Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2574/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng gạch bê tông (17x15x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 835.621 | 447.440 | 100.589 | 1.383.650 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (17x15x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 859.822 | 447.440 | 100.589 | 1.407.851 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (17x15x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 848.221 | 447.440 | 100.589 | 1.396.250 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2574/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng gạch bê tông (17x15x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 835.621 | 447.440 | 100.589 | 1.383.650 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (17x15x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 859.822 | 447.440 | 100.589 | 1.407.851 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (17x15x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 848.221 | 447.440 | 100.589 | 1.396.250 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (17x15x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 859.982 |
| 447.440 |
| 100.589 |
| 1.408.011 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (17x15x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 812.201 | 468.860 | 153.201 | 1.434.262 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (17x15x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 808.511 | 468.860 | 153.201 | 1.430.572 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (17x15x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 830.617 | 468.860 | 153.201 | 1.452.678 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (17x15x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 823.273 | 468.860 | 153.201 | 1.445.334 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (17x15x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 845.218 | 468.860 | 153.201 | 1.467.279 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (17x15x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 835.621 | 468.860 | 153.201 | 1.457.682 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (17x15x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 859.822 | 468.860 | 153.201 | 1.481.883 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (17x15x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 848.221 | 468.860 | 153.201 | 1.470.282 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (17x15x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 859.982 | 468.860 | 153.201 | 1.482.043 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x15x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 828.332 | 404.600 | 5.375 | 1.238.307 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x15x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 824.642 | 404.600 | 5.375 | 1.234.617 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x15x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 846.747 | 404.600 | 5.375 | 1.256.722 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x15x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 839.403 | 404.600 | 5.375 | 1.249.378 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x15x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 861.348 | 404.600 | 5.375 | 1.271.323 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x15x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 851.752 | 404.600 | 5.375 | 1.261.727 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x15x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 875.952 | 404.600 | 5.375 | 1.285.927 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x15x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 864.351 | 404.600 | 5.375 | 1.274.326 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x15x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 876.113 | 404.600 | 5.375 | 1.286.088 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x15x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 828.332 | 416.500 | 51.078 | 1.295.910 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x15x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 824.642 | 416.500 | 51.078 | 1.292.220 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x15x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 846.747 | 416.500 | 51.078 | 1.314.325 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x15x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 839.403 | 416.500 | 51.078 | 1.306.981 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x15x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 861.348 | 416.500 | 51.078 | 1.328.926 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x15x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 851.752 | 416.500 | 51.078 | 1.319.330 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x15x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 875.952 | 416.500 | 51.078 | 1.343.530 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x15x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 864.351 | 416.500 | 51.078 | 1.331.929 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x15x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 876.113 | 416.500 | 51.078 | 1.343.691 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x15x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 828.332 | 459.340 | 100.589 | 1.388.261 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x15x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 824.642 | 459.340 | 100.589 | 1.384.571 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x15x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 846.747 | 459.340 | 100.589 | 1.406.676 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x15x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 839.403 | 459.340 | 100.589 | 1.399.332 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x15x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 861.348 | 459.340 | 100.589 | 1.421.277 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x15x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 851.752 | 459.340 | 100.589 | 1.411.681 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x15x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 875.952 | 459.340 | 100.589 | 1.435.881 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x15x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 864.351 | 459.340 | 100.589 | 1.424.280 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x15x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 876.113 | 459.340 | 100.589 | 1.436.042 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x15x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 828.332 | 478.380 | 153.201 | 1.459.913 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x15x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 824.642 | 478.380 | 153.201 | 1.456.223 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x15x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 846.747 | 478.380 | 153.201 | 1.478.328 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x15x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 839.403 | 478.380 | 153.201 | 1.470.984 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x15x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 861.348 | 478.380 | 153.201 | 1.492.929 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x15x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 851.752 | 478.380 | 153.201 | 1.483.333 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x15x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 875.952 | 478.380 | 153.201 | 1.507.533 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x15x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 864.351 | 478.380 | 153.201 | 1.495.932 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x15x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 876.113 | 478.380 | 153.201 | 1.507.694 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (13x15x39)cm, chiều dày 13cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 887.544 | 411.740 | 5.375 | 1.304.659 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (17x15x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 859.982 |
