Tra cứu dữ liệu xây dựng
7320 kết quả · 1380/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại,ván khuôn cọc,cột | 100m2 | 653.987 | 5.052.159 | 147.164 | 5.853.310 | |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại,ván khuôn dầm | 100m2 | 737.716 | 6.037.754 | 207.367 | 6.982.837 | |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại,ván khuôn nắp đan,tấm chớp | 100m2 | 501.705 | 4.508.622 | 143.819 | 5.154.146 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
7320 kết quả · 1380/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại,ván khuôn cọc,cột | 100m2 | 653.987 | 5.052.159 | 147.164 | 5.853.310 | |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại,ván khuôn dầm | 100m2 | 737.716 | 6.037.754 | 207.367 | 6.982.837 | |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại,ván khuôn nắp đan,tấm chớp | 100m2 | 501.705 | 4.508.622 | 143.819 | 5.154.146 | |
| Sửa chữa ván khuôn trong dầm cầu Super T |
| dầm |
| 1.229.462 |
| 948.885 |
| 402.575 |
| 2.580.922 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp cột, trọng lượng <= 2,5 tấn | cái | 180.079 | 219.708 | 108.721 | 508.508 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp cột, trọng lượng <= 5 tấn | cái | 180.079 | 247.172 | 133.966 | 561.217 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp cột, trọng lượng <= 7 tấn | cái | 205.079 | 333.788 | 159.210 | 698.077 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp cột, trọng lượng > 7 tấn | cái | 205.079 | 357.026 | 222.323 | 784.428 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp xà dầm, giằng, trọng lượng <= 1 tấn | cái | 251.998 | 103.516 | 136.546 | 492.060 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp xà dầm, giằng, trọng lượng <= 3 tấn | cái | 673.170 | 196.470 | 187.036 | 1.056.676 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp xà dầm, giằng, trọng lượng <= 5 tấn | cái | 673.170 | 219.708 | 224.903 | 1.117.781 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp dầm cầu trục, trọng lượng <= 3 tấn | cái | 683.479 | 262.556 | 255.309 | 1.201.344 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp dầm cầu trục, trọng lượng > 3 tấn | cái | 683.479 | 313.224 | 343.666 | 1.340.369 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp giá đỡ mái chồng diêm, con sơn, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, tấm đan | cái | 156.918 | 310.549 | 154.329 | 621.796 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, pa nen | cái | 51.000 | 19.013 | 53.126 | 123.139 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm mái | cái | 51.000 | 21.126 | 54.388 | 126.514 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, máng nước | cái | 51.000 | 31.689 | 64.486 | 147.175 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, mái hắt | cái | 201.000 | 57.040 | 63.112 | 321.152 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg | cái | 2.328 | 31.689 | 0 | 34.017 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg | cái | 3.880 | 52.815 | 0 | 56.695 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | cái | 5.413 | 95.066 | 0 | 100.479 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg | cái | 7.741 | 179.569 | 0 | 187.310 |
| Lắp đặt cống hộp, trọng lượng cấu kiện <=2 tấn | cấu kiện | 62.504 | 221.821 | 63.112 | 347.437 |
