Tra cứu dữ liệu xây dựng
7769 kết quả · 246/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=4m, mác 150 | m3 | 911.204 | 475.348 | 137.750 | 1.524.302 | |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=4m, mác 200 | m3 | 1.012.555 | 475.348 | 137.750 | 1.625.653 | |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=4m, mác 250 | m3 | 1.111.465 | 475.348 | 137.750 | 1.724.563 | |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=4m, mác 300 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
7769 kết quả · 246/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=4m, mác 150 | m3 | 911.204 | 475.348 | 137.750 | 1.524.302 | |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=4m, mác 200 | m3 | 1.012.555 | 475.348 | 137.750 | 1.625.653 | |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=4m, mác 250 | m3 | 1.111.465 | 475.348 | 137.750 | 1.724.563 | |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=4m, mác 300 |
| m3 |
| 1.212.864 |
| 475.348 |
| 137.750 |
| 1.825.962 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=16m, mác 150 | m3 | 911.204 | 597.899 | 137.750 | 1.646.853 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=16m, mác 200 | m3 | 1.012.555 | 597.899 | 137.750 | 1.748.204 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=16m, mác 250 | m3 | 1.111.465 | 597.899 | 137.750 | 1.847.114 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=16m, mác 300 | m3 | 1.212.864 | 597.899 | 137.750 | 1.948.513 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày >45cm, chiều cao <=4m, mác 150 | m3 | 820.144 | 423.357 | 137.750 | 1.381.251 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày >45cm, chiều cao <=4m, mác 200 | m3 | 921.496 | 423.357 | 137.750 | 1.482.603 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày >45cm, chiều cao <=4m, mác 250 | m3 | 1.020.405 | 423.357 | 137.750 | 1.581.512 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày >45cm, chiều cao <=4m, mác 300 | m3 | 1.121.804 | 423.357 | 137.750 | 1.682.911 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày >45cm, chiều cao <=16m, mác 150 | m3 | 820.144 | 545.908 | 137.750 | 1.503.802 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày >45cm, chiều cao <=16m, mác 200 | m3 | 921.496 | 545.908 | 137.750 | 1.605.154 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày >45cm, chiều cao <=16m, mác 250 | m3 | 1.020.405 | 545.908 | 137.750 | 1.704.063 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày >45cm, chiều cao <=16m, mác 300 | m3 | 1.121.804 | 545.908 | 137.750 | 1.805.462 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 150 | m3 | 812.104 | 648.034 | 137.750 | 1.597.888 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 | m3 | 912.461 | 648.034 | 137.750 | 1.698.245 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 250 | m3 | 1.010.401 | 648.034 | 137.750 | 1.796.185 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 300 | m3 | 1.110.806 | 648.034 | 137.750 | 1.896.590 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 150 | m3 | 812.104 | 707.452 | 137.750 | 1.657.306 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 200 | m3 | 912.461 | 707.452 | 137.750 | 1.757.663 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 250 | m3 | 1.010.401 | 707.452 | 137.750 | 1.855.603 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 300 | m3 | 1.110.806 | 707.452 | 137.750 | 1.956.008 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 150 | m3 | 812.104 | 564.476 | 141.784 | 1.518.364 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 200 | m3 | 912.461 | 564.476 | 141.784 | 1.618.721 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 250 | m3 | 1.010.401 | 564.476 | 141.784 | 1.716.661 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 300 | m3 | 1.110.806 | 564.476 | 141.784 | 1.817.066 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 150 | m3 | 812.104 | 618.324 | 141.784 | 1.572.212 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 200 | m3 | 912.461 | 618.324 | 141.784 | 1.672.569 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 250 | m3 | 1.010.401 | 618.324 | 141.784 | 1.770.509 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 300 | m3 | 1.110.806 | 618.324 | 141.784 | 1.870.914 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái đá 1x2, mác 150 | m3 | 750.985 | 475.348 | 137.750 | 1.364.083 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái đá 1x2, mác 200 | m3 | 851.343 | 475.348 | 137.750 | 1.464.441 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái đá 1x2, mác 250 | m3 | 949.283 | 475.348 | 137.750 | 1.562.381 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.049.687 | 475.348 | 137.750 | 1.662.785 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, Mác 150, đá 1x2 | m3 | 752.472 | 382.507 | 180.648 | 1.315.627 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, Mác 200,đá 1x2 | m3 | 853.029 | 382.507 | 180.648 | 1.416.184 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, Mác 250, đá 1x2 | m3 | 951.163 | 382.507 | 180.648 | 1.514.318 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, Mác 300, đá 1x2 | m3 | 1.051.766 | 382.507 | 180.648 | 1.614.921 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, Mác 150, đá 1x2 | m3 | 752.472 | 490.203 | 400.717 | 1.643.392 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước , Mác 200, đá 1x2 | m3 | 853.029 | 490.203 | 400.717 | 1.743.949 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, Mác 250, đá 1x2 | m3 | 951.163 | 490.203 | 400.717 | 1.842.083 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, Mác 300, đá 1x2 | m3 | 1.051.766 | 490.203 | 400.717 | 1.942.686 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, mác 150, đá 1x2 | m3 | 754.703 | 581.188 | 350.931 | 1.686.822 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, mác 200, đá 1x2 | m3 | 855.557 | 581.188 | 350.931 | 1.787.676 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, mác 250, đá 1x2 | m3 | 953.982 | 581.188 | 350.931 | 1.886.101 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, mác 300, đá 1x2 | m3 | 1.054.884 | 581.188 | 350.931 | 1.987.003 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước , mác 150, đá 1x2 | m3 | 754.703 | 618.324 | 891.696 | 2.264.723 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước , mác 200, đá 1x2 | m3 | 855.557 | 618.324 | 891.696 | 2.365.577 |
