Tra cứu dữ liệu xây dựng
7769 kết quả · 246/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <=1000 mm, mác 250, đá 1x2 | m3 | 731.058 | 317.828 | 520.571 | 1.569.457 | |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <=1000 mm, mác 300, đá 1x2 | m3 | 793.133 | 317.828 | 520.571 | 1.631.532 | |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2,mác 200 | m3 | 677.921 | 269.606 | 290.967 | 1.238.494 | |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2,mác 250 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
7769 kết quả · 246/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <=1000 mm, mác 250, đá 1x2 | m3 | 731.058 | 317.828 | 520.571 | 1.569.457 | |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <=1000 mm, mác 300, đá 1x2 | m3 | 793.133 | 317.828 | 520.571 | 1.631.532 | |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2,mác 200 | m3 | 677.921 | 269.606 | 290.967 | 1.238.494 | |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2,mác 250 |
| m3 |
| 737.671 |
| 269.606 |
| 290.967 |
| 1.298.244 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2,mác 300 | m3 | 799.746 | 269.606 | 290.967 | 1.360.319 |
| Bê tông bê tông cọc, tường Barrette, mác 200 | m3 | 676.032 | 230.152 | 157.124 | 1.063.308 |
| Bê tông bê tông cọc, tường Barrette, mác 250 | m3 | 735.782 | 230.152 | 157.124 | 1.123.058 |
| Bê tông bê tông cọc, tường Barrette, mác 300 | m3 | 797.856 | 230.152 | 157.124 | 1.185.132 |
| Bê tông bể chứa thành thẳng,đá 1x2, mác 200 | m3 | 741.147 | 909.847 | 160.929 | 1.811.923 |
| Bê tông bể chứa thành thẳng,đá 1x2, mác 250 | m3 | 794.668 | 909.847 | 160.929 | 1.865.444 |
| Bê tông bể chứa thành thẳng,đá 1x2, mác 300 | m3 | 850.270 | 909.847 | 160.929 | 1.921.046 |
| Bê tông bể chứa thành cong,đá 1x2, mác 200 | m3 | 741.147 | 1.323.920 | 160.929 | 2.225.996 |
| Bê tông bể chứa thành cong,đá 1x2, mác 250 | m3 | 794.668 | 1.323.920 | 160.929 | 2.279.517 |
| Bê tông bể chứa thành cong,đá 1x2, mác 300 | m3 | 850.270 | 1.323.920 | 160.929 | 2.335.119 |
| Máng dạng chứ V, hình bán nguyệt và đa giác, đá 1x2, mác 150 | m3 | 535.560 | 690.741 | 160.929 | 1.387.230 |
| Máng dạng chứ V, hình bán nguyệt và đa giác, đá 1x2, mác 200 | m3 | 591.162 | 690.741 | 160.929 | 1.442.832 |
| Máng dạng chứ V, hình bán nguyệt và đa giác, đá 1x2, mác 250 | m3 | 644.683 | 690.741 | 160.929 | 1.496.353 |
| Máng dạng chứ V, hình bán nguyệt và đa giác, đá 1x2, mác 300 | m3 | 700.285 | 690.741 | 160.929 | 1.551.955 |
| Bê tông trượt lồng thang máy,đá 1x2, mác 200 | m3 | 597.015 | 713.756 | 307.376 | 1.618.147 |
| Bê tông trượt lồng thang máy,đá 1x2, mác 250 | m3 | 651.066 | 713.756 | 307.376 | 1.672.198 |
| Bê tông trượt lồng thang máy,đá 1x2, mác 300 | m3 | 707.219 | 713.756 | 307.376 | 1.728.351 |
| Bê tông trượt lồng thang máy,đá 1x2, mác 350 | m3 | 774.430 | 713.756 | 307.376 | 1.795.562 |
| Bê tông trượt lồng thang máy,đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.204.518 | 713.756 | 307.376 | 2.225.650 |
| Bê tông trượt silô, đá 1x2,mác 200 | m3 | 597.015 | 512.698 | 290.202 | 1.399.915 |
| Bê tông trượt silô, đá 1x2,mác 250 | m3 | 651.066 | 512.698 | 290.202 | 1.453.966 |
| Bê tông trượt silô, đá 1x2,mác 300 | m3 | 707.219 | 512.698 | 290.202 | 1.510.119 |
| Bê tông trượt silô, đá 1x2,mác 350 | m3 | 774.430 | 512.698 | 290.202 | 1.577.330 |
| Bê tông trượt silô, đá 1x2,mác 400 | m3 | 1.204.518 | 512.698 | 290.202 | 2.007.418 |
