Tra cứu dữ liệu xây dựng
7769 kết quả · 246/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=16 m, mác 250 | m3 | 712.790 | 545.908 | 156.855 | 1.415.553 | |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=16 m, mác 300 | m3 | 768.942 | 545.908 | 156.855 | 1.471.705 | |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày >45 cm, cao <=16 m, mác 150 | m3 | 566.823 | 545.908 | 156.855 | 1.269.586 | |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày >45 cm, cao <=16 m, mác 200 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
7769 kết quả · 246/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=16 m, mác 250 | m3 | 712.790 | 545.908 | 156.855 | 1.415.553 | |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=16 m, mác 300 | m3 | 768.942 | 545.908 | 156.855 | 1.471.705 | |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày >45 cm, cao <=16 m, mác 150 | m3 | 566.823 | 545.908 | 156.855 | 1.269.586 | |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày >45 cm, cao <=16 m, mác 200 |
| m3 |
| 621.076 |
| 545.908 |
| 156.855 |
| 1.323.839 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày >45 cm, cao <=16 m, mác 250 | m3 | 672.783 | 545.908 | 156.855 | 1.375.546 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày >45 cm, cao <=16 m, mác 300 | m3 | 725.992 | 545.908 | 156.855 | 1.428.755 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=50 m, mác 150 | m3 | 602.586 | 599.756 | 123.603 | 1.325.945 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=50 m, mác 200 | m3 | 658.739 | 599.756 | 123.603 | 1.382.098 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=50 m, mác 250 | m3 | 712.790 | 599.756 | 123.603 | 1.436.149 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=50 m, mác 300 | m3 | 768.942 | 599.756 | 123.603 | 1.492.301 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày >45 cm, cao <=50 m, mác 150 | m3 | 566.823 | 599.756 | 123.603 | 1.290.182 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày >45 cm, cao <=50 m, mác 200 | m3 | 621.076 | 599.756 | 123.603 | 1.344.435 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày >45 cm, cao <=50 m, mác 250 | m3 | 672.783 | 599.756 | 123.603 | 1.396.142 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày >45 cm, cao <=50 m, mác 300 | m3 | 725.992 | 599.756 | 123.603 | 1.449.351 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao >50 m, mác 150 | m3 | 602.586 | 627.609 | 159.833 | 1.390.028 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao >50 m, mác 200 | m3 | 658.739 | 627.609 | 159.833 | 1.446.181 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao >50 m, mác 250 | m3 | 712.790 | 627.609 | 159.833 | 1.500.232 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao >50 m, mác 300 | m3 | 768.942 | 627.609 | 159.833 | 1.556.384 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày >45 cm, cao >50 m, mác 150 | m3 | 566.823 | 627.609 | 159.833 | 1.354.265 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày >45 cm, cao >50 m, mác 200 | m3 | 621.076 | 627.609 | 159.833 | 1.408.518 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày >45 cm, cao >50 m, mác 250 | m3 | 672.783 | 627.609 | 159.833 | 1.460.225 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày >45 cm, cao >50 m, mác 300 | m3 | 725.992 | 627.609 | 159.833 | 1.513.434 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 150 | m3 | 596.678 | 648.034 | 126.807 | 1.371.519 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 | m3 | 652.281 | 648.034 | 126.807 | 1.427.122 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 250 | m3 | 705.801 | 648.034 | 126.807 | 1.480.642 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 300 | m3 | 761.404 | 648.034 | 126.807 | 1.536.245 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 150 | m3 | 561.266 | 648.034 | 126.807 | 1.336.107 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 | m3 | 614.987 | 648.034 | 126.807 | 1.389.828 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 250 | m3 | 666.187 | 648.034 | 126.807 | 1.441.028 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 300 | m3 | 718.875 | 648.034 | 126.807 | 1.493.716 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 150 | m3 | 596.678 | 707.452 | 171.878 | 1.476.008 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 200 | m3 | 652.281 | 707.452 | 171.878 | 1.531.611 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 250 | m3 | 705.801 | 707.452 | 171.878 | 1.585.131 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 300 | m3 | 761.404 | 707.452 | 171.878 | 1.640.734 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 150 | m3 | 561.266 | 707.452 | 171.878 | 1.440.596 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 200 | m3 | 614.987 | 707.452 | 171.878 | 1.494.317 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 250 | m3 | 666.187 | 707.452 | 171.878 | 1.545.517 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 300 | m3 | 718.875 | 707.452 | 171.878 | 1.598.205 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=50 m, mác 150 | m3 | 596.678 | 778.012 | 152.582 | 1.527.272 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=50 m, mác 200 | m3 | 652.281 | 778.012 | 152.582 | 1.582.875 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=50 m, mác 250 | m3 | 705.801 | 778.012 | 152.582 | 1.636.395 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=50 m, mác 300 | m3 | 761.404 | 778.012 | 152.582 | 1.691.998 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=50 m, mác 150 | m3 | 561.266 | 778.012 | 152.582 | 1.491.860 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=50 m, mác 200 | m3 | 614.987 | 778.012 | 152.582 | 1.545.581 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=50 m, mác 250 | m3 | 666.187 | 778.012 | 152.582 | 1.596.781 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=50 m, mác 300 | m3 | 718.875 | 778.012 | 152.582 | 1.649.469 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao >50 m, mác 150 | m3 | 596.678 | 813.292 | 195.023 | 1.604.993 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao >50 m, mác 200 | m3 | 652.281 | 813.292 | 195.023 | 1.660.596 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao >50 m, mác 250 | m3 | 705.801 | 813.292 | 195.023 | 1.714.116 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao >50 m, mác 300 | m3 | 761.404 | 813.292 | 195.023 | 1.769.719 |
