Tra cứu dữ liệu xây dựng
7744 kết quả · 455/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Làm khe co giãn chống nứt tường gạch bê tông khí chưng áp AAC | 10m | 135 | 4.391 | 20.895 | 25.421 | |
| Làm khe đặt thép chống nứt tường gạch bê tông khí chưng áp AAC | 10m | 135 | 6.586 | 20.895 | 27.616 | |
| Làm cầu máng vỏ mỏng bằng vữa xi măng cát vàng và lưới thép, chiều dày máng 3 cm, vữa XM mác 100 | m2 | 207.609 | 242.947 | 913 | 451.469 | |
| Làm cầu máng vỏ mỏng bằng vữa xi măng cát vàng và lưới thép, chiều dày máng 4 cm, vữa XM mác 100 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
7744 kết quả · 455/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Làm khe co giãn chống nứt tường gạch bê tông khí chưng áp AAC | 10m | 135 | 4.391 | 20.895 | 25.421 | |
| Làm khe đặt thép chống nứt tường gạch bê tông khí chưng áp AAC | 10m | 135 | 6.586 | 20.895 | 27.616 | |
| Làm cầu máng vỏ mỏng bằng vữa xi măng cát vàng và lưới thép, chiều dày máng 3 cm, vữa XM mác 100 | m2 | 207.609 | 242.947 | 913 | 451.469 | |
| Làm cầu máng vỏ mỏng bằng vữa xi măng cát vàng và lưới thép, chiều dày máng 4 cm, vữa XM mác 100 |
| m2 |
| 213.607 |
| 259.847 |
| 1.142 |
| 474.596 |
| Làm cầu máng vỏ mỏng bằng vữa xi măng cát vàng và lưới thép, chiều dày máng 5 cm, vữa XM mác 100 | m2 | 220.150 | 277.804 | 1.370 | 499.324 |
| Làm kênh máng vỏ mỏng bằng vữa xi măng cát vàng và lưới thép, chiều dày kênh máng 3 cm, vữa XM mác 100 | m2 | 103.698 | 215.483 | 913 | 320.094 |
| Làm kênh máng vỏ mỏng bằng vữa xi măng cát vàng và lưới thép, chiều dày kênh máng 4 cm, vữa XM mác 100 | m2 | 109.696 | 230.271 | 1.142 | 341.109 |
| Làm kênh máng vỏ mỏng bằng vữa xi măng cát vàng và lưới thép, chiều dày kênh máng 5 cm, vữa XM mác 100 | m2 | 116.239 | 242.947 | 1.370 | 360.556 |
| Làm khớp nối bằng thép, kiểu I | m | 590.208 | 492.231 | 25.131 | 1.107.570 |
| Làm khớp nối bằng thép, kiểu II | m | 294.682 | 306.324 | 9.791 | 610.797 |
| Làm khớp nối bằng thép, kiểu III | m | 325.945 | 192.245 | 10.444 | 528.634 |
| Làm khớp nối bằng thép, kiểu IV | m | 484.504 | 223.933 | 10.444 | 718.881 |
| Làm khớp nối bằng thép, kiểu V | m | 666.575 | 312.662 | 8.159 | 987.396 |
| Làm khớp nối ngăn nước bằng gioăng cao su | m | 6.954 | 82.929 | 0 | 89.883 |
| Làm khớp nối bằng đồng, kiểu I | m | 1.715.629 | 2.484.394 | 7.180 | 4.207.203 |
| Làm khớp nối bằng đồng, kiểu II | m | 2.449.445 | 2.877.334 | 7.180 | 5.333.959 |
| Làm khớp nối bằng đồng, kiểu III | m | 1.633.866 | 1.795.693 | 7.180 | 3.436.739 |
| Làm khớp nối bằng đồng, kiểu IV | m | 1.290.216 | 2.049.203 | 7.180 | 3.346.599 |
| Làm khớp nối bằng tấm nhựa PVC | m | 157.255 | 464.768 | 0 | 622.023 |
| Khoan lỗ để phun xi măng gia cố nền đập, màng chống thấm và khoan lỗ kiểm tra nền đập, màng chống thấm chiều sâu lỗ khoan <=10m | 1m | 37.564 | 301.431 | 686.083 | 1.025.078 |
| Khoan lỗ để phun xi măng gia cố nền đập, màng chống thấm và khoan lỗ kiểm tra nền đập, màng chống thấm chiều sâu lỗ khoan <=30m | 1m | 37.564 | 301.431 | 730.997 | 1.069.992 |
| Khoan lỗ để phun xi măng gia cố nền đập, màng chống thấm và khoan lỗ kiểm tra nền đập, màng chống thấm chiều sâu lỗ khoan <=50m | 1m | 37.564 | 301.431 | 1.035.308 | 1.374.303 |
| Khoan lỗ để phun xi măng gia cố nền đập, màng chống thấm và khoan lỗ kiểm tra nền đập, màng chống thấm chiều sâu lỗ khoan >50m | 1m | 37.564 | 301.431 | 1.241.083 | 1.580.078 |
