Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2574/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.073.887 | 385.560 | 54.764 | 1.514.211 | |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1.050.991 | 385.560 | 54.764 | 1.491.315 | |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.074.205 | 385.560 | 54.764 | 1.514.529 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2574/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.073.887 | 385.560 | 54.764 | 1.514.211 | |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1.050.991 | 385.560 | 54.764 | 1.491.315 | |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.074.205 | 385.560 | 54.764 | 1.514.529 | |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 |
| m3 |
| 979.899 |
| 423.640 |
| 104.030 |
| 1.507.569 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 972.617 | 423.640 | 104.030 | 1.500.287 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 1.016.246 | 423.640 | 104.030 | 1.543.916 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 1.001.751 | 423.640 | 104.030 | 1.529.421 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1.045.064 | 423.640 | 104.030 | 1.572.734 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1.026.124 | 423.640 | 104.030 | 1.553.794 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.073.887 | 423.640 | 104.030 | 1.601.557 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1.050.991 | 423.640 | 104.030 | 1.578.661 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.074.205 | 423.640 | 104.030 | 1.601.875 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 979.899 | 442.680 | 156.380 | 1.578.959 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 972.617 | 442.680 | 156.380 | 1.571.677 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 1.016.246 | 442.680 | 156.380 | 1.615.306 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 1.001.751 | 442.680 | 156.380 | 1.600.811 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1.045.064 | 442.680 | 156.380 | 1.644.124 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1.026.124 | 442.680 | 156.380 | 1.625.184 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.073.887 | 442.680 | 156.380 | 1.672.947 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1.050.991 | 442.680 | 156.380 | 1.650.051 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.074.205 | 442.680 | 156.380 | 1.673.265 |
| Xây gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 1.121.606 | 440.300 | 9.007 | 1.570.913 |
| Xây gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 1.115.164 | 440.300 | 9.007 | 1.564.471 |
| Xây gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 1.153.759 | 440.300 | 9.007 | 1.603.066 |
| Xây gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 1.140.936 | 440.300 | 9.007 | 1.590.243 |
| Xây gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1.179.252 | 440.300 | 9.007 | 1.628.559 |
| Xây gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1.162.497 | 440.300 | 9.007 | 1.611.804 |
| Xây gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.204.749 | 440.300 | 9.007 | 1.654.056 |
| Xây gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1.184.495 | 440.300 | 9.007 | 1.633.802 |
| Xây gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao <= 6m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.205.030 | 440.300 | 9.007 | 1.654.337 |
| Xây gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 1.121.606 | 511.700 | 54.483 | 1.687.789 |
| Xây gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 1.115.164 | 511.700 | 54.483 | 1.681.347 |
| Xây gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 1.153.759 | 511.700 | 54.483 | 1.719.942 |
| Xây gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 1.140.936 | 511.700 | 54.483 | 1.707.119 |
| Xây gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1.179.252 | 511.700 | 54.483 | 1.745.435 |
| Xây gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1.162.497 | 511.700 | 54.483 | 1.728.680 |
| Xây gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.204.749 | 511.700 | 54.483 | 1.770.932 |
| Xây gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1.184.495 | 511.700 | 54.483 | 1.750.678 |
| Xây gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao <= 28m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.205.030 | 511.700 | 54.483 | 1.771.213 |
| Xây gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 1.121.606 | 561.680 | 103.748 | 1.787.034 |
| Xây gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 1.115.164 | 561.680 | 103.748 | 1.780.592 |
| Xây gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 1.153.759 | 561.680 | 103.748 | 1.819.187 |
| Xây gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 1.140.936 | 561.680 | 103.748 | 1.806.364 |
| Xây gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1.179.252 | 561.680 | 103.748 | 1.844.680 |
| Xây gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1.162.497 | 561.680 | 103.748 | 1.827.925 |
| Xây gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.204.749 | 561.680 | 103.748 | 1.870.177 |
| Xây gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1.184.495 | 561.680 | 103.748 | 1.849.923 |
