Tra cứu dữ liệu xây dựng
6373 kết quả
Cà Mau công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1Thép cuộn D6 (CB240T) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 5 | Vật liệu | 19.260 |
| 1Thép cuộn D6 (CB240T) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 8 | Vật liệu | 19.310 |
| 1Thép cuộn D6 (CB240T) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 10 | Vật liệu | 19.110 |
| 1Thép cuộn D6 (CB240T) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 11 | Vật liệu | 19.090 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
6373 kết quả
Cà Mau công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1Thép cuộn D6 (CB240T) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 5 | Vật liệu | 19.260 |
| 1Thép cuộn D6 (CB240T) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 8 | Vật liệu | 19.310 |
| 1Thép cuộn D6 (CB240T) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 10 | Vật liệu | 19.110 |
| 1Thép cuộn D6 (CB240T) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 11 | Vật liệu | 19.090 |
| 1Thép cuộn D6 (CB240T) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 16 | Vật liệu | 19.130 |
| 2Thép cuộn D8 (CB240T) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 1 | Vật liệu | 19.160 |
| 2Thép cuộn D8 (CB240T) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 4 | Vật liệu | 19.360 |
| 2Thép cuộn D8 (CB240T) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 5 | Vật liệu | 19.260 |
| 2Thép cuộn D8 (CB240T) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 8 | Vật liệu | 19.310 |
| 2Thép cuộn D8 (CB240T) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 10 | Vật liệu | 19.110 |
| 2Thép cuộn D8 (CB240T) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 11 | Vật liệu | 19.090 |
| 2Thép cuộn D8 (CB240T) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 16 | Vật liệu | 19.130 |
| 3Thép vằn D10 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 1 | Vật liệu | 19.220 |
| 3Thép vằn D10 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 4 | Vật liệu | 19.420 |
| 3Thép vằn D10 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 5 | Vật liệu | 19.320 |
| 3Thép vằn D10 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 8 | Vật liệu | 19.370 |
| 3Thép vằn D10 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 10 | Vật liệu | 19.170 |
| 3Thép vằn D10 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 11 | Vật liệu | 19.150 |
| 3Thép vằn D10 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 16 | Vật liệu | 19.190 |
| 4Thép vằn D12 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 1 | Vật liệu | 19.020 |
| 4Thép vằn D12 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 4 | Vật liệu | 19.220 |
| 4Thép vằn D12 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 5 | Vật liệu | 19.120 |
| 4Thép vằn D12 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 8 | Vật liệu | 19.170 |
| 4Thép vằn D12 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 10 | Vật liệu | 18.970 |
| 4Thép vằn D12 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 11 | Vật liệu | 19.150 |
| 4Thép vằn D12 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 16 | Vật liệu | 18.990 |
| 5Thép vằn D14 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 1 | Vật liệu | 19.020 |
| 5Thép vằn D14 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 4 | Vật liệu | 19.220 |
| 5Thép vằn D14 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 5 | Vật liệu | 19.120 |
| 5Thép vằn D14 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 8 | Vật liệu | 19.170 |
| 5Thép vằn D14 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 10 | Vật liệu | 18.970 |
| 5Thép vằn D14 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 11 | Vật liệu | 19.150 |
| 5Thép vằn D14 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 16 | Vật liệu | 18.990 |
| 6Thép vằn D16 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 1 | Vật liệu | 19.020 |
| 6Thép vằn D16 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 4 | Vật liệu | 19.220 |
| 6Thép vằn D16 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 5 | Vật liệu | 19.120 |
| 6Thép vằn D16 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 8 | Vật liệu | 19.170 |
| 6Thép vằn D16 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 10 | Vật liệu | 18.970 |
| 6Thép vằn D16 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 11 | Vật liệu | 19.150 |
| 6Thép vằn D16 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 16 | Vật liệu | 18.990 |
| 7Thép vằn D18 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 1 | Vật liệu | 19.020 |
| 7Thép vằn D18 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 4 | Vật liệu | 19.220 |
| 7Thép vằn D18 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 5 | Vật liệu | 19.120 |
| 7Thép vằn D18 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 8 | Vật liệu | 19.170 |
