Tra cứu dữ liệu xây dựng
6373 kết quả
Cà Mau công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 8Thép vằn D20 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 8 | Vật liệu | 19.170 |
| 8Thép vằn D20 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 10 | Vật liệu | 18.970 |
| 8Thép vằn D20 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 11 | Vật liệu | 19.150 |
| 8Thép vằn D20 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 16 | Vật liệu | 18.990 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
6373 kết quả
Cà Mau công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 8Thép vằn D20 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 8 | Vật liệu | 19.170 |
| 8Thép vằn D20 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 10 | Vật liệu | 18.970 |
| 8Thép vằn D20 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 11 | Vật liệu | 19.150 |
| 8Thép vằn D20 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 16 | Vật liệu | 18.990 |
| 9Thép vằn D22 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 1 | Vật liệu | 19.020 |
| 9Thép vằn D22 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 4 | Vật liệu | 19.220 |
| 9Thép vằn D22 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 5 | Vật liệu | 19.120 |
| 9Thép vằn D22 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 8 | Vật liệu | 19.170 |
| 9Thép vằn D22 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 10 | Vật liệu | 18.970 |
| 9Thép vằn D22 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 11 | Vật liệu | 19.090 |
| 9Thép vằn D22 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 16 | Vật liệu | 18.990 |
| 10Thép vằn D25 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 1 | Vật liệu | 19.160 |
| 10Thép vằn D25 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 4 | Vật liệu | 19.360 |
| 10Thép vằn D25 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 5 | Vật liệu | 19.260 |
| 10Thép vằn D25 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 8 | Vật liệu | 19.310 |
| 10Thép vằn D25 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 10 | Vật liệu | 19.110 |
| 10Thép vằn D25 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 11 | Vật liệu | 19.090 |
| 10Thép vằn D25 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 16 | Vật liệu | 19.130 |
| 11Thép vằn D28 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 1 | Vật liệu | 19.160 |
| 11Thép vằn D28 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 4 | Vật liệu | 19.360 |
| 11Thép vằn D28 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 5 | Vật liệu | 19.260 |
| 11Thép vằn D28 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 8 | Vật liệu | 19.310 |
| 11Thép vằn D28 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 10 | Vật liệu | 19.110 |
| 11Thép vằn D28 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 11 | Vật liệu | 19.090 |
| 11Thép vằn D28 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 16 | Vật liệu | 19.130 |
| 12Thép vằn D32 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 1 | Vật liệu | 19.160 |
| 12Thép vằn D32 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 4 | Vật liệu | 19.360 |
| 12Thép vằn D32 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 5 | Vật liệu | 19.260 |
| 12Thép vằn D32 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 8 | Vật liệu | 19.310 |
| 12Thép vằn D32 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 10 | Vật liệu | 19.110 |
| 12Thép vằn D32 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 11 | Vật liệu | 19.090 |
| 12Thép vằn D32 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 16 | Vật liệu | 19.130 |
| 13Thép cuộn D6 (CB240T) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 1 | Vật liệu | 18.960 |
| 13Thép cuộn D6 (CB240T) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 4 | Vật liệu | 19.160 |
| 13Thép cuộn D6 (CB240T) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 5 | Vật liệu | 19.060 |
| 13Thép cuộn D6 (CB240T) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 8 | Vật liệu | 19.110 |
| 13Thép cuộn D6 (CB240T) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 10 | Vật liệu | 18.910 |
| 13Thép cuộn D6 (CB240T) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 11 | Vật liệu | 18.890 |
| 13Thép cuộn D6 (CB240T) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 16 | Vật liệu | 18.930 |
| 14Thép cuộn D8 (CB240T) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 1 | Vật liệu | 18.960 |
| 14Thép cuộn D8 (CB240T) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 4 | Vật liệu | 19.160 |
| 14Thép cuộn D8 (CB240T) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 5 | Vật liệu | 19.060 |
| 14Thép cuộn D8 (CB240T) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 8 | Vật liệu | 19.110 |
| 14Thép cuộn D8 (CB240T) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 10 | Vật liệu | 18.910 |
| 14Thép cuộn D8 (CB240T) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 11 | Vật liệu | 18.890 |