| Bê tông trượt ống khói,đá 1x2, mác 200 | m3 | 597.015 | 914.814 | 350.994 | 1.862.823 |
| Bê tông trượt ống khói,đá 1x2, mác 250 | m3 | 651.066 | 914.814 | 350.994 | 1.916.874 |
| Bê tông trượt ống khói,đá 1x2, mác 300 | m3 | 707.219 | 914.814 | 350.994 | 1.973.027 |
| Bê tông trượt ống khói,đá 1x2, mác 350 | m3 | 774.430 | 914.814 | 350.994 | 2.040.238 |
| Bê tông trượt ống khói,đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.204.518 | 914.814 | 350.994 | 2.470.326 |
| Làm lớp vữa ximăng cát vàng bảo vệ mái đập, mác 100 | 100m2 | 3.943.303 | 7.219.993 | 1.181.405 | 12.344.701 |
| Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng <=250 cm, mác 150 | m3 | 750.985 | 144.762 | 119.395 | 1.015.142 |
| Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng <=250 cm, mác 200 | m3 | 851.343 | 144.762 | 119.395 | 1.115.500 |
| Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng <=250 cm, mác 250 | m3 | 949.283 | 144.762 | 119.395 | 1.213.440 |
| Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng <=250 cm, mác 300 | m3 | 1.049.687 | 144.762 | 119.395 | 1.313.844 |
| Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng >250 cm, M150 | m3 | 798.956 | 206.073 | 119.395 | 1.124.424 |
| Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng >250 cm, M200 | m3 | 899.314 | 206.073 | 119.395 | 1.224.782 |
| Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng >250 cm, M250 | m3 | 997.254 | 206.073 | 119.395 | 1.322.722 |
| Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng >250 cm, M300 | m3 | 1.097.658 | 206.073 | 119.395 | 1.423.126 |
| Bê tông nền đá 1x2 , mác 150 | m3 | 758.384 | 105.591 | 118.644 | 982.619 |
| Bê tông nền đá 1x2 , mác 200 | m3 | 859.730 | 105.591 | 118.644 | 1.083.965 |
| Bê tông nền đá 1x2 , mác 250 | m3 | 958.635 | 105.591 | 118.644 | 1.182.870 |
| Bê tông nền đá 1x2 , mác 300 | m3 | 1.060.029 | 105.591 | 118.644 | 1.284.264 |
| Bê tông bệ máy đá 1x2, mác 150 | m3 | 750.985 | 279.305 | 119.395 | 1.149.685 |
| Bê tông bệ máy đá 1x2, mác 200 | m3 | 851.343 | 279.305 | 119.395 | 1.250.043 |
| Bê tông bệ máy đá 1x2, mác 250 | m3 | 949.283 | 279.305 | 119.395 | 1.347.983 |
| Bê tông bệ máy đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.049.687 | 279.305 | 119.395 | 1.448.387 |
| m3 |
| 737.671 |
| 269.606 |
| 290.967 |
| 1.298.244 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2,mác 300 | m3 | 799.746 | 269.606 | 290.967 | 1.360.319 |
| Bê tông bê tông cọc, tường Barrette, mác 200 | m3 | 676.032 | 230.152 | 157.124 | 1.063.308 |
| Bê tông bê tông cọc, tường Barrette, mác 250 | m3 | 735.782 | 230.152 | 157.124 | 1.123.058 |
| Bê tông bê tông cọc, tường Barrette, mác 300 | m3 | 797.856 | 230.152 | 157.124 | 1.185.132 |
| Bê tông bể chứa thành thẳng,đá 1x2, mác 200 | m3 | 741.147 | 909.847 | 160.929 | 1.811.923 |
| Bê tông bể chứa thành thẳng,đá 1x2, mác 250 | m3 | 794.668 | 909.847 | 160.929 | 1.865.444 |
| Bê tông bể chứa thành thẳng,đá 1x2, mác 300 | m3 | 850.270 | 909.847 | 160.929 | 1.921.046 |
| Bê tông bể chứa thành cong,đá 1x2, mác 200 | m3 | 741.147 | 1.323.920 | 160.929 | 2.225.996 |
| Bê tông bể chứa thành cong,đá 1x2, mác 250 | m3 | 794.668 | 1.323.920 | 160.929 | 2.279.517 |
| Bê tông bể chứa thành cong,đá 1x2, mác 300 | m3 | 850.270 | 1.323.920 | 160.929 | 2.335.119 |
| Máng dạng chứ V, hình bán nguyệt và đa giác, đá 1x2, mác 150 | m3 | 535.560 | 690.741 | 160.929 | 1.387.230 |
| Máng dạng chứ V, hình bán nguyệt và đa giác, đá 1x2, mác 200 | m3 | 591.162 | 690.741 | 160.929 | 1.442.832 |
