Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2574/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 925.389 | 718.760 | 10.133 | 1.654.282 | |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 908.664 | 718.760 | 10.133 | 1.637.557 | |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 912.118 | 718.760 | 10.133 | 1.641.011 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2574/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 925.389 | 718.760 | 10.133 | 1.654.282 | |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 908.664 | 718.760 | 10.133 | 1.637.557 | |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 912.118 | 718.760 | 10.133 | 1.641.011 | |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 |
| m3 |
| 958.010 |
| 718.760 |
| 10.133 |
| 1.686.903 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 958.641 | 718.760 | 10.133 | 1.687.534 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 936.786 | 718.760 | 10.133 | 1.665.679 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 938.125 | 718.760 | 10.133 | 1.667.018 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 989.613 | 718.760 | 10.133 | 1.718.506 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 991.898 | 718.760 | 10.133 | 1.720.791 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 965.479 | 718.760 | 10.133 | 1.694.372 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 964.764 | 718.760 | 10.133 | 1.693.657 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 125, xi măng PCB30 | m3 | 1.017.791 | 718.760 | 10.133 | 1.746.684 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 992.265 | 718.760 | 10.133 | 1.721.158 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 989.046 | 718.760 | 10.133 | 1.717.939 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 1.012.364 | 718.760 | 10.133 | 1.741.257 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây gối đỡ ống, chiều cao <=2m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 848.925 | 644.980 | 10.133 | 1.504.038 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây gối đỡ ống, chiều cao <=2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 841.382 | 644.980 | 10.133 | 1.496.495 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây gối đỡ ống, chiều cao <=2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 833.379 | 644.980 | 10.133 | 1.488.492 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây gối đỡ ống, chiều cao <=2m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 841.239 | 644.980 | 10.133 | 1.496.352 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây gối đỡ ống, chiều cao <=2m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 882.992 | 644.980 | 10.133 | 1.538.105 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây gối đỡ ống, chiều cao <=2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 881.323 | 644.980 | 10.133 | 1.536.436 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây gối đỡ ống, chiều cao <=2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 865.394 | 644.980 | 10.133 | 1.520.507 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây gối đỡ ống, chiều cao <=2m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 868.684 | 644.980 | 10.133 | 1.523.797 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây gối đỡ ống, chiều cao <=2m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 912.390 | 644.980 | 10.133 | 1.567.503 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây gối đỡ ống, chiều cao <=2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 912.992 | 644.980 | 10.133 | 1.568.105 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây gối đỡ ống, chiều cao <=2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 892.178 | 644.980 | 10.133 | 1.547.291 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây gối đỡ ống, chiều cao <=2m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 893.452 | 644.980 | 10.133 | 1.548.565 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây gối đỡ ống, chiều cao <=2m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 942.489 | 644.980 | 10.133 | 1.597.602 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây gối đỡ ống, chiều cao <=2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 944.665 | 644.980 | 10.133 | 1.599.778 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây gối đỡ ống, chiều cao <=2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 919.504 | 644.980 | 10.133 | 1.574.617 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây gối đỡ ống, chiều cao <=2m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 918.822 | 644.980 | 10.133 | 1.573.935 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây gối đỡ ống, chiều cao <=2m, vữa XM mác 125, xi măng PCB30 | m3 | 969.325 | 644.980 | 10.133 | 1.624.438 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây gối đỡ ống, chiều cao <=2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 945.014 | 644.980 | 10.133 | 1.600.127 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây gối đỡ ống, chiều cao <=2m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 941.948 | 644.980 | 10.133 | 1.597.061 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây gối đỡ ống, chiều cao <=2m, vữa XM mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 964.156 | 644.980 | 10.133 | 1.619.269 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây gối đỡ ống, chiều cao >2m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 898.509 | 718.760 | 10.415 | 1.627.684 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây gối đỡ ống, chiều cao >2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 890.324 | 718.760 | 10.415 | 1.619.499 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây gối đỡ ống, chiều cao >2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 881.642 | 718.760 | 10.415 | 1.610.817 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây gối đỡ ống, chiều cao >2m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 890.169 | 718.760 | 10.415 | 1.619.344 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây gối đỡ ống, chiều cao >2m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 935.471 | 718.760 | 10.415 | 1.664.646 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây gối đỡ ống, chiều cao >2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 933.661 | 718.760 | 10.415 | 1.662.836 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây gối đỡ ống, chiều cao >2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 916.378 | 718.760 | 10.415 | 1.645.553 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây gối đỡ ống, chiều cao >2m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 919.947 | 718.760 | 10.415 | 1.649.122 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây gối đỡ ống, chiều cao >2m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 967.369 | 718.760 | 10.415 | 1.696.544 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây gối đỡ ống, chiều cao >2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 968.021 | 718.760 | 10.415 | 1.697.196 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây gối đỡ ống, chiều cao >2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 945.438 | 718.760 | 10.415 | 1.674.613 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây gối đỡ ống, chiều cao >2m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 946.820 | 718.760 | 10.415 | 1.675.995 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây gối đỡ ống, chiều cao >2m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.000.025 | 718.760 | 10.415 | 1.729.200 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây gối đỡ ống, chiều cao >2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.002.387 | 718.760 | 10.415 | 1.731.562 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây gối đỡ ống, chiều cao >2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 975.087 | 718.760 | 10.415 | 1.704.262 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 |