| Gia cố nền đập, màng chống thấm bằng phun xi măng | 100kg | 106.577 | 67.399 | 115.059 | 289.035 |
| Khoan giảm áp bằng máy khoan xoay đập tự hành f105mm | 100m | 1.685.000 | 10.977.100 | 65.795.685 | 78.457.785 |
| Khoan lỗ f42mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tay f42mm, cấp đá I | 100m | 1.211.980 | 4.896.839 | 3.334.994 | 9.443.813 |
| Khoan lỗ f42mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tay f42mm, cấp đá II | 100m | 857.581 | 3.813.549 | 3.024.546 | 7.695.676 |
| Khoan lỗ f42mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tay f42mm, cấp đá III | 100m | 507.267 | 3.272.141 | 2.711.236 | 6.490.644 |
| Khoan lỗ f42mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tay f42mm, cấp đá IV | 100m | 332.144 | 2.594.967 | 2.449.525 | 5.376.636 |
| Khoan lỗ f42mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tay f76mm, cấp đá I | 100m | 1.278.815 | 2.371.712 | 15.902.858 | 19.553.385 |
| Khoan lỗ f42mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tay f76mm, cấp đá II | 100m | 902.155 | 2.199.591 | 14.422.469 | 17.524.215 |
| Khoan lỗ f42mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tay f76mm, cấp đá III | 100m | 538.370 | 2.031.861 | 12.979.844 | 15.550.075 |
| Khoan lỗ f42mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tay f76mm, cấp đá IV | 100m | 356.380 | 1.880.816 | 11.680.727 | 13.917.923 |
| Khoan lỗ f45mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành 2 cần, cấp đá I | 100m | 82.552 | 81.981 | 5.376.195 | 5.540.728 |
| Khoan lỗ f45mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành 2 cần, cấp đá II | 100m | 62.968 | 81.981 | 4.940.923 | 5.085.872 |
| Khoan lỗ f45mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành 2 cần, cấp đá III | 100m | 56.868 | 81.981 | 4.446.831 | 4.585.680 |
| Khoan lỗ f45mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành 2 cần, cấp đá IV | 100m | 51.050 | 81.981 | 3.999.795 | 4.132.826 |
| Khoan lỗ f51mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f76mm, cấp đá I | 100m | 696.000 | 2.608.818 | 19.868.188 | 23.173.006 |
| Khoan lỗ f51mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f76mm, cấp đá II | 100m | 629.315 | 2.261.941 | 18.017.701 | 20.908.957 |
| Khoan lỗ f51mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f76mm, cấp đá III | 100m | 566.460 | 2.184.223 | 16.216.308 | 18.966.991 |
| Khoan lỗ f51mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f76mm, cấp đá IV | 100m | 509.935 | 1.995.856 | 14.596.188 | 17.101.979 |
| Khoan lỗ f76mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f76mm, cấp đá I | 100m | 811.120 | 3.487.205 | 27.995.224 | 32.293.549 |
| Khoan lỗ f76mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f76mm, cấp đá II | 100m | 735.140 | 3.184.676 | 25.393.213 | 29.313.029 |
| Khoan lỗ f76mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f76mm, cấp đá III | 100m | 661.655 | 2.889.173 | 22.851.626 | 26.402.454 |
| Khoan lỗ f76mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f76mm, cấp đá IV | 100m | 595.640 | 2.623.527 | 20.566.841 | 23.786.008 |
| Khoan lỗ f105mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f105mm, cấp đá I | 100m | 1.746.835 | 6.860.907 | 40.969.287 | 49.577.029 |
