Tra cứu dữ liệu xây dựng
53232 kết quả
Đồng Nai công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 953Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 5 | Vật liệu | 43.300 |
| 953Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 6 | Vật liệu | 43.300 |
| 953Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 7 | Vật liệu | 43.300 |
| 953Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 8 | Vật liệu | 43.300 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
53232 kết quả
Đồng Nai công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 953Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 5 | Vật liệu | 43.300 |
| 953Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 6 | Vật liệu | 43.300 |
| 953Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 7 | Vật liệu | 43.300 |
| 953Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 8 | Vật liệu | 43.300 |
| 953Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 9 | Vật liệu | 43.300 |
| 953Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 10 | Vật liệu | 43.300 |
| 954Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 1 | Vật liệu | 41.700 |
| 954Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 2 | Vật liệu | 41.700 |
| 954Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 3 | Vật liệu | 41.700 |
| 954Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 4 | Vật liệu | 41.700 |
| 954Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 5 | Vật liệu | 41.700 |
| 954Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 6 | Vật liệu | 41.700 |
| 954Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 7 | Vật liệu | 41.700 |
| 954Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 8 | Vật liệu | 41.700 |
| 954Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 9 | Vật liệu | 41.700 |
| 954Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 10 | Vật liệu | 41.700 |
| 955Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 1 | Vật liệu | 67.500 |
| 955Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 2 | Vật liệu | 67.500 |
| 955Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 3 | Vật liệu | 67.500 |
| 955Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 4 | Vật liệu | 67.500 |
| 955Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 5 | Vật liệu | 67.500 |
| 955Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 6 | Vật liệu | 67.500 |
| 955Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 7 | Vật liệu | 67.500 |
| 955Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 8 | Vật liệu | 67.500 |
| 955Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 9 | Vật liệu | 67.500 |
| 955Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 10 | Vật liệu | 67.500 |
| 956Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 1 | Vật liệu | 87.800 |
| 956Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 2 | Vật liệu | 87.800 |
| 956Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 3 | Vật liệu | 87.800 |
| 956Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 4 | Vật liệu | 87.800 |
| 956Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 5 | Vật liệu | 87.800 |
| 956Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 6 | Vật liệu | 87.800 |
| 956Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 7 | Vật liệu | 87.800 |
| 956Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 8 | Vật liệu | 87.800 |
| 956Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 9 | Vật liệu | 87.800 |
| 956Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 10 | Vật liệu | 87.800 |
| 957Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 1 | Vật liệu | 73.400 |
| 957Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 2 | Vật liệu | 73.400 |
| 957Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 3 | Vật liệu | 73.400 |
| 957Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 4 | Vật liệu | 73.400 |
| 957Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 5 | Vật liệu | 73.400 |
| 957Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 6 | Vật liệu | 73.400 |
| 957Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 7 | Vật liệu | 73.400 |
| 957Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 8 | Vật liệu | 73.400 |
| 957Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 9 | Vật liệu | 73.400 |
| 957Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 10 | Vật liệu | 73.400 |
| 958Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 1 | Vật liệu | 101.700 |
| 958Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 2 | Vật liệu | 101.700 |
| 958Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 3 | Vật liệu | 101.700 |
| 958Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 4 | Vật liệu | 101.700 |
| 953Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 9 | Vật liệu | 43.300 |
| 953Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 10 | Vật liệu | 43.300 |
| 954Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 1 | Vật liệu | 41.700 |
| 954Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 2 | Vật liệu | 41.700 |
| 954Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 3 | Vật liệu | 41.700 |
| 954Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 4 | Vật liệu | 41.700 |
| 954Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 5 | Vật liệu | 41.700 |
| 954Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 6 | Vật liệu | 41.700 |
| 954Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 7 | Vật liệu | 41.700 |
| 954Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 8 | Vật liệu | 41.700 |
| 954Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 9 | Vật liệu | 41.700 |
| 954Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 10 | Vật liệu | 41.700 |
| 955Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 1 | Vật liệu | 67.500 |
| 955Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 2 | Vật liệu | 67.500 |
| 955Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 3 | Vật liệu | 67.500 |
| 955Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 4 | Vật liệu | 67.500 |
| 955Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 5 | Vật liệu | 67.500 |
| 955Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 6 | Vật liệu | 67.500 |
| 955Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 7 | Vật liệu | 67.500 |
| 955Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 8 | Vật liệu | 67.500 |
| 955Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 9 | Vật liệu | 67.500 |
| 955Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 10 | Vật liệu | 67.500 |
| 956Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 1 | Vật liệu | 87.800 |
| 956Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 2 | Vật liệu | 87.800 |
| 956Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 3 | Vật liệu | 87.800 |
| 956Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 4 | Vật liệu | 87.800 |
| 956Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 5 | Vật liệu | 87.800 |
| 956Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 6 | Vật liệu | 87.800 |
| 956Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 7 | Vật liệu | 87.800 |
| 956Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 8 | Vật liệu | 87.800 |
| 956Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 9 | Vật liệu | 87.800 |
| 956Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 10 | Vật liệu | 87.800 |
| 957Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 1 | Vật liệu | 73.400 |
| 957Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 2 | Vật liệu | 73.400 |
| 957Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 3 | Vật liệu | 73.400 |
| 957Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 4 | Vật liệu | 73.400 |
| 957Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 5 | Vật liệu | 73.400 |
| 957Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 6 | Vật liệu | 73.400 |
| 957Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 7 | Vật liệu | 73.400 |
| 957Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 8 | Vật liệu | 73.400 |
| 957Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 9 | Vật liệu | 73.400 |
| 957Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 10 | Vật liệu | 73.400 |
| 958Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 1 | Vật liệu | 101.700 |
| 958Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 2 | Vật liệu | 101.700 |
| 958Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 3 | Vật liệu | 101.700 |
| 958Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 4 | Vật liệu | 101.700 |