Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2574/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 608.356 | 478.380 | 152.352 | 1.239.088 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 599.842 | 478.380 | 152.352 | 1.230.574 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 621.313 | 478.380 | 152.352 | 1.252.045 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2574/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 608.356 | 478.380 | 152.352 | 1.239.088 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 599.842 | 478.380 | 152.352 | 1.230.574 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 621.313 | 478.380 | 152.352 | 1.252.045 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 611.020 |
| 478.380 |
| 152.352 |
| 1.241.752 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 621.456 | 478.380 | 152.352 | 1.252.188 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x19x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 843.373 | 406.980 | 4.526 | 1.254.879 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x19x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 840.238 | 406.980 | 4.526 | 1.251.744 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x19x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 859.019 | 406.980 | 4.526 | 1.270.525 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x19x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 852.779 | 406.980 | 4.526 | 1.264.285 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x19x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 871.425 | 406.980 | 4.526 | 1.282.931 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x19x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 863.271 | 406.980 | 4.526 | 1.274.777 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x19x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 883.832 | 406.980 | 4.526 | 1.295.338 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x19x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 873.976 | 406.980 | 4.526 | 1.285.482 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x19x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 883.969 | 406.980 | 4.526 | 1.295.475 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x19x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 843.373 | 421.260 | 50.229 | 1.314.862 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x19x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 840.238 | 421.260 | 50.229 | 1.311.727 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x19x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 859.019 | 421.260 | 50.229 | 1.330.508 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x19x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 852.779 | 421.260 | 50.229 | 1.324.268 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x19x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 871.425 | 421.260 | 50.229 | 1.342.914 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x19x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 863.271 | 421.260 | 50.229 | 1.334.760 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x19x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 883.832 | 421.260 | 50.229 | 1.355.321 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x19x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 873.976 | 421.260 | 50.229 | 1.345.465 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x19x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 883.969 | 421.260 | 50.229 | 1.355.458 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x19x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 843.373 | 461.720 | 99.741 | 1.404.834 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x19x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 840.238 | 461.720 | 99.741 | 1.401.699 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x19x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 859.019 | 461.720 | 99.741 | 1.420.480 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x19x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 852.779 | 461.720 | 99.741 | 1.414.240 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x19x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 871.425 | 461.720 | 99.741 | 1.432.886 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x19x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 863.271 | 461.720 | 99.741 | 1.424.732 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x19x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 883.832 | 461.720 | 99.741 | 1.445.293 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x19x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 873.976 | 461.720 | 99.741 | 1.435.437 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x19x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 883.969 | 461.720 | 99.741 | 1.445.430 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x19x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 843.373 | 480.760 | 152.352 | 1.476.485 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x19x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 840.238 | 480.760 | 152.352 | 1.473.350 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x19x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 859.019 | 480.760 | 152.352 | 1.492.131 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x19x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 852.779 | 480.760 | 152.352 | 1.485.891 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x19x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 871.425 | 480.760 | 152.352 | 1.504.537 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x19x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 863.271 | 480.760 | 152.352 | 1.496.383 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x19x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 883.832 | 480.760 | 152.352 | 1.516.944 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x19x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 873.976 | 480.760 | 152.352 | 1.507.088 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x19x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 883.969 | 480.760 | 152.352 | 1.517.081 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x15x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 783.036 | 368.900 | 5.092 | 1.157.028 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x15x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 779.485 | 368.900 | 5.092 | 1.153.477 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x15x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 800.760 | 368.900 | 5.092 | 1.174.752 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x15x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 793.692 | 368.900 | 5.092 | 1.167.684 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x15x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 814.812 | 368.900 | 5.092 | 1.188.804 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x15x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 805.576 | 368.900 | 5.092 | 1.179.568 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x15x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 828.867 | 368.900 | 5.092 | 1.202.859 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x15x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 817.702 | 368.900 | 5.092 | 1.191.694 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x15x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 829.021 | 368.900 | 5.092 | 1.203.013 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 611.020 |
| 478.380 |
| 152.352 |
| 1.241.752 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 621.456 | 478.380 | 152.352 | 1.252.188 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x19x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 843.373 | 406.980 | 4.526 | 1.254.879 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x19x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 840.238 | 406.980 | 4.526 | 1.251.744 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x19x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 859.019 | 406.980 | 4.526 | 1.270.525 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x19x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 852.779 | 406.980 | 4.526 | 1.264.285 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x19x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 871.425 | 406.980 | 4.526 | 1.282.931 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x19x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 863.271 | 406.980 | 4.526 | 1.274.777 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x19x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 883.832 | 406.980 | 4.526 | 1.295.338 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x19x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 873.976 | 406.980 | 4.526 | 1.285.482 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x19x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 883.969 | 406.980 | 4.526 | 1.295.475 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x19x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 843.373 | 421.260 | 50.229 | 1.314.862 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x19x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 840.238 | 421.260 | 50.229 | 1.311.727 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x19x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 859.019 | 421.260 | 50.229 | 1.330.508 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x19x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 852.779 | 421.260 | 50.229 | 1.324.268 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x19x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 871.425 | 421.260 | 50.229 | 1.342.914 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x19x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 863.271 | 421.260 | 50.229 | 1.334.760 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x19x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 883.832 | 421.260 | 50.229 | 1.355.321 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x19x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 873.976 | 421.260 | 50.229 | 1.345.465 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x19x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 883.969 | 421.260 | 50.229 | 1.355.458 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x19x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 843.373 | 461.720 | 99.741 | 1.404.834 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x19x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 840.238 | 461.720 | 99.741 | 1.401.699 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x19x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 859.019 | 461.720 | 99.741 | 1.420.480 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x19x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 852.779 | 461.720 | 99.741 | 1.414.240 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x19x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 871.425 | 461.720 | 99.741 | 1.432.886 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x19x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 863.271 | 461.720 | 99.741 | 1.424.732 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x19x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 883.832 | 461.720 | 99.741 | 1.445.293 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x19x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 873.976 | 461.720 | 99.741 | 1.435.437 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x19x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 883.969 | 461.720 | 99.741 | 1.445.430 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x19x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 843.373 | 480.760 | 152.352 | 1.476.485 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x19x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 840.238 | 480.760 | 152.352 | 1.473.350 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x19x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 859.019 | 480.760 | 152.352 | 1.492.131 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x19x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 852.779 | 480.760 | 152.352 | 1.485.891 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x19x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 871.425 | 480.760 | 152.352 | 1.504.537 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x19x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 863.271 | 480.760 | 152.352 | 1.496.383 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x19x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 883.832 | 480.760 | 152.352 | 1.516.944 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x19x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 873.976 | 480.760 | 152.352 | 1.507.088 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x19x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 883.969 | 480.760 | 152.352 | 1.517.081 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x15x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 783.036 | 368.900 | 5.092 | 1.157.028 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x15x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 779.485 | 368.900 | 5.092 | 1.153.477 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x15x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 800.760 | 368.900 | 5.092 | 1.174.752 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x15x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 793.692 | 368.900 | 5.092 | 1.167.684 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x15x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 814.812 | 368.900 | 5.092 | 1.188.804 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x15x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 805.576 | 368.900 | 5.092 | 1.179.568 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x15x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 828.867 | 368.900 | 5.092 | 1.202.859 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x15x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 817.702 | 368.900 | 5.092 | 1.191.694 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x15x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 829.021 | 368.900 | 5.092 | 1.203.013 |