| Khoan lỗ f105mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f105mm, cấp đá II | 100m | 1.583.995 | 6.243.335 | 37.691.744 | 45.519.074 |
| Khoan lỗ f105mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f105mm, cấp đá III | 100m | 1.425.700 | 5.640.034 | 34.656.982 | 41.722.716 |
| Khoan lỗ f105mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f105mm, cấp đá IV | 100m | 1.283.300 | 5.096.887 | 31.865.001 | 38.245.188 |
| Khoan tạo lỗ neo để cắm neo gia cố mái Taluy đường, khoan không có ống vách đường kính 80mm | 1m | 7.018 | 278.818 | 601.507 | 887.343 |
| m2 |
| 213.607 |
| 259.847 |
| 1.142 |
| 474.596 |
| Làm cầu máng vỏ mỏng bằng vữa xi măng cát vàng và lưới thép, chiều dày máng 5 cm, vữa XM mác 100 | m2 | 220.150 | 277.804 | 1.370 | 499.324 |
| Làm kênh máng vỏ mỏng bằng vữa xi măng cát vàng và lưới thép, chiều dày kênh máng 3 cm, vữa XM mác 100 | m2 | 103.698 | 215.483 | 913 | 320.094 |
| Làm kênh máng vỏ mỏng bằng vữa xi măng cát vàng và lưới thép, chiều dày kênh máng 4 cm, vữa XM mác 100 | m2 | 109.696 | 230.271 | 1.142 | 341.109 |
| Làm kênh máng vỏ mỏng bằng vữa xi măng cát vàng và lưới thép, chiều dày kênh máng 5 cm, vữa XM mác 100 | m2 | 116.239 | 242.947 | 1.370 | 360.556 |
| Làm khớp nối bằng thép, kiểu I | m | 590.208 | 492.231 | 25.131 | 1.107.570 |
| Làm khớp nối bằng thép, kiểu II | m | 294.682 | 306.324 | 9.791 | 610.797 |
| Làm khớp nối bằng thép, kiểu III | m | 325.945 | 192.245 | 10.444 | 528.634 |
| Làm khớp nối bằng thép, kiểu IV | m | 484.504 | 223.933 | 10.444 | 718.881 |
| Làm khớp nối bằng thép, kiểu V | m | 666.575 | 312.662 | 8.159 | 987.396 |
| Làm khớp nối ngăn nước bằng gioăng cao su | m | 6.954 | 82.929 | 0 | 89.883 |
| Làm khớp nối bằng đồng, kiểu I | m | 1.715.629 | 2.484.394 | 7.180 | 4.207.203 |
| Làm khớp nối bằng đồng, kiểu II | m | 2.449.445 | 2.877.334 | 7.180 | 5.333.959 |
| Làm khớp nối bằng đồng, kiểu III | m | 1.633.866 | 1.795.693 | 7.180 | 3.436.739 |
| Làm khớp nối bằng đồng, kiểu IV | m | 1.290.216 | 2.049.203 | 7.180 | 3.346.599 |
| Làm khớp nối bằng tấm nhựa PVC | m | 157.255 | 464.768 | 0 | 622.023 |
| Khoan lỗ để phun xi măng gia cố nền đập, màng chống thấm và khoan lỗ kiểm tra nền đập, màng chống thấm chiều sâu lỗ khoan <=10m | 1m | 37.564 | 301.431 | 686.083 | 1.025.078 |
| Khoan lỗ để phun xi măng gia cố nền đập, màng chống thấm và khoan lỗ kiểm tra nền đập, màng chống thấm chiều sâu lỗ khoan <=30m | 1m | 37.564 | 301.431 | 730.997 | 1.069.992 |
| Khoan lỗ để phun xi măng gia cố nền đập, màng chống thấm và khoan lỗ kiểm tra nền đập, màng chống thấm chiều sâu lỗ khoan <=50m | 1m | 37.564 | 301.431 | 1.035.308 | 1.374.303 |
| Khoan lỗ để phun xi măng gia cố nền đập, màng chống thấm và khoan lỗ kiểm tra nền đập, màng chống thấm chiều sâu lỗ khoan >50m | 1m | 37.564 | 301.431 | 1.241.083 | 1.580.078 |
| Gia cố nền đập, màng chống thấm bằng phun xi măng | 100kg | 106.577 | 67.399 | 115.059 | 289.035 |
| Khoan giảm áp bằng máy khoan xoay đập tự hành f105mm | 100m | 1.685.000 | 10.977.100 | 65.795.685 | 78.457.785 |
| Khoan lỗ f42mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tay f42mm, cấp đá I | 100m | 1.211.980 | 4.896.839 | 3.334.994 | 9.443.813 |
| Khoan lỗ f42mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tay f42mm, cấp đá II | 100m | 857.581 | 3.813.549 | 3.024.546 | 7.695.676 |