| m3 |
| 1.212.864 |
| 475.348 |
| 137.750 |
| 1.825.962 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=16m, mác 150 | m3 | 911.204 | 597.899 | 137.750 | 1.646.853 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=16m, mác 200 | m3 | 1.012.555 | 597.899 | 137.750 | 1.748.204 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=16m, mác 250 | m3 | 1.111.465 | 597.899 | 137.750 | 1.847.114 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=16m, mác 300 | m3 | 1.212.864 | 597.899 | 137.750 | 1.948.513 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày >45cm, chiều cao <=4m, mác 150 | m3 | 820.144 | 423.357 | 137.750 | 1.381.251 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày >45cm, chiều cao <=4m, mác 200 | m3 | 921.496 | 423.357 | 137.750 | 1.482.603 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày >45cm, chiều cao <=4m, mác 250 | m3 | 1.020.405 | 423.357 | 137.750 | 1.581.512 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày >45cm, chiều cao <=4m, mác 300 | m3 | 1.121.804 | 423.357 | 137.750 | 1.682.911 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày >45cm, chiều cao <=16m, mác 150 | m3 | 820.144 | 545.908 | 137.750 | 1.503.802 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày >45cm, chiều cao <=16m, mác 200 | m3 | 921.496 | 545.908 | 137.750 | 1.605.154 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày >45cm, chiều cao <=16m, mác 250 | m3 | 1.020.405 | 545.908 | 137.750 | 1.704.063 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày >45cm, chiều cao <=16m, mác 300 | m3 | 1.121.804 | 545.908 | 137.750 | 1.805.462 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 150 | m3 | 812.104 | 648.034 | 137.750 | 1.597.888 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 | m3 | 912.461 | 648.034 | 137.750 | 1.698.245 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 250 | m3 | 1.010.401 | 648.034 | 137.750 | 1.796.185 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 300 | m3 | 1.110.806 | 648.034 | 137.750 | 1.896.590 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 150 | m3 | 812.104 | 707.452 | 137.750 | 1.657.306 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 200 | m3 | 912.461 | 707.452 | 137.750 | 1.757.663 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 250 | m3 | 1.010.401 | 707.452 | 137.750 | 1.855.603 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 300 | m3 | 1.110.806 | 707.452 | 137.750 | 1.956.008 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 150 | m3 | 812.104 | 564.476 | 141.784 | 1.518.364 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 200 | m3 | 912.461 | 564.476 | 141.784 | 1.618.721 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 250 | m3 | 1.010.401 | 564.476 | 141.784 | 1.716.661 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 300 | m3 | 1.110.806 | 564.476 | 141.784 | 1.817.066 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 150 | m3 | 812.104 | 618.324 | 141.784 | 1.572.212 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 200 | m3 | 912.461 | 618.324 | 141.784 | 1.672.569 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 250 | m3 | 1.010.401 | 618.324 | 141.784 | 1.770.509 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 300 | m3 | 1.110.806 | 618.324 | 141.784 | 1.870.914 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái đá 1x2, mác 150 | m3 | 750.985 | 475.348 | 137.750 | 1.364.083 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái đá 1x2, mác 200 | m3 | 851.343 | 475.348 | 137.750 | 1.464.441 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái đá 1x2, mác 250 | m3 | 949.283 | 475.348 | 137.750 | 1.562.381 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.049.687 | 475.348 | 137.750 | 1.662.785 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, Mác 150, đá 1x2 | m3 | 752.472 | 382.507 | 180.648 | 1.315.627 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, Mác 200,đá 1x2 | m3 | 853.029 | 382.507 | 180.648 | 1.416.184 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, Mác 250, đá 1x2 | m3 | 951.163 | 382.507 | 180.648 | 1.514.318 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, Mác 300, đá 1x2 | m3 | 1.051.766 | 382.507 | 180.648 | 1.614.921 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, Mác 150, đá 1x2 | m3 | 752.472 | 490.203 | 400.717 | 1.643.392 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước , Mác 200, đá 1x2 | m3 | 853.029 | 490.203 | 400.717 | 1.743.949 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, Mác 250, đá 1x2 | m3 | 951.163 | 490.203 | 400.717 | 1.842.083 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, Mác 300, đá 1x2 | m3 | 1.051.766 | 490.203 | 400.717 | 1.942.686 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, mác 150, đá 1x2 | m3 | 754.703 | 581.188 | 350.931 | 1.686.822 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, mác 200, đá 1x2 | m3 | 855.557 | 581.188 | 350.931 | 1.787.676 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, mác 250, đá 1x2 | m3 | 953.982 | 581.188 | 350.931 | 1.886.101 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, mác 300, đá 1x2 | m3 | 1.054.884 | 581.188 | 350.931 | 1.987.003 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước , mác 150, đá 1x2 | m3 | 754.703 | 618.324 | 891.696 | 2.264.723 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước , mác 200, đá 1x2 | m3 | 855.557 | 618.324 | 891.696 | 2.365.577 |