Tra cứu dữ liệu xây dựng
7769 kết quả · 246/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái,đá 1x2, cao >50 m, mác 250 | m3 | 644.683 | 633.179 | 159.833 | 1.437.695 | |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái,đá 1x2, cao >50 m, mác 300 | m3 | 700.285 | 633.179 | 159.833 | 1.493.297 | |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2,mác 150 | m3 | 540.862 | 367.652 | 90.798 | 999.312 | |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2,mác 200 | m3 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
7769 kết quả · 246/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái,đá 1x2, cao >50 m, mác 250 | m3 | 644.683 | 633.179 | 159.833 | 1.437.695 | |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái,đá 1x2, cao >50 m, mác 300 | m3 | 700.285 | 633.179 | 159.833 | 1.493.297 | |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2,mác 150 | m3 | 540.862 | 367.652 | 90.798 | 999.312 | |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2,mác 200 | m3 |
| 597.015 |
| 367.652 |
| 90.798 |
| 1.055.465 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2,mác 250 | m3 | 651.066 | 367.652 | 90.798 | 1.109.516 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2,mác 300 | m3 | 707.219 | 367.652 | 90.798 | 1.165.669 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước,đá 1x2, mác 150 | m3 | 540.862 | 614.611 | 293.988 | 1.449.461 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước,đá 1x2, mác 200 | m3 | 597.015 | 614.611 | 293.988 | 1.505.614 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước,đá 1x2, mác 250 | m3 | 651.066 | 614.611 | 293.988 | 1.559.665 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước,đá 1x2, mác 300 | m3 | 707.219 | 614.611 | 293.988 | 1.615.818 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn,đá 2x4, mác 150 | m3 | 505.099 | 367.652 | 90.798 | 963.549 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn,đá 2x4, mác 200 | m3 | 559.352 | 367.652 | 90.798 | 1.017.802 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn,đá 2x4, mác 250 | m3 | 611.059 | 367.652 | 90.798 | 1.069.509 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn,đá 2x4, mác 300 | m3 | 664.269 | 367.652 | 90.798 | 1.122.719 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 150 | m3 | 505.099 | 614.611 | 293.988 | 1.413.698 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 200 | m3 | 559.352 | 614.611 | 293.988 | 1.467.951 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 250 | m3 | 611.059 | 614.611 | 293.988 | 1.519.658 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 300 | m3 | 664.269 | 614.611 | 293.988 | 1.572.868 |
| Bê tông bmũ mố, mũ trụ cầu trên cạn,đá 1x2, mác 150 | m3 | 540.862 | 839.287 | 92.835 | 1.472.984 |
| Bê tông bmũ mố, mũ trụ cầu trên cạn,đá 1x2, mác 200 | m3 | 597.015 | 839.287 | 92.835 | 1.529.137 |
| Bê tông bmũ mố, mũ trụ cầu trên cạn,đá 1x2, mác 250 | m3 | 651.066 | 839.287 | 92.835 | 1.583.188 |
| Bê tông bmũ mố, mũ trụ cầu trên cạn,đá 1x2, mác 300 | m3 | 707.219 | 839.287 | 92.835 | 1.639.341 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước,đá 1x2, mác 150 | m3 | 540.862 | 1.156.805 | 379.545 | 2.077.212 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước,đá 1x2, mác 200 | m3 | 597.015 | 1.156.805 | 379.545 | 2.133.365 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước,đá 1x2, mác 250 | m3 | 651.066 | 1.156.805 | 379.545 | 2.187.416 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước,đá 1x2, mác 300 | m3 | 707.219 | 1.156.805 | 379.545 | 2.243.569 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 2x4,mác 150 | m3 | 505.099 | 839.287 | 92.835 | 1.437.221 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 2x4,mác 200 | m3 | 559.352 | 839.287 | 92.835 | 1.491.474 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 2x4,mác 250 | m3 | 611.059 | 839.287 | 92.835 | 1.543.181 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 2x4,mác 300 | m3 | 664.269 | 839.287 | 92.835 | 1.596.391 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước,đá 2x4, mác 150 | m3 | 505.099 | 1.156.805 | 379.545 | 2.041.449 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước,đá 2x4, mác 200 | m3 | 559.352 | 1.156.805 | 379.545 | 2.095.702 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước,đá 2x4, mác 250 | m3 | 611.059 | 1.156.805 | 379.545 | 2.147.409 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước,đá 2x4, mác 300 | m3 | 664.269 | 1.156.805 | 379.545 | 2.200.619 |
| Bê tông cầu cảng, bê tông mối nối bản dầm dọc,đá 1x2, mác 200 | m3 | 594.089 | 281.481 | 267.010 | 1.142.580 |
| Bê tông cầu cảng, bê tông mối nối bản dầm dọc,đá 1x2, mác 250 | m3 | 647.874 | 281.481 | 267.010 | 1.196.365 |
| Bê tông cầu cảng, bê tông mối nối bản dầm dọc,đá 1x2, mác 300 | m3 | 703.752 | 281.481 | 267.010 | 1.252.243 |
| Bê tông cầu cảng, bê tông dầm,đá 1x2, mác 200 | m3 | 594.089 | 297.566 | 267.010 | 1.158.665 |
| Bê tông cầu cảng, bê tông dầm,đá 1x2, mác 250 | m3 | 647.874 | 297.566 | 267.010 | 1.212.450 |
| Bê tông cầu cảng, bê tông dầm,đá 1x2, mác 300 | m3 | 703.752 | 297.566 | 267.010 | 1.268.328 |
| Bê tông mái bờ kênh mương , đá 1x2, mác 200 | m3 | 591.162 | 361.904 | 80.134 | 1.033.200 |
| Bê tông mái bờ kênh mương , đá 1x2, mác 250 | m3 | 644.683 | 361.904 | 80.134 | 1.086.721 |
| Bê tông mái bờ kênh mương , đá 1x2, mác 300 | m3 | 700.285 | 361.904 | 80.134 | 1.142.323 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <=1000 mm, mác 200, đá 1x2 | m3 | 669.304 | 265.222 | 234.789 | 1.169.315 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <=1000 mm, mác 250, đá 1x2 | m3 | 728.876 | 265.222 | 234.789 | 1.228.887 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <=1000 mm, mác 300, đá 1x2 | m3 | 790.765 | 265.222 | 234.789 | 1.290.776 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc >1000 mm, mác 200, đá 1x2 | m3 | 675.897 | 223.576 | 161.241 | 1.060.714 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc >1000 mm, mác 250, đá 1x2 | m3 | 735.469 | 223.576 | 161.241 | 1.120.286 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc >1000 mm, mác 300, đá 1x2 | m3 | 797.358 | 223.576 | 161.241 | 1.182.175 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <=1000 mm, mác 200, đá 1x2 | m3 | 671.308 | 317.828 | 520.571 | 1.509.707 |
| 597.015 |
| 367.652 |
| 90.798 |
| 1.055.465 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2,mác 250 | m3 | 651.066 | 367.652 | 90.798 | 1.109.516 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2,mác 300 | m3 | 707.219 | 367.652 | 90.798 | 1.165.669 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước,đá 1x2, mác 150 | m3 | 540.862 | 614.611 | 293.988 | 1.449.461 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước,đá 1x2, mác 200 | m3 | 597.015 | 614.611 | 293.988 | 1.505.614 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước,đá 1x2, mác 250 | m3 | 651.066 | 614.611 | 293.988 | 1.559.665 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước,đá 1x2, mác 300 | m3 | 707.219 | 614.611 | 293.988 | 1.615.818 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn,đá 2x4, mác 150 | m3 | 505.099 | 367.652 | 90.798 | 963.549 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn,đá 2x4, mác 200 | m3 | 559.352 | 367.652 | 90.798 | 1.017.802 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn,đá 2x4, mác 250 | m3 | 611.059 | 367.652 | 90.798 | 1.069.509 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn,đá 2x4, mác 300 | m3 | 664.269 | 367.652 | 90.798 | 1.122.719 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 150 | m3 | 505.099 | 614.611 | 293.988 | 1.413.698 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 200 | m3 | 559.352 | 614.611 | 293.988 | 1.467.951 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 250 | m3 | 611.059 | 614.611 | 293.988 | 1.519.658 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 300 | m3 | 664.269 | 614.611 | 293.988 | 1.572.868 |
