Tra cứu dữ liệu xây dựng
6373 kết quả
Cà Mau công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 2Thép tròn trơn D = 8mm | kg | Thép xây dựng | Khu vực 10 | Vật liệu | 17.300 |
| 3Thép tròn gân D = 10mm | cây | Thép xây dựng | Khu vực 10 | Vật liệu | 113.000 |
| 4Thép tròn gân D = 12mm | cây | Thép xây dựng | Khu vực 10 | Vật liệu | 175.000 |
| 5Thép tròn gân D = 14mm | cây | Thép xây dựng | Khu vực 10 | Vật liệu | 239.000 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
6373 kết quả
Cà Mau công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 2Thép tròn trơn D = 8mm | kg | Thép xây dựng | Khu vực 10 | Vật liệu | 17.300 |
| 3Thép tròn gân D = 10mm | cây | Thép xây dựng | Khu vực 10 | Vật liệu | 113.000 |
| 4Thép tròn gân D = 12mm | cây | Thép xây dựng | Khu vực 10 | Vật liệu | 175.000 |
| 5Thép tròn gân D = 14mm | cây | Thép xây dựng | Khu vực 10 | Vật liệu | 239.000 |
| 6Thép tròn gân D = 16mm | cây | Thép xây dựng | Khu vực 10 | Vật liệu | 302.000 |
| 7Thép tròn gân D = 18mm | cây | Thép xây dựng | Khu vực 10 | Vật liệu | 388.000 |
| 1Thép tròn trơn D = 6mm | kg | Thép xây dựng | Khu vực 10 | Vật liệu | 16.700 |
| 2Thép tròn trơn D = 8mm | kg | Thép xây dựng | Khu vực 10 | Vật liệu | 16.700 |
| 3Thép tròn gân D = 10mm | cây | Thép xây dựng | Khu vực 10 | Vật liệu | 111.000 |
| 4Thép tròn gân D = 12mm | cây | Thép xây dựng | Khu vực 10 | Vật liệu | 170.000 |
| 5Thép tròn gân D = 14mm | cây | Thép xây dựng | Khu vực 10 | Vật liệu | 232.000 |
| 6Thép tròn gân D = 16mm | cây | Thép xây dựng | Khu vực 10 | Vật liệu | 294.000 |
| 7Thép tròn gân D = 18mm | cây | Thép xây dựng | Khu vực 10 | Vật liệu | 379.000 |
| 1Thép tròn trơn D = 6mm | kg | Thép xây dựng | Khu vực 11 | Vật liệu | 16.364 |
| 2Thép tròn trơn D = 8mm | kg | Thép xây dựng | Khu vực 11 | Vật liệu | 16.364 |
| 3Thép tròn gân D = 10mm | cây | Thép xây dựng | Khu vực 11 | Vật liệu | 103.636 |
| 4Thép tròn gân D = 12mm | cây | Thép xây dựng | Khu vực 11 | Vật liệu | 163.636 |
| 5Thép tròn gân D = 14mm | cây | Thép xây dựng | Khu vực 11 | Vật liệu | 224.545 |
| 6Thép tròn gân D = 16mm | cây | Thép xây dựng | Khu vực 11 | Vật liệu | 284.545 |
| 1Thép cuộn phi 6 CB240 | kg | Thép xây dựng | Khu vực 12 | Vật liệu | 15.109 |
| 2Thép cuộn phi 8 CB240 | kg | Thép xây dựng | Khu vực 12 | Vật liệu | 15.064 |
| 3Thép cây vằn D10 Gr4 | cây | Thép xây dựng | Khu vực 12 | Vật liệu | 95.545 |
| 4Thép cây vằn D12 CB300 | cây | Thép xây dựng | Khu vực 12 | Vật liệu | 151.455 |
| 5Thép cây vằn D14 CB300 | cây | Thép xây dựng | Khu vực 12 | Vật liệu | 207.636 |
| 6Thép cây vằn D16 Gr40 | cây | Thép xây dựng | Khu vực 12 | Vật liệu | 263.364 |
| 7Thép cây vằn D18 CB300 | cây | Thép xây dựng | Khu vực 12 | Vật liệu | 343.091 |
| 8Thép cây vằn D20 CB300 | cây | Thép xây dựng | Khu vực 12 | Vật liệu | 424.273 |
| 1Thép cuộn phi 6 CB240 | kg | Thép xây dựng | Khu vực 12 | Vật liệu | 14.773 |
