Tra cứu dữ liệu xây dựng
53232 kết quả
Đồng Nai công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 898Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 5 | Vật liệu | 99.430 |
| 898Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 6 | Vật liệu | 99.430 |
| 898Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 7 | Vật liệu | 99.430 |
| 898Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 8 | Vật liệu | 99.430 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
53232 kết quả
Đồng Nai công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 898Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 5 | Vật liệu | 99.430 |
| 898Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 6 | Vật liệu | 99.430 |
| 898Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 7 | Vật liệu | 99.430 |
| 898Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 8 | Vật liệu | 99.430 |
| 898Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 9 | Vật liệu | 99.430 |
| 898Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 10 | Vật liệu | 99.430 |
| 899Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 1 | Vật liệu | 120.180 |
| 899Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 2 | Vật liệu | 120.180 |
| 899Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 3 | Vật liệu | 120.180 |
| 899Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 4 | Vật liệu | 120.180 |
| 899Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 5 | Vật liệu | 120.180 |
| 899Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 6 | Vật liệu | 120.180 |
| 899Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 7 | Vật liệu | 120.180 |
| 899Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 8 | Vật liệu | 120.180 |
| 899Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 9 | Vật liệu | 120.180 |
| 899Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 10 | Vật liệu | 120.180 |
| 900Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 1 | Vật liệu | 120.460 |
| 900Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 2 | Vật liệu | 120.460 |
| 900Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 3 | Vật liệu | 120.460 |
| 900Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 4 | Vật liệu | 120.460 |
| 900Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 5 | Vật liệu | 120.460 |
| 900Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 6 | Vật liệu | 120.460 |
| 900Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 7 | Vật liệu | 120.460 |
| 900Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 8 | Vật liệu | 120.460 |
| 900Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 9 | Vật liệu | 120.460 |
| 900Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 10 | Vật liệu | 120.460 |
| 901Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 1 | Vật liệu | 150.640 |
| 901Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 2 | Vật liệu | 150.640 |
| 901Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 3 | Vật liệu | 150.640 |
| 901Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 4 | Vật liệu | 150.640 |
| 901Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 5 | Vật liệu | 150.640 |
| 901Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 6 | Vật liệu | 150.640 |
| 901Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 7 | Vật liệu | 150.640 |
| 901Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 8 | Vật liệu | 150.640 |
| 901Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 9 | Vật liệu | 150.640 |
| 901Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 10 | Vật liệu | 150.640 |
| 902Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 1 | Vật liệu | 180.000 |
| 902Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 2 | Vật liệu | 180.000 |
| 902Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 3 | Vật liệu | 180.000 |
| 902Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 4 | Vật liệu | 180.000 |
| 902Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 5 | Vật liệu | 180.000 |
| 902Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 6 | Vật liệu | 180.000 |
| 902Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 7 | Vật liệu | 180.000 |
| 902Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 8 | Vật liệu | 180.000 |
| 902Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 9 | Vật liệu | 180.000 |
| 902Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 10 | Vật liệu | 180.000 |
| 903Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 1 | Vật liệu | 190.150 |
| 903Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 2 | Vật liệu | 190.150 |
| 903Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 3 | Vật liệu | 190.150 |
| 903Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 4 | Vật liệu | 190.150 |
| 898Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 9 | Vật liệu | 99.430 |
| 898Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 10 | Vật liệu | 99.430 |
| 899Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 1 | Vật liệu | 120.180 |
| 899Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 2 | Vật liệu | 120.180 |
| 899Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 3 | Vật liệu | 120.180 |
| 899Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 4 | Vật liệu | 120.180 |
| 899Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 5 | Vật liệu | 120.180 |
| 899Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 6 | Vật liệu | 120.180 |
| 899Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 7 | Vật liệu | 120.180 |
| 899Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 8 | Vật liệu | 120.180 |
| 899Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 9 | Vật liệu | 120.180 |
| 899Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 10 | Vật liệu | 120.180 |
| 900Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 1 | Vật liệu | 120.460 |
| 900Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 2 | Vật liệu | 120.460 |
| 900Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 3 | Vật liệu | 120.460 |
| 900Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 4 | Vật liệu | 120.460 |
| 900Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 5 | Vật liệu | 120.460 |
| 900Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 6 | Vật liệu | 120.460 |
| 900Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 7 | Vật liệu | 120.460 |
| 900Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 8 | Vật liệu | 120.460 |
| 900Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 9 | Vật liệu | 120.460 |
| 900Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 10 | Vật liệu | 120.460 |
| 901Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 1 | Vật liệu | 150.640 |
| 901Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 2 | Vật liệu | 150.640 |
| 901Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 3 | Vật liệu | 150.640 |
| 901Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 4 | Vật liệu | 150.640 |
| 901Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 5 | Vật liệu | 150.640 |
| 901Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 6 | Vật liệu | 150.640 |
| 901Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 7 | Vật liệu | 150.640 |
| 901Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 8 | Vật liệu | 150.640 |
| 901Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 9 | Vật liệu | 150.640 |
| 901Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 10 | Vật liệu | 150.640 |
| 902Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 1 | Vật liệu | 180.000 |
| 902Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 2 | Vật liệu | 180.000 |
| 902Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 3 | Vật liệu | 180.000 |
| 902Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 4 | Vật liệu | 180.000 |
| 902Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 5 | Vật liệu | 180.000 |
| 902Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 6 | Vật liệu | 180.000 |
| 902Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 7 | Vật liệu | 180.000 |
| 902Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 8 | Vật liệu | 180.000 |
| 902Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 9 | Vật liệu | 180.000 |
| 902Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 10 | Vật liệu | 180.000 |
| 903Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 1 | Vật liệu | 190.150 |
| 903Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 2 | Vật liệu | 190.150 |
| 903Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 3 | Vật liệu | 190.150 |
| 903Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 4 | Vật liệu | 190.150 |