Tra cứu dữ liệu xây dựng
6373 kết quả
Cà Mau công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 6Thép thanh vằn 36-40mm (CB400V/CB500) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 1 | Vật liệu | 16.510 |
| 6Thép thanh vằn 36-40mm (CB400V/CB500) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 2 | Vật liệu | 16.510 |
| 6Thép thanh vằn 36-40mm (CB400V/CB500) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 3 | Vật liệu | 16.510 |
| 6Thép thanh vằn 36-40mm (CB400V/CB500) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 4 | Vật liệu | 16.510 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
6373 kết quả
Cà Mau công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 6Thép thanh vằn 36-40mm (CB400V/CB500) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 1 | Vật liệu | 16.510 |
| 6Thép thanh vằn 36-40mm (CB400V/CB500) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 2 | Vật liệu | 16.510 |
| 6Thép thanh vằn 36-40mm (CB400V/CB500) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 3 | Vật liệu | 16.510 |
| 6Thép thanh vằn 36-40mm (CB400V/CB500) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 4 | Vật liệu | 16.510 |
| 6Thép thanh vằn 36-40mm (CB400V/CB500) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 5 | Vật liệu | 16.510 |
| 6Thép thanh vằn 36-40mm (CB400V/CB500) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 6 | Vật liệu | 16.510 |
| 6Thép thanh vằn 36-40mm (CB400V/CB500) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 7 | Vật liệu | 16.510 |
| 6Thép thanh vằn 36-40mm (CB400V/CB500) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 8 | Vật liệu | 16.510 |
| 6Thép thanh vằn 36-40mm (CB400V/CB500) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 9 | Vật liệu | 16.510 |
| 6Thép thanh vằn 36-40mm (CB400V/CB500) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 10 | Vật liệu | 16.510 |
| 6Thép thanh vằn 36-40mm (CB400V/CB500) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 11 | Vật liệu | 16.510 |
| 6Thép thanh vằn 36-40mm (CB400V/CB500) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 12 | Vật liệu | 16.510 |
| 6Thép thanh vằn 36-40mm (CB400V/CB500) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 13 | Vật liệu | 16.510 |
| 6Thép thanh vằn 36-40mm (CB400V/CB500) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 14 | Vật liệu | 16.510 |
| 6Thép thanh vằn 36-40mm (CB400V/CB500) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 15 | Vật liệu | 16.510 |
| 6Thép thanh vằn 36-40mm (CB400V/CB500) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 16 | Vật liệu | 16.510 |
| 7Thép thanh vằn 10mm (Gr40) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 1 | Vật liệu | 16.330 |
| 7Thép thanh vằn 10mm (Gr40) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 2 | Vật liệu | 16.330 |
| 7Thép thanh vằn 10mm (Gr40) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 3 | Vật liệu | 16.330 |
| 7Thép thanh vằn 10mm (Gr40) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 4 | Vật liệu | 16.330 |
| 7Thép thanh vằn 10mm (Gr40) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 5 | Vật liệu | 16.330 |
| 7Thép thanh vằn 10mm (Gr40) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 6 | Vật liệu | 16.330 |
| 7Thép thanh vằn 10mm (Gr40) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 7 | Vật liệu | 16.330 |
| 7Thép thanh vằn 10mm (Gr40) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 8 | Vật liệu | 16.330 |
| 7Thép thanh vằn 10mm (Gr40) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 9 | Vật liệu | 16.330 |
| 7Thép thanh vằn 10mm (Gr40) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 10 | Vật liệu | 16.330 |
| 7Thép thanh vằn 10mm (Gr40) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 11 | Vật liệu | 16.330 |
| 7Thép thanh vằn 10mm (Gr40) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 12 | Vật liệu | 16.330 |
| 7Thép thanh vằn 10mm (Gr40) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 13 | Vật liệu | 16.330 |
| 7Thép thanh vằn 10mm (Gr40) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 14 | Vật liệu | 16.330 |
| 7Thép thanh vằn 10mm (Gr40) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 15 | Vật liệu | 16.330 |
| 7Thép thanh vằn 10mm (Gr40) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 16 | Vật liệu | 16.330 |
| 8Thép thanh vằn 12-20mm (Gr40) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 1 | Vật liệu | 16.130 |
| 8Thép thanh vằn 12-20mm (Gr40) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 2 | Vật liệu | 16.130 |
| 8Thép thanh vằn 12-20mm (Gr40) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 3 | Vật liệu | 16.130 |
| 8Thép thanh vằn 12-20mm (Gr40) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 4 | Vật liệu | 16.130 |
| 8Thép thanh vằn 12-20mm (Gr40) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 5 | Vật liệu | 16.130 |
| 8Thép thanh vằn 12-20mm (Gr40) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 6 | Vật liệu | 16.130 |
| 8Thép thanh vằn 12-20mm (Gr40) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 7 | Vật liệu | 16.130 |
| 8Thép thanh vằn 12-20mm (Gr40) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 8 | Vật liệu | 16.130 |
| 8Thép thanh vằn 12-20mm (Gr40) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 9 | Vật liệu | 16.130 |
| 8Thép thanh vằn 12-20mm (Gr40) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 10 | Vật liệu | 16.130 |
| 8Thép thanh vằn 12-20mm (Gr40) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 11 | Vật liệu | 16.130 |
| 8Thép thanh vằn 12-20mm (Gr40) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 12 | Vật liệu | 16.130 |
| 8Thép thanh vằn 12-20mm (Gr40) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 13 | Vật liệu | 16.130 |