| Bê tông bmũ mố, mũ trụ cầu trên cạn,đá 1x2, mác 150 | m3 | 540.862 | 839.287 | 92.835 | 1.472.984 |
| Bê tông bmũ mố, mũ trụ cầu trên cạn,đá 1x2, mác 200 | m3 | 597.015 | 839.287 | 92.835 | 1.529.137 |
| Bê tông bmũ mố, mũ trụ cầu trên cạn,đá 1x2, mác 250 | m3 | 651.066 | 839.287 | 92.835 | 1.583.188 |
| Bê tông bmũ mố, mũ trụ cầu trên cạn,đá 1x2, mác 300 | m3 | 707.219 | 839.287 | 92.835 | 1.639.341 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước,đá 1x2, mác 150 | m3 | 540.862 | 1.156.805 | 379.545 | 2.077.212 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước,đá 1x2, mác 200 | m3 | 597.015 | 1.156.805 | 379.545 | 2.133.365 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước,đá 1x2, mác 250 | m3 | 651.066 | 1.156.805 | 379.545 | 2.187.416 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước,đá 1x2, mác 300 | m3 | 707.219 | 1.156.805 | 379.545 | 2.243.569 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 2x4,mác 150 | m3 | 505.099 | 839.287 | 92.835 | 1.437.221 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 2x4,mác 200 | m3 | 559.352 | 839.287 | 92.835 | 1.491.474 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 2x4,mác 250 | m3 | 611.059 | 839.287 | 92.835 | 1.543.181 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 2x4,mác 300 | m3 | 664.269 | 839.287 | 92.835 | 1.596.391 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước,đá 2x4, mác 150 | m3 | 505.099 | 1.156.805 | 379.545 | 2.041.449 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước,đá 2x4, mác 200 | m3 | 559.352 | 1.156.805 | 379.545 | 2.095.702 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước,đá 2x4, mác 250 | m3 | 611.059 | 1.156.805 | 379.545 | 2.147.409 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước,đá 2x4, mác 300 | m3 | 664.269 | 1.156.805 | 379.545 | 2.200.619 |
| Bê tông cầu cảng, bê tông mối nối bản dầm dọc,đá 1x2, mác 200 | m3 | 594.089 | 281.481 | 267.010 | 1.142.580 |
| Bê tông cầu cảng, bê tông mối nối bản dầm dọc,đá 1x2, mác 250 | m3 | 647.874 | 281.481 | 267.010 | 1.196.365 |
| Bê tông cầu cảng, bê tông mối nối bản dầm dọc,đá 1x2, mác 300 | m3 | 703.752 | 281.481 | 267.010 | 1.252.243 |
| Bê tông cầu cảng, bê tông dầm,đá 1x2, mác 200 | m3 | 594.089 | 297.566 | 267.010 | 1.158.665 |
| Bê tông cầu cảng, bê tông dầm,đá 1x2, mác 250 | m3 | 647.874 | 297.566 | 267.010 | 1.212.450 |
| Bê tông cầu cảng, bê tông dầm,đá 1x2, mác 300 | m3 | 703.752 | 297.566 | 267.010 | 1.268.328 |
| Bê tông mái bờ kênh mương , đá 1x2, mác 200 | m3 | 591.162 | 361.904 | 80.134 | 1.033.200 |
| Bê tông mái bờ kênh mương , đá 1x2, mác 250 | m3 | 644.683 | 361.904 | 80.134 | 1.086.721 |
| Bê tông mái bờ kênh mương , đá 1x2, mác 300 | m3 | 700.285 | 361.904 | 80.134 | 1.142.323 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <=1000 mm, mác 200, đá 1x2 | m3 | 669.304 | 265.222 | 234.789 | 1.169.315 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <=1000 mm, mác 250, đá 1x2 | m3 | 728.876 | 265.222 | 234.789 | 1.228.887 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <=1000 mm, mác 300, đá 1x2 | m3 | 790.765 | 265.222 | 234.789 | 1.290.776 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc >1000 mm, mác 200, đá 1x2 | m3 | 675.897 | 223.576 | 161.241 | 1.060.714 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc >1000 mm, mác 250, đá 1x2 | m3 | 735.469 | 223.576 | 161.241 | 1.120.286 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc >1000 mm, mác 300, đá 1x2 | m3 | 797.358 | 223.576 | 161.241 | 1.182.175 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <=1000 mm, mác 200, đá 1x2 | m3 | 671.308 | 317.828 | 520.571 | 1.509.707 |