Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2574/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 918.822 | 721.140 | 10.133 | 1.650.095 | |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 125, xi măng PCB30 | m3 | 969.325 | 721.140 | 10.133 | 1.700.598 | |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 945.014 | 721.140 | 10.133 | 1.676.287 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2574/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 918.822 | 721.140 | 10.133 | 1.650.095 | |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 125, xi măng PCB30 | m3 | 969.325 | 721.140 | 10.133 | 1.700.598 | |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 945.014 | 721.140 | 10.133 | 1.676.287 | |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 941.948 |
| 721.140 |
| 10.133 |
| 1.673.221 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 964.156 | 721.140 | 10.133 | 1.695.429 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 891.371 | 787.780 | 10.133 | 1.689.284 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 883.451 | 787.780 | 10.133 | 1.681.364 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 875.048 | 787.780 | 10.133 | 1.672.961 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 883.300 | 787.780 | 10.133 | 1.681.213 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 927.141 | 787.780 | 10.133 | 1.725.054 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 925.389 | 787.780 | 10.133 | 1.723.302 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 908.664 | 787.780 | 10.133 | 1.706.577 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 912.118 | 787.780 | 10.133 | 1.710.031 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 958.010 | 787.780 | 10.133 | 1.755.923 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 958.641 | 787.780 | 10.133 | 1.756.554 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 936.786 | 787.780 | 10.133 | 1.734.699 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 938.125 | 787.780 | 10.133 | 1.736.038 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 989.613 | 787.780 | 10.133 | 1.787.526 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 991.898 | 787.780 | 10.133 | 1.789.811 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 965.479 | 787.780 | 10.133 | 1.763.392 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 964.764 | 787.780 | 10.133 | 1.762.677 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 125, xi măng PCB30 | m3 | 1.017.791 | 787.780 | 10.133 | 1.815.704 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 992.265 | 787.780 | 10.133 | 1.790.178 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 989.046 | 787.780 | 10.133 | 1.786.959 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 1.012.364 | 787.780 | 10.133 | 1.810.277 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 848.925 | 644.980 | 10.133 | 1.504.038 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 841.382 | 644.980 | 10.133 | 1.496.495 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 833.379 | 644.980 | 10.133 | 1.488.492 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 841.239 | 644.980 | 10.133 | 1.496.352 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 882.992 | 644.980 | 10.133 | 1.538.105 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 881.323 | 644.980 | 10.133 | 1.536.436 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 865.394 | 644.980 | 10.133 | 1.520.507 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 868.684 | 644.980 | 10.133 | 1.523.797 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 912.390 | 644.980 | 10.133 | 1.567.503 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 912.992 | 644.980 | 10.133 | 1.568.105 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 892.178 | 644.980 | 10.133 | 1.547.291 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 893.452 | 644.980 | 10.133 | 1.548.565 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 942.489 | 644.980 | 10.133 | 1.597.602 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 944.665 | 644.980 | 10.133 | 1.599.778 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 919.504 | 644.980 | 10.133 | 1.574.617 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 918.822 | 644.980 | 10.133 | 1.573.935 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 125, xi măng PCB30 | m3 | 969.325 | 644.980 | 10.133 | 1.624.438 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 945.014 | 644.980 | 10.133 | 1.600.127 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 941.948 | 644.980 | 10.133 | 1.597.061 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 964.156 | 644.980 | 10.133 | 1.619.269 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 891.371 | 718.760 | 10.133 | 1.620.264 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 883.451 | 718.760 | 10.133 | 1.612.344 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 875.048 | 718.760 | 10.133 | 1.603.941 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 883.300 | 718.760 | 10.133 | 1.612.193 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 927.141 | 718.760 | 10.133 | 1.656.034 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 941.948 |
| 721.140 |
| 10.133 |
| 1.673.221 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 964.156 | 721.140 | 10.133 | 1.695.429 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 891.371 | 787.780 | 10.133 | 1.689.284 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 883.451 | 787.780 | 10.133 | 1.681.364 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 875.048 | 787.780 | 10.133 | 1.672.961 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 883.300 | 787.780 | 10.133 | 1.681.213 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 927.141 | 787.780 | 10.133 | 1.725.054 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 925.389 | 787.780 | 10.133 | 1.723.302 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 908.664 | 787.780 | 10.133 | 1.706.577 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 912.118 | 787.780 | 10.133 | 1.710.031 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 958.010 | 787.780 | 10.133 | 1.755.923 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 958.641 | 787.780 | 10.133 | 1.756.554 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 936.786 | 787.780 | 10.133 | 1.734.699 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 938.125 | 787.780 | 10.133 | 1.736.038 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 989.613 | 787.780 | 10.133 | 1.787.526 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 991.898 | 787.780 | 10.133 | 1.789.811 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 965.479 | 787.780 | 10.133 | 1.763.392 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 964.764 | 787.780 | 10.133 | 1.762.677 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 125, xi măng PCB30 | m3 | 1.017.791 | 787.780 | 10.133 | 1.815.704 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 992.265 | 787.780 | 10.133 | 1.790.178 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 989.046 | 787.780 | 10.133 | 1.786.959 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 1.012.364 | 787.780 | 10.133 | 1.810.277 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 848.925 | 644.980 | 10.133 | 1.504.038 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 841.382 | 644.980 | 10.133 | 1.496.495 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 833.379 | 644.980 | 10.133 | 1.488.492 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 841.239 | 644.980 | 10.133 | 1.496.352 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 882.992 | 644.980 | 10.133 | 1.538.105 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 881.323 | 644.980 | 10.133 | 1.536.436 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 865.394 | 644.980 | 10.133 | 1.520.507 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 868.684 | 644.980 | 10.133 | 1.523.797 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 912.390 | 644.980 | 10.133 | 1.567.503 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 912.992 | 644.980 | 10.133 | 1.568.105 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 892.178 | 644.980 | 10.133 | 1.547.291 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 893.452 | 644.980 | 10.133 | 1.548.565 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 942.489 | 644.980 | 10.133 | 1.597.602 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 944.665 | 644.980 | 10.133 | 1.599.778 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 919.504 | 644.980 | 10.133 | 1.574.617 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 918.822 | 644.980 | 10.133 | 1.573.935 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 125, xi măng PCB30 | m3 | 969.325 | 644.980 | 10.133 | 1.624.438 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 945.014 | 644.980 | 10.133 | 1.600.127 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 941.948 | 644.980 | 10.133 | 1.597.061 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 964.156 | 644.980 | 10.133 | 1.619.269 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 891.371 | 718.760 | 10.133 | 1.620.264 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 883.451 | 718.760 | 10.133 | 1.612.344 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 875.048 | 718.760 | 10.133 | 1.603.941 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 883.300 | 718.760 | 10.133 | 1.612.193 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 927.141 | 718.760 | 10.133 | 1.656.034 |