Tra cứu dữ liệu xây dựng
53232 kết quả
Đồng Nai công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1640Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 4 | Vật liệu | 415.648 |
| 1640Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 5 | Vật liệu | 415.648 |
| 1640Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 6 | Vật liệu | 415.648 |
| 1640Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 7 | Vật liệu | 415.648 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
53232 kết quả
Đồng Nai công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1640Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 4 | Vật liệu | 415.648 |
| 1640Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 5 | Vật liệu | 415.648 |
| 1640Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 6 | Vật liệu | 415.648 |
| 1640Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 7 | Vật liệu | 415.648 |
| 1640Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 8 | Vật liệu | 415.648 |
| 1640Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 9 | Vật liệu | 415.648 |
| 1640Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 10 | Vật liệu | 415.648 |
| 1641Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 1 | Vật liệu | 428.000 |
| 1641Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 2 | Vật liệu | 428.000 |
| 1641Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 3 | Vật liệu | 428.000 |
| 1641Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 4 | Vật liệu | 428.000 |
| 1641Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 5 | Vật liệu | 428.000 |
| 1641Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 6 | Vật liệu | 428.000 |
| 1641Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 7 | Vật liệu | 428.000 |
| 1641Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 8 | Vật liệu | 428.000 |
| 1641Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 9 | Vật liệu | 428.000 |
| 1641Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 10 | Vật liệu | 428.000 |
| 1642Cửa thăm trần | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 1 | Vật liệu | 525.300 |
| 1642Cửa thăm trần | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 2 | Vật liệu | 525.300 |
| 1642Cửa thăm trần | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 3 | Vật liệu | 525.300 |
| 1642Cửa thăm trần | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 4 | Vật liệu | 525.300 |
| 1642Cửa thăm trần | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 5 | Vật liệu | 525.300 |
| 1642Cửa thăm trần | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 6 | Vật liệu | 525.300 |
| 1642Cửa thăm trần | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 7 | Vật liệu | 525.300 |
| 1642Cửa thăm trần | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 8 | Vật liệu | 525.300 |
| 1642Cửa thăm trần | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 9 | Vật liệu | 525.300 |
| 1642Cửa thăm trần | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 10 | Vật liệu | 525.300 |
| 1643Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 1 | Vật liệu | 250.741 |
| 1643Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 2 | Vật liệu | 250.741 |
| 1643Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 3 | Vật liệu | 250.741 |
| 1643Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 4 | Vật liệu | 250.741 |
| 1643Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 5 | Vật liệu | 250.741 |
| 1643Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 6 | Vật liệu | 250.741 |
| 1643Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 7 | Vật liệu | 250.741 |
| 1643Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 8 | Vật liệu | 250.741 |
| 1643Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 9 | Vật liệu | 250.741 |
| 1643Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 10 | Vật liệu | 250.741 |
| 1644Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 1 | Vật liệu | 290.000 |
| 1644Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 2 | Vật liệu | 290.000 |
| 1644Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 3 | Vật liệu | 290.000 |
| 1644Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 4 | Vật liệu | 290.000 |
| 1644Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 5 | Vật liệu | 290.000 |
| 1644Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 6 | Vật liệu | 290.000 |
| 1644Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 7 | Vật liệu | 290.000 |
| 1644Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 8 | Vật liệu | 290.000 |
| 1644Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 9 | Vật liệu | 290.000 |
| 1644Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 10 | Vật liệu | 290.000 |
| 1645Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 1 | Vật liệu | 321.852 |
| 1645Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 2 | Vật liệu | 321.852 |
| 1645Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 3 | Vật liệu | 321.852 |
| 1640Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 8 | Vật liệu | 415.648 |
| 1640Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 9 | Vật liệu | 415.648 |
| 1640Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 10 | Vật liệu | 415.648 |
| 1641Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 1 | Vật liệu | 428.000 |
| 1641Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 2 | Vật liệu | 428.000 |
| 1641Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 3 | Vật liệu | 428.000 |
| 1641Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 4 | Vật liệu | 428.000 |
| 1641Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 5 | Vật liệu | 428.000 |
| 1641Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 6 | Vật liệu | 428.000 |
| 1641Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 7 | Vật liệu | 428.000 |
| 1641Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 8 | Vật liệu | 428.000 |
| 1641Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 9 | Vật liệu | 428.000 |
| 1641Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 10 | Vật liệu | 428.000 |
| 1642Cửa thăm trần | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 1 | Vật liệu | 525.300 |
| 1642Cửa thăm trần | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 2 | Vật liệu | 525.300 |
| 1642Cửa thăm trần | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 3 | Vật liệu | 525.300 |
| 1642Cửa thăm trần | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 4 | Vật liệu | 525.300 |
| 1642Cửa thăm trần | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 5 | Vật liệu | 525.300 |
| 1642Cửa thăm trần | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 6 | Vật liệu | 525.300 |
| 1642Cửa thăm trần | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 7 | Vật liệu | 525.300 |
| 1642Cửa thăm trần | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 8 | Vật liệu | 525.300 |
| 1642Cửa thăm trần | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 9 | Vật liệu | 525.300 |
| 1642Cửa thăm trần | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 10 | Vật liệu | 525.300 |
| 1643Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 1 | Vật liệu | 250.741 |
| 1643Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 2 | Vật liệu | 250.741 |
| 1643Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 3 | Vật liệu | 250.741 |
| 1643Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 4 | Vật liệu | 250.741 |
| 1643Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 5 | Vật liệu | 250.741 |
| 1643Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 6 | Vật liệu | 250.741 |
| 1643Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 7 | Vật liệu | 250.741 |
| 1643Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 8 | Vật liệu | 250.741 |
| 1643Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 9 | Vật liệu | 250.741 |
| 1643Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 10 | Vật liệu | 250.741 |
| 1644Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 1 | Vật liệu | 290.000 |
| 1644Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 2 | Vật liệu | 290.000 |
| 1644Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 3 | Vật liệu | 290.000 |
| 1644Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 4 | Vật liệu | 290.000 |
| 1644Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 5 | Vật liệu | 290.000 |
| 1644Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 6 | Vật liệu | 290.000 |
| 1644Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 7 | Vật liệu | 290.000 |
| 1644Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 8 | Vật liệu | 290.000 |
| 1644Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 9 | Vật liệu | 290.000 |
| 1644Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 10 | Vật liệu | 290.000 |
| 1645Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 1 | Vật liệu | 321.852 |
| 1645Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 2 | Vật liệu | 321.852 |
| 1645Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 3 | Vật liệu | 321.852 |