Tra cứu dữ liệu xây dựng
53232 kết quả
Đồng Nai công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1645Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 4 | Vật liệu | 321.852 |
| 1645Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 5 | Vật liệu | 321.852 |
| 1645Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 6 | Vật liệu | 321.852 |
| 1645Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 7 | Vật liệu | 321.852 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
53232 kết quả
Đồng Nai công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1645Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 4 | Vật liệu | 321.852 |
| 1645Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 5 | Vật liệu | 321.852 |
| 1645Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 6 | Vật liệu | 321.852 |
| 1645Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 7 | Vật liệu | 321.852 |
| 1645Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 8 | Vật liệu | 321.852 |
| 1645Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 9 | Vật liệu | 321.852 |
| 1645Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 10 | Vật liệu | 321.852 |
| 1646Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 1 | Vật liệu | 66.759 |
| 1646Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 2 | Vật liệu | 66.759 |
| 1646Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 3 | Vật liệu | 66.759 |
| 1646Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 4 | Vật liệu | 66.759 |
| 1646Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 5 | Vật liệu | 66.759 |
| 1646Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 6 | Vật liệu | 66.759 |
| 1646Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 7 | Vật liệu | 66.759 |
| 1646Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 8 | Vật liệu | 66.759 |
| 1646Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 9 | Vật liệu | 66.759 |
| 1646Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 10 | Vật liệu | 66.759 |
| 1647Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 1 | Vật liệu | 147.000 |
| 1647Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 2 | Vật liệu | 147.000 |
| 1647Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 3 | Vật liệu | 147.000 |
| 1647Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 4 | Vật liệu | 147.000 |
| 1647Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 5 | Vật liệu | 147.000 |
| 1647Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 6 | Vật liệu | 147.000 |
| 1647Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 7 | Vật liệu | 147.000 |
| 1647Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 8 | Vật liệu | 147.000 |
| 1647Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 9 | Vật liệu | 147.000 |
| 1647Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 10 | Vật liệu | 147.000 |
| 1648Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 1 | Vật liệu | 176.481 |
| 1648Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 2 | Vật liệu | 176.481 |
| 1648Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 3 | Vật liệu | 176.481 |
| 1648Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 4 | Vật liệu | 176.481 |
| 1648Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 5 | Vật liệu | 176.481 |
| 1648Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 6 | Vật liệu | 176.481 |
| 1648Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 7 | Vật liệu | 176.481 |
| 1648Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 8 | Vật liệu | 176.481 |
| 1648Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 9 | Vật liệu | 176.481 |
| 1648Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 10 | Vật liệu | 176.481 |
| 1649Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 1 | Vật liệu | 194.815 |
| 1649Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 2 | Vật liệu | 194.815 |
| 1649Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 3 | Vật liệu | 194.815 |
| 1649Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 4 | Vật liệu | 194.815 |
| 1649Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 5 | Vật liệu | 194.815 |
| 1649Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 6 | Vật liệu | 194.815 |
| 1649Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 7 | Vật liệu | 194.815 |
| 1649Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 8 | Vật liệu | 194.815 |
| 1649Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 9 | Vật liệu | 194.815 |
| 1649Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 10 | Vật liệu | 194.815 |
| 1650Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 1 | Vật liệu | 218.519 |
| 1650Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 2 | Vật liệu | 218.519 |
| 1650Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 3 | Vật liệu | 218.519 |
| 1645Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 8 | Vật liệu | 321.852 |
| 1645Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 9 | Vật liệu | 321.852 |
| 1645Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 10 | Vật liệu | 321.852 |
| 1646Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 1 | Vật liệu | 66.759 |
| 1646Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 2 | Vật liệu | 66.759 |
| 1646Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 3 | Vật liệu | 66.759 |
| 1646Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 4 | Vật liệu | 66.759 |
| 1646Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 5 | Vật liệu | 66.759 |
| 1646Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 6 | Vật liệu | 66.759 |
| 1646Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 7 | Vật liệu | 66.759 |
| 1646Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 8 | Vật liệu | 66.759 |
| 1646Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 9 | Vật liệu | 66.759 |
| 1646Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 10 | Vật liệu | 66.759 |
| 1647Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 1 | Vật liệu | 147.000 |
| 1647Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 2 | Vật liệu | 147.000 |
| 1647Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 3 | Vật liệu | 147.000 |
| 1647Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 4 | Vật liệu | 147.000 |
| 1647Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 5 | Vật liệu | 147.000 |
| 1647Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 6 | Vật liệu | 147.000 |
| 1647Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 7 | Vật liệu | 147.000 |
| 1647Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 8 | Vật liệu | 147.000 |
| 1647Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 9 | Vật liệu | 147.000 |
| 1647Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 10 | Vật liệu | 147.000 |
| 1648Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 1 | Vật liệu | 176.481 |
| 1648Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 2 | Vật liệu | 176.481 |
| 1648Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 3 | Vật liệu | 176.481 |
| 1648Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 4 | Vật liệu | 176.481 |
| 1648Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 5 | Vật liệu | 176.481 |
| 1648Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 6 | Vật liệu | 176.481 |
| 1648Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 7 | Vật liệu | 176.481 |
| 1648Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 8 | Vật liệu | 176.481 |
| 1648Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 9 | Vật liệu | 176.481 |
| 1648Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 10 | Vật liệu | 176.481 |
| 1649Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 1 | Vật liệu | 194.815 |
| 1649Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 2 | Vật liệu | 194.815 |
| 1649Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 3 | Vật liệu | 194.815 |
| 1649Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 4 | Vật liệu | 194.815 |
| 1649Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 5 | Vật liệu | 194.815 |
| 1649Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 6 | Vật liệu | 194.815 |
| 1649Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 7 | Vật liệu | 194.815 |
| 1649Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 8 | Vật liệu | 194.815 |
| 1649Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 9 | Vật liệu | 194.815 |
| 1649Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 10 | Vật liệu | 194.815 |
| 1650Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 1 | Vật liệu | 218.519 |
| 1650Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 2 | Vật liệu | 218.519 |
| 1650Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 3 | Vật liệu | 218.519 |