Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2574/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.134.372 | 307.020 | 99.959 | 1.541.351 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.214.932 | 307.020 | 99.959 | 1.621.911 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.217.208 | 307.020 | 99.959 | 1.624.187 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2574/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.134.372 | 307.020 | 99.959 | 1.541.351 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.214.932 | 307.020 | 99.959 | 1.621.911 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.217.208 | 307.020 | 99.959 | 1.624.187 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 |
| m3 |
| 759.170 |
| 378.420 |
| 99.959 |
| 1.237.549 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 747.563 | 378.420 | 99.959 | 1.225.942 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 831.836 | 378.420 | 99.959 | 1.310.215 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 815.425 | 378.420 | 99.959 | 1.293.804 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 759.534 | 378.420 | 99.959 | 1.237.913 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 774.244 | 378.420 | 99.959 | 1.252.623 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 902.960 | 378.420 | 99.959 | 1.381.339 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 882.547 | 378.420 | 99.959 | 1.360.926 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 821.376 | 378.420 | 99.959 | 1.299.755 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 839.064 | 378.420 | 99.959 | 1.317.443 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 972.542 | 378.420 | 99.959 | 1.450.921 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 949.865 | 378.420 | 99.959 | 1.428.244 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 884.591 | 378.420 | 99.959 | 1.362.970 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 904.475 | 378.420 | 99.959 | 1.382.854 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 1.016.247 | 378.420 | 99.959 | 1.494.626 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 1.001.620 | 378.420 | 99.959 | 1.479.999 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 946.200 | 378.420 | 99.959 | 1.424.579 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 969.099 | 378.420 | 99.959 | 1.447.478 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.067.769 | 378.420 | 99.959 | 1.546.148 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.065.621 | 378.420 | 99.959 | 1.544.000 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 996.239 | 378.420 | 99.959 | 1.474.618 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 1.010.153 | 378.420 | 99.959 | 1.488.532 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.140.389 | 378.420 | 99.959 | 1.618.768 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.121.759 | 378.420 | 99.959 | 1.600.138 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.055.067 | 378.420 | 99.959 | 1.533.446 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.057.215 | 378.420 | 99.959 | 1.535.594 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.088.719 | 378.420 | 99.959 | 1.567.098 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.108.002 | 378.420 | 99.959 | 1.586.381 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.129.773 | 378.420 | 99.959 | 1.608.152 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.168.067 | 378.420 | 99.959 | 1.646.446 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.251.019 | 378.420 | 99.959 | 1.729.398 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.253.363 | 378.420 | 99.959 | 1.731.742 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông đỡ máy phát, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 744.571 | 373.660 | 99.959 | 1.218.190 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông đỡ máy phát, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 733.187 | 373.660 | 99.959 | 1.206.806 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông đỡ máy phát, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 815.839 | 373.660 | 99.959 | 1.289.458 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông đỡ máy phát, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 799.744 | 373.660 | 99.959 | 1.273.363 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông đỡ máy phát, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 744.927 | 373.660 | 99.959 | 1.218.546 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông đỡ máy phát, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 759.355 | 373.660 | 99.959 | 1.232.974 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông đỡ máy phát, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 885.595 | 373.660 | 99.959 | 1.359.214 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông đỡ máy phát, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 865.575 | 373.660 | 99.959 | 1.339.194 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông đỡ máy phát, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 805.580 | 373.660 | 99.959 | 1.279.199 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông đỡ máy phát, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 822.928 | 373.660 | 99.959 | 1.296.547 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông đỡ máy phát, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 953.839 | 373.660 | 99.959 | 1.427.458 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông đỡ máy phát, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 931.598 | 373.660 | 99.959 | 1.405.217 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông đỡ máy phát, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 867.579 | 373.660 | 99.959 | 1.341.198 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông đỡ máy phát, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 887.081 | 373.660 | 99.959 | 1.360.700 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông đỡ máy phát, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 996.704 | 373.660 | 99.959 | 1.470.323 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 |
| m3 |
| 759.170 |
| 378.420 |
| 99.959 |
| 1.237.549 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 747.563 | 378.420 | 99.959 | 1.225.942 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 831.836 | 378.420 | 99.959 | 1.310.215 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 815.425 | 378.420 | 99.959 | 1.293.804 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 759.534 | 378.420 | 99.959 | 1.237.913 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 774.244 | 378.420 | 99.959 | 1.252.623 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 902.960 | 378.420 | 99.959 | 1.381.339 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 882.547 | 378.420 | 99.959 | 1.360.926 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 821.376 | 378.420 | 99.959 | 1.299.755 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 839.064 | 378.420 | 99.959 | 1.317.443 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 972.542 | 378.420 | 99.959 | 1.450.921 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 949.865 | 378.420 | 99.959 | 1.428.244 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 884.591 | 378.420 | 99.959 | 1.362.970 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 904.475 | 378.420 | 99.959 | 1.382.854 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 1.016.247 | 378.420 | 99.959 | 1.494.626 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 1.001.620 | 378.420 | 99.959 | 1.479.999 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 946.200 | 378.420 | 99.959 | 1.424.579 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 969.099 | 378.420 | 99.959 | 1.447.478 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.067.769 | 378.420 | 99.959 | 1.546.148 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.065.621 | 378.420 | 99.959 | 1.544.000 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 996.239 | 378.420 | 99.959 | 1.474.618 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 1.010.153 | 378.420 | 99.959 | 1.488.532 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.140.389 | 378.420 | 99.959 | 1.618.768 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.121.759 | 378.420 | 99.959 | 1.600.138 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.055.067 | 378.420 | 99.959 | 1.533.446 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.057.215 | 378.420 | 99.959 | 1.535.594 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.088.719 | 378.420 | 99.959 | 1.567.098 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.108.002 | 378.420 | 99.959 | 1.586.381 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.129.773 | 378.420 | 99.959 | 1.608.152 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.168.067 | 378.420 | 99.959 | 1.646.446 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.251.019 | 378.420 | 99.959 | 1.729.398 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.253.363 | 378.420 | 99.959 | 1.731.742 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông đỡ máy phát, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 744.571 | 373.660 | 99.959 | 1.218.190 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông đỡ máy phát, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 733.187 | 373.660 | 99.959 | 1.206.806 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông đỡ máy phát, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 815.839 | 373.660 | 99.959 | 1.289.458 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông đỡ máy phát, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 799.744 | 373.660 | 99.959 | 1.273.363 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông đỡ máy phát, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 744.927 | 373.660 | 99.959 | 1.218.546 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông đỡ máy phát, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 759.355 | 373.660 | 99.959 | 1.232.974 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông đỡ máy phát, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 885.595 | 373.660 | 99.959 | 1.359.214 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông đỡ máy phát, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 865.575 | 373.660 | 99.959 | 1.339.194 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông đỡ máy phát, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 805.580 | 373.660 | 99.959 | 1.279.199 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông đỡ máy phát, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 822.928 | 373.660 | 99.959 | 1.296.547 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông đỡ máy phát, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 953.839 | 373.660 | 99.959 | 1.427.458 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông đỡ máy phát, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 931.598 | 373.660 | 99.959 | 1.405.217 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông đỡ máy phát, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 867.579 | 373.660 | 99.959 | 1.341.198 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông đỡ máy phát, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 887.081 | 373.660 | 99.959 | 1.360.700 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông đỡ máy phát, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 996.704 | 373.660 | 99.959 | 1.470.323 |