Tra cứu dữ liệu xây dựng
7769 kết quả · 246/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 300 | m3 | 699.032 | 894.992 | 96.099 | 1.690.123 | |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4 m, mác 150 | m3 | 550.636 | 752.016 | 63.253 | 1.365.905 | |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, sỏi chọn, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4 m, mác 150 | m3 | 606.477 | 752.016 | 63.253 | 1.421.746 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
7769 kết quả · 246/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 300 | m3 | 699.032 | 894.992 | 96.099 | 1.690.123 | |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4 m, mác 150 | m3 | 550.636 | 752.016 | 63.253 | 1.365.905 | |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, sỏi chọn, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4 m, mác 150 | m3 | 606.477 | 752.016 | 63.253 | 1.421.746 | |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 |
| m3 |
| 600.936 |
| 752.016 |
| 63.253 |
| 1.416.205 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, sỏi chọn, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 | m3 | 656.096 | 752.016 | 63.253 | 1.471.365 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4 m, mác 250 | m3 | 648.903 | 752.016 | 63.253 | 1.464.172 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4 m, mác 300 | m3 | 699.032 | 752.016 | 63.253 | 1.514.301 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16 m, mác 150 | m3 | 550.636 | 804.007 | 100.093 | 1.454.736 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, sỏi chọn, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16 m, mác 150 | m3 | 606.477 | 804.007 | 100.093 | 1.510.577 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16 m, mác 200 | m3 | 600.936 | 804.007 | 100.093 | 1.505.036 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, sỏi chọn, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16 m, mác 200 | m3 | 656.096 | 804.007 | 100.093 | 1.560.196 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16 m, mác 250 | m3 | 648.903 | 804.007 | 100.093 | 1.553.003 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16 m, mác 300 | m3 | 699.032 | 804.007 | 100.093 | 1.603.132 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 150 | m3 | 524.164 | 661.031 | 96.099 | 1.281.294 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, sỏi chọn, mác 150 | m3 | 562.118 | 661.031 | 96.099 | 1.319.248 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | m3 | 577.371 | 661.031 | 96.099 | 1.334.501 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, sỏi chọn, mác 200 | m3 | 614.821 | 661.031 | 96.099 | 1.371.951 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | m3 | 628.424 | 661.031 | 96.099 | 1.385.554 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 300 | m3 | 680.874 | 661.031 | 96.099 | 1.438.004 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 150 | m3 | 524.164 | 460.494 | 77.926 | 1.062.584 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, sỏi chọn, mác 150 | m3 | 562.118 | 460.494 | 77.926 | 1.100.538 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | m3 | 577.371 | 460.494 | 77.926 | 1.115.791 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, sỏi chọn, mác 200 | m3 | 614.821 | 460.494 | 77.926 | 1.153.241 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 | m3 | 628.424 | 460.494 | 77.926 | 1.166.844 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 300 | m3 | 680.874 | 460.494 | 77.926 | 1.219.294 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 150 | m3 | 524.164 | 705.595 | 77.926 | 1.307.685 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., sỏi chọn, mác 150 | m3 | 562.118 | 705.595 | 77.926 | 1.345.639 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 | m3 | 577.371 | 705.595 | 77.926 | 1.360.892 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., sỏi chọn, mác 200 | m3 | 614.821 | 705.595 | 77.926 | 1.398.342 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 250 | m3 | 628.424 | 705.595 | 77.926 | 1.411.945 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 300 | m3 | 680.874 | 705.595 | 77.926 | 1.464.395 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 150 | m3 | 524.164 | 538.481 | 77.926 | 1.140.571 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cầu thang thường, sỏi chọn, mác 150 | m3 | 562.118 | 538.481 | 77.926 | 1.178.525 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 200 | m3 | 577.371 | 538.481 | 77.926 | 1.193.778 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cầu thang thường, sỏi chọn, mác 200 | m3 | 614.821 | 538.481 | 77.926 | 1.231.228 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 250 | m3 | 628.424 | 538.481 | 77.926 | 1.244.831 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 300 | m3 | 680.874 | 538.481 | 77.926 | 1.297.281 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cầu thang xoáy trôn ốc, đá 1x2, mác 150 | m3 | 524.164 | 570.047 | 77.926 | 1.172.137 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cầu thang xoáy trôn ốc, sỏi chọn, mác 150 | m3 | 562.118 | 570.047 | 77.926 | 1.210.091 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cầu thang xoáy trôn ốc, đá 1x2, mác 200 | m3 | 577.371 | 570.047 | 77.926 | 1.225.344 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cầu thang xoáy trôn ốc, sỏi chọn, mác 200 | m3 | 614.821 | 570.047 | 77.926 | 1.262.794 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cầu thang xoáy trôn ốc, đá 1x2, mác 250 | m3 | 628.424 | 570.047 | 77.926 | 1.276.397 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cầu thang xoáy trôn ốc, đá 1x2, mác 300 | m3 | 680.874 | 570.047 | 77.926 | 1.328.847 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông giếng nước, giếng cáp, đá 1x2, mác 150 | m3 | 524.164 | 345.370 | 23.312 | 892.846 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông giếng nước, giếng cáp, đá 1x2, mác 200 | m3 | 577.371 | 345.370 | 23.312 | 946.053 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông giếng nước, giếng cáp, đá 1x2, mác 250 | m3 | 628.424 | 345.370 | 23.312 | 997.106 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông giếng nước, giếng cáp, đá 1x2, mác 300 | m3 | 680.874 | 345.370 | 23.312 | 1.049.556 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông giếng nước, giếng cáp, đá 2x4, mác 150 | m3 | 489.517 | 345.370 | 23.312 | 858.199 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông giếng nước, giếng cáp, đá 2x4, mác 200 | m3 | 539.817 | 345.370 | 23.312 | 908.499 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông giếng nước, giếng cáp, đá 2x4, mác 250 | m3 | 587.785 | 345.370 | 23.312 | 956.467 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 |
