Tra cứu dữ liệu xây dựng
53232 kết quả
Đồng Nai công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 943Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 5 | Vật liệu | 9.000 |
| 943Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 6 | Vật liệu | 9.000 |
| 943Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 7 | Vật liệu | 9.000 |
| 943Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 8 | Vật liệu | 9.000 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
53232 kết quả
Đồng Nai công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 943Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 5 | Vật liệu | 9.000 |
| 943Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 6 | Vật liệu | 9.000 |
| 943Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 7 | Vật liệu | 9.000 |
| 943Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 8 | Vật liệu | 9.000 |
| 943Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 9 | Vật liệu | 9.000 |
| 943Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 10 | Vật liệu | 9.000 |
| 944Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 1 | Vật liệu | 12.000 |
| 944Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 2 | Vật liệu | 12.000 |
| 944Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 3 | Vật liệu | 12.000 |
| 944Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 4 | Vật liệu | 12.000 |
| 944Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 5 | Vật liệu | 12.000 |
| 944Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 6 | Vật liệu | 12.000 |
| 944Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 7 | Vật liệu | 12.000 |
| 944Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 8 | Vật liệu | 12.000 |
| 944Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 9 | Vật liệu | 12.000 |
| 944Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 10 | Vật liệu | 12.000 |
| 945Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 1 | Vật liệu | 13.900 |
| 945Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 2 | Vật liệu | 13.900 |
| 945Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 3 | Vật liệu | 13.900 |
| 945Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 4 | Vật liệu | 13.900 |
| 945Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 5 | Vật liệu | 13.900 |
| 945Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 6 | Vật liệu | 13.900 |
| 945Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 7 | Vật liệu | 13.900 |
| 945Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 8 | Vật liệu | 13.900 |
| 945Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 9 | Vật liệu | 13.900 |
| 945Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 10 | Vật liệu | 13.900 |
| 946Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 1 | Vật liệu | 17.400 |
| 946Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 2 | Vật liệu | 17.400 |
| 946Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 3 | Vật liệu | 17.400 |
| 946Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 4 | Vật liệu | 17.400 |
| 946Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 5 | Vật liệu | 17.400 |
| 946Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 6 | Vật liệu | 17.400 |
| 946Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 7 | Vật liệu | 17.400 |
| 946Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 8 | Vật liệu | 17.400 |
| 946Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 9 | Vật liệu | 17.400 |
| 946Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 10 | Vật liệu | 17.400 |
| 947Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 1 | Vật liệu | 20.100 |
| 947Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 2 | Vật liệu | 20.100 |
| 947Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 3 | Vật liệu | 20.100 |
| 947Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 4 | Vật liệu | 20.100 |
| 947Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 5 | Vật liệu | 20.100 |
| 947Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 6 | Vật liệu | 20.100 |
| 947Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 7 | Vật liệu | 20.100 |
| 947Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 8 | Vật liệu | 20.100 |
| 947Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 9 | Vật liệu | 20.100 |
| 947Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 10 | Vật liệu | 20.100 |
| 948Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 1 | Vật liệu | 22.600 |
| 948Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 2 | Vật liệu | 22.600 |
| 948Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 3 | Vật liệu | 22.600 |
| 948Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 4 | Vật liệu | 22.600 |
| 943Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 9 | Vật liệu | 9.000 |
| 943Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 10 | Vật liệu | 9.000 |
| 944Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 1 | Vật liệu | 12.000 |
| 944Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 2 | Vật liệu | 12.000 |
| 944Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 3 | Vật liệu | 12.000 |
| 944Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 4 | Vật liệu | 12.000 |
| 944Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 5 | Vật liệu | 12.000 |
| 944Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 6 | Vật liệu | 12.000 |
| 944Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 7 | Vật liệu | 12.000 |
| 944Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 8 | Vật liệu | 12.000 |
| 944Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 9 | Vật liệu | 12.000 |
| 944Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 10 | Vật liệu | 12.000 |
| 945Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 1 | Vật liệu | 13.900 |
| 945Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 2 | Vật liệu | 13.900 |
| 945Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 3 | Vật liệu | 13.900 |
| 945Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 4 | Vật liệu | 13.900 |
| 945Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 5 | Vật liệu | 13.900 |
| 945Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 6 | Vật liệu | 13.900 |
| 945Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 7 | Vật liệu | 13.900 |
| 945Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 8 | Vật liệu | 13.900 |
| 945Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 9 | Vật liệu | 13.900 |
| 945Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 10 | Vật liệu | 13.900 |
| 946Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 1 | Vật liệu | 17.400 |
| 946Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 2 | Vật liệu | 17.400 |
| 946Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 3 | Vật liệu | 17.400 |
| 946Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 4 | Vật liệu | 17.400 |
| 946Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 5 | Vật liệu | 17.400 |
| 946Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 6 | Vật liệu | 17.400 |
| 946Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 7 | Vật liệu | 17.400 |
| 946Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 8 | Vật liệu | 17.400 |
| 946Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 9 | Vật liệu | 17.400 |
| 946Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 10 | Vật liệu | 17.400 |
| 947Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 1 | Vật liệu | 20.100 |
| 947Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 2 | Vật liệu | 20.100 |
| 947Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 3 | Vật liệu | 20.100 |
| 947Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 4 | Vật liệu | 20.100 |
| 947Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 5 | Vật liệu | 20.100 |
| 947Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 6 | Vật liệu | 20.100 |
| 947Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 7 | Vật liệu | 20.100 |
| 947Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 8 | Vật liệu | 20.100 |
| 947Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 9 | Vật liệu | 20.100 |
| 947Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 10 | Vật liệu | 20.100 |
| 948Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 1 | Vật liệu | 22.600 |
| 948Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 2 | Vật liệu | 22.600 |
| 948Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 3 | Vật liệu | 22.600 |
| 948Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 4 | Vật liệu | 22.600 |