| Máng dạng chứ V, hình bán nguyệt và đa giác, đá 1x2, mác 250 | m3 | 644.683 | 690.741 | 160.929 | 1.496.353 |
| Máng dạng chứ V, hình bán nguyệt và đa giác, đá 1x2, mác 300 | m3 | 700.285 | 690.741 | 160.929 | 1.551.955 |
| Bê tông trượt lồng thang máy,đá 1x2, mác 200 | m3 | 597.015 | 713.756 | 307.376 | 1.618.147 |
| Bê tông trượt lồng thang máy,đá 1x2, mác 250 | m3 | 651.066 | 713.756 | 307.376 | 1.672.198 |
| Bê tông trượt lồng thang máy,đá 1x2, mác 300 | m3 | 707.219 | 713.756 | 307.376 | 1.728.351 |
| Bê tông trượt lồng thang máy,đá 1x2, mác 350 | m3 | 774.430 | 713.756 | 307.376 | 1.795.562 |
| Bê tông trượt lồng thang máy,đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.204.518 | 713.756 | 307.376 | 2.225.650 |
| Bê tông trượt silô, đá 1x2,mác 200 | m3 | 597.015 | 512.698 | 290.202 | 1.399.915 |
| Bê tông trượt silô, đá 1x2,mác 250 | m3 | 651.066 | 512.698 | 290.202 | 1.453.966 |
| Bê tông trượt silô, đá 1x2,mác 300 | m3 | 707.219 | 512.698 | 290.202 | 1.510.119 |
| Bê tông trượt silô, đá 1x2,mác 350 | m3 | 774.430 | 512.698 | 290.202 | 1.577.330 |
| Bê tông trượt silô, đá 1x2,mác 400 | m3 | 1.204.518 | 512.698 | 290.202 | 2.007.418 |
| Bê tông trượt ống khói,đá 1x2, mác 200 | m3 | 597.015 | 914.814 | 350.994 | 1.862.823 |
| Bê tông trượt ống khói,đá 1x2, mác 250 | m3 | 651.066 | 914.814 | 350.994 | 1.916.874 |
| Bê tông trượt ống khói,đá 1x2, mác 300 | m3 | 707.219 | 914.814 | 350.994 | 1.973.027 |
| Bê tông trượt ống khói,đá 1x2, mác 350 | m3 | 774.430 | 914.814 | 350.994 | 2.040.238 |
| Bê tông trượt ống khói,đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.204.518 | 914.814 | 350.994 | 2.470.326 |
| Làm lớp vữa ximăng cát vàng bảo vệ mái đập, mác 100 | 100m2 | 3.943.303 | 7.219.993 | 1.181.405 | 12.344.701 |
| Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng <=250 cm, mác 150 | m3 | 750.985 | 144.762 | 119.395 | 1.015.142 |
| Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng <=250 cm, mác 200 | m3 | 851.343 | 144.762 | 119.395 | 1.115.500 |
| Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng <=250 cm, mác 250 | m3 | 949.283 | 144.762 | 119.395 | 1.213.440 |
| Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng <=250 cm, mác 300 | m3 | 1.049.687 | 144.762 | 119.395 | 1.313.844 |
| Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng >250 cm, M150 | m3 | 798.956 | 206.073 | 119.395 | 1.124.424 |
| Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng >250 cm, M200 | m3 | 899.314 | 206.073 | 119.395 | 1.224.782 |
| Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng >250 cm, M250 | m3 | 997.254 | 206.073 | 119.395 | 1.322.722 |
| Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng >250 cm, M300 | m3 | 1.097.658 | 206.073 | 119.395 | 1.423.126 |
| Bê tông nền đá 1x2 , mác 150 | m3 | 758.384 | 105.591 | 118.644 | 982.619 |
| Bê tông nền đá 1x2 , mác 200 | m3 | 859.730 | 105.591 | 118.644 | 1.083.965 |
| Bê tông nền đá 1x2 , mác 250 | m3 | 958.635 | 105.591 | 118.644 | 1.182.870 |
| Bê tông nền đá 1x2 , mác 300 | m3 | 1.060.029 | 105.591 | 118.644 | 1.284.264 |
| Bê tông bệ máy đá 1x2, mác 150 | m3 | 750.985 | 279.305 | 119.395 | 1.149.685 |
| Bê tông bệ máy đá 1x2, mác 200 | m3 | 851.343 | 279.305 | 119.395 | 1.250.043 |
| Bê tông bệ máy đá 1x2, mác 250 | m3 | 949.283 | 279.305 | 119.395 | 1.347.983 |
| Bê tông bệ máy đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.049.687 | 279.305 | 119.395 | 1.448.387 |