| m3 |
| 600.936 |
| 752.016 |
| 63.253 |
| 1.416.205 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, sỏi chọn, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 | m3 | 656.096 | 752.016 | 63.253 | 1.471.365 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4 m, mác 250 | m3 | 648.903 | 752.016 | 63.253 | 1.464.172 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4 m, mác 300 | m3 | 699.032 | 752.016 | 63.253 | 1.514.301 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16 m, mác 150 | m3 | 550.636 | 804.007 | 100.093 | 1.454.736 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, sỏi chọn, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16 m, mác 150 | m3 | 606.477 | 804.007 | 100.093 | 1.510.577 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16 m, mác 200 | m3 | 600.936 | 804.007 | 100.093 | 1.505.036 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, sỏi chọn, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16 m, mác 200 | m3 | 656.096 | 804.007 | 100.093 | 1.560.196 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16 m, mác 250 | m3 | 648.903 | 804.007 | 100.093 | 1.553.003 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16 m, mác 300 | m3 | 699.032 | 804.007 | 100.093 | 1.603.132 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 150 | m3 | 524.164 | 661.031 | 96.099 | 1.281.294 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, sỏi chọn, mác 150 | m3 | 562.118 | 661.031 | 96.099 | 1.319.248 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | m3 | 577.371 | 661.031 | 96.099 | 1.334.501 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, sỏi chọn, mác 200 | m3 | 614.821 | 661.031 | 96.099 | 1.371.951 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | m3 | 628.424 | 661.031 | 96.099 | 1.385.554 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 300 | m3 | 680.874 | 661.031 | 96.099 | 1.438.004 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 150 | m3 | 524.164 | 460.494 | 77.926 | 1.062.584 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, sỏi chọn, mác 150 | m3 | 562.118 | 460.494 | 77.926 | 1.100.538 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | m3 | 577.371 | 460.494 | 77.926 | 1.115.791 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, sỏi chọn, mác 200 | m3 | 614.821 | 460.494 | 77.926 | 1.153.241 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 | m3 | 628.424 | 460.494 | 77.926 | 1.166.844 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 300 | m3 | 680.874 | 460.494 | 77.926 | 1.219.294 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 150 | m3 | 524.164 | 705.595 | 77.926 | 1.307.685 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., sỏi chọn, mác 150 | m3 | 562.118 | 705.595 | 77.926 | 1.345.639 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 | m3 | 577.371 | 705.595 | 77.926 | 1.360.892 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., sỏi chọn, mác 200 | m3 | 614.821 | 705.595 | 77.926 | 1.398.342 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 250 | m3 | 628.424 | 705.595 | 77.926 | 1.411.945 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 300 | m3 | 680.874 | 705.595 | 77.926 | 1.464.395 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 150 | m3 | 524.164 | 538.481 | 77.926 | 1.140.571 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cầu thang thường, sỏi chọn, mác 150 | m3 | 562.118 | 538.481 | 77.926 | 1.178.525 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 200 | m3 | 577.371 | 538.481 | 77.926 | 1.193.778 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cầu thang thường, sỏi chọn, mác 200 | m3 | 614.821 | 538.481 | 77.926 | 1.231.228 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 250 | m3 | 628.424 | 538.481 | 77.926 | 1.244.831 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 300 | m3 | 680.874 | 538.481 | 77.926 | 1.297.281 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cầu thang xoáy trôn ốc, đá 1x2, mác 150 | m3 | 524.164 | 570.047 | 77.926 | 1.172.137 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cầu thang xoáy trôn ốc, sỏi chọn, mác 150 | m3 | 562.118 | 570.047 | 77.926 | 1.210.091 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cầu thang xoáy trôn ốc, đá 1x2, mác 200 | m3 | 577.371 | 570.047 | 77.926 | 1.225.344 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cầu thang xoáy trôn ốc, sỏi chọn, mác 200 | m3 | 614.821 | 570.047 | 77.926 | 1.262.794 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cầu thang xoáy trôn ốc, đá 1x2, mác 250 | m3 | 628.424 | 570.047 | 77.926 | 1.276.397 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cầu thang xoáy trôn ốc, đá 1x2, mác 300 | m3 | 680.874 | 570.047 | 77.926 | 1.328.847 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông giếng nước, giếng cáp, đá 1x2, mác 150 | m3 | 524.164 | 345.370 | 23.312 | 892.846 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông giếng nước, giếng cáp, đá 1x2, mác 200 | m3 | 577.371 | 345.370 | 23.312 | 946.053 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông giếng nước, giếng cáp, đá 1x2, mác 250 | m3 | 628.424 | 345.370 | 23.312 | 997.106 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông giếng nước, giếng cáp, đá 1x2, mác 300 | m3 | 680.874 | 345.370 | 23.312 | 1.049.556 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông giếng nước, giếng cáp, đá 2x4, mác 150 | m3 | 489.517 | 345.370 | 23.312 | 858.199 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông giếng nước, giếng cáp, đá 2x4, mác 200 | m3 | 539.817 | 345.370 | 23.312 | 908.499 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông giếng nước, giếng cáp, đá 2x4, mác 250 | m3 | 587.785 | 345.370 | 23.312 | 956.467 |