Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2574/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây đá miếng 10x20x30, xây trụ, cột, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 465.072 | 1.042.440 | 9.289 | 1.516.801 | |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây trụ, cột, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 443.056 | 1.042.440 | 9.289 | 1.494.785 | |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây trụ, cột, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 442.460 | 1.042.440 | 9.289 | 1.494.189 | |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây trụ, cột, vữa XM mác 125, xi măng PCB30 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2574/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây đá miếng 10x20x30, xây trụ, cột, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 465.072 | 1.042.440 | 9.289 | 1.516.801 | |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây trụ, cột, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 443.056 | 1.042.440 | 9.289 | 1.494.785 | |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây trụ, cột, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 442.460 | 1.042.440 | 9.289 | 1.494.189 | |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây trụ, cột, vữa XM mác 125, xi măng PCB30 |
| m3 |
| 486.650 |
| 1.042.440 |
| 9.289 |
| 1.538.379 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây trụ, cột, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 465.377 | 1.042.440 | 9.289 | 1.517.106 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây trụ, cột, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 462.695 | 1.042.440 | 9.289 | 1.514.424 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây trụ, cột, vữa XM mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 482.127 | 1.042.440 | 9.289 | 1.533.856 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây móng, vữa XM tam hợp cát mịn 1,5-2 mác 10, xi măng PCB30 | m3 | 998.518 | 644.980 | 10.133 | 1.653.631 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây móng, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 848.925 | 644.980 | 10.133 | 1.504.038 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây móng, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 841.382 | 644.980 | 10.133 | 1.496.495 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây móng, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 833.379 | 644.980 | 10.133 | 1.488.492 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây móng, vữa XM tam hợp cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 999.540 | 644.980 | 10.133 | 1.654.653 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây móng, vữa XM tam hợp cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 974.454 | 644.980 | 10.133 | 1.629.567 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây móng, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 841.239 | 644.980 | 10.133 | 1.496.352 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây móng, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 882.992 | 644.980 | 10.133 | 1.538.105 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây móng, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 881.323 | 644.980 | 10.133 | 1.536.436 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây móng, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 865.394 | 644.980 | 10.133 | 1.520.507 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây móng, vữa XM tam hợp cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 996.544 | 644.980 | 10.133 | 1.651.657 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây móng, vữa XM tam hợp cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 979.179 | 644.980 | 10.133 | 1.634.292 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây móng, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 868.684 | 644.980 | 10.133 | 1.523.797 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây móng, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 912.390 | 644.980 | 10.133 | 1.567.503 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây móng, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 912.992 | 644.980 | 10.133 | 1.568.105 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây móng, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 892.178 | 644.980 | 10.133 | 1.547.291 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây móng, vữa XM tam hợp cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 993.851 | 644.980 | 10.133 | 1.648.964 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây móng, vữa XM tam hợp cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 985.470 | 644.980 | 10.133 | 1.640.583 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây móng, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 893.452 | 644.980 | 10.133 | 1.548.565 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây móng, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 942.489 | 644.980 | 10.133 | 1.597.602 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây móng, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 944.665 | 644.980 | 10.133 | 1.599.778 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây móng, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 919.504 | 644.980 | 10.133 | 1.574.617 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây móng, vữa XM tam hợp cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 988.946 | 644.980 | 10.133 | 1.644.059 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây móng, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 918.822 | 644.980 | 10.133 | 1.573.935 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây móng, vữa XM mác 125, xi măng PCB30 | m3 | 969.325 | 644.980 | 10.133 | 1.624.438 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây móng, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 945.014 | 644.980 | 10.133 | 1.600.127 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây móng, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 941.948 | 644.980 | 10.133 | 1.597.061 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây móng, vữa XM mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 964.156 | 644.980 | 10.133 | 1.619.269 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 848.925 | 721.140 | 10.133 | 1.580.198 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 841.382 | 721.140 | 10.133 | 1.572.655 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 833.379 | 721.140 | 10.133 | 1.564.652 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 841.239 | 721.140 | 10.133 | 1.572.512 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 882.992 | 721.140 | 10.133 | 1.614.265 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 881.323 | 721.140 | 10.133 | 1.612.596 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 865.394 | 721.140 | 10.133 | 1.596.667 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 868.684 | 721.140 | 10.133 | 1.599.957 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 912.390 | 721.140 | 10.133 | 1.643.663 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 912.992 | 721.140 | 10.133 | 1.644.265 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 892.178 | 721.140 | 10.133 | 1.623.451 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 893.452 | 721.140 | 10.133 | 1.624.725 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 942.489 | 721.140 | 10.133 | 1.673.762 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 944.665 | 721.140 | 10.133 | 1.675.938 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 919.504 | 721.140 | 10.133 | 1.650.777 |
