Tra cứu dữ liệu xây dựng
6373 kết quả
Cà Mau công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 3Thép tròn gân D = 14mm | cây | Thép xây dựng | Khu vực 5 | Vật liệu | 238.000 |
| 4Thép tròn gân D = 16mm | cây | Thép xây dựng | Khu vực 5 | Vật liệu | 300.000 |
| 1Thép tròn trơn D = 6mm | kg | Thép xây dựng | Khu vực 6 | Vật liệu | 17.000 |
| 2Thép tròn trơn D = 8mm | kg | Thép xây dựng | Khu vực 6 | Vật liệu | 17.000 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
6373 kết quả
Cà Mau công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 3Thép tròn gân D = 14mm | cây | Thép xây dựng | Khu vực 5 | Vật liệu | 238.000 |
| 4Thép tròn gân D = 16mm | cây | Thép xây dựng | Khu vực 5 | Vật liệu | 300.000 |
| 1Thép tròn trơn D = 6mm | kg | Thép xây dựng | Khu vực 6 | Vật liệu | 17.000 |
| 2Thép tròn trơn D = 8mm | kg | Thép xây dựng | Khu vực 6 | Vật liệu | 17.000 |
| 3Thép tròn gân D = 10mm | cây | Thép xây dựng | Khu vực 6 | Vật liệu | 120.000 |
| 4Thép tròn gân D = 12mm | cây | Thép xây dựng | Khu vực 6 | Vật liệu | 180.000 |
| 5Thép tròn gân D = 14mm | cây | Thép xây dựng | Khu vực 6 | Vật liệu | 235.000 |
| 6Thép tròn gân D = 16mm | cây | Thép xây dựng | Khu vực 6 | Vật liệu | 300.000 |
| 3Thép tròn gân D = 12mm | cây | Thép xây dựng | Khu vực 6 | Vật liệu | 165.000 |
| 4Thép tròn gân D = 14mm | cây | Thép xây dựng | Khu vực 6 | Vật liệu | 225.000 |
| 5Thép tròn gân D = 16mm | cây | Thép xây dựng | Khu vực 6 | Vật liệu | 280.000 |
| 1Thép tròn trơn D = 6mm | kg | Thép xây dựng | Khu vực 7 | Vật liệu | 17.000 |
| 2Thép tròn trơn D = 8mm | kg | Thép xây dựng | Khu vực 7 | Vật liệu | 17.000 |
| 3Thép tròn gân D = 10mm | cây | Thép xây dựng | Khu vực 7 | Vật liệu | 110.000 |
| 4Thép tròn gân D = 12mm | cây | Thép xây dựng | Khu vực 7 | Vật liệu | 170.000 |
| 5Thép tròn gân D = 14mm | cây | Thép xây dựng | Khu vực 7 | Vật liệu | 230.000 |
| 6Thép tròn gân D = 16mm | cây | Thép xây dựng | Khu vực 7 | Vật liệu | 291.000 |
| 1Thép tròn trơn D = 6mm | kg | Thép xây dựng | Khu vực 7 | Vật liệu | 17.500 |
| 2Thép tròn trơn D = 8mm | kg | Thép xây dựng | Khu vực 7 | Vật liệu | 17.300 |
| 3Thép tròn gân D = 12mm | cây | Thép xây dựng | Khu vực 7 | Vật liệu | 160.000 |
| 4Thép tròn gân D = 14mm | cây | Thép xây dựng | Khu vực 7 | Vật liệu | 220.000 |
| 5Thép tròn gân D = 16mm | cây | Thép xây dựng | Khu vực 7 | Vật liệu | 275.000 |
| 1Thép tròn gân D = 10mm | cây | Thép xây dựng | Khu vực 8 | Vật liệu | 119.000 |
| 2Thép tròn gân D = 12mm | cây | Thép xây dựng | Khu vực 8 | Vật liệu | 178.000 |
| 3Thép tròn gân D = 14mm | cây | Thép xây dựng | Khu vực 8 | Vật liệu | 233.000 |
| 1Thép tròn trơn D = 6mm | kg | Thép xây dựng | Khu vực 9 | Vật liệu | 18.500 |
| 2Thép tròn trơn D = 8mm | kg | Thép xây dựng | Khu vực 9 | Vật liệu | 18.500 |
| 3Thép tròn gân D = 10mm | cây | Thép xây dựng | Khu vực 9 | Vật liệu | 107.000 |
