Tra cứu dữ liệu xây dựng
7769 kết quả · 246/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 300 | m3 | 644.230 | 701.692 | 479.184 | 1.825.106 | |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 150 | m3 | 529.353 | 741.904 | 115.391 | 1.386.648 | |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 200 | m3 | 583.088 | 741.904 | 115.391 | 1.440.383 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
7769 kết quả · 246/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 300 | m3 | 644.230 | 701.692 | 479.184 | 1.825.106 | |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 150 | m3 | 529.353 | 741.904 | 115.391 | 1.386.648 | |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 200 | m3 | 583.088 | 741.904 | 115.391 | 1.440.383 | |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 250 |
| m3 |
| 634.646 |
| 741.904 |
| 115.391 |
| 1.491.941 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 300 | m3 | 687.615 | 741.904 | 115.391 | 1.544.910 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 150 | m3 | 529.353 | 840.422 | 479.184 | 1.848.959 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 200 | m3 | 583.088 | 840.422 | 479.184 | 1.902.694 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 250 | m3 | 634.646 | 840.422 | 479.184 | 1.954.252 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 300 | m3 | 687.615 | 840.422 | 479.184 | 2.007.221 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 150 | m3 | 494.364 | 741.904 | 115.391 | 1.351.659 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 200 | m3 | 545.162 | 741.904 | 115.391 | 1.402.457 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 250 | m3 | 593.604 | 741.904 | 115.391 | 1.450.899 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 300 | m3 | 644.230 | 741.904 | 115.391 | 1.501.525 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 150 | m3 | 494.364 | 840.422 | 479.184 | 1.813.970 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 200 | m3 | 545.162 | 840.422 | 479.184 | 1.864.768 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 250 | m3 | 593.604 | 840.422 | 479.184 | 1.913.210 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 300 | m3 | 644.230 | 840.422 | 479.184 | 1.963.836 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt cầu, đá 1x2, mác 150 | m3 | 539.733 | 519.912 | 42.359 | 1.102.004 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt cầu, đá 1x2, mác 200 | m3 | 594.521 | 519.912 | 42.359 | 1.156.792 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt cầu, đá 1x2, mác 250 | m3 | 647.090 | 519.912 | 42.359 | 1.209.361 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt cầu, đá 1x2, mác 300 | m3 | 701.098 | 519.912 | 42.359 | 1.263.369 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lan can, gờ chắn, đá 1x2, mác 150 | m3 | 539.733 | 835.574 | 28.343 | 1.403.650 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lan can, gờ chắn, đá 1x2, mác 200 | m3 | 594.521 | 835.574 | 28.343 | 1.458.438 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lan can, gờ chắn, đá 1x2, mác 250 | m3 | 647.090 | 835.574 | 28.343 | 1.511.007 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lan can, gờ chắn, đá 1x2, mác 300 | m3 | 701.098 | 835.574 | 28.343 | 1.565.015 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 150 | m3 | 577.738 | 894.708 | 59.259 | 1.531.705 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông buồng xoắn, sỏi chọn, mác 150 | m3 | 615.692 | 894.708 | 59.259 | 1.569.659 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 200 | m3 | 630.945 | 894.708 | 59.259 | 1.584.912 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông buồng xoắn, sỏi chọn, mác 200 | m3 | 668.395 | 894.708 | 59.259 | 1.622.362 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 250 | m3 | 681.998 | 894.708 | 59.259 | 1.635.965 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 300 | m3 | 734.448 | 894.708 | 59.259 | 1.688.415 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng thường, đá 1x2, mác 150 | m3 | 590.314 | 713.756 | 59.259 | 1.363.329 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng thường, sỏi chọn, mác 150 | m3 | 629.194 | 713.756 | 59.259 | 1.402.209 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng thường, đá 1x2, mác 200 | m3 | 644.819 | 713.756 | 59.259 | 1.417.834 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng thường, sỏi chọn, mác 200 | m3 | 683.182 | 713.756 | 59.259 | 1.456.197 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng thường, đá 1x2, mác 250 | m3 | 697.117 | 713.756 | 59.259 | 1.470.132 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng thường, đá 1x2, mác 300 | m3 | 750.846 | 713.756 | 59.259 | 1.523.861 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng vỏ mỏng, đá 1x2, mác 150 | m2 | 159.002 | 213.121 | 16.712 | 388.835 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng vỏ mỏng, sỏi chọn, mác 150 | m2 | 160.335 | 213.121 | 16.712 | 390.168 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng vỏ mỏng, đá 1x2, mác 200 | m2 | 160.870 | 213.121 | 16.712 | 390.703 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng vỏ mỏng, đá sỏi chọn, mác 200 | m2 | 162.186 | 213.121 | 16.712 | 392.019 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng vỏ mỏng, đá 1x2, mác 250 | m2 | 162.664 | 213.121 | 16.712 | 392.497 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng vỏ mỏng, đá 1x2, mác 300 | m2 | 164.506 | 213.121 | 16.712 | 394.339 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mối nối bản dầm dọc cầu cảng, đá 1x2, mác 200 | m3 | 577.371 | 482.539 | 245.718 | 1.305.628 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mối nối bản dầm dọc cầu cảng, sỏi chọn, mác 200 | m3 | 614.821 | 482.539 | 245.718 | 1.343.078 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mối nối bản dầm dọc cầu cảng, đá 1x2, mác 250 | m3 | 628.424 | 482.539 | 245.718 | 1.356.681 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mối nối bản dầm dọc cầu cảng, đá 1x2, mác 300 | m3 | 680.874 | 482.539 | 245.718 | 1.409.131 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông dầm cầu cảng, đá 1x2, mác 200 | m3 | 577.371 | 498.624 | 245.718 | 1.321.713 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông dầm cầu cảng, sỏi chọn, mác 200 | m3 | 614.821 | 498.624 | 245.718 | 1.359.163 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông dầm cầu cảng, đá 1x2, mác 250 | m3 | 628.424 | 498.624 | 245.718 | 1.372.766 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 250 |