| Xây gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao <= 100m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.205.030 | 561.680 | 103.748 | 1.870.458 |
| Xây gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 1.121.606 | 587.860 | 156.098 | 1.865.564 |
| Xây gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 1.115.164 | 587.860 | 156.098 | 1.859.122 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 |
| m3 |
| 979.899 |
| 423.640 |
| 104.030 |
| 1.507.569 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 972.617 | 423.640 | 104.030 | 1.500.287 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 1.016.246 | 423.640 | 104.030 | 1.543.916 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 1.001.751 | 423.640 | 104.030 | 1.529.421 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1.045.064 | 423.640 | 104.030 | 1.572.734 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1.026.124 | 423.640 | 104.030 | 1.553.794 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.073.887 | 423.640 | 104.030 | 1.601.557 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1.050.991 | 423.640 | 104.030 | 1.578.661 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.074.205 | 423.640 | 104.030 | 1.601.875 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 979.899 | 442.680 | 156.380 | 1.578.959 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 972.617 | 442.680 | 156.380 | 1.571.677 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 1.016.246 | 442.680 | 156.380 | 1.615.306 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 1.001.751 | 442.680 | 156.380 | 1.600.811 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1.045.064 | 442.680 | 156.380 | 1.644.124 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1.026.124 | 442.680 | 156.380 | 1.625.184 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.073.887 | 442.680 | 156.380 | 1.672.947 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1.050.991 | 442.680 | 156.380 | 1.650.051 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.074.205 | 442.680 | 156.380 | 1.673.265 |
| Xây gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 1.121.606 | 440.300 | 9.007 | 1.570.913 |
| Xây gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 1.115.164 | 440.300 | 9.007 | 1.564.471 |
| Xây gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 1.153.759 | 440.300 | 9.007 | 1.603.066 |
| Xây gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 1.140.936 | 440.300 | 9.007 | 1.590.243 |
| Xây gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1.179.252 | 440.300 | 9.007 | 1.628.559 |
| Xây gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1.162.497 | 440.300 | 9.007 | 1.611.804 |
| Xây gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.204.749 | 440.300 | 9.007 | 1.654.056 |
| Xây gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1.184.495 | 440.300 | 9.007 | 1.633.802 |
| Xây gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao <= 6m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.205.030 | 440.300 | 9.007 | 1.654.337 |
| Xây gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 1.121.606 | 511.700 | 54.483 | 1.687.789 |
| Xây gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 1.115.164 | 511.700 | 54.483 | 1.681.347 |
| Xây gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 1.153.759 | 511.700 | 54.483 | 1.719.942 |
| Xây gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 1.140.936 | 511.700 | 54.483 | 1.707.119 |
| Xây gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1.179.252 | 511.700 | 54.483 | 1.745.435 |
| Xây gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1.162.497 | 511.700 | 54.483 | 1.728.680 |
| Xây gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.204.749 | 511.700 | 54.483 | 1.770.932 |
| Xây gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1.184.495 | 511.700 | 54.483 | 1.750.678 |
| Xây gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao <= 28m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.205.030 | 511.700 | 54.483 | 1.771.213 |
| Xây gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 1.121.606 | 561.680 | 103.748 | 1.787.034 |
| Xây gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 1.115.164 | 561.680 | 103.748 | 1.780.592 |
| Xây gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 1.153.759 | 561.680 | 103.748 | 1.819.187 |
| Xây gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 1.140.936 | 561.680 | 103.748 | 1.806.364 |
| Xây gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1.179.252 | 561.680 | 103.748 | 1.844.680 |
| Xây gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1.162.497 | 561.680 | 103.748 | 1.827.925 |
| Xây gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.204.749 | 561.680 | 103.748 | 1.870.177 |
| Xây gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1.184.495 | 561.680 | 103.748 | 1.849.923 |
| Xây gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao <= 100m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.205.030 | 561.680 | 103.748 | 1.870.458 |
| Xây gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 1.121.606 | 587.860 | 156.098 | 1.865.564 |
| Xây gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 1.115.164 | 587.860 | 156.098 | 1.859.122 |