| Lắp đặt cống hộp, trọng lượng cấu kiện <=3 tấn | cấu kiện | 89.292 | 242.947 | 63.112 | 395.351 |
| Lắp đặt cống hộp, trọng lượng cấu kiện >5 tấn | cấu kiện | 107.150 | 253.510 | 63.112 | 423.772 |
| Lao dầm cầu, lắp, tổ hợp dầm dàn cầu thép, tổ hợp dầm dàn tại bãi | tấn | 77.568 | 2.648.588 | 921.158 | 3.647.314 |
| Lao dầm cầu, lắp, tổ hợp dầm dàn cầu thép, lắp hẫng từng thanh | tấn | 77.568 | 4.260.772 | 1.611.327 | 5.949.667 |
| Lao lắp dầm cầu bằng cẩu lao dầm hoặc cẩu long môn, lao lắp dầm bê tông, chiều dài dầm <=30 m | 1m dầm | 118.818 | 1.363.447 | 440.653 | 1.922.918 |
| Lao lắp dầm cầu bằng cẩu lao dầm hoặc cẩu long môn, lao lắp dầm bê tông, chiều dài dầm <=35 m | 1m dầm | 68.482 | 1.082.466 | 373.259 | 1.524.207 |
| Lao lắp dầm cầu bằng cẩu lao dầm hoặc cẩu long môn, lao lắp dầm bê tông, chiều dài dầm >35 m | 1m dầm | 58.117 | 893.611 | 311.049 | 1.262.777 |
| Lao lắp dầm cầu bằng cẩu lao dầm hoặc cẩu long môn, lao lắp dầm dàn cầu thép, chiều dài hệ dầm dàn <=40 m | 1m cầu | 994.670 | 6.264.486 | 699.861 | 7.959.017 |
| Lao lắp dầm cầu bằng cẩu lao dầm hoặc cẩu long môn, lao lắp dầm dàn cầu thép, chiều dài hệ dầm dàn <=55 m | 1m cầu | 713.365 | 5.872.956 | 658.387 | 7.244.708 |
| Lao lắp dầm cầu bằng cẩu lao dầm hoặc cẩu long môn, lao lắp dầm dàn cầu thép, chiều dài hệ dầm dàn >55 m | 1m cầu | 595.368 | 5.481.426 | 580.625 | 6.657.419 |
| Cẩu lắp cấu kiện bê tông cốt thép cầu tàu bến cảng, tấm bản, trọng lượng <=10 tấn | cái | 45.454 | 506.215 | 301.078 | 852.747 |
| Cẩu lắp cấu kiện bê tông cốt thép cầu tàu bến cảng, tấm bản, trọng lượng <=15 tấn | cái | 45.454 | 1.004.949 | 366.709 | 1.417.112 |
| Cẩu lắp cấu kiện bê tông cốt thép cầu tàu bến cảng, tấm bản, trọng lượng >15 tấn | cái | 90.908 | 2.012.392 | 548.570 | 2.651.870 |
| Cẩu lắp cấu kiện bê tông cốt thép cầu tàu bến cảng, dầm, trọng lượng <=15 tấn | cái | 34.727 | 1.004.949 | 885.111 | 1.924.787 |
| Cẩu lắp cấu kiện bê tông cốt thép cầu tàu bến cảng, dầm, trọng lượng > 15 tấn | cái | 80.181 | 2.012.392 | 1.270.170 | 3.362.743 |
| Cẩu lắp cấu kiện bê tông cốt thép cầu tàu bến cảng, vòi voi, trọng lượng <=10 tấn | cái | 102.272 | 1.336.607 | 558.492 | 1.997.371 |
| Cẩu lắp cấu kiện bê tông cốt thép cầu tàu bến cảng, vòi voi, trọng lượng > 10 tấn | cái | 136.362 | 2.012.392 | 831.916 | 2.980.670 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông cốt thép cầu cảng trên đảo, tấm bản trọng lượng cấu kiện <=10 tấn | cái | 46.363 | 608.455 | 622.643 | 1.277.461 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông cốt thép cầu cảng trên đảo, tấm bản trọng lượng cấu kiện <=15 tấn | cái | 46.363 | 1.206.936 | 699.306 | 1.952.605 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông cốt thép cầu cảng trên đảo, tấm bản trọng lượng cấu kiện >15 tấn | cái | 92.726 | 2.413.873 | 1.185.954 | 3.692.553 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông cốt thép cầu cảng trên đảo, dầm trọng lượng cấu kiện <=15 tấn | cái | 35.422 | 1.206.936 | 1.284.547 | 2.526.905 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông cốt thép cầu cảng trên đảo, dầm trọng lượng cấu kiện >15 tấn | cái | 81.785 | 2.413.873 | 1.894.499 | 4.390.157 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông cốt thép cầu cảng trên đảo, vòi sen trọng lượng cấu kiện <=10 tấn | cái | 104.317 | 1.603.430 | 1.382.631 | 3.090.378 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông cốt thép cầu cảng trên đảo, vòi sen trọng lượng cấu kiện >10 tấn | cái | 139.089 | 2.413.873 | 2.072.059 | 4.625.021 |