| 4Thép tròn gân D = 12mm | cây | Thép xây dựng | Khu vực 9 | Vật liệu | 170.000 |
| 5Thép tròn gân D = 14mm | cây | Thép xây dựng | Khu vực 9 | Vật liệu | 242.000 |
| 6Thép tròn gân D = 16mm | cây | Thép xây dựng | Khu vực 9 | Vật liệu | 305.000 |
| 1Thép tròn trơn D = 6mm | kg | Thép xây dựng | Khu vực 10 | Vật liệu | 18.000 |
| 2Thép tròn trơn D = 8mm | kg | Thép xây dựng | Khu vực 10 | Vật liệu | 18.000 |
| 3Thép tròn gân D = 10mm | cây | Thép xây dựng | Khu vực 10 | Vật liệu | 112.900 |
| 4Thép tròn gân D = 12mm | cây | Thép xây dựng | Khu vực 10 | Vật liệu | 179.000 |
| 5Thép tròn gân D = 14mm | cây | Thép xây dựng | Khu vực 10 | Vật liệu | 245.500 |
| 6Thép tròn gân D = 16mm | cây | Thép xây dựng | Khu vực 10 | Vật liệu | 313.100 |
| 1Thép tròn trơn D = 6mm | kg | Thép xây dựng | Khu vực 10 | Vật liệu | 17.990 |
| 2Thép tròn trơn D = 8mm | kg | Thép xây dựng | Khu vực 10 | Vật liệu | 17.990 |
| 3Thép tròn gân D = 10mm | cây | Thép xây dựng | Khu vực 10 | Vật liệu | 113.600 |
| 4Thép tròn gân D = 12mm | cây | Thép xây dựng | Khu vực 10 | Vật liệu | 180.200 |
| 5Thép tròn gân D = 14mm | cây | Thép xây dựng | Khu vực 10 | Vật liệu | 247.200 |
| 6Thép tròn gân D = 16mm | cây | Thép xây dựng | Khu vực 10 | Vật liệu | 313.900 |
| 7Thép tròn trơn D = 6mm | kg | Thép xây dựng | Khu vực 10 | Vật liệu | 17.570 |
| 8Thép tròn trơn D = 8mm | kg | Thép xây dựng | Khu vực 10 | Vật liệu | 17.570 |
| 9Thép tròn gân D = 10mm | cây | Thép xây dựng | Khu vực 10 | Vật liệu | 113.300 |
| 10Thép tròn gân D = 12mm | cây | Thép xây dựng | Khu vực 10 | Vật liệu | 177.800 |
| 11Thép tròn gân D = 14mm | cây | Thép xây dựng | Khu vực 10 | Vật liệu | 244.600 |
| 12Thép tròn gân D = 16mm | cây | Thép xây dựng | Khu vực 10 | Vật liệu | 310.600 |
| 1Thép tròn trơn D = 6mm | kg | Thép xây dựng | Khu vực 10 | Vật liệu | 17.300 |
| 3Thép tròn gân D = 10mm | cây | Thép xây dựng | Khu vực 6 | Vật liệu | 120.000 |
| 4Thép tròn gân D = 12mm | cây | Thép xây dựng | Khu vực 6 | Vật liệu | 180.000 |
| 5Thép tròn gân D = 14mm | cây | Thép xây dựng | Khu vực 6 | Vật liệu | 235.000 |
| 6Thép tròn gân D = 16mm | cây | Thép xây dựng | Khu vực 6 | Vật liệu | 300.000 |
| 3Thép tròn gân D = 12mm | cây | Thép xây dựng | Khu vực 6 | Vật liệu | 165.000 |
| 4Thép tròn gân D = 14mm | cây | Thép xây dựng | Khu vực 6 | Vật liệu | 225.000 |
| 5Thép tròn gân D = 16mm | cây | Thép xây dựng | Khu vực 6 | Vật liệu | 280.000 |
| 1Thép tròn trơn D = 6mm | kg | Thép xây dựng | Khu vực 7 | Vật liệu | 17.000 |
| 2Thép tròn trơn D = 8mm | kg | Thép xây dựng | Khu vực 7 | Vật liệu | 17.000 |
| 3Thép tròn gân D = 10mm | cây | Thép xây dựng | Khu vực 7 | Vật liệu | 110.000 |
| 4Thép tròn gân D = 12mm | cây | Thép xây dựng | Khu vực 7 | Vật liệu | 170.000 |
| 5Thép tròn gân D = 14mm | cây | Thép xây dựng | Khu vực 7 | Vật liệu | 230.000 |
