Tra cứu dữ liệu xây dựng
7769 kết quả · 246/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông dầm cầu cảng, đá 1x2, mác 300 | m3 | 680.874 | 498.624 | 245.718 | 1.425.216 | |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mái bờ kênh mương, dày <=20cm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 577.371 | 562.962 | 59.259 | 1.199.592 | |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mái bờ kênh mương, dày <=20cm, sỏi chọn, mác 200 | m3 | 614.821 | 562.962 | 59.259 | 1.237.042 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
7769 kết quả · 246/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông dầm cầu cảng, đá 1x2, mác 300 | m3 | 680.874 | 498.624 | 245.718 | 1.425.216 | |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mái bờ kênh mương, dày <=20cm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 577.371 | 562.962 | 59.259 | 1.199.592 | |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mái bờ kênh mương, dày <=20cm, sỏi chọn, mác 200 | m3 | 614.821 | 562.962 | 59.259 | 1.237.042 | |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mái bờ kênh mương, dày <=20cm, đá 1x2, mác 250 |
| m3 |
| 628.424 |
| 562.962 |
| 59.259 |
| 1.250.645 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mái bờ kênh mương, dày <=20cm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 680.874 | 562.962 | 59.259 | 1.303.095 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 200 | m3 | 699.771 | 365.926 | 74.013 | 1.139.710 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 | m3 | 751.077 | 365.926 | 74.013 | 1.191.016 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 300 | m3 | 803.786 | 365.926 | 74.013 | 1.243.725 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường >25 cm, mác 200 | m3 | 709.695 | 327.725 | 74.013 | 1.111.433 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường >25 cm, mác 250 | m3 | 761.001 | 327.725 | 74.013 | 1.162.739 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường >25 cm, mác 300 | m3 | 813.710 | 327.725 | 74.013 | 1.215.448 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 200 | m3 | 662.031 | 365.926 | 74.013 | 1.101.970 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, sỏi chọn, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 200 | m3 | 717.464 | 365.926 | 74.013 | 1.157.403 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 | m3 | 710.236 | 365.926 | 74.013 | 1.150.175 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 300 | m3 | 760.613 | 365.926 | 74.013 | 1.200.552 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường >25 cm, mác 200 | m3 | 671.955 | 327.725 | 74.013 | 1.073.693 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, sỏi chọn, chiều dày mặt đường >25 cm, mác 200 | m3 | 727.388 | 327.725 | 74.013 | 1.129.126 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường >25 cm, mác 250 | m3 | 720.160 | 327.725 | 74.013 | 1.121.898 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường >25 cm, mác 300 | m3 | 770.537 | 327.725 | 74.013 | 1.172.275 |
| Bê tông gạch vỡ mác 25 | m3 | 238.363 | 199.260 | 0 | 437.623 |
| Bê tông gạch vỡ mác 50 | m3 | 283.175 | 199.260 | 0 | 482.435 |
| Bê tông gạch vỡ mác 75 | m3 | 321.142 | 199.260 | 0 | 520.402 |
| Bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 1x2, mác 150 | m3 | 529.353 | 1.392.623 | 59.852 | 1.981.828 |
| Bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 1x2, mác 200 | m3 | 583.088 | 1.392.623 | 59.852 | 2.035.563 |
| Bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 1x2, mác 250 | m3 | 634.646 | 1.392.623 | 59.852 | 2.087.121 |
| Bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 1x2, mác 300 | m3 | 687.615 | 1.392.623 | 59.852 | 2.140.090 |
| Bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 2x4, mác 150 | m3 | 494.364 | 1.392.623 | 59.852 | 1.946.839 |
| Bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 2x4, mác 200 | m3 | 545.162 | 1.392.623 | 59.852 | 1.997.637 |
| Bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 2x4, mác 250 | m3 | 593.604 | 1.392.623 | 59.852 | 2.046.079 |
| Bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 2x4, mác 300 | m3 | 644.230 | 1.392.623 | 59.852 | 2.096.705 |
| Bê tông bể chứa dạng thành cong, đá 1x2, mác 150 | m3 | 529.353 | 1.763.989 | 43.715 | 2.337.057 |
| Bê tông bể chứa dạng thành cong, đá 1x2, mác 200 | m3 | 583.088 | 1.763.989 | 43.715 | 2.390.792 |
| Bê tông bể chứa dạng thành cong, đá 1x2, mác 250 | m3 | 634.646 | 1.763.989 | 43.715 | 2.442.350 |
| Bê tông bể chứa dạng thành cong, đá 1x2, mác 300 | m3 | 687.615 | 1.763.989 | 43.715 | 2.495.319 |
| Bê tông bể chứa dạng thành cong, đá 2x4, mác 150 | m3 | 494.364 | 1.763.989 | 43.715 | 2.302.068 |
| Bê tông bể chứa dạng thành cong, đá 2x4, mác 200 | m3 | 545.162 | 1.763.989 | 43.715 | 2.352.866 |
| Bê tông bể chứa dạng thành cong, đá 2x4, mác 250 | m3 | 593.604 | 1.763.989 | 43.715 | 2.401.308 |
| Bê tông bể chứa dạng thành cong, đá 2x4, mác 300 | m3 | 644.230 | 1.763.989 | 43.715 | 2.451.934 |
| Bê tông máng dạng chữ V, hình bán nguyệt và đa giác, đá 1x2, mác 150 | m3 | 529.353 | 791.010 | 41.086 | 1.361.449 |
| Bê tông máng dạng chữ V, hình bán nguyệt và đa giác, đá 1x2, mác 200 | m3 | 583.088 | 791.010 | 41.086 | 1.415.184 |
| Bê tông máng dạng chữ V, hình bán nguyệt và đa giác, đá 1x2, mác 250 | m3 | 634.646 | 791.010 | 41.086 | 1.466.742 |
| Bê tông máng dạng chữ V, hình bán nguyệt và đa giác, đá 1x2, mác 300 | m3 | 687.615 | 791.010 | 41.086 | 1.519.711 |
| Bê tông máng dạng chữ V, hình bán nguyệt và đa giác, đá 2x4, mác 150 | m3 | 494.364 | 791.010 | 41.086 | 1.326.460 |
| Bê tông máng dạng chữ V, hình bán nguyệt và đa giác, sỏi chọn, mác 150 | m3 | 550.758 | 791.010 | 41.086 | 1.382.854 |
| Bê tông máng dạng chữ V, hình bán nguyệt và đa giác, đá 2x4, mác 200 | m3 | 545.162 | 791.010 | 41.086 | 1.377.258 |
| Bê tông máng dạng chữ V, hình bán nguyệt và đa giác, sỏi chọn, mác 200 | m3 | 600.868 | 791.010 | 41.086 | 1.432.964 |
| Bê tông máng dạng chữ V, hình bán nguyệt và đa giác, đá 2x4, mác 250 | m3 | 593.604 | 791.010 | 41.086 | 1.425.700 |
| Bê tông máng dạng chữ V, hình bán nguyệt và đa giác, đá 2x4, mác 300 | m3 | 644.230 | 791.010 | 41.086 | 1.476.326 |
| Bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 150 | m3 | 524.164 | 518.056 | 41.086 | 1.083.306 |
| Bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 200 | m3 | 577.371 | 518.056 | 41.086 | 1.136.513 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mái bờ kênh mương, dày <=20cm, đá 1x2, mác 250 |
| m3 |
| 628.424 |
| 562.962 |
| 59.259 |
| 1.250.645 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mái bờ kênh mương, dày <=20cm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 680.874 | 562.962 | 59.259 | 1.303.095 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 200 | m3 | 699.771 | 365.926 | 74.013 | 1.139.710 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 | m3 | 751.077 | 365.926 | 74.013 | 1.191.016 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 300 | m3 | 803.786 | 365.926 | 74.013 | 1.243.725 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường >25 cm, mác 200 | m3 | 709.695 | 327.725 | 74.013 | 1.111.433 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường >25 cm, mác 250 | m3 | 761.001 | 327.725 | 74.013 | 1.162.739 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường >25 cm, mác 300 | m3 | 813.710 | 327.725 | 74.013 | 1.215.448 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 200 | m3 | 662.031 | 365.926 | 74.013 | 1.101.970 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, sỏi chọn, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 200 | m3 | 717.464 | 365.926 | 74.013 | 1.157.403 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 | m3 | 710.236 | 365.926 | 74.013 | 1.150.175 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 300 | m3 | 760.613 | 365.926 | 74.013 | 1.200.552 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường >25 cm, mác 200 | m3 | 671.955 | 327.725 | 74.013 | 1.073.693 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, sỏi chọn, chiều dày mặt đường >25 cm, mác 200 | m3 | 727.388 | 327.725 | 74.013 | 1.129.126 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường >25 cm, mác 250 | m3 | 720.160 | 327.725 | 74.013 | 1.121.898 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường >25 cm, mác 300 | m3 | 770.537 | 327.725 | 74.013 | 1.172.275 |