| 447.440 |
| 100.589 |
| 1.408.011 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (17x15x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 812.201 | 468.860 | 153.201 | 1.434.262 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (17x15x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 808.511 | 468.860 | 153.201 | 1.430.572 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (17x15x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 830.617 | 468.860 | 153.201 | 1.452.678 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (17x15x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 823.273 | 468.860 | 153.201 | 1.445.334 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (17x15x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 845.218 | 468.860 | 153.201 | 1.467.279 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (17x15x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 835.621 | 468.860 | 153.201 | 1.457.682 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (17x15x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 859.822 | 468.860 | 153.201 | 1.481.883 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (17x15x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 848.221 | 468.860 | 153.201 | 1.470.282 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (17x15x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 859.982 | 468.860 | 153.201 | 1.482.043 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x15x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 828.332 | 404.600 | 5.375 | 1.238.307 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x15x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 824.642 | 404.600 | 5.375 | 1.234.617 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x15x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 846.747 | 404.600 | 5.375 | 1.256.722 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x15x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 839.403 | 404.600 | 5.375 | 1.249.378 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x15x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 861.348 | 404.600 | 5.375 | 1.271.323 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x15x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 851.752 | 404.600 | 5.375 | 1.261.727 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x15x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 875.952 | 404.600 | 5.375 | 1.285.927 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x15x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 864.351 | 404.600 | 5.375 | 1.274.326 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x15x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 876.113 | 404.600 | 5.375 | 1.286.088 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x15x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 828.332 | 416.500 | 51.078 | 1.295.910 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x15x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 824.642 | 416.500 | 51.078 | 1.292.220 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x15x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 846.747 | 416.500 | 51.078 | 1.314.325 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x15x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 839.403 | 416.500 | 51.078 | 1.306.981 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x15x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 861.348 | 416.500 | 51.078 | 1.328.926 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x15x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 851.752 | 416.500 | 51.078 | 1.319.330 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x15x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 875.952 | 416.500 | 51.078 | 1.343.530 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x15x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 864.351 | 416.500 | 51.078 | 1.331.929 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x15x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 876.113 | 416.500 | 51.078 | 1.343.691 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x15x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 828.332 | 459.340 | 100.589 | 1.388.261 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x15x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 824.642 | 459.340 | 100.589 | 1.384.571 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x15x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 846.747 | 459.340 | 100.589 | 1.406.676 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x15x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 839.403 | 459.340 | 100.589 | 1.399.332 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x15x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 861.348 | 459.340 | 100.589 | 1.421.277 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x15x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 851.752 | 459.340 | 100.589 | 1.411.681 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x15x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 875.952 | 459.340 | 100.589 | 1.435.881 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x15x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 864.351 | 459.340 | 100.589 | 1.424.280 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x15x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 876.113 | 459.340 | 100.589 | 1.436.042 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x15x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 828.332 | 478.380 | 153.201 | 1.459.913 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x15x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 824.642 | 478.380 | 153.201 | 1.456.223 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x15x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 846.747 | 478.380 | 153.201 | 1.478.328 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x15x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 839.403 | 478.380 | 153.201 | 1.470.984 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x15x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 861.348 | 478.380 | 153.201 | 1.492.929 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x15x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 851.752 | 478.380 | 153.201 | 1.483.333 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x15x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 875.952 | 478.380 | 153.201 | 1.507.533 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x15x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 864.351 | 478.380 | 153.201 | 1.495.932 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x15x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 876.113 | 478.380 | 153.201 | 1.507.694 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (13x15x39)cm, chiều dày 13cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 887.544 | 411.740 | 5.375 | 1.304.659 |