| m3 |
| 621.076 |
| 545.908 |
| 156.855 |
| 1.323.839 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày >45 cm, cao <=16 m, mác 250 | m3 | 672.783 | 545.908 | 156.855 | 1.375.546 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày >45 cm, cao <=16 m, mác 300 | m3 | 725.992 | 545.908 | 156.855 | 1.428.755 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=50 m, mác 150 | m3 | 602.586 | 599.756 | 123.603 | 1.325.945 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=50 m, mác 200 | m3 | 658.739 | 599.756 | 123.603 | 1.382.098 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=50 m, mác 250 | m3 | 712.790 | 599.756 | 123.603 | 1.436.149 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=50 m, mác 300 | m3 | 768.942 | 599.756 | 123.603 | 1.492.301 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày >45 cm, cao <=50 m, mác 150 | m3 | 566.823 | 599.756 | 123.603 | 1.290.182 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày >45 cm, cao <=50 m, mác 200 | m3 | 621.076 | 599.756 | 123.603 | 1.344.435 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày >45 cm, cao <=50 m, mác 250 | m3 | 672.783 | 599.756 | 123.603 | 1.396.142 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày >45 cm, cao <=50 m, mác 300 | m3 | 725.992 | 599.756 | 123.603 | 1.449.351 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao >50 m, mác 150 | m3 | 602.586 | 627.609 | 159.833 | 1.390.028 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao >50 m, mác 200 | m3 | 658.739 | 627.609 | 159.833 | 1.446.181 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao >50 m, mác 250 | m3 | 712.790 | 627.609 | 159.833 | 1.500.232 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao >50 m, mác 300 | m3 | 768.942 | 627.609 | 159.833 | 1.556.384 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày >45 cm, cao >50 m, mác 150 | m3 | 566.823 | 627.609 | 159.833 | 1.354.265 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày >45 cm, cao >50 m, mác 200 | m3 | 621.076 | 627.609 | 159.833 | 1.408.518 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày >45 cm, cao >50 m, mác 250 | m3 | 672.783 | 627.609 | 159.833 | 1.460.225 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày >45 cm, cao >50 m, mác 300 | m3 | 725.992 | 627.609 | 159.833 | 1.513.434 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 150 | m3 | 596.678 | 648.034 | 126.807 | 1.371.519 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 | m3 | 652.281 | 648.034 | 126.807 | 1.427.122 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 250 | m3 | 705.801 | 648.034 | 126.807 | 1.480.642 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 300 | m3 | 761.404 | 648.034 | 126.807 | 1.536.245 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 150 | m3 | 561.266 | 648.034 | 126.807 | 1.336.107 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 | m3 | 614.987 | 648.034 | 126.807 | 1.389.828 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 250 | m3 | 666.187 | 648.034 | 126.807 | 1.441.028 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 300 | m3 | 718.875 | 648.034 | 126.807 | 1.493.716 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 150 | m3 | 596.678 | 707.452 | 171.878 | 1.476.008 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 200 | m3 | 652.281 | 707.452 | 171.878 | 1.531.611 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 250 | m3 | 705.801 | 707.452 | 171.878 | 1.585.131 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 300 | m3 | 761.404 | 707.452 | 171.878 | 1.640.734 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 150 | m3 | 561.266 | 707.452 | 171.878 | 1.440.596 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 200 | m3 | 614.987 | 707.452 | 171.878 | 1.494.317 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 250 | m3 | 666.187 | 707.452 | 171.878 | 1.545.517 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 300 | m3 | 718.875 | 707.452 | 171.878 | 1.598.205 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=50 m, mác 150 | m3 | 596.678 | 778.012 | 152.582 | 1.527.272 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=50 m, mác 200 | m3 | 652.281 | 778.012 | 152.582 | 1.582.875 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=50 m, mác 250 | m3 | 705.801 | 778.012 | 152.582 | 1.636.395 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=50 m, mác 300 | m3 | 761.404 | 778.012 | 152.582 | 1.691.998 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=50 m, mác 150 | m3 | 561.266 | 778.012 | 152.582 | 1.491.860 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=50 m, mác 200 | m3 | 614.987 | 778.012 | 152.582 | 1.545.581 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=50 m, mác 250 | m3 | 666.187 | 778.012 | 152.582 | 1.596.781 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=50 m, mác 300 | m3 | 718.875 | 778.012 | 152.582 | 1.649.469 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao >50 m, mác 150 | m3 | 596.678 | 813.292 | 195.023 | 1.604.993 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao >50 m, mác 200 | m3 | 652.281 | 813.292 | 195.023 | 1.660.596 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao >50 m, mác 250 | m3 | 705.801 | 813.292 | 195.023 | 1.714.116 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao >50 m, mác 300 | m3 | 761.404 | 813.292 | 195.023 | 1.769.719 |