Tra cứu dữ liệu xây dựng
53232 kết quả
Đồng Nai công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 923Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 5 | Vật liệu | 2.426.430 |
| 923Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 6 | Vật liệu | 2.426.430 |
| 923Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 7 | Vật liệu | 2.426.430 |
| 923Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 8 | Vật liệu | 2.426.430 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
53232 kết quả
Đồng Nai công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 923Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 5 | Vật liệu | 2.426.430 |
| 923Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 6 | Vật liệu | 2.426.430 |
| 923Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 7 | Vật liệu | 2.426.430 |
| 923Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 8 | Vật liệu | 2.426.430 |
| 923Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 9 | Vật liệu | 2.426.430 |
| 923Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 10 | Vật liệu | 2.426.430 |
| 924Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 1 | Vật liệu | 2.459.690 |
| 924Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 2 | Vật liệu | 2.459.690 |
| 924Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 3 | Vật liệu | 2.459.690 |
| 924Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 4 | Vật liệu | 2.459.690 |
| 924Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 5 | Vật liệu | 2.459.690 |
| 924Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 6 | Vật liệu | 2.459.690 |
| 924Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 7 | Vật liệu | 2.459.690 |
| 924Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 8 | Vật liệu | 2.459.690 |
| 924Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 9 | Vật liệu | 2.459.690 |
| 924Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 10 | Vật liệu | 2.459.690 |
| 925Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 1 | Vật liệu | 3.017.380 |
| 925Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 2 | Vật liệu | 3.017.380 |
| 925Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 3 | Vật liệu | 3.017.380 |
| 925Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 4 | Vật liệu | 3.017.380 |
| 925Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 5 | Vật liệu | 3.017.380 |
| 925Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 6 | Vật liệu | 3.017.380 |
| 925Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 7 | Vật liệu | 3.017.380 |
| 925Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 8 | Vật liệu | 3.017.380 |
| 925Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 9 | Vật liệu | 3.017.380 |
| 925Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 10 | Vật liệu | 3.017.380 |
| 926Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 1 | Vật liệu | 3.322.730 |
| 926Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 2 | Vật liệu | 3.322.730 |
| 926Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 3 | Vật liệu | 3.322.730 |
| 926Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 4 | Vật liệu | 3.322.730 |
| 926Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 5 | Vật liệu | 3.322.730 |
| 926Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 6 | Vật liệu | 3.322.730 |
| 926Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 7 | Vật liệu | 3.322.730 |
| 926Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 8 | Vật liệu | 3.322.730 |
| 926Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 9 | Vật liệu | 3.322.730 |
| 926Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 10 | Vật liệu | 3.322.730 |
| 927Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 1 | Vật liệu | 4.079.540 |
| 927Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 2 | Vật liệu | 4.079.540 |
| 927Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 3 | Vật liệu | 4.079.540 |
| 927Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 4 | Vật liệu | 4.079.540 |
| 927Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 5 | Vật liệu | 4.079.540 |
| 927Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 6 | Vật liệu | 4.079.540 |
| 927Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 7 | Vật liệu | 4.079.540 |
| 927Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 8 | Vật liệu | 4.079.540 |
| 927Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 9 | Vật liệu | 4.079.540 |
| 927Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 10 | Vật liệu | 4.079.540 |
| 928Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 1 | Vật liệu | 4.198.280 |
| 928Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 2 | Vật liệu | 4.198.280 |
| 928Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 3 | Vật liệu | 4.198.280 |
| 928Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 4 | Vật liệu | 4.198.280 |
| 923Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 9 | Vật liệu | 2.426.430 |
| 923Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 10 | Vật liệu | 2.426.430 |
| 924Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 1 | Vật liệu | 2.459.690 |
| 924Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 2 | Vật liệu | 2.459.690 |
| 924Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 3 | Vật liệu | 2.459.690 |
| 924Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 4 | Vật liệu | 2.459.690 |
| 924Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 5 | Vật liệu | 2.459.690 |
| 924Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 6 | Vật liệu | 2.459.690 |
| 924Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 7 | Vật liệu | 2.459.690 |
| 924Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 8 | Vật liệu | 2.459.690 |
| 924Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 9 | Vật liệu | 2.459.690 |
| 924Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 10 | Vật liệu | 2.459.690 |
| 925Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 1 | Vật liệu | 3.017.380 |
| 925Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 2 | Vật liệu | 3.017.380 |
| 925Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 3 | Vật liệu | 3.017.380 |
| 925Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 4 | Vật liệu | 3.017.380 |
| 925Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 5 | Vật liệu | 3.017.380 |
| 925Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 6 | Vật liệu | 3.017.380 |
| 925Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 7 | Vật liệu | 3.017.380 |
| 925Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 8 | Vật liệu | 3.017.380 |
| 925Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 9 | Vật liệu | 3.017.380 |
| 925Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 10 | Vật liệu | 3.017.380 |
| 926Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 1 | Vật liệu | 3.322.730 |
| 926Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 2 | Vật liệu | 3.322.730 |
| 926Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 3 | Vật liệu | 3.322.730 |
| 926Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 4 | Vật liệu | 3.322.730 |
| 926Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 5 | Vật liệu | 3.322.730 |
| 926Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 6 | Vật liệu | 3.322.730 |
| 926Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 7 | Vật liệu | 3.322.730 |
| 926Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 8 | Vật liệu | 3.322.730 |
| 926Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 9 | Vật liệu | 3.322.730 |
| 926Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 10 | Vật liệu | 3.322.730 |
| 927Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 1 | Vật liệu | 4.079.540 |
| 927Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 2 | Vật liệu | 4.079.540 |
| 927Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 3 | Vật liệu | 4.079.540 |
| 927Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 4 | Vật liệu | 4.079.540 |
| 927Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 5 | Vật liệu | 4.079.540 |
| 927Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 6 | Vật liệu | 4.079.540 |
| 927Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 7 | Vật liệu | 4.079.540 |
| 927Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 8 | Vật liệu | 4.079.540 |
| 927Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 9 | Vật liệu | 4.079.540 |
| 927Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 10 | Vật liệu | 4.079.540 |
| 928Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 1 | Vật liệu | 4.198.280 |
| 928Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 2 | Vật liệu | 4.198.280 |
| 928Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 3 | Vật liệu | 4.198.280 |
| 928Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 4 | Vật liệu | 4.198.280 |