Tra cứu dữ liệu xây dựng
53232 kết quả
Đồng Nai công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 913Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 5 | Vật liệu | 604.910 |
| 913Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 6 | Vật liệu | 604.910 |
| 913Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 7 | Vật liệu | 604.910 |
| 913Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 8 | Vật liệu | 604.910 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
53232 kết quả
Đồng Nai công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 913Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 5 | Vật liệu | 604.910 |
| 913Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 6 | Vật liệu | 604.910 |
| 913Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 7 | Vật liệu | 604.910 |
| 913Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 8 | Vật liệu | 604.910 |
| 913Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 9 | Vật liệu | 604.910 |
| 913Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 10 | Vật liệu | 604.910 |
| 914Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 1 | Vật liệu | 749.470 |
| 914Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 2 | Vật liệu | 749.470 |
| 914Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 3 | Vật liệu | 749.470 |
| 914Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 4 | Vật liệu | 749.470 |
| 914Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 5 | Vật liệu | 749.470 |
| 914Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 6 | Vật liệu | 749.470 |
| 914Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 7 | Vật liệu | 749.470 |
| 914Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 8 | Vật liệu | 749.470 |
| 914Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 9 | Vật liệu | 749.470 |
| 914Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 10 | Vật liệu | 749.470 |
| 915Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 1 | Vật liệu | 933.830 |
| 915Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 2 | Vật liệu | 933.830 |
| 915Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 3 | Vật liệu | 933.830 |
| 915Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 4 | Vật liệu | 933.830 |
| 915Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 5 | Vật liệu | 933.830 |
| 915Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 6 | Vật liệu | 933.830 |
| 915Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 7 | Vật liệu | 933.830 |
| 915Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 8 | Vật liệu | 933.830 |
| 915Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 9 | Vật liệu | 933.830 |
| 915Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 10 | Vật liệu | 933.830 |
| 916Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 1 | Vật liệu | 1.189.150 |
| 916Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 2 | Vật liệu | 1.189.150 |
| 916Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 3 | Vật liệu | 1.189.150 |
| 916Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 4 | Vật liệu | 1.189.150 |
| 916Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 5 | Vật liệu | 1.189.150 |
| 916Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 6 | Vật liệu | 1.189.150 |
| 916Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 7 | Vật liệu | 1.189.150 |
| 916Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 8 | Vật liệu | 1.189.150 |
| 916Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 9 | Vật liệu | 1.189.150 |
| 916Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 10 | Vật liệu | 1.189.150 |
| 917Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 1 | Vật liệu | 1.444.470 |
| 917Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 2 | Vật liệu | 1.444.470 |
| 917Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 3 | Vật liệu | 1.444.470 |
| 917Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 4 | Vật liệu | 1.444.470 |
| 917Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 5 | Vật liệu | 1.444.470 |
| 917Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 6 | Vật liệu | 1.444.470 |
| 917Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 7 | Vật liệu | 1.444.470 |
| 917Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 8 | Vật liệu | 1.444.470 |
| 917Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 9 | Vật liệu | 1.444.470 |
| 917Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 10 | Vật liệu | 1.444.470 |
| 918Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 1 | Vật liệu | 1.511.180 |
| 918Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 2 | Vật liệu | 1.511.180 |
| 918Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 3 | Vật liệu | 1.511.180 |
| 918Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 4 | Vật liệu | 1.511.180 |
| 913Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 9 | Vật liệu | 604.910 |
| 913Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 10 | Vật liệu | 604.910 |
| 914Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 1 | Vật liệu | 749.470 |
| 914Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 2 | Vật liệu | 749.470 |
| 914Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 3 | Vật liệu | 749.470 |
| 914Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 4 | Vật liệu | 749.470 |
| 914Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 5 | Vật liệu | 749.470 |
| 914Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 6 | Vật liệu | 749.470 |
| 914Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 7 | Vật liệu | 749.470 |
| 914Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 8 | Vật liệu | 749.470 |
| 914Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 9 | Vật liệu | 749.470 |
| 914Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 10 | Vật liệu | 749.470 |
| 915Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 1 | Vật liệu | 933.830 |
| 915Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 2 | Vật liệu | 933.830 |
| 915Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 3 | Vật liệu | 933.830 |
| 915Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 4 | Vật liệu | 933.830 |
| 915Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 5 | Vật liệu | 933.830 |
| 915Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 6 | Vật liệu | 933.830 |
| 915Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 7 | Vật liệu | 933.830 |
| 915Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 8 | Vật liệu | 933.830 |
| 915Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 9 | Vật liệu | 933.830 |
| 915Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 10 | Vật liệu | 933.830 |
| 916Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 1 | Vật liệu | 1.189.150 |
| 916Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 2 | Vật liệu | 1.189.150 |
| 916Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 3 | Vật liệu | 1.189.150 |
| 916Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 4 | Vật liệu | 1.189.150 |
| 916Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 5 | Vật liệu | 1.189.150 |
| 916Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 6 | Vật liệu | 1.189.150 |
| 916Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 7 | Vật liệu | 1.189.150 |
| 916Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 8 | Vật liệu | 1.189.150 |
| 916Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 9 | Vật liệu | 1.189.150 |
| 916Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 10 | Vật liệu | 1.189.150 |
| 917Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 1 | Vật liệu | 1.444.470 |
| 917Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 2 | Vật liệu | 1.444.470 |
| 917Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 3 | Vật liệu | 1.444.470 |
| 917Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 4 | Vật liệu | 1.444.470 |
| 917Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 5 | Vật liệu | 1.444.470 |
| 917Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 6 | Vật liệu | 1.444.470 |
| 917Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 7 | Vật liệu | 1.444.470 |
| 917Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 8 | Vật liệu | 1.444.470 |
| 917Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 9 | Vật liệu | 1.444.470 |
| 917Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 10 | Vật liệu | 1.444.470 |
| 918Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 1 | Vật liệu | 1.511.180 |
| 918Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 2 | Vật liệu | 1.511.180 |
| 918Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 3 | Vật liệu | 1.511.180 |
| 918Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 4 | Vật liệu | 1.511.180 |