Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2574/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x9x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 824.821 | 506.940 | 53.907 | 1.385.668 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x9x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 747.940 | 554.540 | 103.418 | 1.405.898 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x9x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 742.003 | 554.540 | 103.418 | 1.399.961 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2574/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x9x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 824.821 | 506.940 | 53.907 | 1.385.668 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x9x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 747.940 | 554.540 | 103.418 | 1.405.898 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x9x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 742.003 | 554.540 | 103.418 | 1.399.961 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x9x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 |
| m3 |
| 777.571 |
| 554.540 |
| 103.418 |
| 1.435.529 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x9x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 765.754 | 554.540 | 103.418 | 1.423.712 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x9x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 801.065 | 554.540 | 103.418 | 1.459.023 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x9x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 785.623 | 554.540 | 103.418 | 1.443.581 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x9x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 824.562 | 554.540 | 103.418 | 1.482.520 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x9x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 805.896 | 554.540 | 103.418 | 1.463.854 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x9x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 824.821 | 554.540 | 103.418 | 1.482.779 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x9x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 747.940 | 580.720 | 156.030 | 1.484.690 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x9x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 742.003 | 580.720 | 156.030 | 1.478.753 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x9x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 777.571 | 580.720 | 156.030 | 1.514.321 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x9x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 765.754 | 580.720 | 156.030 | 1.502.504 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x9x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 801.065 | 580.720 | 156.030 | 1.537.815 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x9x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 785.623 | 580.720 | 156.030 | 1.522.373 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x9x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 824.562 | 580.720 | 156.030 | 1.561.312 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x9x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 805.896 | 580.720 | 156.030 | 1.542.646 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x9x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 824.821 | 580.720 | 156.030 | 1.561.571 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 579.063 | 404.600 | 4.526 | 988.189 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 575.790 | 404.600 | 4.526 | 984.916 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 595.402 | 404.600 | 4.526 | 1.004.528 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 588.886 | 404.600 | 4.526 | 998.012 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 608.356 | 404.600 | 4.526 | 1.017.482 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 599.842 | 404.600 | 4.526 | 1.008.968 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 621.313 | 404.600 | 4.526 | 1.030.439 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 611.020 | 404.600 | 4.526 | 1.020.146 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 621.456 | 404.600 | 4.526 | 1.030.582 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 579.063 | 416.500 | 50.229 | 1.045.792 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 575.790 | 416.500 | 50.229 | 1.042.519 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 595.402 | 416.500 | 50.229 | 1.062.131 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 588.886 | 416.500 | 50.229 | 1.055.615 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 608.356 | 416.500 | 50.229 | 1.075.085 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 599.842 | 416.500 | 50.229 | 1.066.571 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 621.313 | 416.500 | 50.229 | 1.088.042 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 611.020 | 416.500 | 50.229 | 1.077.749 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 621.456 | 416.500 | 50.229 | 1.088.185 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 579.063 | 459.340 | 99.741 | 1.138.144 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 575.790 | 459.340 | 99.741 | 1.134.871 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 595.402 | 459.340 | 99.741 | 1.154.483 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 588.886 | 459.340 | 99.741 | 1.147.967 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 608.356 | 459.340 | 99.741 | 1.167.437 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 599.842 | 459.340 | 99.741 | 1.158.923 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 621.313 | 459.340 | 99.741 | 1.180.394 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 611.020 | 459.340 | 99.741 | 1.170.101 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 621.456 | 459.340 | 99.741 | 1.180.537 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 579.063 | 478.380 | 152.352 | 1.209.795 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 575.790 | 478.380 | 152.352 | 1.206.522 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 595.402 | 478.380 | 152.352 | 1.226.134 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 588.886 | 478.380 | 152.352 | 1.219.618 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x9x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 |
| m3 |
| 777.571 |
| 554.540 |
| 103.418 |
| 1.435.529 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x9x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 765.754 | 554.540 | 103.418 | 1.423.712 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x9x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 801.065 | 554.540 | 103.418 | 1.459.023 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x9x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 785.623 | 554.540 | 103.418 | 1.443.581 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x9x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 824.562 | 554.540 | 103.418 | 1.482.520 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x9x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 805.896 | 554.540 | 103.418 | 1.463.854 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x9x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 824.821 | 554.540 | 103.418 | 1.482.779 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x9x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 747.940 | 580.720 | 156.030 | 1.484.690 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x9x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 742.003 | 580.720 | 156.030 | 1.478.753 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x9x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 777.571 | 580.720 | 156.030 | 1.514.321 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x9x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 765.754 | 580.720 | 156.030 | 1.502.504 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x9x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 801.065 | 580.720 | 156.030 | 1.537.815 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x9x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 785.623 | 580.720 | 156.030 | 1.522.373 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x9x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 824.562 | 580.720 | 156.030 | 1.561.312 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x9x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 805.896 | 580.720 | 156.030 | 1.542.646 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x9x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 824.821 | 580.720 | 156.030 | 1.561.571 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 579.063 | 404.600 | 4.526 | 988.189 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 575.790 | 404.600 | 4.526 | 984.916 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 595.402 | 404.600 | 4.526 | 1.004.528 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 588.886 | 404.600 | 4.526 | 998.012 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 608.356 | 404.600 | 4.526 | 1.017.482 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 599.842 | 404.600 | 4.526 | 1.008.968 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 621.313 | 404.600 | 4.526 | 1.030.439 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 611.020 | 404.600 | 4.526 | 1.020.146 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 621.456 | 404.600 | 4.526 | 1.030.582 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 579.063 | 416.500 | 50.229 | 1.045.792 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 575.790 | 416.500 | 50.229 | 1.042.519 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 595.402 | 416.500 | 50.229 | 1.062.131 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 588.886 | 416.500 | 50.229 | 1.055.615 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 608.356 | 416.500 | 50.229 | 1.075.085 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 599.842 | 416.500 | 50.229 | 1.066.571 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 621.313 | 416.500 | 50.229 | 1.088.042 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 611.020 | 416.500 | 50.229 | 1.077.749 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 621.456 | 416.500 | 50.229 | 1.088.185 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 579.063 | 459.340 | 99.741 | 1.138.144 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 575.790 | 459.340 | 99.741 | 1.134.871 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 595.402 | 459.340 | 99.741 | 1.154.483 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 588.886 | 459.340 | 99.741 | 1.147.967 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 608.356 | 459.340 | 99.741 | 1.167.437 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 599.842 | 459.340 | 99.741 | 1.158.923 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 621.313 | 459.340 | 99.741 | 1.180.394 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 611.020 | 459.340 | 99.741 | 1.170.101 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 621.456 | 459.340 | 99.741 | 1.180.537 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 579.063 | 478.380 | 152.352 | 1.209.795 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 575.790 | 478.380 | 152.352 | 1.206.522 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 595.402 | 478.380 | 152.352 | 1.226.134 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 588.886 | 478.380 | 152.352 | 1.219.618 |