Tra cứu dữ liệu xây dựng
53232 kết quả
Đồng Nai công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 933Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 5 | Vật liệu | 6.785.040 |
| 933Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 6 | Vật liệu | 6.785.040 |
| 933Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 7 | Vật liệu | 6.785.040 |
| 933Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 8 | Vật liệu | 6.785.040 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
53232 kết quả
Đồng Nai công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 933Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 5 | Vật liệu | 6.785.040 |
| 933Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 6 | Vật liệu | 6.785.040 |
| 933Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 7 | Vật liệu | 6.785.040 |
| 933Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 8 | Vật liệu | 6.785.040 |
| 933Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 9 | Vật liệu | 6.785.040 |
| 933Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 10 | Vật liệu | 6.785.040 |
| 934Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 1 | Vật liệu | 8.326.760 |
| 934Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 2 | Vật liệu | 8.326.760 |
| 934Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 3 | Vật liệu | 8.326.760 |
| 934Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 4 | Vật liệu | 8.326.760 |
| 934Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 5 | Vật liệu | 8.326.760 |
| 934Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 6 | Vật liệu | 8.326.760 |
| 934Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 7 | Vật liệu | 8.326.760 |
| 934Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 8 | Vật liệu | 8.326.760 |
| 934Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 9 | Vật liệu | 8.326.760 |
| 934Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 10 | Vật liệu | 8.326.760 |
| 935Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 1 | Vật liệu | 10.165.800 |
| 935Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 2 | Vật liệu | 10.165.800 |
| 935Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 3 | Vật liệu | 10.165.800 |
| 935Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 4 | Vật liệu | 10.165.800 |
| 935Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 5 | Vật liệu | 10.165.800 |
| 935Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 6 | Vật liệu | 10.165.800 |
| 935Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 7 | Vật liệu | 10.165.800 |
| 935Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 8 | Vật liệu | 10.165.800 |
| 935Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 9 | Vật liệu | 10.165.800 |
| 935Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 10 | Vật liệu | 10.165.800 |
| 936Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 1 | Vật liệu | 6.962.690 |
| 936Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 2 | Vật liệu | 6.962.690 |
| 936Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 3 | Vật liệu | 6.962.690 |
| 936Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 4 | Vật liệu | 6.962.690 |
| 936Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 5 | Vật liệu | 6.962.690 |
| 936Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 6 | Vật liệu | 6.962.690 |
| 936Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 7 | Vật liệu | 6.962.690 |
| 936Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 8 | Vật liệu | 6.962.690 |
| 936Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 9 | Vật liệu | 6.962.690 |
| 936Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 10 | Vật liệu | 6.962.690 |
| 937Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 1 | Vật liệu | 8.585.080 |
| 937Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 2 | Vật liệu | 8.585.080 |
| 937Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 3 | Vật liệu | 8.585.080 |
| 937Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 4 | Vật liệu | 8.585.080 |
| 937Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 5 | Vật liệu | 8.585.080 |
| 937Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 6 | Vật liệu | 8.585.080 |
| 937Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 7 | Vật liệu | 8.585.080 |
| 937Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 8 | Vật liệu | 8.585.080 |
| 937Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 9 | Vật liệu | 8.585.080 |
| 937Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 10 | Vật liệu | 8.585.080 |
| 938Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 1 | Vật liệu | 10.532.850 |
| 938Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 2 | Vật liệu | 10.532.850 |
| 938Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 3 | Vật liệu | 10.532.850 |
| 938Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 4 | Vật liệu | 10.532.850 |
| 933Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 9 | Vật liệu | 6.785.040 |
| 933Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 10 | Vật liệu | 6.785.040 |
| 934Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 1 | Vật liệu | 8.326.760 |
| 934Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 2 | Vật liệu | 8.326.760 |
| 934Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 3 | Vật liệu | 8.326.760 |
| 934Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 4 | Vật liệu | 8.326.760 |
| 934Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 5 | Vật liệu | 8.326.760 |
| 934Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 6 | Vật liệu | 8.326.760 |
| 934Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 7 | Vật liệu | 8.326.760 |
| 934Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 8 | Vật liệu | 8.326.760 |
| 934Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 9 | Vật liệu | 8.326.760 |
| 934Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 10 | Vật liệu | 8.326.760 |
| 935Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 1 | Vật liệu | 10.165.800 |
| 935Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 2 | Vật liệu | 10.165.800 |
| 935Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 3 | Vật liệu | 10.165.800 |
| 935Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 4 | Vật liệu | 10.165.800 |
| 935Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 5 | Vật liệu | 10.165.800 |
| 935Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 6 | Vật liệu | 10.165.800 |
| 935Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 7 | Vật liệu | 10.165.800 |
| 935Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 8 | Vật liệu | 10.165.800 |
| 935Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 9 | Vật liệu | 10.165.800 |
| 935Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 10 | Vật liệu | 10.165.800 |
| 936Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 1 | Vật liệu | 6.962.690 |
| 936Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 2 | Vật liệu | 6.962.690 |
| 936Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 3 | Vật liệu | 6.962.690 |
| 936Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 4 | Vật liệu | 6.962.690 |
| 936Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 5 | Vật liệu | 6.962.690 |
| 936Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 6 | Vật liệu | 6.962.690 |
| 936Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 7 | Vật liệu | 6.962.690 |
| 936Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 8 | Vật liệu | 6.962.690 |
| 936Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 9 | Vật liệu | 6.962.690 |
| 936Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 10 | Vật liệu | 6.962.690 |
| 937Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 1 | Vật liệu | 8.585.080 |
| 937Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 2 | Vật liệu | 8.585.080 |
| 937Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 3 | Vật liệu | 8.585.080 |
| 937Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 4 | Vật liệu | 8.585.080 |
| 937Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 5 | Vật liệu | 8.585.080 |
| 937Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 6 | Vật liệu | 8.585.080 |
| 937Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 7 | Vật liệu | 8.585.080 |
| 937Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 8 | Vật liệu | 8.585.080 |
| 937Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 9 | Vật liệu | 8.585.080 |
| 937Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 10 | Vật liệu | 8.585.080 |
| 938Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 1 | Vật liệu | 10.532.850 |
| 938Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 2 | Vật liệu | 10.532.850 |
| 938Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 3 | Vật liệu | 10.532.850 |
| 938Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 4 | Vật liệu | 10.532.850 |