| m3 |
| 634.646 |
| 741.904 |
| 115.391 |
| 1.491.941 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 300 | m3 | 687.615 | 741.904 | 115.391 | 1.544.910 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 150 | m3 | 529.353 | 840.422 | 479.184 | 1.848.959 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 200 | m3 | 583.088 | 840.422 | 479.184 | 1.902.694 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 250 | m3 | 634.646 | 840.422 | 479.184 | 1.954.252 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 300 | m3 | 687.615 | 840.422 | 479.184 | 2.007.221 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 150 | m3 | 494.364 | 741.904 | 115.391 | 1.351.659 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 200 | m3 | 545.162 | 741.904 | 115.391 | 1.402.457 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 250 | m3 | 593.604 | 741.904 | 115.391 | 1.450.899 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 300 | m3 | 644.230 | 741.904 | 115.391 | 1.501.525 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 150 | m3 | 494.364 | 840.422 | 479.184 | 1.813.970 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 200 | m3 | 545.162 | 840.422 | 479.184 | 1.864.768 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 250 | m3 | 593.604 | 840.422 | 479.184 | 1.913.210 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 300 | m3 | 644.230 | 840.422 | 479.184 | 1.963.836 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt cầu, đá 1x2, mác 150 | m3 | 539.733 | 519.912 | 42.359 | 1.102.004 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt cầu, đá 1x2, mác 200 | m3 | 594.521 | 519.912 | 42.359 | 1.156.792 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt cầu, đá 1x2, mác 250 | m3 | 647.090 | 519.912 | 42.359 | 1.209.361 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt cầu, đá 1x2, mác 300 | m3 | 701.098 | 519.912 | 42.359 | 1.263.369 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lan can, gờ chắn, đá 1x2, mác 150 | m3 | 539.733 | 835.574 | 28.343 | 1.403.650 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lan can, gờ chắn, đá 1x2, mác 200 | m3 | 594.521 | 835.574 | 28.343 | 1.458.438 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lan can, gờ chắn, đá 1x2, mác 250 | m3 | 647.090 | 835.574 | 28.343 | 1.511.007 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lan can, gờ chắn, đá 1x2, mác 300 | m3 | 701.098 | 835.574 | 28.343 | 1.565.015 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 150 | m3 | 577.738 | 894.708 | 59.259 | 1.531.705 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông buồng xoắn, sỏi chọn, mác 150 | m3 | 615.692 | 894.708 | 59.259 | 1.569.659 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 200 | m3 | 630.945 | 894.708 | 59.259 | 1.584.912 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông buồng xoắn, sỏi chọn, mác 200 | m3 | 668.395 | 894.708 | 59.259 | 1.622.362 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 250 | m3 | 681.998 | 894.708 | 59.259 | 1.635.965 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 300 | m3 | 734.448 | 894.708 | 59.259 | 1.688.415 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng thường, đá 1x2, mác 150 | m3 | 590.314 | 713.756 | 59.259 | 1.363.329 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng thường, sỏi chọn, mác 150 | m3 | 629.194 | 713.756 | 59.259 | 1.402.209 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng thường, đá 1x2, mác 200 | m3 | 644.819 | 713.756 | 59.259 | 1.417.834 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng thường, sỏi chọn, mác 200 | m3 | 683.182 | 713.756 | 59.259 | 1.456.197 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng thường, đá 1x2, mác 250 | m3 | 697.117 | 713.756 | 59.259 | 1.470.132 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng thường, đá 1x2, mác 300 | m3 | 750.846 | 713.756 | 59.259 | 1.523.861 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng vỏ mỏng, đá 1x2, mác 150 | m2 | 159.002 | 213.121 | 16.712 | 388.835 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng vỏ mỏng, sỏi chọn, mác 150 | m2 | 160.335 | 213.121 | 16.712 | 390.168 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng vỏ mỏng, đá 1x2, mác 200 | m2 | 160.870 | 213.121 | 16.712 | 390.703 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng vỏ mỏng, đá sỏi chọn, mác 200 | m2 | 162.186 | 213.121 | 16.712 | 392.019 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng vỏ mỏng, đá 1x2, mác 250 | m2 | 162.664 | 213.121 | 16.712 | 392.497 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng vỏ mỏng, đá 1x2, mác 300 | m2 | 164.506 | 213.121 | 16.712 | 394.339 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mối nối bản dầm dọc cầu cảng, đá 1x2, mác 200 | m3 | 577.371 | 482.539 | 245.718 | 1.305.628 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mối nối bản dầm dọc cầu cảng, sỏi chọn, mác 200 | m3 | 614.821 | 482.539 | 245.718 | 1.343.078 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mối nối bản dầm dọc cầu cảng, đá 1x2, mác 250 | m3 | 628.424 | 482.539 | 245.718 | 1.356.681 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mối nối bản dầm dọc cầu cảng, đá 1x2, mác 300 | m3 | 680.874 | 482.539 | 245.718 | 1.409.131 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông dầm cầu cảng, đá 1x2, mác 200 | m3 | 577.371 | 498.624 | 245.718 | 1.321.713 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông dầm cầu cảng, sỏi chọn, mác 200 | m3 | 614.821 | 498.624 | 245.718 | 1.359.163 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông dầm cầu cảng, đá 1x2, mác 250 | m3 | 628.424 | 498.624 | 245.718 | 1.372.766 |