| Bê tông gạch vỡ mác 25 | m3 | 238.363 | 199.260 | 0 | 437.623 |
| Bê tông gạch vỡ mác 50 | m3 | 283.175 | 199.260 | 0 | 482.435 |
| Bê tông gạch vỡ mác 75 | m3 | 321.142 | 199.260 | 0 | 520.402 |
| Bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 1x2, mác 150 | m3 | 529.353 | 1.392.623 | 59.852 | 1.981.828 |
| Bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 1x2, mác 200 | m3 | 583.088 | 1.392.623 | 59.852 | 2.035.563 |
| Bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 1x2, mác 250 | m3 | 634.646 | 1.392.623 | 59.852 | 2.087.121 |
| Bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 1x2, mác 300 | m3 | 687.615 | 1.392.623 | 59.852 | 2.140.090 |
| Bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 2x4, mác 150 | m3 | 494.364 | 1.392.623 | 59.852 | 1.946.839 |
| Bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 2x4, mác 200 | m3 | 545.162 | 1.392.623 | 59.852 | 1.997.637 |
| Bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 2x4, mác 250 | m3 | 593.604 | 1.392.623 | 59.852 | 2.046.079 |
| Bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 2x4, mác 300 | m3 | 644.230 | 1.392.623 | 59.852 | 2.096.705 |
| Bê tông bể chứa dạng thành cong, đá 1x2, mác 150 | m3 | 529.353 | 1.763.989 | 43.715 | 2.337.057 |
| Bê tông bể chứa dạng thành cong, đá 1x2, mác 200 | m3 | 583.088 | 1.763.989 | 43.715 | 2.390.792 |
| Bê tông bể chứa dạng thành cong, đá 1x2, mác 250 | m3 | 634.646 | 1.763.989 | 43.715 | 2.442.350 |
| Bê tông bể chứa dạng thành cong, đá 1x2, mác 300 | m3 | 687.615 | 1.763.989 | 43.715 | 2.495.319 |
| Bê tông bể chứa dạng thành cong, đá 2x4, mác 150 | m3 | 494.364 | 1.763.989 | 43.715 | 2.302.068 |
| Bê tông bể chứa dạng thành cong, đá 2x4, mác 200 | m3 | 545.162 | 1.763.989 | 43.715 | 2.352.866 |
| Bê tông bể chứa dạng thành cong, đá 2x4, mác 250 | m3 | 593.604 | 1.763.989 | 43.715 | 2.401.308 |
| Bê tông bể chứa dạng thành cong, đá 2x4, mác 300 | m3 | 644.230 | 1.763.989 | 43.715 | 2.451.934 |
| Bê tông máng dạng chữ V, hình bán nguyệt và đa giác, đá 1x2, mác 150 | m3 | 529.353 | 791.010 | 41.086 | 1.361.449 |
| Bê tông máng dạng chữ V, hình bán nguyệt và đa giác, đá 1x2, mác 200 | m3 | 583.088 | 791.010 | 41.086 | 1.415.184 |
| Bê tông máng dạng chữ V, hình bán nguyệt và đa giác, đá 1x2, mác 250 | m3 | 634.646 | 791.010 | 41.086 | 1.466.742 |
| Bê tông máng dạng chữ V, hình bán nguyệt và đa giác, đá 1x2, mác 300 | m3 | 687.615 | 791.010 | 41.086 | 1.519.711 |
| Bê tông máng dạng chữ V, hình bán nguyệt và đa giác, đá 2x4, mác 150 | m3 | 494.364 | 791.010 | 41.086 | 1.326.460 |
| Bê tông máng dạng chữ V, hình bán nguyệt và đa giác, sỏi chọn, mác 150 | m3 | 550.758 | 791.010 | 41.086 | 1.382.854 |
| Bê tông máng dạng chữ V, hình bán nguyệt và đa giác, đá 2x4, mác 200 | m3 | 545.162 | 791.010 | 41.086 | 1.377.258 |
| Bê tông máng dạng chữ V, hình bán nguyệt và đa giác, sỏi chọn, mác 200 | m3 | 600.868 | 791.010 | 41.086 | 1.432.964 |
| Bê tông máng dạng chữ V, hình bán nguyệt và đa giác, đá 2x4, mác 250 | m3 | 593.604 | 791.010 | 41.086 | 1.425.700 |
| Bê tông máng dạng chữ V, hình bán nguyệt và đa giác, đá 2x4, mác 300 | m3 | 644.230 | 791.010 | 41.086 | 1.476.326 |
| Bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 150 | m3 | 524.164 | 518.056 | 41.086 | 1.083.306 |
| Bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 200 | m3 | 577.371 | 518.056 | 41.086 | 1.136.513 |