Tra cứu dữ liệu xây dựng
7769 kết quả · 246/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông giếng nước, giếng cáp, đá 2x4, mác 300 | m3 | 637.914 | 345.370 | 23.312 | 1.006.596 | |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 150 | m3 | 524.164 | 410.359 | 23.312 | 957.835 | |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 | m3 | 577.371 | 410.359 | 23.312 | 1.011.042 | |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 250 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
7769 kết quả · 246/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông giếng nước, giếng cáp, đá 2x4, mác 300 | m3 | 637.914 | 345.370 | 23.312 | 1.006.596 | |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 150 | m3 | 524.164 | 410.359 | 23.312 | 957.835 | |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 | m3 | 577.371 | 410.359 | 23.312 | 1.011.042 | |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 250 |
| m3 |
| 628.424 |
| 410.359 |
| 23.312 |
| 1.062.095 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 300 | m3 | 680.874 | 410.359 | 23.312 | 1.114.545 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 2x4, mác 150 | m3 | 489.517 | 410.359 | 23.312 | 923.188 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mương cáp, rãnh nước, sỏi chọn, mác 150 | m3 | 545.358 | 410.359 | 23.312 | 979.029 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 2x4, mác 200 | m3 | 539.817 | 410.359 | 23.312 | 973.488 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mương cáp, rãnh nước, sỏi chọn, mác 200 | m3 | 594.977 | 410.359 | 23.312 | 1.028.648 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 2x4, mác 250 | m3 | 587.785 | 410.359 | 23.312 | 1.021.456 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 2x4, mác 300 | m3 | 637.914 | 410.359 | 23.312 | 1.071.585 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đá 1x2, đường kính ống <=100 cm, mác 150 | m3 | 848.959 | 789.153 | 59.259 | 1.697.371 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, sỏi chọn, đường kính ống <=100 cm, mác 150 | m3 | 887.839 | 789.153 | 59.259 | 1.736.251 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đá 1x2, đường kính ống <=100 cm, mác 200 | m3 | 903.464 | 789.153 | 59.259 | 1.751.876 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, sỏi chọn, đường kính ống <=100 cm, mác 200 | m3 | 941.828 | 789.153 | 59.259 | 1.790.240 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đá 1x2, đường kính ống <=100 cm, mác 250 | m3 | 955.762 | 789.153 | 59.259 | 1.804.174 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đá 1x2, đường kính ống <=100 cm, mác 300 | m3 | 1.009.492 | 789.153 | 59.259 | 1.857.904 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đá 1x2, đường kính ống <=200 cm, mác 150 | m3 | 805.386 | 666.602 | 59.259 | 1.531.247 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, sỏi chọn, đường kính ống <=200 cm, mác 150 | m3 | 844.266 | 666.602 | 59.259 | 1.570.127 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đá 1x2, đường kính ống <=200 cm, mác 200 | m3 | 859.892 | 666.602 | 59.259 | 1.585.753 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, sỏi chọn, đường kính ống <=200 cm, mác 200 | m3 | 898.255 | 666.602 | 59.259 | 1.624.116 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đá 1x2, đường kính ống <=200 cm, mác 250 | m3 | 912.190 | 666.602 | 59.259 | 1.638.051 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đá 1x2, đường kính ống <=200 cm, mác 300 | m3 | 965.919 | 666.602 | 59.259 | 1.691.780 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đá 1x2, đường kính ống >200 cm, mác 150 | m3 | 713.788 | 635.036 | 59.259 | 1.408.083 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, sỏi chọn, đường kính ống >200 cm, mác 150 | m3 | 752.668 | 635.036 | 59.259 | 1.446.963 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đá 1x2, đường kính ống >200 cm, mác 200 | m3 | 768.294 | 635.036 | 59.259 | 1.462.589 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, sỏi chọn, đường kính ống >200 cm, mác 200 | m3 | 806.657 | 635.036 | 59.259 | 1.500.952 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đá 1x2, đường kính ống >200 cm, mác 250 | m3 | 820.591 | 635.036 | 59.259 | 1.514.886 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đá 1x2, đường kính ống >200 cm, mác 300 | m3 | 874.321 | 635.036 | 59.259 | 1.568.616 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông ống cống hình hộp, đá 1x2, mác 150 | m3 | 713.788 | 584.901 | 41.086 | 1.339.775 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông ống cống hình hộp, sỏi chọn, mác 150 | m3 | 752.668 | 584.901 | 41.086 | 1.378.655 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông ống cống hình hộp, đá 1x2, mác 200 | m3 | 768.294 | 584.901 | 41.086 | 1.394.281 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông ống cống hình hộp, sỏi chọn, mác 200 | m3 | 806.657 | 584.901 | 41.086 | 1.432.644 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông ống cống hình hộp, đá 1x2, mác 250 | m3 | 820.591 | 584.901 | 41.086 | 1.446.578 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông ống cống hình hộp, đá 1x2, mác 300 | m3 | 874.321 | 584.901 | 41.086 | 1.500.308 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 150 | m3 | 529.353 | 585.079 | 115.391 | 1.229.823 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 200 | m3 | 583.088 | 585.079 | 115.391 | 1.283.558 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 250 | m3 | 634.646 | 585.079 | 115.391 | 1.335.116 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 300 | m3 | 687.615 | 585.079 | 115.391 | 1.388.085 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 150 | m3 | 529.353 | 701.692 | 479.184 | 1.710.229 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 200 | m3 | 583.088 | 701.692 | 479.184 | 1.763.964 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 250 | m3 | 634.646 | 701.692 | 479.184 | 1.815.522 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 300 | m3 | 687.615 | 701.692 | 479.184 | 1.868.491 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 150 | m3 | 494.364 | 585.079 | 115.391 | 1.194.834 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 200 | m3 | 545.162 | 585.079 | 115.391 | 1.245.632 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 250 | m3 | 593.604 | 585.079 | 115.391 | 1.294.074 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 300 | m3 | 644.230 | 585.079 | 115.391 | 1.344.700 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 150 | m3 | 494.364 | 701.692 | 479.184 | 1.675.240 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 200 | m3 | 545.162 | 701.692 | 479.184 | 1.726.038 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 250 | m3 | 593.604 | 701.692 | 479.184 | 1.774.480 |
| m3 |
| 628.424 |
| 410.359 |
| 23.312 |
| 1.062.095 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 300 | m3 | 680.874 | 410.359 | 23.312 | 1.114.545 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 2x4, mác 150 | m3 | 489.517 | 410.359 | 23.312 | 923.188 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mương cáp, rãnh nước, sỏi chọn, mác 150 | m3 | 545.358 | 410.359 | 23.312 | 979.029 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 2x4, mác 200 | m3 | 539.817 | 410.359 | 23.312 | 973.488 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mương cáp, rãnh nước, sỏi chọn, mác 200 | m3 | 594.977 | 410.359 | 23.312 | 1.028.648 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 2x4, mác 250 | m3 | 587.785 | 410.359 | 23.312 | 1.021.456 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 2x4, mác 300 | m3 | 637.914 | 410.359 | 23.312 | 1.071.585 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đá 1x2, đường kính ống <=100 cm, mác 150 | m3 | 848.959 | 789.153 | 59.259 | 1.697.371 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, sỏi chọn, đường kính ống <=100 cm, mác 150 | m3 | 887.839 | 789.153 | 59.259 | 1.736.251 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đá 1x2, đường kính ống <=100 cm, mác 200 | m3 | 903.464 | 789.153 | 59.259 | 1.751.876 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, sỏi chọn, đường kính ống <=100 cm, mác 200 | m3 | 941.828 | 789.153 | 59.259 | 1.790.240 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đá 1x2, đường kính ống <=100 cm, mác 250 | m3 | 955.762 | 789.153 | 59.259 | 1.804.174 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đá 