Tra cứu dữ liệu xây dựng
6373 kết quả
Cà Mau công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 8Thép tròn gân D = 18mm (CB300) | cây | Thép xây dựng | Khu vực 12 | Vật liệu | 454.734 |
| 1Thép tròn trơn D = 6mm | kg | Thép xây dựng | Khu vực 13 | Vật liệu | 18.200 |
| 2Thép tròn trơn D = 8mm | kg | Thép xây dựng | Khu vực 13 | Vật liệu | 18.200 |
| 3Thép tròn gân D = 10mm | cây | Thép xây dựng | Khu vực 13 | Vật liệu | 110.500 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
6373 kết quả
Cà Mau công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 8Thép tròn gân D = 18mm (CB300) | cây | Thép xây dựng | Khu vực 12 | Vật liệu | 454.734 |
| 1Thép tròn trơn D = 6mm | kg | Thép xây dựng | Khu vực 13 | Vật liệu | 18.200 |
| 2Thép tròn trơn D = 8mm | kg | Thép xây dựng | Khu vực 13 | Vật liệu | 18.200 |
| 3Thép tròn gân D = 10mm | cây | Thép xây dựng | Khu vực 13 | Vật liệu | 110.500 |
| 4Thép tròn gân D = 12mm | cây | Thép xây dựng | Khu vực 13 | Vật liệu | 170.500 |
| 5Thép tròn gân D = 14mm | cây | Thép xây dựng | Khu vực 13 | Vật liệu | 232.500 |
| 6Thép tròn gân D = 16mm | cây | Thép xây dựng | Khu vực 13 | Vật liệu | 295.500 |
| 7Thép tròn gân D = 18mm | cây | Thép xây dựng | Khu vực 13 | Vật liệu | 381.000 |
| 8Thép tròn gân D = 20mm | cây | Thép xây dựng | Khu vực 13 | Vật liệu | 469.000 |
| 1Thép tròn gân D = 10mm | cây | Thép xây dựng | Khu vực 13 | Vật liệu | 111.000 |
| 2Thép tròn gân D = 12mm | cây | Thép xây dựng | Khu vực 13 | Vật liệu | 173.000 |
| 3Thép tròn gân D = 14mm | cây | Thép xây dựng | Khu vực 13 | Vật liệu | 235.500 |
| 4Thép tròn gân D = 16mm | cây | Thép xây dựng | Khu vực 13 | Vật liệu | 298.000 |
| 5Thép tròn gân D = 18mm | cây | Thép xây dựng | Khu vực 13 | Vật liệu | 388.500 |
| 6Thép tròn gân D = 20mm | cây | Thép xây dựng | Khu vực 13 | Vật liệu | 478.500 |
| 1Thép tròn gân D = 10mm | cây | Thép xây dựng | Khu vực 13 | Vật liệu | 108.000 |
| 2Thép tròn gân D = 12mm | cây | Thép xây dựng | Khu vực 13 | Vật liệu | 166.500 |
| 3Thép tròn gân D = 14mm | cây | Thép xây dựng | Khu vực 13 | Vật liệu | 226.700 |
| 4Thép tròn gân D = 16mm | cây | Thép xây dựng | Khu vực 13 | Vật liệu | 293.500 |
| 5Thép tròn gân D = 18mm | cây | Thép xây dựng | Khu vực 13 | Vật liệu | 372.000 |
| 1Thép cuộn 6mm (CB240T) | Kg | Thép xây dựng | Khu vực 1 | Vật liệu | 15.810 |
| 1Thép cuộn 6mm (CB240T) | Kg | Thép xây dựng | Khu vực 2 | Vật liệu | 15.810 |
| 1Thép cuộn 6mm (CB240T) | Kg | Thép xây dựng | Khu vực 3 | Vật liệu | 15.810 |
| 1Thép cuộn 6mm (CB240T) | Kg | Thép xây dựng | Khu vực 4 | Vật liệu | 15.810 |
| 1Thép cuộn 6mm (CB240T) | Kg | Thép xây dựng | Khu vực 5 | Vật liệu | 15.810 |
| 1Thép cuộn 6mm (CB240T) | Kg | Thép xây dựng | Khu vực 6 | Vật liệu | 15.810 |
| 1Thép cuộn 6mm (CB240T) | Kg | Thép xây dựng | Khu vực 7 | Vật liệu | 15.810 |
| 1Thép cuộn 6mm (CB240T) | Kg | Thép xây dựng | Khu vực 8 | Vật liệu | 15.810 |
| 1Thép cuộn 6mm (CB240T) | Kg | Thép xây dựng | Khu vực 9 | Vật liệu | 15.810 |
| 1Thép cuộn 6mm (CB240T) | Kg | Thép xây dựng | Khu vực 10 | Vật liệu | 15.810 |
