Tra cứu dữ liệu xây dựng
53232 kết quả
Đồng Nai công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 918Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 5 | Vật liệu | 1.511.180 |
| 918Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 6 | Vật liệu | 1.511.180 |
| 918Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 7 | Vật liệu | 1.511.180 |
| 918Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 8 | Vật liệu | 1.511.180 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
53232 kết quả
Đồng Nai công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 918Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 5 | Vật liệu | 1.511.180 |
| 918Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 6 | Vật liệu | 1.511.180 |
| 918Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 7 | Vật liệu | 1.511.180 |
| 918Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 8 | Vật liệu | 1.511.180 |
| 918Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 9 | Vật liệu | 1.511.180 |
| 918Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 10 | Vật liệu | 1.511.180 |
| 919Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 1 | Vật liệu | 1.579.610 |
| 919Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 2 | Vật liệu | 1.579.610 |
| 919Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 3 | Vật liệu | 1.579.610 |
| 919Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 4 | Vật liệu | 1.579.610 |
| 919Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 5 | Vật liệu | 1.579.610 |
| 919Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 6 | Vật liệu | 1.579.610 |
| 919Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 7 | Vật liệu | 1.579.610 |
| 919Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 8 | Vật liệu | 1.579.610 |
| 919Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 9 | Vật liệu | 1.579.610 |
| 919Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 10 | Vật liệu | 1.579.610 |
| 920Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 1 | Vật liệu | 1.920.220 |
| 920Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 2 | Vật liệu | 1.920.220 |
| 920Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 3 | Vật liệu | 1.920.220 |
| 920Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 4 | Vật liệu | 1.920.220 |
| 920Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 5 | Vật liệu | 1.920.220 |
| 920Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 6 | Vật liệu | 1.920.220 |
| 920Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 7 | Vật liệu | 1.920.220 |
| 920Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 8 | Vật liệu | 1.920.220 |
| 920Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 9 | Vật liệu | 1.920.220 |
| 920Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 10 | Vật liệu | 1.920.220 |
| 921Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 1 | Vật liệu | 2.319.380 |
| 921Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 2 | Vật liệu | 2.319.380 |
| 921Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 3 | Vật liệu | 2.319.380 |
| 921Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 4 | Vật liệu | 2.319.380 |
| 921Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 5 | Vật liệu | 2.319.380 |
| 921Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 6 | Vật liệu | 2.319.380 |
| 921Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 7 | Vật liệu | 2.319.380 |
| 921Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 8 | Vật liệu | 2.319.380 |
| 921Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 9 | Vật liệu | 2.319.380 |
| 921Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 10 | Vật liệu | 2.319.380 |
| 922Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 1 | Vật liệu | 1.982.760 |
| 922Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 2 | Vật liệu | 1.982.760 |
| 922Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 3 | Vật liệu | 1.982.760 |
| 922Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 4 | Vật liệu | 1.982.760 |
| 922Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 5 | Vật liệu | 1.982.760 |
| 922Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 6 | Vật liệu | 1.982.760 |
| 922Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 7 | Vật liệu | 1.982.760 |
| 922Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 8 | Vật liệu | 1.982.760 |
| 922Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 9 | Vật liệu | 1.982.760 |
| 922Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 10 | Vật liệu | 1.982.760 |
| 923Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 1 | Vật liệu | 2.426.430 |
| 923Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 2 | Vật liệu | 2.426.430 |
| 923Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 3 | Vật liệu | 2.426.430 |
| 923Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 4 | Vật liệu | 2.426.430 |
| 918Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 9 | Vật liệu | 1.511.180 |
| 918Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 10 | Vật liệu | 1.511.180 |
| 919Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 1 | Vật liệu | 1.579.610 |
| 919Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 2 | Vật liệu | 1.579.610 |
| 919Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 3 | Vật liệu | 1.579.610 |
| 919Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 4 | Vật liệu | 1.579.610 |
| 919Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 5 | Vật liệu | 1.579.610 |
| 919Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 6 | Vật liệu | 1.579.610 |
| 919Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 7 | Vật liệu | 1.579.610 |
| 919Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 8 | Vật liệu | 1.579.610 |
| 919Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 9 | Vật liệu | 1.579.610 |
| 919Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 10 | Vật liệu | 1.579.610 |
| 920Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 1 | Vật liệu | 1.920.220 |
| 920Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 2 | Vật liệu | 1.920.220 |
| 920Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 3 | Vật liệu | 1.920.220 |
| 920Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 4 | Vật liệu | 1.920.220 |
| 920Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 5 | Vật liệu | 1.920.220 |
| 920Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 6 | Vật liệu | 1.920.220 |
| 920Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 7 | Vật liệu | 1.920.220 |
| 920Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 8 | Vật liệu | 1.920.220 |
| 920Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 9 | Vật liệu | 1.920.220 |
| 920Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 10 | Vật liệu | 1.920.220 |
| 921Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 1 | Vật liệu | 2.319.380 |
| 921Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 2 | Vật liệu | 2.319.380 |
| 921Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 3 | Vật liệu | 2.319.380 |
| 921Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 4 | Vật liệu | 2.319.380 |
| 921Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 5 | Vật liệu | 2.319.380 |
| 921Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 6 | Vật liệu | 2.319.380 |
| 921Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 7 | Vật liệu | 2.319.380 |
| 921Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 8 | Vật liệu | 2.319.380 |
| 921Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 9 | Vật liệu | 2.319.380 |
| 921Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 10 | Vật liệu | 2.319.380 |
| 922Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 1 | Vật liệu | 1.982.760 |
| 922Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 2 | Vật liệu | 1.982.760 |
| 922Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 3 | Vật liệu | 1.982.760 |
| 922Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 4 | Vật liệu | 1.982.760 |
| 922Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 5 | Vật liệu | 1.982.760 |
| 922Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 6 | Vật liệu | 1.982.760 |
| 922Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 7 | Vật liệu | 1.982.760 |
| 922Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 8 | Vật liệu | 1.982.760 |
| 922Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 9 | Vật liệu | 1.982.760 |
| 922Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 10 | Vật liệu | 1.982.760 |
| 923Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 1 | Vật liệu | 2.426.430 |
| 923Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 2 | Vật liệu | 2.426.430 |
| 923Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 3 | Vật liệu | 2.426.430 |
| 923Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 4 | Vật liệu | 2.426.430 |