| Lắp dựng dầm cầu Super T bằng phương pháp đấu cẩu | dầm | 268.473 | 2.105.052 | 5.032.195 | 7.405.720 |
| Lắp dựng dầm cầu Super T bằng thiết bị nâng hạ dầm | dầm | 2.186.217 | 1.973.774 | 2.117.762 | 6.277.753 |
| Lắp dựng dầm I 33m bằng phương pháp đấu cẩu | dầm | 256.269 | 3.141.456 | 6.255.979 | 9.653.704 |
| Sửa chữa ván khuôn trong dầm cầu Super T |
| dầm |
| 1.229.462 |
| 948.885 |
| 402.575 |
| 2.580.922 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp cột, trọng lượng <= 2,5 tấn | cái | 180.079 | 219.708 | 108.721 | 508.508 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp cột, trọng lượng <= 5 tấn | cái | 180.079 | 247.172 | 133.966 | 561.217 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp cột, trọng lượng <= 7 tấn | cái | 205.079 | 333.788 | 159.210 | 698.077 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp cột, trọng lượng > 7 tấn | cái | 205.079 | 357.026 | 222.323 | 784.428 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp xà dầm, giằng, trọng lượng <= 1 tấn | cái | 251.998 | 103.516 | 136.546 | 492.060 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp xà dầm, giằng, trọng lượng <= 3 tấn | cái | 673.170 | 196.470 | 187.036 | 1.056.676 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp xà dầm, giằng, trọng lượng <= 5 tấn | cái | 673.170 | 219.708 | 224.903 | 1.117.781 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp dầm cầu trục, trọng lượng <= 3 tấn | cái | 683.479 | 262.556 | 255.309 | 1.201.344 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp dầm cầu trục, trọng lượng > 3 tấn | cái | 683.479 | 313.224 | 343.666 | 1.340.369 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp giá đỡ mái chồng diêm, con sơn, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, tấm đan | cái | 156.918 | 310.549 | 154.329 | 621.796 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, pa nen | cái | 51.000 | 19.013 | 53.126 | 123.139 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm mái | cái | 51.000 | 21.126 | 54.388 | 126.514 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, máng nước | cái | 51.000 | 31.689 | 64.486 | 147.175 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, mái hắt | cái | 201.000 | 57.040 | 63.112 | 321.152 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg | cái | 2.328 | 31.689 | 0 | 34.017 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg | cái | 3.880 | 52.815 | 0 | 56.695 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | cái | 5.413 | 95.066 | 0 | 100.479 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg | cái | 7.741 | 179.569 | 0 | 187.310 |
| Lắp đặt cống hộp, trọng lượng cấu kiện <=2 tấn | cấu kiện | 62.504 | 221.821 | 63.112 | 347.437 |
| Lắp đặt cống hộp, trọng lượng cấu kiện <=3 tấn | cấu kiện | 89.292 | 242.947 | 63.112 | 395.351 |
| Lắp đặt cống hộp, trọng lượng cấu kiện >5 tấn | cấu kiện | 107.150 | 253.510 | 63.112 | 423.772 |
| Lao dầm cầu, lắp, tổ hợp dầm dàn cầu thép, tổ hợp dầm dàn tại bãi | tấn | 77.568 | 2.648.588 | 921.158 | 3.647.314 |
| Lao dầm cầu, lắp, tổ hợp dầm dàn cầu thép, lắp hẫng từng thanh | tấn | 77.568 | 4.260.772 | 1.611.327 | 5.949.667 |