| 7Thép vằn D18 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 10 | Vật liệu | 18.970 |
| 7Thép vằn D18 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 11 | Vật liệu | 19.150 |
| 7Thép vằn D18 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 16 | Vật liệu | 18.990 |
| 8Thép vằn D20 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 1 | Vật liệu | 19.020 |
| 8Thép vằn D20 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 4 | Vật liệu | 19.220 |
| 8Thép vằn D20 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 5 | Vật liệu | 19.120 |
| 1Thép cuộn D6 (CB240T) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 16 | Vật liệu | 19.130 |
| 2Thép cuộn D8 (CB240T) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 1 | Vật liệu | 19.160 |
| 2Thép cuộn D8 (CB240T) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 4 | Vật liệu | 19.360 |
| 2Thép cuộn D8 (CB240T) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 5 | Vật liệu | 19.260 |
| 2Thép cuộn D8 (CB240T) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 8 | Vật liệu | 19.310 |
| 2Thép cuộn D8 (CB240T) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 10 | Vật liệu | 19.110 |
| 2Thép cuộn D8 (CB240T) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 11 | Vật liệu | 19.090 |
| 2Thép cuộn D8 (CB240T) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 16 | Vật liệu | 19.130 |
| 3Thép vằn D10 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 1 | Vật liệu | 19.220 |
| 3Thép vằn D10 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 4 | Vật liệu | 19.420 |
| 3Thép vằn D10 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 5 | Vật liệu | 19.320 |
| 3Thép vằn D10 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 8 | Vật liệu | 19.370 |
| 3Thép vằn D10 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 10 | Vật liệu | 19.170 |
| 3Thép vằn D10 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 11 | Vật liệu | 19.150 |
| 3Thép vằn D10 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 16 | Vật liệu | 19.190 |
| 4Thép vằn D12 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 1 | Vật liệu | 19.020 |
| 4Thép vằn D12 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 4 | Vật liệu | 19.220 |
| 4Thép vằn D12 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 5 | Vật liệu | 19.120 |
| 4Thép vằn D12 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 8 | Vật liệu | 19.170 |
| 4Thép vằn D12 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 10 | Vật liệu | 18.970 |
| 4Thép vằn D12 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 11 | Vật liệu | 19.150 |
| 4Thép vằn D12 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 16 | Vật liệu | 18.990 |
| 5Thép vằn D14 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 1 | Vật liệu | 19.020 |
| 5Thép vằn D14 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 4 | Vật liệu | 19.220 |
| 5Thép vằn D14 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 5 | Vật liệu | 19.120 |
| 5Thép vằn D14 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 8 | Vật liệu | 19.170 |
| 5Thép vằn D14 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 10 | Vật liệu | 18.970 |
| 5Thép vằn D14 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 11 | Vật liệu | 19.150 |
| 5Thép vằn D14 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 16 | Vật liệu | 18.990 |
| 6Thép vằn D16 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 1 | Vật liệu | 19.020 |
| 6Thép vằn D16 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 4 | Vật liệu | 19.220 |
| 6Thép vằn D16 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 5 | Vật liệu | 19.120 |
| 6Thép vằn D16 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 8 | Vật liệu | 19.170 |
| 6Thép vằn D16 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 10 | Vật liệu | 18.970 |
| 6Thép vằn D16 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 11 | Vật liệu | 19.150 |
| 6Thép vằn D16 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 16 | Vật liệu | 18.990 |
| 7Thép vằn D18 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 1 | Vật liệu | 19.020 |
| 7Thép vằn D18 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 4 | Vật liệu | 19.220 |
| 7Thép vằn D18 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 5 | Vật liệu | 19.120 |
| 7Thép vằn D18 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 8 | Vật liệu | 19.170 |
| 7Thép vằn D18 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 10 | Vật liệu | 18.970 |
| 7Thép vằn D18 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 11 | Vật liệu | 19.150 |
| 7Thép vằn D18 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 16 | Vật liệu | 18.990 |
| 8Thép vằn D20 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 1 | Vật liệu | 19.020 |
| 8Thép vằn D20 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 4 | Vật liệu | 19.220 |
| 8Thép vằn D20 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 5 | Vật liệu | 19.120 |