| 1Thép cuộn 6mm (CB240T) | Kg | Thép xây dựng | Khu vực 11 | Vật liệu | 15.810 |
| 1Thép cuộn 6mm (CB240T) | Kg | Thép xây dựng | Khu vực 12 | Vật liệu | 15.810 |
| 1Thép cuộn 6mm (CB240T) | Kg | Thép xây dựng | Khu vực 13 | Vật liệu | 15.810 |
| 1Thép cuộn 6mm (CB240T) | Kg | Thép xây dựng | Khu vực 14 | Vật liệu | 15.810 |
| 1Thép cuộn 6mm (CB240T) | Kg | Thép xây dựng | Khu vực 15 | Vật liệu | 15.810 |
| 1Thép cuộn 6mm (CB240T) | Kg | Thép xây dựng | Khu vực 16 | Vật liệu | 15.810 |
| 2Thép cuộn 8mm (CB240T) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 1 | Vật liệu | 15.810 |
| 2Thép cuộn 8mm (CB240T) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 2 | Vật liệu | 15.810 |
| 2Thép cuộn 8mm (CB240T) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 3 | Vật liệu | 15.810 |
| 2Thép cuộn 8mm (CB240T) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 4 | Vật liệu | 15.810 |
| 2Thép cuộn 8mm (CB240T) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 5 | Vật liệu | 15.810 |
| 2Thép cuộn 8mm (CB240T) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 6 | Vật liệu | 15.810 |
| 2Thép cuộn 8mm (CB240T) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 7 | Vật liệu | 15.810 |
| 2Thép cuộn 8mm (CB240T) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 8 | Vật liệu | 15.810 |
| 2Thép cuộn 8mm (CB240T) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 9 | Vật liệu | 15.810 |
| 2Thép cuộn 8mm (CB240T) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 10 | Vật liệu | 15.810 |
| 2Thép cuộn 8mm (CB240T) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 11 | Vật liệu | 15.810 |
| 2Thép cuộn 8mm (CB240T) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 12 | Vật liệu | 15.810 |
| 2Thép cuộn 8mm (CB240T) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 13 | Vật liệu | 15.810 |
| 2Thép cuộn 8mm (CB240T) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 14 | Vật liệu | 15.810 |
| 4Thép tròn gân D = 12mm | cây | Thép xây dựng | Khu vực 13 | Vật liệu | 170.500 |
| 5Thép tròn gân D = 14mm | cây | Thép xây dựng | Khu vực 13 | Vật liệu | 232.500 |
| 6Thép tròn gân D = 16mm | cây | Thép xây dựng | Khu vực 13 | Vật liệu | 295.500 |
| 7Thép tròn gân D = 18mm | cây | Thép xây dựng | Khu vực 13 | Vật liệu | 381.000 |
| 8Thép tròn gân D = 20mm | cây | Thép xây dựng | Khu vực 13 | Vật liệu | 469.000 |
| 1Thép tròn gân D = 10mm | cây | Thép xây dựng | Khu vực 13 | Vật liệu | 111.000 |
| 2Thép tròn gân D = 12mm | cây | Thép xây dựng | Khu vực 13 | Vật liệu | 173.000 |
| 3Thép tròn gân D = 14mm | cây | Thép xây dựng | Khu vực 13 | Vật liệu | 235.500 |
| 4Thép tròn gân D = 16mm | cây | Thép xây dựng | Khu vực 13 | Vật liệu | 298.000 |
| 5Thép tròn gân D = 18mm | cây | Thép xây dựng | Khu vực 13 | Vật liệu | 388.500 |
| 6Thép tròn gân D = 20mm | cây | Thép xây dựng | Khu vực 13 | Vật liệu | 478.500 |
| 1Thép tròn gân D = 10mm | cây | Thép xây dựng | Khu vực 13 | Vật liệu | 108.000 |
| 2Thép tròn gân D = 12mm | cây | Thép xây dựng | Khu vực 13 | Vật liệu | 166.500 |
