Tra cứu dữ liệu xây dựng
53232 kết quả
Đồng Nai công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 908Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 5 | Vật liệu | 375.140 |
| 908Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 6 | Vật liệu | 375.140 |
| 908Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 7 | Vật liệu | 375.140 |
| 908Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 8 | Vật liệu | 375.140 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
53232 kết quả
Đồng Nai công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 908Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 5 | Vật liệu | 375.140 |
| 908Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 6 | Vật liệu | 375.140 |
| 908Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 7 | Vật liệu | 375.140 |
| 908Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 8 | Vật liệu | 375.140 |
| 908Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 9 | Vật liệu | 375.140 |
| 908Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 10 | Vật liệu | 375.140 |
| 909Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 1 | Vật liệu | 392.730 |
| 909Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 2 | Vật liệu | 392.730 |
| 909Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 3 | Vật liệu | 392.730 |
| 909Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 4 | Vật liệu | 392.730 |
| 909Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 5 | Vật liệu | 392.730 |
| 909Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 6 | Vật liệu | 392.730 |
| 909Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 7 | Vật liệu | 392.730 |
| 909Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 8 | Vật liệu | 392.730 |
| 909Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 9 | Vật liệu | 392.730 |
| 909Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 10 | Vật liệu | 392.730 |
| 910Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 1 | Vật liệu | 398.890 |
| 910Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 2 | Vật liệu | 398.890 |
| 910Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 3 | Vật liệu | 398.890 |
| 910Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 4 | Vật liệu | 398.890 |
| 910Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 5 | Vật liệu | 398.890 |
| 910Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 6 | Vật liệu | 398.890 |
| 910Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 7 | Vật liệu | 398.890 |
| 910Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 8 | Vật liệu | 398.890 |
| 910Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 9 | Vật liệu | 398.890 |
| 910Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 10 | Vật liệu | 398.890 |
| 911Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 1 | Vật liệu | 492.160 |
| 911Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 2 | Vật liệu | 492.160 |
| 911Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 3 | Vật liệu | 492.160 |
| 911Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 4 | Vật liệu | 492.160 |
| 911Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 5 | Vật liệu | 492.160 |
| 911Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 6 | Vật liệu | 492.160 |
| 911Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 7 | Vật liệu | 492.160 |
| 911Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 8 | Vật liệu | 492.160 |
| 911Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 9 | Vật liệu | 492.160 |
| 911Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 10 | Vật liệu | 492.160 |
| 912Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 1 | Vật liệu | 502.310 |
| 912Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 2 | Vật liệu | 502.310 |
| 912Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 3 | Vật liệu | 502.310 |
| 912Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 4 | Vật liệu | 502.310 |
| 912Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 5 | Vật liệu | 502.310 |
| 912Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 6 | Vật liệu | 502.310 |
| 912Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 7 | Vật liệu | 502.310 |
| 912Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 8 | Vật liệu | 502.310 |
| 912Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 9 | Vật liệu | 502.310 |
| 912Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 10 | Vật liệu | 502.310 |
| 913Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 1 | Vật liệu | 604.910 |
| 913Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 2 | Vật liệu | 604.910 |
| 913Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 3 | Vật liệu | 604.910 |
| 913Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 4 | Vật liệu | 604.910 |
| 908Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 9 | Vật liệu | 375.140 |
| 908Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 10 | Vật liệu | 375.140 |
| 909Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 1 | Vật liệu | 392.730 |
| 909Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 2 | Vật liệu | 392.730 |
| 909Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 3 | Vật liệu | 392.730 |
| 909Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 4 | Vật liệu | 392.730 |
| 909Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 5 | Vật liệu | 392.730 |
| 909Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 6 | Vật liệu | 392.730 |
| 909Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 7 | Vật liệu | 392.730 |
| 909Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 8 | Vật liệu | 392.730 |
| 909Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 9 | Vật liệu | 392.730 |
| 909Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 10 | Vật liệu | 392.730 |
| 910Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 1 | Vật liệu | 398.890 |
| 910Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 2 | Vật liệu | 398.890 |
| 910Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 3 | Vật liệu | 398.890 |
| 910Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 4 | Vật liệu | 398.890 |
| 910Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 5 | Vật liệu | 398.890 |
| 910Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 6 | Vật liệu | 398.890 |
| 910Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 7 | Vật liệu | 398.890 |
| 910Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 8 | Vật liệu | 398.890 |
| 910Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 9 | Vật liệu | 398.890 |
| 910Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 10 | Vật liệu | 398.890 |
| 911Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 1 | Vật liệu | 492.160 |
| 911Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 2 | Vật liệu | 492.160 |
| 911Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 3 | Vật liệu | 492.160 |
| 911Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 4 | Vật liệu | 492.160 |
| 911Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 5 | Vật liệu | 492.160 |
| 911Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 6 | Vật liệu | 492.160 |
| 911Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 7 | Vật liệu | 492.160 |
| 911Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 8 | Vật liệu | 492.160 |
| 911Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 9 | Vật liệu | 492.160 |
| 911Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 10 | Vật liệu | 492.160 |
| 912Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 1 | Vật liệu | 502.310 |
| 912Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 2 | Vật liệu | 502.310 |
| 912Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 3 | Vật liệu | 502.310 |
| 912Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 4 | Vật liệu | 502.310 |
| 912Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 5 | Vật liệu | 502.310 |
| 912Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 6 | Vật liệu | 502.310 |
| 912Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 7 | Vật liệu | 502.310 |
| 912Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 8 | Vật liệu | 502.310 |
| 912Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 9 | Vật liệu | 502.310 |
| 912Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 10 | Vật liệu | 502.310 |
| 913Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 1 | Vật liệu | 604.910 |
| 913Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 2 | Vật liệu | 604.910 |
| 913Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 3 | Vật liệu | 604.910 |
| 913Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 4 | Vật liệu | 604.910 |