| 2Thép cuộn phi 8 CB240 | kg | Thép xây dựng | Khu vực 12 | Vật liệu | 14.773 |
| 3Thép cây vằn D10 Gr4 | cây | Thép xây dựng | Khu vực 12 | Vật liệu | 95.000 |
| 4Thép cây vằn D12 CB300 | cây | Thép xây dựng | Khu vực 12 | Vật liệu | 149.455 |
| 5Thép cây vằn D14 CB300 | cây | Thép xây dựng | Khu vực 12 | Vật liệu | 204.818 |
| 6Thép cây vằn D16 Gr40 | cây | Thép xây dựng | Khu vực 12 | Vật liệu | 260.000 |
| 7Thép cây vằn D18 CB300 | cây | Thép xây dựng | Khu vực 12 | Vật liệu | 338.818 |
| 8Thép cây vằn D20 CB300 | cây | Thép xây dựng | Khu vực 12 | Vật liệu | 418.455 |
| 1Thép cuộn phi 6 CB240 | kg | Thép xây dựng | Khu vực 12 | Vật liệu | 14.809 |
| 2Thép cuộn phi 8 CB240 | kg | Thép xây dựng | Khu vực 12 | Vật liệu | 14.809 |
| 3Thép cây vằn D10 Gr4 | cây | Thép xây dựng | Khu vực 12 | Vật liệu | 95.455 |
| 4Thép cây vằn D12 CB300 | cây | Thép xây dựng | Khu vực 12 | Vật liệu | 149.545 |
| 5Thép cây vằn D14 CB300 | cây | Thép xây dựng | Khu vực 12 | Vật liệu | 205.455 |
| 6Thép cây vằn D16 Gr40 | cây | Thép xây dựng | Khu vực 12 | Vật liệu | 260.727 |
| 7Thép cây vằn D18 CB300 | cây | Thép xây dựng | Khu vực 12 | Vật liệu | 339.545 |
| 8Thép cây vằn D20 CB300 | cây | Thép xây dựng | Khu vực 12 | Vật liệu | 419.818 |
| 1Thép tròn trơn D = 6mm (CT3) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 12 | Vật liệu | 16.409 |
| 2Thép tròn trơn D = 8mm (CT3) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 12 | Vật liệu | 16.409 |
| 3Thép tròn gân D = 10mm (SD295) | cây | Thép xây dựng | Khu vực 12 | Vật liệu | 102.695 |
| 4Thép tròn gân D = 12mm (CB300) | cây | Thép xây dựng | Khu vực 12 | Vật liệu | 162.335 |
| 5Thép tròn gân D = 14mm (CB3000 | cây | Thép xây dựng | Khu vực 12 | Vật liệu | 222.560 |
| 6Thép tròn gân D = 16mm (SD295) | cây | Thép xây dựng | Khu vực 12 | Vật liệu | 287.555 |
| 7Thép tròn gân D = 18mm (SD295, 300) | cây | Thép xây dựng | Khu vực 12 | Vật liệu | 367.776 |
| 6Thép tròn gân D = 16mm | cây | Thép xây dựng | Khu vực 10 | Vật liệu | 302.000 |
| 7Thép tròn gân D = 18mm | cây | Thép xây dựng | Khu vực 10 | Vật liệu | 388.000 |
| 1Thép tròn trơn D = 6mm | kg | Thép xây dựng | Khu vực 10 | Vật liệu | 16.700 |
| 2Thép tròn trơn D = 8mm | kg | Thép xây dựng | Khu vực 10 | Vật liệu | 16.700 |
| 3Thép tròn gân D = 10mm | cây | Thép xây dựng | Khu vực 10 | Vật liệu | 111.000 |
| 4Thép tròn gân D = 12mm | cây | Thép xây dựng | Khu vực 10 | Vật liệu | 170.000 |
| 5Thép tròn gân D = 14mm | cây | Thép xây dựng | Khu vực 10 | Vật liệu | 232.000 |
| 6Thép tròn gân D = 16mm | cây | Thép xây dựng | Khu vực 10 | Vật liệu | 294.000 |
| 7Thép tròn gân D = 18mm | cây | Thép xây dựng | Khu vực 10 | Vật liệu | 379.000 |
| 1Thép tròn trơn D = 6mm | kg | Thép xây dựng | Khu vực 11 | Vật liệu | 16.364 |
| 2Thép tròn trơn D = 8mm | kg | Thép xây dựng | Khu vực 11 | Vật liệu | 16.364 |
| 3Thép tròn gân D = 10mm | cây | Thép xây dựng | Khu vực 11 | Vật liệu | 103.636 |