| Lao lắp dầm cầu bằng cẩu lao dầm hoặc cẩu long môn, lao lắp dầm bê tông, chiều dài dầm <=30 m | 1m dầm | 118.818 | 1.363.447 | 440.653 | 1.922.918 |
| Lao lắp dầm cầu bằng cẩu lao dầm hoặc cẩu long môn, lao lắp dầm bê tông, chiều dài dầm <=35 m | 1m dầm | 68.482 | 1.082.466 | 373.259 | 1.524.207 |
| Lao lắp dầm cầu bằng cẩu lao dầm hoặc cẩu long môn, lao lắp dầm bê tông, chiều dài dầm >35 m | 1m dầm | 58.117 | 893.611 | 311.049 | 1.262.777 |
| Lao lắp dầm cầu bằng cẩu lao dầm hoặc cẩu long môn, lao lắp dầm dàn cầu thép, chiều dài hệ dầm dàn <=40 m | 1m cầu | 994.670 | 6.264.486 | 699.861 | 7.959.017 |
| Lao lắp dầm cầu bằng cẩu lao dầm hoặc cẩu long môn, lao lắp dầm dàn cầu thép, chiều dài hệ dầm dàn <=55 m | 1m cầu | 713.365 | 5.872.956 | 658.387 | 7.244.708 |
| Lao lắp dầm cầu bằng cẩu lao dầm hoặc cẩu long môn, lao lắp dầm dàn cầu thép, chiều dài hệ dầm dàn >55 m | 1m cầu | 595.368 | 5.481.426 | 580.625 | 6.657.419 |
| Cẩu lắp cấu kiện bê tông cốt thép cầu tàu bến cảng, tấm bản, trọng lượng <=10 tấn | cái | 45.454 | 506.215 | 301.078 | 852.747 |
| Cẩu lắp cấu kiện bê tông cốt thép cầu tàu bến cảng, tấm bản, trọng lượng <=15 tấn | cái | 45.454 | 1.004.949 | 366.709 | 1.417.112 |
| Cẩu lắp cấu kiện bê tông cốt thép cầu tàu bến cảng, tấm bản, trọng lượng >15 tấn | cái | 90.908 | 2.012.392 | 548.570 | 2.651.870 |
| Cẩu lắp cấu kiện bê tông cốt thép cầu tàu bến cảng, dầm, trọng lượng <=15 tấn | cái | 34.727 | 1.004.949 | 885.111 | 1.924.787 |
| Cẩu lắp cấu kiện bê tông cốt thép cầu tàu bến cảng, dầm, trọng lượng > 15 tấn | cái | 80.181 | 2.012.392 | 1.270.170 | 3.362.743 |
| Cẩu lắp cấu kiện bê tông cốt thép cầu tàu bến cảng, vòi voi, trọng lượng <=10 tấn | cái | 102.272 | 1.336.607 | 558.492 | 1.997.371 |
| Cẩu lắp cấu kiện bê tông cốt thép cầu tàu bến cảng, vòi voi, trọng lượng > 10 tấn | cái | 136.362 | 2.012.392 | 831.916 | 2.980.670 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông cốt thép cầu cảng trên đảo, tấm bản trọng lượng cấu kiện <=10 tấn | cái | 46.363 | 608.455 | 622.643 | 1.277.461 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông cốt thép cầu cảng trên đảo, tấm bản trọng lượng cấu kiện <=15 tấn | cái | 46.363 | 1.206.936 | 699.306 | 1.952.605 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông cốt thép cầu cảng trên đảo, tấm bản trọng lượng cấu kiện >15 tấn | cái | 92.726 | 2.413.873 | 1.185.954 | 3.692.553 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông cốt thép cầu cảng trên đảo, dầm trọng lượng cấu kiện <=15 tấn | cái | 35.422 | 1.206.936 | 1.284.547 | 2.526.905 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông cốt thép cầu cảng trên đảo, dầm trọng lượng cấu kiện >15 tấn | cái | 81.785 | 2.413.873 | 1.894.499 | 4.390.157 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông cốt thép cầu cảng trên đảo, vòi sen trọng lượng cấu kiện <=10 tấn | cái | 104.317 | 1.603.430 | 1.382.631 | 3.090.378 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông cốt thép cầu cảng trên đảo, vòi sen trọng lượng cấu kiện >10 tấn | cái | 139.089 | 2.413.873 | 2.072.059 | 4.625.021 |
| Lắp dựng dầm cầu Super T bằng phương pháp đấu cẩu | dầm | 268.473 | 2.105.052 | 5.032.195 | 7.405.720 |
| Lắp dựng dầm cầu Super T bằng thiết bị nâng hạ dầm | dầm | 2.186.217 | 1.973.774 | 2.117.762 | 6.277.753 |
| Lắp dựng dầm I 33m bằng phương pháp đấu cẩu | dầm | 256.269 | 3.141.456 | 6.255.979 | 9.653.704 |