Tra cứu dữ liệu xây dựng
7769 kết quả · 246/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột <=0,1 m2, cao >50 m, mác 150 | m3 | 561.266 | 813.292 | 195.023 | 1.569.581 | |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột <=0,1 m2, cao >50 m, mác 200 | m3 | 614.987 | 813.292 | 195.023 | 1.623.302 | |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột <=0,1 m2, cao >50 m, mác 250 | m3 | 666.187 | 813.292 | 195.023 | 1.674.502 | |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột <=0,1 m2, cao >50 m, mác 300 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
7769 kết quả · 246/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột <=0,1 m2, cao >50 m, mác 150 | m3 | 561.266 | 813.292 | 195.023 | 1.569.581 | |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột <=0,1 m2, cao >50 m, mác 200 | m3 | 614.987 | 813.292 | 195.023 | 1.623.302 | |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột <=0,1 m2, cao >50 m, mác 250 | m3 | 666.187 | 813.292 | 195.023 | 1.674.502 | |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột <=0,1 m2, cao >50 m, mác 300 |
| m3 |
| 718.875 |
| 813.292 |
| 195.023 |
| 1.727.190 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 150 | m3 | 596.678 | 564.476 | 115.858 | 1.277.012 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 200 | m3 | 652.281 | 564.476 | 115.858 | 1.332.615 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 250 | m3 | 705.801 | 564.476 | 115.858 | 1.386.135 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 300 | m3 | 761.404 | 564.476 | 115.858 | 1.441.738 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 150 | m3 | 561.266 | 564.476 | 115.858 | 1.241.600 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 200 | m3 | 614.987 | 564.476 | 115.858 | 1.295.321 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 250 | m3 | 666.187 | 564.476 | 115.858 | 1.346.521 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 300 | m3 | 718.875 | 564.476 | 115.858 | 1.399.209 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 150 | m3 | 596.678 | 618.324 | 160.929 | 1.375.931 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 200 | m3 | 652.281 | 618.324 | 160.929 | 1.431.534 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 250 | m3 | 705.801 | 618.324 | 160.929 | 1.485.054 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 300 | m3 | 761.404 | 618.324 | 160.929 | 1.540.657 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 150 | m3 | 561.266 | 618.324 | 160.929 | 1.340.519 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 200 | m3 | 614.987 | 618.324 | 160.929 | 1.394.240 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 250 | m3 | 666.187 | 618.324 | 160.929 | 1.445.440 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 300 | m3 | 718.875 | 618.324 | 160.929 | 1.498.128 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=50 m, mác 150 | m3 | 596.678 | 679.600 | 142.166 | 1.418.444 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=50 m, mác 200 | m3 | 652.281 | 679.600 | 142.166 | 1.474.047 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=50 m, mác 250 | m3 | 705.801 | 679.600 | 142.166 | 1.527.567 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=50 m, mác 300 | m3 | 761.404 | 679.600 | 142.166 | 1.583.170 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=50 m, mác 200 | m3 | 561.266 | 679.600 | 142.166 | 1.383.032 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=50 m, mác 250 | m3 | 614.987 | 679.600 | 142.166 | 1.436.753 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=50 m, mác 300 | m3 | 666.187 | 679.600 | 142.166 | 1.487.953 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=50 m, mác 350 | m3 | 718.875 | 679.600 | 142.166 | 1.540.641 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao >50 m, mác 150 | m3 | 596.678 | 711.166 | 181.502 | 1.489.346 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao >50 m, mác 200 | m3 | 652.281 | 711.166 | 181.502 | 1.544.949 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao >50 m, mác 250 | m3 | 705.801 | 711.166 | 181.502 | 1.598.469 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao >50 m, mác 300 | m3 | 761.404 | 711.166 | 181.502 | 1.654.072 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột >0,1 m2, cao >50 m, mác 150 | m3 | 561.266 | 711.166 | 181.502 | 1.453.934 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột >0,1 m2, cao >50 m, mác 200 | m3 | 614.987 | 711.166 | 181.502 | 1.507.655 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột >0,1 m2, cao >50 m, mác 250 | m3 | 666.187 | 711.166 | 181.502 | 1.558.855 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột >0,1 m2, cao >50 m, mác 300 | m3 | 718.875 | 711.166 | 181.502 | 1.611.543 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, cao <=4 m, mác 150 | m3 | 535.560 | 475.348 | 96.760 | 1.107.668 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, cao <=4 m, mác 200 | m3 | 591.162 | 475.348 | 96.760 | 1.163.270 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, cao <=4 m, mác 250 | m3 | 644.683 | 475.348 | 96.760 | 1.216.791 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, cao <=4 m, mác 300 | m3 | 700.285 | 475.348 | 96.760 | 1.272.393 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, cao <=1 6m, mác 150 | m3 | 535.560 | 549.622 | 125.753 | 1.210.935 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, cao <=1 6m, mác 200 | m3 | 591.162 | 549.622 | 125.753 | 1.266.537 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, cao <=1 6m, mác 250 | m3 | 644.683 | 549.622 | 125.753 | 1.320.058 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, cao <=1 6m, mác 300 | m3 | 700.285 | 549.622 | 125.753 | 1.375.660 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái,đá 1x2, cao <=50 m, mác 150 | m3 | 535.560 | 605.327 | 123.603 | 1.264.490 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái,đá 1x2, cao <=50 m, mác 200 | m3 | 591.162 | 605.327 | 123.603 | 1.320.092 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái,đá 1x2, cao <=50 m, mác 250 | m3 | 644.683 | 605.327 | 123.603 | 1.373.613 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái,đá 1x2, cao <=50 m, mác 300 | m3 | 700.285 | 605.327 | 123.603 | 1.429.215 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái,đá 1x2, cao >50 m, mác 150 | m3 | 535.560 | 633.179 | 159.833 | 1.328.572 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái,đá 1x2, cao >50 m, mác 200 | m3 | 591.162 | 633.179 | 159.833 | 1.384.174 |