| Khoan lỗ f42mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tay f42mm, cấp đá III | 100m | 507.267 | 3.272.141 | 2.711.236 | 6.490.644 |
| Khoan lỗ f42mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tay f42mm, cấp đá IV | 100m | 332.144 | 2.594.967 | 2.449.525 | 5.376.636 |
| Khoan lỗ f42mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tay f76mm, cấp đá I | 100m | 1.278.815 | 2.371.712 | 15.902.858 | 19.553.385 |
| Khoan lỗ f42mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tay f76mm, cấp đá II | 100m | 902.155 | 2.199.591 | 14.422.469 | 17.524.215 |
| Khoan lỗ f42mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tay f76mm, cấp đá III | 100m | 538.370 | 2.031.861 | 12.979.844 | 15.550.075 |
| Khoan lỗ f42mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tay f76mm, cấp đá IV | 100m | 356.380 | 1.880.816 | 11.680.727 | 13.917.923 |
| Khoan lỗ f45mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành 2 cần, cấp đá I | 100m | 82.552 | 81.981 | 5.376.195 | 5.540.728 |
| Khoan lỗ f45mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành 2 cần, cấp đá II | 100m | 62.968 | 81.981 | 4.940.923 | 5.085.872 |
| Khoan lỗ f45mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành 2 cần, cấp đá III | 100m | 56.868 | 81.981 | 4.446.831 | 4.585.680 |
| Khoan lỗ f45mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành 2 cần, cấp đá IV | 100m | 51.050 | 81.981 | 3.999.795 | 4.132.826 |
| Khoan lỗ f51mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f76mm, cấp đá I | 100m | 696.000 | 2.608.818 | 19.868.188 | 23.173.006 |
| Khoan lỗ f51mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f76mm, cấp đá II | 100m | 629.315 | 2.261.941 | 18.017.701 | 20.908.957 |
| Khoan lỗ f51mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f76mm, cấp đá III | 100m | 566.460 | 2.184.223 | 16.216.308 | 18.966.991 |
| Khoan lỗ f51mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f76mm, cấp đá IV | 100m | 509.935 | 1.995.856 | 14.596.188 | 17.101.979 |
| Khoan lỗ f76mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f76mm, cấp đá I | 100m | 811.120 | 3.487.205 | 27.995.224 | 32.293.549 |
| Khoan lỗ f76mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f76mm, cấp đá II | 100m | 735.140 | 3.184.676 | 25.393.213 | 29.313.029 |
| Khoan lỗ f76mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f76mm, cấp đá III | 100m | 661.655 | 2.889.173 | 22.851.626 | 26.402.454 |
| Khoan lỗ f76mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f76mm, cấp đá IV | 100m | 595.640 | 2.623.527 | 20.566.841 | 23.786.008 |
| Khoan lỗ f105mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f105mm, cấp đá I | 100m | 1.746.835 | 6.860.907 | 40.969.287 | 49.577.029 |
| Khoan lỗ f105mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f105mm, cấp đá II | 100m | 1.583.995 | 6.243.335 | 37.691.744 | 45.519.074 |
| Khoan lỗ f105mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f105mm, cấp đá III | 100m | 1.425.700 | 5.640.034 | 34.656.982 | 41.722.716 |
| Khoan lỗ f105mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f105mm, cấp đá IV | 100m | 1.283.300 | 5.096.887 | 31.865.001 | 38.245.188 |
| Khoan tạo lỗ neo để cắm neo gia cố mái Taluy đường, khoan không có ống vách đường kính 80mm | 1m | 7.018 | 278.818 | 601.507 | 887.343 |