Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2574/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1cm, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 25. | m2 | 8.895 | 129.178 | 563 | 138.636 | |
| Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1cm, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 25. | m2 | 8.434 | 129.178 | 563 | 138.175 | |
| Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1cm, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 50. | m2 | 10.780 | 129.178 | 563 | 140.521 | |
| Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1cm, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 50. |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2574/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1cm, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 25. | m2 | 8.895 | 129.178 | 563 | 138.636 | |
| Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1cm, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 25. | m2 | 8.434 | 129.178 | 563 | 138.175 | |
| Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1cm, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 50. | m2 | 10.780 | 129.178 | 563 | 140.521 | |
| Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1cm, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 50. |
| m2 |
| 9.966 |
| 129.178 |
| 563 |
| 139.707 |
| Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1cm, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 75. | m2 | 12.354 | 129.178 | 563 | 142.095 |
| Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1cm, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 75. | m2 | 11.299 | 129.178 | 563 | 141.040 |
| Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1cm, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 100. | m2 | 12.638 | 129.178 | 563 | 142.379 |
| Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 25. | m2 | 12.316 | 134.345 | 844 | 147.505 |
| Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 25. | m2 | 11.677 | 134.345 | 844 | 146.866 |
| Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 50. | m2 | 14.926 | 134.345 | 844 | 150.115 |
| Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 50. | m2 | 13.799 | 134.345 | 844 | 148.988 |
| Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 75. | m2 | 17.106 | 134.345 | 844 | 152.295 |
| Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 75. | m2 | 15.645 | 134.345 | 844 | 150.834 |
| Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 100. | m2 | 17.498 | 134.345 | 844 | 152.687 |
| Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 2cm, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 25. | m2 | 17.105 | 147.262 | 1.126 | 165.493 |
| Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 2cm, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 25. | m2 | 16.219 | 147.262 | 1.126 | 164.607 |
| Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 2cm, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 50. | m2 | 20.730 | 147.262 | 1.126 | 169.118 |
| Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 2cm, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 50. | m2 | 19.165 | 147.262 | 1.126 | 167.553 |
| Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 2cm, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 75. | m2 | 23.758 | 147.262 | 1.126 | 172.146 |
| Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 2cm, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 75. | m2 | 21.729 | 147.262 | 1.126 | 170.117 |
| Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 2cm, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 100. | m2 | 24.303 | 147.262 | 1.126 | 172.691 |
| Trát xà dầm, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 25. | m2 | 12.316 | 90.424 | 844 | 103.584 |
| Trát xà dầm, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 25. | m2 | 11.677 | 90.424 | 844 | 102.945 |
| Trát xà dầm, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 50. | m2 | 14.926 | 90.424 | 844 | 106.194 |
| Trát xà dầm, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 50. | m2 | 13.799 | 90.424 | 844 | 105.067 |
| Trát xà dầm, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 75. | m2 | 17.106 | 90.424 | 844 | 108.374 |
| Trát xà dầm, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 75. | m2 | 15.645 | 90.424 | 844 | 106.913 |
| Trát xà dầm, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 100. | m2 | 17.498 | 90.424 | 844 | 108.766 |
| Trát trần, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 25. | m2 | 12.316 | 129.178 | 844 | 142.338 |
| Trát trần, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 25. | m2 | 11.677 | 129.178 | 844 | 141.699 |
| Trát trần, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 50. | m2 | 14.926 | 129.178 | 844 | 144.948 |
| Trát trần, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 50. | m2 | 13.799 | 129.178 | 844 | 143.821 |
| Trát trần, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 75. | m2 | 17.106 | 129.178 | 844 | 147.128 |
| Trát trần, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 75. | m2 | 15.645 | 129.178 | 844 | 145.667 |
| Trát trần, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 100. | m2 | 17.498 | 129.178 | 844 | 147.520 |
| Đắp phào đơn, vữa XMPCB30 mác 25. | m | 7.601 | 51.671 | 0 | 59.272 |
| Đắp phào đơn, vữa XMPCB40 mác 25. | m | 7.207 | 51.671 | 0 | 58.878 |
| Đắp phào đơn, vữa XMPCB30 mác 50. | m | 9.212 | 51.671 | 0 | 60.883 |
| Đắp phào đơn, vữa XMPCB40 mác 50. | m | 8.516 | 51.671 | 0 | 60.187 |
| Đắp phào đơn, vữa XMPCB30 mác 75. | m | 10.558 | 51.671 | 0 | 62.229 |
| Đắp phào đơn, vữa XMPCB40 mác 75. | m | 9.656 | 51.671 | 0 | 61.327 |
| Đắp phào đơn, vữa XMPCB40 mác 100. | m | 10.800 | 51.671 | 0 | 62.471 |
