Tra cứu dữ liệu xây dựng
53232 kết quả
Đồng Nai công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 903Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 5 | Vật liệu | 190.150 |
| 903Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 6 | Vật liệu | 190.150 |
| 903Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 7 | Vật liệu | 190.150 |
| 903Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 8 | Vật liệu | 190.150 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
53232 kết quả
Đồng Nai công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 903Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 5 | Vật liệu | 190.150 |
| 903Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 6 | Vật liệu | 190.150 |
| 903Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 7 | Vật liệu | 190.150 |
| 903Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 8 | Vật liệu | 190.150 |
| 903Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 9 | Vật liệu | 190.150 |
| 903Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 10 | Vật liệu | 190.150 |
| 904Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 1 | Vật liệu | 231.760 |
| 904Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 2 | Vật liệu | 231.760 |
| 904Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 3 | Vật liệu | 231.760 |
| 904Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 4 | Vật liệu | 231.760 |
| 904Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 5 | Vật liệu | 231.760 |
| 904Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 6 | Vật liệu | 231.760 |
| 904Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 7 | Vật liệu | 231.760 |
| 904Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 8 | Vật liệu | 231.760 |
| 904Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 9 | Vật liệu | 231.760 |
| 904Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 10 | Vật liệu | 231.760 |
| 905Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 1 | Vật liệu | 237.380 |
| 905Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 2 | Vật liệu | 237.380 |
| 905Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 3 | Vật liệu | 237.380 |
| 905Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 4 | Vật liệu | 237.380 |
| 905Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 5 | Vật liệu | 237.380 |
| 905Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 6 | Vật liệu | 237.380 |
| 905Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 7 | Vật liệu | 237.380 |
| 905Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 8 | Vật liệu | 237.380 |
| 905Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 9 | Vật liệu | 237.380 |
| 905Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 10 | Vật liệu | 237.380 |
| 906Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 1 | Vật liệu | 254.330 |
| 906Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 2 | Vật liệu | 254.330 |
| 906Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 3 | Vật liệu | 254.330 |
| 906Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 4 | Vật liệu | 254.330 |
| 906Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 5 | Vật liệu | 254.330 |
| 906Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 6 | Vật liệu | 254.330 |
| 906Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 7 | Vật liệu | 254.330 |
| 906Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 8 | Vật liệu | 254.330 |
| 906Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 9 | Vật liệu | 254.330 |
| 906Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 10 | Vật liệu | 254.330 |
| 907Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 1 | Vật liệu | 311.970 |
| 907Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 2 | Vật liệu | 311.970 |
| 907Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 3 | Vật liệu | 311.970 |
| 907Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 4 | Vật liệu | 311.970 |
| 907Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 5 | Vật liệu | 311.970 |
| 907Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 6 | Vật liệu | 311.970 |
| 907Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 7 | Vật liệu | 311.970 |
| 907Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 8 | Vật liệu | 311.970 |
| 907Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 9 | Vật liệu | 311.970 |
| 907Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 10 | Vật liệu | 311.970 |
| 908Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 1 | Vật liệu | 375.140 |
| 908Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 2 | Vật liệu | 375.140 |
| 908Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 3 | Vật liệu | 375.140 |
| 908Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 4 | Vật liệu | 375.140 |
| 903Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 9 | Vật liệu | 190.150 |
| 903Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 10 | Vật liệu | 190.150 |
| 904Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 1 | Vật liệu | 231.760 |
| 904Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 2 | Vật liệu | 231.760 |
| 904Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 3 | Vật liệu | 231.760 |
| 904Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 4 | Vật liệu | 231.760 |
| 904Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 5 | Vật liệu | 231.760 |
| 904Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 6 | Vật liệu | 231.760 |
| 904Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 7 | Vật liệu | 231.760 |
| 904Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 8 | Vật liệu | 231.760 |
| 904Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 9 | Vật liệu | 231.760 |
| 904Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 10 | Vật liệu | 231.760 |
| 905Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 1 | Vật liệu | 237.380 |
| 905Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 2 | Vật liệu | 237.380 |
| 905Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 3 | Vật liệu | 237.380 |
| 905Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 4 | Vật liệu | 237.380 |
| 905Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 5 | Vật liệu | 237.380 |
| 905Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 6 | Vật liệu | 237.380 |
| 905Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 7 | Vật liệu | 237.380 |
| 905Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 8 | Vật liệu | 237.380 |
| 905Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 9 | Vật liệu | 237.380 |
| 905Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 10 | Vật liệu | 237.380 |
| 906Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 1 | Vật liệu | 254.330 |
| 906Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 2 | Vật liệu | 254.330 |
| 906Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 3 | Vật liệu | 254.330 |
| 906Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 4 | Vật liệu | 254.330 |
| 906Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 5 | Vật liệu | 254.330 |
| 906Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 6 | Vật liệu | 254.330 |
| 906Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 7 | Vật liệu | 254.330 |
| 906Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 8 | Vật liệu | 254.330 |
| 906Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 9 | Vật liệu | 254.330 |
| 906Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 10 | Vật liệu | 254.330 |
| 907Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 1 | Vật liệu | 311.970 |
| 907Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 2 | Vật liệu | 311.970 |
| 907Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 3 | Vật liệu | 311.970 |
| 907Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 4 | Vật liệu | 311.970 |
| 907Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 5 | Vật liệu | 311.970 |
| 907Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 6 | Vật liệu | 311.970 |
| 907Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 7 | Vật liệu | 311.970 |
| 907Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 8 | Vật liệu | 311.970 |
| 907Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 9 | Vật liệu | 311.970 |
| 907Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 10 | Vật liệu | 311.970 |
| 908Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 1 | Vật liệu | 375.140 |
| 908Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 2 | Vật liệu | 375.140 |
| 908Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 3 | Vật liệu | 375.140 |
| 908Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 4 | Vật liệu | 375.140 |