| 8Thép thanh vằn 12-20mm (Gr40) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 14 | Vật liệu | 16.130 |
| 8Thép thanh vằn 12-20mm (Gr40) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 15 | Vật liệu | 16.130 |
| 8Thép thanh vằn 12-20mm (Gr40) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 16 | Vật liệu | 16.130 |
| 1Thép cuộn D6 (CB240T) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 1 | Vật liệu | 19.160 |
| 1Thép cuộn D6 (CB240T) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 4 | Vật liệu | 19.360 |
| 6Thép thanh vằn 36-40mm (CB400V/CB500) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 5 | Vật liệu | 16.510 |
| 6Thép thanh vằn 36-40mm (CB400V/CB500) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 6 | Vật liệu | 16.510 |
| 6Thép thanh vằn 36-40mm (CB400V/CB500) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 7 | Vật liệu | 16.510 |
| 6Thép thanh vằn 36-40mm (CB400V/CB500) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 8 | Vật liệu | 16.510 |
| 6Thép thanh vằn 36-40mm (CB400V/CB500) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 9 | Vật liệu | 16.510 |
| 6Thép thanh vằn 36-40mm (CB400V/CB500) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 10 | Vật liệu | 16.510 |
| 6Thép thanh vằn 36-40mm (CB400V/CB500) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 11 | Vật liệu | 16.510 |
| 6Thép thanh vằn 36-40mm (CB400V/CB500) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 12 | Vật liệu | 16.510 |
| 6Thép thanh vằn 36-40mm (CB400V/CB500) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 13 | Vật liệu | 16.510 |
| 6Thép thanh vằn 36-40mm (CB400V/CB500) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 14 | Vật liệu | 16.510 |
| 6Thép thanh vằn 36-40mm (CB400V/CB500) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 15 | Vật liệu | 16.510 |
| 6Thép thanh vằn 36-40mm (CB400V/CB500) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 16 | Vật liệu | 16.510 |
| 7Thép thanh vằn 10mm (Gr40) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 1 | Vật liệu | 16.330 |
| 7Thép thanh vằn 10mm (Gr40) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 2 | Vật liệu | 16.330 |
| 7Thép thanh vằn 10mm (Gr40) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 3 | Vật liệu | 16.330 |
| 7Thép thanh vằn 10mm (Gr40) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 4 | Vật liệu | 16.330 |
| 7Thép thanh vằn 10mm (Gr40) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 5 | Vật liệu | 16.330 |
| 7Thép thanh vằn 10mm (Gr40) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 6 | Vật liệu | 16.330 |
| 7Thép thanh vằn 10mm (Gr40) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 7 | Vật liệu | 16.330 |
| 7Thép thanh vằn 10mm (Gr40) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 8 | Vật liệu | 16.330 |
| 7Thép thanh vằn 10mm (Gr40) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 9 | Vật liệu | 16.330 |
| 7Thép thanh vằn 10mm (Gr40) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 10 | Vật liệu | 16.330 |
| 7Thép thanh vằn 10mm (Gr40) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 11 | Vật liệu | 16.330 |
| 7Thép thanh vằn 10mm (Gr40) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 12 | Vật liệu | 16.330 |
| 7Thép thanh vằn 10mm (Gr40) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 13 | Vật liệu | 16.330 |
| 7Thép thanh vằn 10mm (Gr40) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 14 | Vật liệu | 16.330 |
| 7Thép thanh vằn 10mm (Gr40) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 15 | Vật liệu | 16.330 |
| 7Thép thanh vằn 10mm (Gr40) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 16 | Vật liệu | 16.330 |
| 8Thép thanh vằn 12-20mm (Gr40) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 1 | Vật liệu | 16.130 |
| 8Thép thanh vằn 12-20mm (Gr40) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 2 | Vật liệu | 16.130 |
| 8Thép thanh vằn 12-20mm (Gr40) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 3 | Vật liệu | 16.130 |
| 8Thép thanh vằn 12-20mm (Gr40) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 4 | Vật liệu | 16.130 |
| 8Thép thanh vằn 12-20mm (Gr40) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 5 | Vật liệu | 16.130 |
| 8Thép thanh vằn 12-20mm (Gr40) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 6 | Vật liệu | 16.130 |
| 8Thép thanh vằn 12-20mm (Gr40) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 7 | Vật liệu | 16.130 |
| 8Thép thanh vằn 12-20mm (Gr40) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 8 | Vật liệu | 16.130 |
| 8Thép thanh vằn 12-20mm (Gr40) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 9 | Vật liệu | 16.130 |
| 8Thép thanh vằn 12-20mm (Gr40) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 10 | Vật liệu | 16.130 |
| 8Thép thanh vằn 12-20mm (Gr40) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 11 | Vật liệu | 16.130 |
| 8Thép thanh vằn 12-20mm (Gr40) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 12 | Vật liệu | 16.130 |
| 8Thép thanh vằn 12-20mm (Gr40) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 13 | Vật liệu | 16.130 |
| 8Thép thanh vằn 12-20mm (Gr40) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 14 | Vật liệu | 16.130 |
| 8Thép thanh vằn 12-20mm (Gr40) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 15 | Vật liệu | 16.130 |
| 8Thép thanh vằn 12-20mm (Gr40) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 16 | Vật liệu | 16.130 |
| 1Thép cuộn D6 (CB240T) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 1 | Vật liệu | 19.160 |
| 1Thép cuộn D6 (CB240T) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 4 | Vật liệu | 19.360 |