| 4Thép tròn gân D = 12mm | cây | Thép xây dựng | Khu vực 11 | Vật liệu | 163.636 |
| 5Thép tròn gân D = 14mm | cây | Thép xây dựng | Khu vực 11 | Vật liệu | 224.545 |
| 6Thép tròn gân D = 16mm | cây | Thép xây dựng | Khu vực 11 | Vật liệu | 284.545 |
| 1Thép cuộn phi 6 CB240 | kg | Thép xây dựng | Khu vực 12 | Vật liệu | 15.109 |
| 2Thép cuộn phi 8 CB240 | kg | Thép xây dựng | Khu vực 12 | Vật liệu | 15.064 |
| 3Thép cây vằn D10 Gr4 | cây | Thép xây dựng | Khu vực 12 | Vật liệu | 95.545 |
| 4Thép cây vằn D12 CB300 | cây | Thép xây dựng | Khu vực 12 | Vật liệu | 151.455 |
| 5Thép cây vằn D14 CB300 | cây | Thép xây dựng | Khu vực 12 | Vật liệu | 207.636 |
| 6Thép cây vằn D16 Gr40 | cây | Thép xây dựng | Khu vực 12 | Vật liệu | 263.364 |
| 7Thép cây vằn D18 CB300 | cây | Thép xây dựng | Khu vực 12 | Vật liệu | 343.091 |
| 8Thép cây vằn D20 CB300 | cây | Thép xây dựng | Khu vực 12 | Vật liệu | 424.273 |
| 1Thép cuộn phi 6 CB240 | kg | Thép xây dựng | Khu vực 12 | Vật liệu | 14.773 |
| 2Thép cuộn phi 8 CB240 | kg | Thép xây dựng | Khu vực 12 | Vật liệu | 14.773 |
| 3Thép cây vằn D10 Gr4 | cây | Thép xây dựng | Khu vực 12 | Vật liệu | 95.000 |
| 4Thép cây vằn D12 CB300 | cây | Thép xây dựng | Khu vực 12 | Vật liệu | 149.455 |
| 5Thép cây vằn D14 CB300 | cây | Thép xây dựng | Khu vực 12 | Vật liệu | 204.818 |
| 6Thép cây vằn D16 Gr40 | cây | Thép xây dựng | Khu vực 12 | Vật liệu | 260.000 |
| 7Thép cây vằn D18 CB300 | cây | Thép xây dựng | Khu vực 12 | Vật liệu | 338.818 |
| 8Thép cây vằn D20 CB300 | cây | Thép xây dựng | Khu vực 12 | Vật liệu | 418.455 |
| 1Thép cuộn phi 6 CB240 | kg | Thép xây dựng | Khu vực 12 | Vật liệu | 14.809 |
| 2Thép cuộn phi 8 CB240 | kg | Thép xây dựng | Khu vực 12 | Vật liệu | 14.809 |
| 3Thép cây vằn D10 Gr4 | cây | Thép xây dựng | Khu vực 12 | Vật liệu | 95.455 |
| 4Thép cây vằn D12 CB300 | cây | Thép xây dựng | Khu vực 12 | Vật liệu | 149.545 |
| 5Thép cây vằn D14 CB300 | cây | Thép xây dựng | Khu vực 12 | Vật liệu | 205.455 |
| 6Thép cây vằn D16 Gr40 | cây | Thép xây dựng | Khu vực 12 | Vật liệu | 260.727 |
| 7Thép cây vằn D18 CB300 | cây | Thép xây dựng | Khu vực 12 | Vật liệu | 339.545 |
| 8Thép cây vằn D20 CB300 | cây | Thép xây dựng | Khu vực 12 | Vật liệu | 419.818 |
| 1Thép tròn trơn D = 6mm (CT3) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 12 | Vật liệu | 16.409 |
| 2Thép tròn trơn D = 8mm (CT3) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 12 | Vật liệu | 16.409 |
| 3Thép tròn gân D = 10mm (SD295) | cây | Thép xây dựng | Khu vực 12 | Vật liệu | 102.695 |
| 4Thép tròn gân D = 12mm (CB300) | cây | Thép xây dựng | Khu vực 12 | Vật liệu | 162.335 |
| 5Thép tròn gân D = 14mm (CB3000 | cây | Thép xây dựng | Khu vực 12 | Vật liệu | 222.560 |
| 6Thép tròn gân D = 16mm (SD295) | cây | Thép xây dựng | Khu vực 12 | Vật liệu | 287.555 |
| 7Thép tròn gân D = 18mm (SD295, 300) | cây | Thép xây dựng | Khu vực 12 | Vật liệu | 367.776 |