Tra cứu dữ liệu xây dựng
53232 kết quả
Đồng Nai công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 948Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 5 | Vật liệu | 22.600 |
| 948Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 6 | Vật liệu | 22.600 |
| 948Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 7 | Vật liệu | 22.600 |
| 948Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 8 | Vật liệu | 22.600 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
53232 kết quả
Đồng Nai công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 948Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 5 | Vật liệu | 22.600 |
| 948Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 6 | Vật liệu | 22.600 |
| 948Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 7 | Vật liệu | 22.600 |
| 948Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 8 | Vật liệu | 22.600 |
| 948Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 9 | Vật liệu | 22.600 |
| 948Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 10 | Vật liệu | 22.600 |
| 949Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 1 | Vật liệu | 25.700 |
| 949Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 2 | Vật liệu | 25.700 |
| 949Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 3 | Vật liệu | 25.700 |
| 949Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 4 | Vật liệu | 25.700 |
| 949Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 5 | Vật liệu | 25.700 |
| 949Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 6 | Vật liệu | 25.700 |
| 949Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 7 | Vật liệu | 25.700 |
| 949Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 8 | Vật liệu | 25.700 |
| 949Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 9 | Vật liệu | 25.700 |
| 949Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 10 | Vật liệu | 25.700 |
| 950Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 1 | Vật liệu | 28.400 |
| 950Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 2 | Vật liệu | 28.400 |
| 950Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 3 | Vật liệu | 28.400 |
| 950Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 4 | Vật liệu | 28.400 |
| 950Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 5 | Vật liệu | 28.400 |
| 950Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 6 | Vật liệu | 28.400 |
| 950Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 7 | Vật liệu | 28.400 |
| 950Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 8 | Vật liệu | 28.400 |
| 950Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 9 | Vật liệu | 28.400 |
| 950Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 10 | Vật liệu | 28.400 |
| 951Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 1 | Vật liệu | 34.300 |
| 951Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 2 | Vật liệu | 34.300 |
| 951Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 3 | Vật liệu | 34.300 |
| 951Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 4 | Vật liệu | 34.300 |
| 951Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 5 | Vật liệu | 34.300 |
| 951Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 6 | Vật liệu | 34.300 |
| 951Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 7 | Vật liệu | 34.300 |
| 951Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 8 | Vật liệu | 34.300 |
| 951Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 9 | Vật liệu | 34.300 |
| 951Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 10 | Vật liệu | 34.300 |
| 952Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 1 | Vật liệu | 31.900 |
| 952Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 2 | Vật liệu | 31.900 |
| 952Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 3 | Vật liệu | 31.900 |
| 952Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 4 | Vật liệu | 31.900 |
| 952Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 5 | Vật liệu | 31.900 |
| 952Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 6 | Vật liệu | 31.900 |
| 952Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 7 | Vật liệu | 31.900 |
| 952Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 8 | Vật liệu | 31.900 |
| 952Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 9 | Vật liệu | 31.900 |
| 952Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 10 | Vật liệu | 31.900 |
| 953Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 1 | Vật liệu | 43.300 |
| 953Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 2 | Vật liệu | 43.300 |
| 953Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 3 | Vật liệu | 43.300 |
| 953Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 4 | Vật liệu | 43.300 |
| 948Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 9 | Vật liệu | 22.600 |
| 948Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 10 | Vật liệu | 22.600 |
| 949Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 1 | Vật liệu | 25.700 |
| 949Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 2 | Vật liệu | 25.700 |
| 949Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 3 | Vật liệu | 25.700 |
| 949Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 4 | Vật liệu | 25.700 |
| 949Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 5 | Vật liệu | 25.700 |
| 949Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 6 | Vật liệu | 25.700 |
| 949Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 7 | Vật liệu | 25.700 |
| 949Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 8 | Vật liệu | 25.700 |
| 949Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 9 | Vật liệu | 25.700 |
| 949Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 10 | Vật liệu | 25.700 |
| 950Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 1 | Vật liệu | 28.400 |
| 950Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 2 | Vật liệu | 28.400 |
| 950Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 3 | Vật liệu | 28.400 |
| 950Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 4 | Vật liệu | 28.400 |
| 950Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 5 | Vật liệu | 28.400 |
| 950Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 6 | Vật liệu | 28.400 |
| 950Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 7 | Vật liệu | 28.400 |
| 950Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 8 | Vật liệu | 28.400 |
| 950Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 9 | Vật liệu | 28.400 |
| 950Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 10 | Vật liệu | 28.400 |
| 951Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 1 | Vật liệu | 34.300 |
| 951Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 2 | Vật liệu | 34.300 |
| 951Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 3 | Vật liệu | 34.300 |
| 951Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 4 | Vật liệu | 34.300 |
| 951Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 5 | Vật liệu | 34.300 |
| 951Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 6 | Vật liệu | 34.300 |
| 951Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 7 | Vật liệu | 34.300 |
| 951Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 8 | Vật liệu | 34.300 |
| 951Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 9 | Vật liệu | 34.300 |
| 951Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 10 | Vật liệu | 34.300 |
| 952Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 1 | Vật liệu | 31.900 |
| 952Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 2 | Vật liệu | 31.900 |
| 952Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 3 | Vật liệu | 31.900 |
| 952Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 4 | Vật liệu | 31.900 |
| 952Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 5 | Vật liệu | 31.900 |
| 952Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 6 | Vật liệu | 31.900 |
| 952Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 7 | Vật liệu | 31.900 |
| 952Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 8 | Vật liệu | 31.900 |
| 952Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 9 | Vật liệu | 31.900 |
| 952Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 10 | Vật liệu | 31.900 |
| 953Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 1 | Vật liệu | 43.300 |
| 953Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 2 | Vật liệu | 43.300 |
| 953Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 3 | Vật liệu | 43.300 |
| 953Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 4 | Vật liệu | 43.300 |