1x2, đường kính ống <=100 cm, mác 300 | m3 | 1.009.492 | 789.153 | 59.259 | 1.857.904 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đá 1x2, đường kính ống <=200 cm, mác 150 | m3 | 805.386 | 666.602 | 59.259 | 1.531.247 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, sỏi chọn, đường kính ống <=200 cm, mác 150 | m3 | 844.266 | 666.602 | 59.259 | 1.570.127 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đá 1x2, đường kính ống <=200 cm, mác 200 | m3 | 859.892 | 666.602 | 59.259 | 1.585.753 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, sỏi chọn, đường kính ống <=200 cm, mác 200 | m3 | 898.255 | 666.602 | 59.259 | 1.624.116 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đá 1x2, đường kính ống <=200 cm, mác 250 | m3 | 912.190 | 666.602 | 59.259 | 1.638.051 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đá 1x2, đường kính ống <=200 cm, mác 300 | m3 | 965.919 | 666.602 | 59.259 | 1.691.780 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đá 1x2, đường kính ống >200 cm, mác 150 | m3 | 713.788 | 635.036 | 59.259 | 1.408.083 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, sỏi chọn, đường kính ống >200 cm, mác 150 | m3 | 752.668 | 635.036 | 59.259 | 1.446.963 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đá 1x2, đường kính ống >200 cm, mác 200 | m3 | 768.294 | 635.036 | 59.259 | 1.462.589 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, sỏi chọn, đường kính ống >200 cm, mác 200 | m3 | 806.657 | 635.036 | 59.259 | 1.500.952 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đá 1x2, đường kính ống >200 cm, mác 250 | m3 | 820.591 | 635.036 | 59.259 | 1.514.886 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đá 1x2, đường kính ống >200 cm, mác 300 | m3 | 874.321 | 635.036 | 59.259 | 1.568.616 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông ống cống hình hộp, đá 1x2, mác 150 | m3 | 713.788 | 584.901 | 41.086 | 1.339.775 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông ống cống hình hộp, sỏi chọn, mác 150 | m3 | 752.668 | 584.901 | 41.086 | 1.378.655 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông ống cống hình hộp, đá 1x2, mác 200 | m3 | 768.294 | 584.901 | 41.086 | 1.394.281 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông ống cống hình hộp, sỏi chọn, mác 200 | m3 | 806.657 | 584.901 | 41.086 | 1.432.644 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông ống cống hình hộp, đá 1x2, mác 250 | m3 | 820.591 | 584.901 | 41.086 | 1.446.578 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông ống cống hình hộp, đá 1x2, mác 300 | m3 | 874.321 | 584.901 | 41.086 | 1.500.308 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 150 | m3 | 529.353 | 585.079 | 115.391 | 1.229.823 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 200 | m3 | 583.088 | 585.079 | 115.391 | 1.283.558 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 250 | m3 | 634.646 | 585.079 | 115.391 | 1.335.116 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 300 | m3 | 687.615 | 585.079 | 115.391 | 1.388.085 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 150 | m3 | 529.353 | 701.692 | 479.184 | 1.710.229 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 200 | m3 | 583.088 | 701.692 | 479.184 | 1.763.964 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 250 | m3 | 634.646 | 701.692 | 479.184 | 1.815.522 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 300 | m3 | 687.615 | 701.692 | 479.184 | 1.868.491 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 150 | m3 | 494.364 | 585.079 | 115.391 | 1.194.834 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 200 | m3 | 545.162 | 585.079 | 115.391 | 1.245.632 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 250 | m3 | 593.604 | 585.079 | 115.391 | 1.294.074 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 300 | m3 | 644.230 | 585.079 | 115.391 | 1.344.700 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 150 | m3 | 494.364 | 701.692 | 479.184 | 1.675.240 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 200 | m3 | 545.162 | 701.692 | 479.184 | 1.726.038 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 250 | m3 | 593.604 | 701.692 | 479.184 | 1.774.480 |