Tra cứu dữ liệu xây dựng
53232 kết quả
Đồng Nai công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 928Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 5 | Vật liệu | 4.198.280 |
| 928Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 6 | Vật liệu | 4.198.280 |
| 928Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 7 | Vật liệu | 4.198.280 |
| 928Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 8 | Vật liệu | 4.198.280 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
53232 kết quả
Đồng Nai công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 928Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 5 | Vật liệu | 4.198.280 |
| 928Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 6 | Vật liệu | 4.198.280 |
| 928Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 7 | Vật liệu | 4.198.280 |
| 928Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 8 | Vật liệu | 4.198.280 |
| 928Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 9 | Vật liệu | 4.198.280 |
| 928Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 10 | Vật liệu | 4.198.280 |
| 929Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 1 | Vật liệu | 5.167.180 |
| 929Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 2 | Vật liệu | 5.167.180 |
| 929Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 3 | Vật liệu | 5.167.180 |
| 929Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 4 | Vật liệu | 5.167.180 |
| 929Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 5 | Vật liệu | 5.167.180 |
| 929Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 6 | Vật liệu | 5.167.180 |
| 929Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 7 | Vật liệu | 5.167.180 |
| 929Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 8 | Vật liệu | 5.167.180 |
| 929Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 9 | Vật liệu | 5.167.180 |
| 929Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 10 | Vật liệu | 5.167.180 |
| 930Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 1 | Vật liệu | 5.352.980 |
| 930Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 2 | Vật liệu | 5.352.980 |
| 930Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 3 | Vật liệu | 5.352.980 |
| 930Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 4 | Vật liệu | 5.352.980 |
| 930Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 5 | Vật liệu | 5.352.980 |
| 930Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 6 | Vật liệu | 5.352.980 |
| 930Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 7 | Vật liệu | 5.352.980 |
| 930Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 8 | Vật liệu | 5.352.980 |
| 930Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 9 | Vật liệu | 5.352.980 |
| 930Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 10 | Vật liệu | 5.352.980 |
| 931Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 1 | Vật liệu | 6.566.600 |
| 931Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 2 | Vật liệu | 6.566.600 |
| 931Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 3 | Vật liệu | 6.566.600 |
| 931Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 4 | Vật liệu | 6.566.600 |
| 931Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 5 | Vật liệu | 6.566.600 |
| 931Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 6 | Vật liệu | 6.566.600 |
| 931Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 7 | Vật liệu | 6.566.600 |
| 931Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 8 | Vật liệu | 6.566.600 |
| 931Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 9 | Vật liệu | 6.566.600 |
| 931Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 10 | Vật liệu | 6.566.600 |
| 932Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 1 | Vật liệu | 5.505.250 |
| 932Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 2 | Vật liệu | 5.505.250 |
| 932Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 3 | Vật liệu | 5.505.250 |
| 932Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 4 | Vật liệu | 5.505.250 |
| 932Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 5 | Vật liệu | 5.505.250 |
| 932Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 6 | Vật liệu | 5.505.250 |
| 932Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 7 | Vật liệu | 5.505.250 |
| 932Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 8 | Vật liệu | 5.505.250 |
| 932Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 9 | Vật liệu | 5.505.250 |
| 932Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 10 | Vật liệu | 5.505.250 |
| 933Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 1 | Vật liệu | 6.785.040 |
| 933Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 2 | Vật liệu | 6.785.040 |
| 933Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 3 | Vật liệu | 6.785.040 |
| 933Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 4 | Vật liệu | 6.785.040 |
| 928Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 9 | Vật liệu | 4.198.280 |
| 928Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 10 | Vật liệu | 4.198.280 |
| 929Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 1 | Vật liệu | 5.167.180 |
| 929Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 2 | Vật liệu | 5.167.180 |
| 929Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 3 | Vật liệu | 5.167.180 |
| 929Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 4 | Vật liệu | 5.167.180 |
| 929Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 5 | Vật liệu | 5.167.180 |
| 929Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 6 | Vật liệu | 5.167.180 |
| 929Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 7 | Vật liệu | 5.167.180 |
| 929Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 8 | Vật liệu | 5.167.180 |
| 929Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 9 | Vật liệu | 5.167.180 |
| 929Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 10 | Vật liệu | 5.167.180 |
| 930Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 1 | Vật liệu | 5.352.980 |
| 930Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 2 | Vật liệu | 5.352.980 |
| 930Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 3 | Vật liệu | 5.352.980 |
| 930Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 4 | Vật liệu | 5.352.980 |
| 930Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 5 | Vật liệu | 5.352.980 |
| 930Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 6 | Vật liệu | 5.352.980 |
| 930Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 7 | Vật liệu | 5.352.980 |
| 930Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 8 | Vật liệu | 5.352.980 |
| 930Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 9 | Vật liệu | 5.352.980 |
| 930Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 10 | Vật liệu | 5.352.980 |
| 931Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 1 | Vật liệu | 6.566.600 |
| 931Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 2 | Vật liệu | 6.566.600 |
| 931Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 3 | Vật liệu | 6.566.600 |
| 931Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 4 | Vật liệu | 6.566.600 |
| 931Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 5 | Vật liệu | 6.566.600 |
| 931Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 6 | Vật liệu | 6.566.600 |
| 931Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 7 | Vật liệu | 6.566.600 |
| 931Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 8 | Vật liệu | 6.566.600 |
| 931Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 9 | Vật liệu | 6.566.600 |
| 931Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 10 | Vật liệu | 6.566.600 |
| 932Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 1 | Vật liệu | 5.505.250 |
| 932Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 2 | Vật liệu | 5.505.250 |
| 932Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 3 | Vật liệu | 5.505.250 |
| 932Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 4 | Vật liệu | 5.505.250 |
| 932Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 5 | Vật liệu | 5.505.250 |
| 932Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 6 | Vật liệu | 5.505.250 |
| 932Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 7 | Vật liệu | 5.505.250 |
| 932Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 8 | Vật liệu | 5.505.250 |
| 932Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 9 | Vật liệu | 5.505.250 |
| 932Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 10 | Vật liệu | 5.505.250 |
| 933Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 1 | Vật liệu | 6.785.040 |
| 933Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 2 | Vật liệu | 6.785.040 |
| 933Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 3 | Vật liệu | 6.785.040 |
| 933Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 4 | Vật liệu | 6.785.040 |