| 3Thép tròn gân D = 14mm | cây | Thép xây dựng | Khu vực 13 | Vật liệu | 226.700 |
| 4Thép tròn gân D = 16mm | cây | Thép xây dựng | Khu vực 13 | Vật liệu | 293.500 |
| 5Thép tròn gân D = 18mm | cây | Thép xây dựng | Khu vực 13 | Vật liệu | 372.000 |
| 1Thép cuộn 6mm (CB240T) | Kg | Thép xây dựng | Khu vực 1 | Vật liệu | 15.810 |
| 1Thép cuộn 6mm (CB240T) | Kg | Thép xây dựng | Khu vực 2 | Vật liệu | 15.810 |
| 1Thép cuộn 6mm (CB240T) | Kg | Thép xây dựng | Khu vực 3 | Vật liệu | 15.810 |
| 1Thép cuộn 6mm (CB240T) | Kg | Thép xây dựng | Khu vực 4 | Vật liệu | 15.810 |
| 1Thép cuộn 6mm (CB240T) | Kg | Thép xây dựng | Khu vực 5 | Vật liệu | 15.810 |
| 1Thép cuộn 6mm (CB240T) | Kg | Thép xây dựng | Khu vực 6 | Vật liệu | 15.810 |
| 1Thép cuộn 6mm (CB240T) | Kg | Thép xây dựng | Khu vực 7 | Vật liệu | 15.810 |
| 1Thép cuộn 6mm (CB240T) | Kg | Thép xây dựng | Khu vực 8 | Vật liệu | 15.810 |
| 1Thép cuộn 6mm (CB240T) | Kg | Thép xây dựng | Khu vực 9 | Vật liệu | 15.810 |
| 1Thép cuộn 6mm (CB240T) | Kg | Thép xây dựng | Khu vực 10 | Vật liệu | 15.810 |
| 1Thép cuộn 6mm (CB240T) | Kg | Thép xây dựng | Khu vực 11 | Vật liệu | 15.810 |
| 1Thép cuộn 6mm (CB240T) | Kg | Thép xây dựng | Khu vực 12 | Vật liệu | 15.810 |
| 1Thép cuộn 6mm (CB240T) | Kg | Thép xây dựng | Khu vực 13 | Vật liệu | 15.810 |
| 1Thép cuộn 6mm (CB240T) | Kg | Thép xây dựng | Khu vực 14 | Vật liệu | 15.810 |
| 1Thép cuộn 6mm (CB240T) | Kg | Thép xây dựng | Khu vực 15 | Vật liệu | 15.810 |
| 1Thép cuộn 6mm (CB240T) | Kg | Thép xây dựng | Khu vực 16 | Vật liệu | 15.810 |
| 2Thép cuộn 8mm (CB240T) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 1 | Vật liệu | 15.810 |
| 2Thép cuộn 8mm (CB240T) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 2 | Vật liệu | 15.810 |
| 2Thép cuộn 8mm (CB240T) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 3 | Vật liệu | 15.810 |
| 2Thép cuộn 8mm (CB240T) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 4 | Vật liệu | 15.810 |
| 2Thép cuộn 8mm (CB240T) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 5 | Vật liệu | 15.810 |
| 2Thép cuộn 8mm (CB240T) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 6 | Vật liệu | 15.810 |
| 2Thép cuộn 8mm (CB240T) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 7 | Vật liệu | 15.810 |
| 2Thép cuộn 8mm (CB240T) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 8 | Vật liệu | 15.810 |
| 2Thép cuộn 8mm (CB240T) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 9 | Vật liệu | 15.810 |
| 2Thép cuộn 8mm (CB240T) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 10 | Vật liệu | 15.810 |
| 2Thép cuộn 8mm (CB240T) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 11 | Vật liệu | 15.810 |
| 2Thép cuộn 8mm (CB240T) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 12 | Vật liệu | 15.810 |
| 2Thép cuộn 8mm (CB240T) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 13 | Vật liệu | 15.810 |
| 2Thép cuộn 8mm (CB240T) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 14 | Vật liệu | 15.810 |