Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2574/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Dán ngói trên mái nghiêng bê tông, ngói mũi hài 75 viên/m2, xi măng PCB30 | m2 | 252.144 | 91.630 | 0 | 343.774 | |
| Dán ngói trên mái nghiêng bê tông, ngói mũi hài 75 viên/m2, xi măng PCB40 | m2 | 250.409 | 91.630 | 0 | 342.039 | |
| Dán ngói trên mái nghiêng bê tông, ngói 22 viên/m2, xi măng PCB30 | m2 | 126.868 | 71.400 | 0 | 198.268 | |
| Dán ngói trên mái nghiêng bê tông, ngói 22 viên/m2, xi măng PCB40 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2574/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Dán ngói trên mái nghiêng bê tông, ngói mũi hài 75 viên/m2, xi măng PCB30 | m2 | 252.144 | 91.630 | 0 | 343.774 | |
| Dán ngói trên mái nghiêng bê tông, ngói mũi hài 75 viên/m2, xi măng PCB40 | m2 | 250.409 | 91.630 | 0 | 342.039 | |
| Dán ngói trên mái nghiêng bê tông, ngói 22 viên/m2, xi măng PCB30 | m2 | 126.868 | 71.400 | 0 | 198.268 | |
| Dán ngói trên mái nghiêng bê tông, ngói 22 viên/m2, xi măng PCB40 |
| m2 |
| 125.133 |
| 71.400 |
| 0 |
| 196.533 |
| Trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 25. | m2 | 8.210 | 52.360 | 563 | 61.133 |
| Trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 25. | m2 | 7.785 | 52.360 | 563 | 60.708 |
| Trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 50. | m2 | 9.950 | 52.360 | 563 | 62.873 |
| Trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 50. | m2 | 9.199 | 52.360 | 563 | 62.122 |
| Trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 75. | m2 | 11.404 | 52.360 | 563 | 64.327 |
| Trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 75. | m2 | 10.430 | 52.360 | 563 | 63.353 |
| Trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 100. | m2 | 11.666 | 52.360 | 563 | 64.589 |
| Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 25. | m2 | 11.631 | 61.880 | 563 | 74.074 |
| Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 25. | m2 | 11.029 | 61.880 | 563 | 73.472 |
| Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 50. | m2 | 14.096 | 61.880 | 563 | 76.539 |
| Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 50. | m2 | 13.032 | 61.880 | 563 | 75.475 |
| Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 75. | m2 | 16.156 | 61.880 | 563 | 78.599 |
| Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 75. | m2 | 14.776 | 61.880 | 563 | 77.219 |
| Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 100. | m2 | 16.526 | 61.880 | 563 | 78.969 |
| Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 25. | m2 | 15.737 | 76.160 | 844 | 92.741 |
| Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 25. | m2 | 14.921 | 76.160 | 844 | 91.925 |
| Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 50. | m2 | 19.072 | 76.160 | 844 | 96.076 |
| Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 50. | m2 | 17.632 | 76.160 | 844 | 94.636 |
| Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 75. | m2 | 21.858 | 76.160 | 844 | 98.862 |
| Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 75. | m2 | 19.991 | 76.160 | 844 | 96.995 |
| Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 100. | m2 | 22.359 | 76.160 | 844 | 99.363 |
| Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 25. | m2 | 8.210 | 35.700 | 563 | 44.473 |
| Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 25. | m2 | 7.785 | 35.700 | 563 | 44.048 |
| Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 50. | m2 | 9.950 | 35.700 | 563 | 46.213 |
| Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 50. | m2 | 9.199 | 35.700 | 563 | 45.462 |
| Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 75. | m2 | 11.404 | 35.700 | 563 | 47.667 |
| Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 75. | m2 | 10.430 | 35.700 | 563 | 46.693 |
| Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 100. | m2 | 11.666 | 35.700 | 563 | 47.929 |
| Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 25. | m2 | 11.631 | 47.600 | 563 | 59.794 |
| Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 25. | m2 | 11.029 | 47.600 | 563 | 59.192 |
| Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 50. | m2 | 14.096 | 47.600 | 563 | 62.259 |
| Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 50. | m2 | 13.032 | 47.600 | 563 | 61.195 |
| Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 75. | m2 | 16.156 | 47.600 | 563 | 64.319 |
| Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 75. | m2 | 14.776 | 47.600 | 563 | 62.939 |
| Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 100. | m2 | 16.526 | 47.600 | 563 | 64.689 |
| Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 25. | m2 | 15.737 | 52.360 | 844 | 68.941 |
| Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 25. | m2 | 14.921 | 52.360 | 844 | 68.125 |
| Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 50. | m2 | 19.072 | 52.360 | 844 | 72.276 |
| Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 50. | m2 | 17.632 | 52.360 | 844 | 70.836 |
| Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 75. | m2 | 21.858 | 52.360 | 844 | 75.062 |
| Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 75. | m2 | 19.991 | 52.360 | 844 | 73.195 |
| Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 100. | m2 | 22.359 | 52.360 | 844 | 75.563 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa trát bê tông nhẹ, trát tường ngoài, chiều dày trát 0,5cm, vữa khô trộn sẵn M50 (trát) | m2 | 18.945 | 40.460 | 0 | 59.405 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa trát bê tông nhẹ, trát tường ngoài, chiều dày trát 0,5cm, vữa khô trộn sẵn M75 (trát) | m2 | 19.081 | 40.460 | 0 | 59.541 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa trát bê tông nhẹ, trát tường ngoài, chiều dày trát 0,7cm, vữa khô trộn sẵn M50 (trát) | m2 | 25.259 | 47.600 | 0 | 72.859 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa trát bê tông nhẹ, trát tường ngoài, chiều dày trát 0,7cm, vữa khô trộn sẵn M75 (trát) | m2 | 25.441 | 47.600 | 0 | 73.041 |
| m2 |
| 125.133 |
| 71.400 |
| 0 |
| 196.533 |
| Trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 25. | m2 | 8.210 | 52.360 | 563 | 61.133 |
| Trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 25. | m2 | 7.785 | 52.360 | 563 | 60.708 |
| Trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 50. | m2 | 9.950 | 52.360 | 563 | 62.873 |
| Trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 50. | m2 | 9.199 | 52.360 | 563 | 62.122 |
| Trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 75. | m2 | 11.404 | 52.360 | 563 | 64.327 |
| Trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 75. | m2 | 10.430 | 52.360 | 563 | 63.353 |
| Trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 100. | m2 | 11.666 | 52.360 | 563 | 64.589 |
| Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 25. | m2 | 11.631 | 61.880 | 563 | 74.074 |
| Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 25. | m2 | 11.029 | 61.880 | 563 | 73.472 |
| Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 50. | m2 | 14.096 | 61.880 | 563 | 76.539 |
| Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 50. | m2 | 13.032 | 61.880 | 563 | 75.475 |
| Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 75. | m2 | 16.156 | 61.880 | 563 | 78.599 |
| Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 75. | m2 | 14.776 | 61.880 | 563 | 77.219 |
| Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 100. | m2 | 16.526 | 61.880 | 563 | 78.969 |
| Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 25. | m2 | 15.737 | 76.160 | 844 | 92.741 |
| Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 25. | m2 | 14.921 | 76.160 | 844 | 91.925 |
| Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 50. | m2 | 19.072 | 76.160 | 844 | 96.076 |
| Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 50. | m2 | 17.632 | 76.160 | 844 | 94.636 |
| Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 75. | m2 | 21.858 | 76.160 | 844 | 98.862 |
| Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 75. | m2 | 19.991 | 76.160 | 844 | 96.995 |
| Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 100. | m2 | 22.359 | 76.160 | 844 | 99.363 |
| Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 25. | m2 | 8.210 | 35.700 | 563 | 44.473 |
| Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 25. | m2 | 7.785 | 35.700 | 563 | 44.048 |
| Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 50. | m2 | 9.950 | 35.700 | 563 | 46.213 |
| Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 50. | m2 | 9.199 | 35.700 | 563 | 45.462 |
| Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 75. | m2 | 11.404 | 35.700 | 563 | 47.667 |
| Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 75. | m2 | 10.430 | 35.700 | 563 | 46.693 |
| Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 100. | m2 | 11.666 | 35.700 | 563 | 47.929 |
| Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 25. | m2 | 11.631 | 47.600 | 563 | 59.794 |
| Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 25. | m2 | 11.029 | 47.600 | 563 | 59.192 |
| Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 50. | m2 | 14.096 | 47.600 | 563 | 62.259 |
| Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 50. | m2 | 13.032 | 47.600 | 563 | 61.195 |
| Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 75. | m2 | 16.156 | 47.600 | 563 | 64.319 |
| Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 75. | m2 | 14.776 | 47.600 | 563 | 62.939 |
| Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 100. | m2 | 16.526 | 47.600 | 563 | 64.689 |
| Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 25. | m2 | 15.737 | 52.360 | 844 | 68.941 |
| Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 25. | m2 | 14.921 | 52.360 | 844 | 68.125 |
| Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 50. | m2 | 19.072 | 52.360 | 844 | 72.276 |
| Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 50. | m2 | 17.632 | 52.360 | 844 | 70.836 |
| Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 75. | m2 | 21.858 | 52.360 | 844 | 75.062 |
| Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 75. | m2 | 19.991 | 52.360 | 844 | 73.195 |
| Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 100. | m2 | 22.359 | 52.360 | 844 | 75.563 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa trát bê tông nhẹ, trát tường ngoài, chiều dày trát 0,5cm, vữa khô trộn sẵn M50 (trát) | m2 | 18.945 | 40.460 | 0 | 59.405 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa trát bê tông nhẹ, trát tường ngoài, chiều dày trát 0,5cm, vữa khô trộn sẵn M75 (trát) | m2 | 19.081 | 40.460 | 0 | 59.541 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa trát bê tông nhẹ, trát tường ngoài, chiều dày trát 0,7cm, vữa khô trộn sẵn M50 (trát) | m2 | 25.259 | 47.600 | 0 | 72.859 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa trát bê tông nhẹ, trát tường ngoài, chiều dày trát 0,7cm, vữa khô trộn sẵn M75 (trát) | m2 | 25.441 | 47.600 | 0 | 73.041 |