| m3 |
| 486.650 |
| 1.042.440 |
| 9.289 |
| 1.538.379 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây trụ, cột, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 465.377 | 1.042.440 | 9.289 | 1.517.106 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây trụ, cột, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 462.695 | 1.042.440 | 9.289 | 1.514.424 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây trụ, cột, vữa XM mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 482.127 | 1.042.440 | 9.289 | 1.533.856 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây móng, vữa XM tam hợp cát mịn 1,5-2 mác 10, xi măng PCB30 | m3 | 998.518 | 644.980 | 10.133 | 1.653.631 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây móng, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 848.925 | 644.980 | 10.133 | 1.504.038 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây móng, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 841.382 | 644.980 | 10.133 | 1.496.495 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây móng, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 833.379 | 644.980 | 10.133 | 1.488.492 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây móng, vữa XM tam hợp cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 999.540 | 644.980 | 10.133 | 1.654.653 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây móng, vữa XM tam hợp cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 974.454 | 644.980 | 10.133 | 1.629.567 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây móng, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 841.239 | 644.980 | 10.133 | 1.496.352 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây móng, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 882.992 | 644.980 | 10.133 | 1.538.105 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây móng, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 881.323 | 644.980 | 10.133 | 1.536.436 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây móng, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 865.394 | 644.980 | 10.133 | 1.520.507 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây móng, vữa XM tam hợp cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 996.544 | 644.980 | 10.133 | 1.651.657 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây móng, vữa XM tam hợp cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 979.179 | 644.980 | 10.133 | 1.634.292 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây móng, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 868.684 | 644.980 | 10.133 | 1.523.797 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây móng, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 912.390 | 644.980 | 10.133 | 1.567.503 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây móng, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 912.992 | 644.980 | 10.133 | 1.568.105 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây móng, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 892.178 | 644.980 | 10.133 | 1.547.291 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây móng, vữa XM tam hợp cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 993.851 | 644.980 | 10.133 | 1.648.964 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây móng, vữa XM tam hợp cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 985.470 | 644.980 | 10.133 | 1.640.583 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây móng, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 893.452 | 644.980 | 10.133 | 1.548.565 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây móng, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 942.489 | 644.980 | 10.133 | 1.597.602 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây móng, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 944.665 | 644.980 | 10.133 | 1.599.778 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây móng, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 919.504 | 644.980 | 10.133 | 1.574.617 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây móng, vữa XM tam hợp cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 988.946 | 644.980 | 10.133 | 1.644.059 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây móng, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 918.822 | 644.980 | 10.133 | 1.573.935 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây móng, vữa XM mác 125, xi măng PCB30 | m3 | 969.325 | 644.980 | 10.133 | 1.624.438 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây móng, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 945.014 | 644.980 | 10.133 | 1.600.127 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây móng, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 941.948 | 644.980 | 10.133 | 1.597.061 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây móng, vữa XM mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 964.156 | 644.980 | 10.133 | 1.619.269 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 848.925 | 721.140 | 10.133 | 1.580.198 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 841.382 | 721.140 | 10.133 | 1.572.655 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 833.379 | 721.140 | 10.133 | 1.564.652 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 841.239 | 721.140 | 10.133 | 1.572.512 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 882.992 | 721.140 | 10.133 | 1.614.265 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 881.323 | 721.140 | 10.133 | 1.612.596 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 865.394 | 721.140 | 10.133 | 1.596.667 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 868.684 | 721.140 | 10.133 | 1.599.957 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 912.390 | 721.140 | 10.133 | 1.643.663 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 912.992 | 721.140 | 10.133 | 1.644.265 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 892.178 | 721.140 | 10.133 | 1.623.451 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 893.452 | 721.140 | 10.133 | 1.624.725 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 942.489 | 721.140 | 10.133 | 1.673.762 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 944.665 | 721.140 | 10.133 | 1.675.938 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 919.504 | 721.140 | 10.133 | 1.650.777 |