| Đắp phào kép, vữa XMPCB30 mác 25. | m | 9.691 | 64.589 | 0 | 74.280 |
| Đắp phào kép, vữa XMPCB40 mác 25. | m | 9.189 | 64.589 | 0 | 73.778 |
| Đắp phào kép, vữa XMPCB30 mác 50. | m | 11.745 | 64.589 | 0 | 76.334 |
| Đắp phào kép, vữa XMPCB40 mác 50. | m | 10.858 | 64.589 | 0 | 75.447 |
| Đắp phào kép, vữa XMPCB30 mác 75. | m | 13.461 | 64.589 | 0 | 78.050 |
| Đắp phào kép, vữa XMPCB40 mác 75. | m | 12.311 | 64.589 | 0 | 76.900 |
| Đắp phào kép, vữa XMPCB40 mác 100. | m | 13.769 | 64.589 | 0 | 78.358 |
| Trát gờ chỉ, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 25. | m | 1.864 | 31.003 | 0 | 32.867 |
| m2 |
| 9.966 |
| 129.178 |
| 563 |
| 139.707 |
| Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1cm, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 75. | m2 | 12.354 | 129.178 | 563 | 142.095 |
| Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1cm, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 75. | m2 | 11.299 | 129.178 | 563 | 141.040 |
| Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1cm, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 100. | m2 | 12.638 | 129.178 | 563 | 142.379 |
| Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 25. | m2 | 12.316 | 134.345 | 844 | 147.505 |
| Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 25. | m2 | 11.677 | 134.345 | 844 | 146.866 |
| Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 50. | m2 | 14.926 | 134.345 | 844 | 150.115 |
| Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 50. | m2 | 13.799 | 134.345 | 844 | 148.988 |
| Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 75. | m2 | 17.106 | 134.345 | 844 | 152.295 |
| Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 75. | m2 | 15.645 | 134.345 | 844 | 150.834 |
| Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 100. | m2 | 17.498 | 134.345 | 844 | 152.687 |
| Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 2cm, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 25. | m2 | 17.105 | 147.262 | 1.126 | 165.493 |
| Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 2cm, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 25. | m2 | 16.219 | 147.262 | 1.126 | 164.607 |
| Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 2cm, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 50. | m2 | 20.730 | 147.262 | 1.126 | 169.118 |
| Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 2cm, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 50. | m2 | 19.165 | 147.262 | 1.126 | 167.553 |
| Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 2cm, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 75. | m2 | 23.758 | 147.262 | 1.126 | 172.146 |
| Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 2cm, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 75. | m2 | 21.729 | 147.262 | 1.126 | 170.117 |
| Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 2cm, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 100. | m2 | 24.303 | 147.262 | 1.126 | 172.691 |
| Trát xà dầm, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 25. | m2 | 12.316 | 90.424 | 844 | 103.584 |
| Trát xà dầm, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 25. | m2 | 11.677 | 90.424 | 844 | 102.945 |
| Trát xà dầm, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 50. | m2 | 14.926 | 90.424 | 844 | 106.194 |
| Trát xà dầm, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 50. | m2 | 13.799 | 90.424 | 844 | 105.067 |
| Trát xà dầm, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 75. | m2 | 17.106 | 90.424 | 844 | 108.374 |
| Trát xà dầm, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 75. | m2 | 15.645 | 90.424 | 844 | 106.913 |
| Trát xà dầm, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 100. | m2 | 17.498 | 90.424 | 844 | 108.766 |
| Trát trần, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 25. | m2 | 12.316 | 129.178 | 844 | 142.338 |
| Trát trần, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 25. | m2 | 11.677 | 129.178 | 844 | 141.699 |
| Trát trần, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 50. | m2 | 14.926 | 129.178 | 844 | 144.948 |
| Trát trần, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 50. | m2 | 13.799 | 129.178 | 844 | 143.821 |
| Trát trần, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 75. | m2 | 17.106 | 129.178 | 844 | 147.128 |
| Trát trần, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 75. | m2 | 15.645 | 129.178 | 844 | 145.667 |
| Trát trần, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 100. | m2 | 17.498 | 129.178 | 844 | 147.520 |
| Đắp phào đơn, vữa XMPCB30 mác 25. | m | 7.601 | 51.671 | 0 | 59.272 |
| Đắp phào đơn, vữa XMPCB40 mác 25. | m | 7.207 | 51.671 | 0 | 58.878 |
| Đắp phào đơn, vữa XMPCB30 mác 50. | m | 9.212 | 51.671 | 0 | 60.883 |
| Đắp phào đơn, vữa XMPCB40 mác 50. | m | 8.516 | 51.671 | 0 | 60.187 |
| Đắp phào đơn, vữa XMPCB30 mác 75. | m | 10.558 | 51.671 | 0 | 62.229 |
| Đắp phào đơn, vữa XMPCB40 mác 75. | m | 9.656 | 51.671 | 0 | 61.327 |
| Đắp phào đơn, vữa XMPCB40 mác 100. | m | 10.800 | 51.671 | 0 | 62.471 |
| Đắp phào kép, vữa XMPCB30 mác 25. | m | 9.691 | 64.589 | 0 | 74.280 |
| Đắp phào kép, vữa XMPCB40 mác 25. | m | 9.189 | 64.589 | 0 | 73.778 |
| Đắp phào kép, vữa XMPCB30 mác 50. | m | 11.745 | 64.589 | 0 | 76.334 |
| Đắp phào kép, vữa XMPCB40 mác 50. | m | 10.858 | 64.589 | 0 | 75.447 |
| Đắp phào kép, vữa XMPCB30 mác 75. | m | 13.461 | 64.589 | 0 | 78.050 |
| Đắp phào kép, vữa XMPCB40 mác 75. | m | 12.311 | 64.589 | 0 | 76.900 |
| Đắp phào kép, vữa XMPCB40 mác 100. | m | 13.769 | 64.589 | 0 | 78.358 |
| Trát gờ chỉ, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 25. | m | 1.864 | 31.003 | 0 | 32.867 |