| m3 |
| 718.875 |
| 813.292 |
| 195.023 |
| 1.727.190 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 150 | m3 | 596.678 | 564.476 | 115.858 | 1.277.012 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 200 | m3 | 652.281 | 564.476 | 115.858 | 1.332.615 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 250 | m3 | 705.801 | 564.476 | 115.858 | 1.386.135 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 300 | m3 | 761.404 | 564.476 | 115.858 | 1.441.738 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 150 | m3 | 561.266 | 564.476 | 115.858 | 1.241.600 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 200 | m3 | 614.987 | 564.476 | 115.858 | 1.295.321 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 250 | m3 | 666.187 | 564.476 | 115.858 | 1.346.521 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 300 | m3 | 718.875 | 564.476 | 115.858 | 1.399.209 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 150 | m3 | 596.678 | 618.324 | 160.929 | 1.375.931 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 200 | m3 | 652.281 | 618.324 | 160.929 | 1.431.534 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 250 | m3 | 705.801 | 618.324 | 160.929 | 1.485.054 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 300 | m3 | 761.404 | 618.324 | 160.929 | 1.540.657 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 150 | m3 | 561.266 | 618.324 | 160.929 | 1.340.519 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 200 | m3 | 614.987 | 618.324 | 160.929 | 1.394.240 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 250 | m3 | 666.187 | 618.324 | 160.929 | 1.445.440 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 300 | m3 | 718.875 | 618.324 | 160.929 | 1.498.128 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=50 m, mác 150 | m3 | 596.678 | 679.600 | 142.166 | 1.418.444 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=50 m, mác 200 | m3 | 652.281 | 679.600 | 142.166 | 1.474.047 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=50 m, mác 250 | m3 | 705.801 | 679.600 | 142.166 | 1.527.567 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=50 m, mác 300 | m3 | 761.404 | 679.600 | 142.166 | 1.583.170 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=50 m, mác 200 | m3 | 561.266 | 679.600 | 142.166 | 1.383.032 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=50 m, mác 250 | m3 | 614.987 | 679.600 | 142.166 | 1.436.753 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=50 m, mác 300 | m3 | 666.187 | 679.600 | 142.166 | 1.487.953 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=50 m, mác 350 | m3 | 718.875 | 679.600 | 142.166 | 1.540.641 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao >50 m, mác 150 | m3 | 596.678 | 711.166 | 181.502 | 1.489.346 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao >50 m, mác 200 | m3 | 652.281 | 711.166 | 181.502 | 1.544.949 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao >50 m, mác 250 | m3 | 705.801 | 711.166 | 181.502 | 1.598.469 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao >50 m, mác 300 | m3 | 761.404 | 711.166 | 181.502 | 1.654.072 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột >0,1 m2, cao >50 m, mác 150 | m3 | 561.266 | 711.166 | 181.502 | 1.453.934 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột >0,1 m2, cao >50 m, mác 200 | m3 | 614.987 | 711.166 | 181.502 | 1.507.655 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột >0,1 m2, cao >50 m, mác 250 | m3 | 666.187 | 711.166 | 181.502 | 1.558.855 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột >0,1 m2, cao >50 m, mác 300 | m3 | 718.875 | 711.166 | 181.502 | 1.611.543 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, cao <=4 m, mác 150 | m3 | 535.560 | 475.348 | 96.760 | 1.107.668 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, cao <=4 m, mác 200 | m3 | 591.162 | 475.348 | 96.760 | 1.163.270 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, cao <=4 m, mác 250 | m3 | 644.683 | 475.348 | 96.760 | 1.216.791 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, cao <=4 m, mác 300 | m3 | 700.285 | 475.348 | 96.760 | 1.272.393 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, cao <=1 6m, mác 150 | m3 | 535.560 | 549.622 | 125.753 | 1.210.935 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, cao <=1 6m, mác 200 | m3 | 591.162 | 549.622 | 125.753 | 1.266.537 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, cao <=1 6m, mác 250 | m3 | 644.683 | 549.622 | 125.753 | 1.320.058 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, cao <=1 6m, mác 300 | m3 | 700.285 | 549.622 | 125.753 | 1.375.660 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái,đá 1x2, cao <=50 m, mác 150 | m3 | 535.560 | 605.327 | 123.603 | 1.264.490 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái,đá 1x2, cao <=50 m, mác 200 | m3 | 591.162 | 605.327 | 123.603 | 1.320.092 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái,đá 1x2, cao <=50 m, mác 250 | m3 | 644.683 | 605.327 | 123.603 | 1.373.613 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái,đá 1x2, cao <=50 m, mác 300 | m3 | 700.285 | 605.327 | 123.603 | 1.429.215 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái,đá 1x2, cao >50 m, mác 150 | m3 | 535.560 | 633.179 | 159.833 | 1.328.572 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái,đá 1x2, cao >50 m, mác 200 | m3 | 591.162 | 633.179 | 159.833 | 1.384.174 |