| 6Thép tròn gân D = 16mm | cây | Thép xây dựng | Khu vực 7 | Vật liệu | 291.000 |
| 1Thép tròn trơn D = 6mm | kg | Thép xây dựng | Khu vực 7 | Vật liệu | 17.500 |
| 2Thép tròn trơn D = 8mm | kg | Thép xây dựng | Khu vực 7 | Vật liệu | 17.300 |
| 3Thép tròn gân D = 12mm | cây | Thép xây dựng | Khu vực 7 | Vật liệu | 160.000 |
| 4Thép tròn gân D = 14mm | cây | Thép xây dựng | Khu vực 7 | Vật liệu | 220.000 |
| 5Thép tròn gân D = 16mm | cây | Thép xây dựng | Khu vực 7 | Vật liệu | 275.000 |
| 1Thép tròn gân D = 10mm | cây | Thép xây dựng | Khu vực 8 | Vật liệu | 119.000 |
| 2Thép tròn gân D = 12mm | cây | Thép xây dựng | Khu vực 8 | Vật liệu | 178.000 |
| 3Thép tròn gân D = 14mm | cây | Thép xây dựng | Khu vực 8 | Vật liệu | 233.000 |
| 1Thép tròn trơn D = 6mm | kg | Thép xây dựng | Khu vực 9 | Vật liệu | 18.500 |
| 2Thép tròn trơn D = 8mm | kg | Thép xây dựng | Khu vực 9 | Vật liệu | 18.500 |
| 3Thép tròn gân D = 10mm | cây | Thép xây dựng | Khu vực 9 | Vật liệu | 107.000 |
| 4Thép tròn gân D = 12mm | cây | Thép xây dựng | Khu vực 9 | Vật liệu | 170.000 |
| 5Thép tròn gân D = 14mm | cây | Thép xây dựng | Khu vực 9 | Vật liệu | 242.000 |
| 6Thép tròn gân D = 16mm | cây | Thép xây dựng | Khu vực 9 | Vật liệu | 305.000 |
| 1Thép tròn trơn D = 6mm | kg | Thép xây dựng | Khu vực 10 | Vật liệu | 18.000 |
| 2Thép tròn trơn D = 8mm | kg | Thép xây dựng | Khu vực 10 | Vật liệu | 18.000 |
| 3Thép tròn gân D = 10mm | cây | Thép xây dựng | Khu vực 10 | Vật liệu | 112.900 |
| 4Thép tròn gân D = 12mm | cây | Thép xây dựng | Khu vực 10 | Vật liệu | 179.000 |
| 5Thép tròn gân D = 14mm | cây | Thép xây dựng | Khu vực 10 | Vật liệu | 245.500 |
| 6Thép tròn gân D = 16mm | cây | Thép xây dựng | Khu vực 10 | Vật liệu | 313.100 |
| 1Thép tròn trơn D = 6mm | kg | Thép xây dựng | Khu vực 10 | Vật liệu | 17.990 |
| 2Thép tròn trơn D = 8mm | kg | Thép xây dựng | Khu vực 10 | Vật liệu | 17.990 |
| 3Thép tròn gân D = 10mm | cây | Thép xây dựng | Khu vực 10 | Vật liệu | 113.600 |
| 4Thép tròn gân D = 12mm | cây | Thép xây dựng | Khu vực 10 | Vật liệu | 180.200 |
| 5Thép tròn gân D = 14mm | cây | Thép xây dựng | Khu vực 10 | Vật liệu | 247.200 |
| 6Thép tròn gân D = 16mm | cây | Thép xây dựng | Khu vực 10 | Vật liệu | 313.900 |
| 7Thép tròn trơn D = 6mm | kg | Thép xây dựng | Khu vực 10 | Vật liệu | 17.570 |
| 8Thép tròn trơn D = 8mm | kg | Thép xây dựng | Khu vực 10 | Vật liệu | 17.570 |
| 9Thép tròn gân D = 10mm | cây | Thép xây dựng | Khu vực 10 | Vật liệu | 113.300 |
| 10Thép tròn gân D = 12mm | cây | Thép xây dựng | Khu vực 10 | Vật liệu | 177.800 |
| 11Thép tròn gân D = 14mm | cây | Thép xây dựng | Khu vực 10 | Vật liệu | 244.600 |
| 12Thép tròn gân D = 16mm | cây | Thép xây dựng | Khu vực 10 | Vật liệu | 310.600 |
| 1Thép tròn trơn D = 6mm | kg | Thép xây dựng | Khu vực 10 | Vật liệu | 17.300 |