| m3 |
| 958.010 |
| 718.760 |
| 10.133 |
| 1.686.903 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 958.641 | 718.760 | 10.133 | 1.687.534 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 936.786 | 718.760 | 10.133 | 1.665.679 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 938.125 | 718.760 | 10.133 | 1.667.018 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 989.613 | 718.760 | 10.133 | 1.718.506 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 991.898 | 718.760 | 10.133 | 1.720.791 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 965.479 | 718.760 | 10.133 | 1.694.372 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 964.764 | 718.760 | 10.133 | 1.693.657 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 125, xi măng PCB30 | m3 | 1.017.791 | 718.760 | 10.133 | 1.746.684 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 992.265 | 718.760 | 10.133 | 1.721.158 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 989.046 | 718.760 | 10.133 | 1.717.939 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 1.012.364 | 718.760 | 10.133 | 1.741.257 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây gối đỡ ống, chiều cao <=2m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 848.925 | 644.980 | 10.133 | 1.504.038 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây gối đỡ ống, chiều cao <=2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 841.382 | 644.980 | 10.133 | 1.496.495 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây gối đỡ ống, chiều cao <=2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 833.379 | 644.980 | 10.133 | 1.488.492 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây gối đỡ ống, chiều cao <=2m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 841.239 | 644.980 | 10.133 | 1.496.352 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây gối đỡ ống, chiều cao <=2m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 882.992 | 644.980 | 10.133 | 1.538.105 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây gối đỡ ống, chiều cao <=2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 881.323 | 644.980 | 10.133 | 1.536.436 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây gối đỡ ống, chiều cao <=2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 865.394 | 644.980 | 10.133 | 1.520.507 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây gối đỡ ống, chiều cao <=2m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 868.684 | 644.980 | 10.133 | 1.523.797 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây gối đỡ ống, chiều cao <=2m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 912.390 | 644.980 | 10.133 | 1.567.503 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây gối đỡ ống, chiều cao <=2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 912.992 | 644.980 | 10.133 | 1.568.105 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây gối đỡ ống, chiều cao <=2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 892.178 | 644.980 | 10.133 | 1.547.291 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây gối đỡ ống, chiều cao <=2m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 893.452 | 644.980 | 10.133 | 1.548.565 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây gối đỡ ống, chiều cao <=2m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 942.489 | 644.980 | 10.133 | 1.597.602 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây gối đỡ ống, chiều cao <=2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 944.665 | 644.980 | 10.133 | 1.599.778 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây gối đỡ ống, chiều cao <=2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 919.504 | 644.980 | 10.133 | 1.574.617 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây gối đỡ ống, chiều cao <=2m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 918.822 | 644.980 | 10.133 | 1.573.935 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây gối đỡ ống, chiều cao <=2m, vữa XM mác 125, xi măng PCB30 | m3 | 969.325 | 644.980 | 10.133 | 1.624.438 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây gối đỡ ống, chiều cao <=2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 945.014 | 644.980 | 10.133 | 1.600.127 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây gối đỡ ống, chiều cao <=2m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 941.948 | 644.980 | 10.133 | 1.597.061 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây gối đỡ ống, chiều cao <=2m, vữa XM mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 964.156 | 644.980 | 10.133 | 1.619.269 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây gối đỡ ống, chiều cao >2m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 898.509 | 718.760 | 10.415 | 1.627.684 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây gối đỡ ống, chiều cao >2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 890.324 | 718.760 | 10.415 | 1.619.499 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây gối đỡ ống, chiều cao >2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 881.642 | 718.760 | 10.415 | 1.610.817 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây gối đỡ ống, chiều cao >2m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 890.169 | 718.760 | 10.415 | 1.619.344 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây gối đỡ ống, chiều cao >2m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 935.471 | 718.760 | 10.415 | 1.664.646 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây gối đỡ ống, chiều cao >2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 933.661 | 718.760 | 10.415 | 1.662.836 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây gối đỡ ống, chiều cao >2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 916.378 | 718.760 | 10.415 | 1.645.553 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây gối đỡ ống, chiều cao >2m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 919.947 | 718.760 | 10.415 | 1.649.122 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây gối đỡ ống, chiều cao >2m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 967.369 | 718.760 | 10.415 | 1.696.544 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây gối đỡ ống, chiều cao >2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 968.021 | 718.760 | 10.415 | 1.697.196 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây gối đỡ ống, chiều cao >2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 945.438 | 718.760 | 10.415 | 1.674.613 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây gối đỡ ống, chiều cao >2m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 946.820 | 718.760 | 10.415 | 1.675.995 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây gối đỡ ống, chiều cao >2m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.000.025 | 718.760 | 10.415 | 1.729.200 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây gối đỡ ống, chiều cao >2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.002.387 | 718.760 | 10.415 | 1.731.562 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây gối đỡ ống, chiều cao >2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 975.087 | 718.760 | 10.415 | 1.704.262 |