| 14Thép cuộn D8 (CB240T) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 16 | Vật liệu | 18.930 |
| 15Thép vằn D10 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 1 | Vật liệu | 19.020 |
| 15Thép vằn D10 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 4 | Vật liệu | 19.220 |
| 15Thép vằn D10 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 5 | Vật liệu | 19.120 |
| 15Thép vằn D10 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 8 | Vật liệu | 19.170 |
| 9Thép vằn D22 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 1 | Vật liệu | 19.020 |
| 9Thép vằn D22 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 4 | Vật liệu | 19.220 |
| 9Thép vằn D22 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 5 | Vật liệu | 19.120 |
| 9Thép vằn D22 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 8 | Vật liệu | 19.170 |
| 9Thép vằn D22 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 10 | Vật liệu | 18.970 |
| 9Thép vằn D22 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 11 | Vật liệu | 19.090 |
| 9Thép vằn D22 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 16 | Vật liệu | 18.990 |
| 10Thép vằn D25 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 1 | Vật liệu | 19.160 |
| 10Thép vằn D25 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 4 | Vật liệu | 19.360 |
| 10Thép vằn D25 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 5 | Vật liệu | 19.260 |
| 10Thép vằn D25 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 8 | Vật liệu | 19.310 |
| 10Thép vằn D25 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 10 | Vật liệu | 19.110 |
| 10Thép vằn D25 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 11 | Vật liệu | 19.090 |
| 10Thép vằn D25 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 16 | Vật liệu | 19.130 |
| 11Thép vằn D28 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 1 | Vật liệu | 19.160 |
| 11Thép vằn D28 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 4 | Vật liệu | 19.360 |
| 11Thép vằn D28 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 5 | Vật liệu | 19.260 |
| 11Thép vằn D28 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 8 | Vật liệu | 19.310 |
| 11Thép vằn D28 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 10 | Vật liệu | 19.110 |
| 11Thép vằn D28 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 11 | Vật liệu | 19.090 |
| 11Thép vằn D28 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 16 | Vật liệu | 19.130 |
| 12Thép vằn D32 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 1 | Vật liệu | 19.160 |
| 12Thép vằn D32 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 4 | Vật liệu | 19.360 |
| 12Thép vằn D32 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 5 | Vật liệu | 19.260 |
| 12Thép vằn D32 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 8 | Vật liệu | 19.310 |
| 12Thép vằn D32 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 10 | Vật liệu | 19.110 |
| 12Thép vằn D32 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 11 | Vật liệu | 19.090 |
| 12Thép vằn D32 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 16 | Vật liệu | 19.130 |
| 13Thép cuộn D6 (CB240T) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 1 | Vật liệu | 18.960 |
| 13Thép cuộn D6 (CB240T) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 4 | Vật liệu | 19.160 |
| 13Thép cuộn D6 (CB240T) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 5 | Vật liệu | 19.060 |
| 13Thép cuộn D6 (CB240T) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 8 | Vật liệu | 19.110 |
| 13Thép cuộn D6 (CB240T) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 10 | Vật liệu | 18.910 |
| 13Thép cuộn D6 (CB240T) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 11 | Vật liệu | 18.890 |
| 13Thép cuộn D6 (CB240T) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 16 | Vật liệu | 18.930 |
| 14Thép cuộn D8 (CB240T) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 1 | Vật liệu | 18.960 |
| 14Thép cuộn D8 (CB240T) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 4 | Vật liệu | 19.160 |
| 14Thép cuộn D8 (CB240T) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 5 | Vật liệu | 19.060 |
| 14Thép cuộn D8 (CB240T) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 8 | Vật liệu | 19.110 |
| 14Thép cuộn D8 (CB240T) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 10 | Vật liệu | 18.910 |
| 14Thép cuộn D8 (CB240T) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 11 | Vật liệu | 18.890 |
| 14Thép cuộn D8 (CB240T) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 16 | Vật liệu | 18.930 |
| 15Thép vằn D10 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 1 | Vật liệu | 19.020 |
| 15Thép vằn D10 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 4 | Vật liệu | 19.220 |
| 15Thép vằn D10 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 5 | Vật liệu | 19.120 |
| 15Thép vằn D10 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 8 | Vật liệu | 19.170 |