Tra cứu dữ liệu xây dựng
53232 kết quả
Đồng Nai công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1650Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 4 | Vật liệu | 218.519 |
| 1650Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 5 | Vật liệu | 218.519 |
| 1650Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 6 | Vật liệu | 218.519 |
| 1650Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 7 | Vật liệu | 218.519 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
53232 kết quả
Đồng Nai công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1650Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 4 | Vật liệu | 218.519 |
| 1650Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 5 | Vật liệu | 218.519 |
| 1650Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 6 | Vật liệu | 218.519 |
| 1650Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 7 | Vật liệu | 218.519 |
| 1650Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 8 | Vật liệu | 218.519 |
| 1650Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 9 | Vật liệu | 218.519 |
| 1650Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 10 | Vật liệu | 218.519 |
| 1651Cửa thăm trần | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 1 | Vật liệu | 316.000 |
| 1651Cửa thăm trần | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 2 | Vật liệu | 316.000 |
| 1651Cửa thăm trần | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 3 | Vật liệu | 316.000 |
| 1651Cửa thăm trần | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 4 | Vật liệu | 316.000 |
| 1651Cửa thăm trần | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 5 | Vật liệu | 316.000 |
| 1651Cửa thăm trần | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 6 | Vật liệu | 316.000 |
| 1651Cửa thăm trần | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 7 | Vật liệu | 316.000 |
| 1651Cửa thăm trần | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 8 | Vật liệu | 316.000 |
| 1651Cửa thăm trần | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 9 | Vật liệu | 316.000 |
| 1651Cửa thăm trần | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 10 | Vật liệu | 316.000 |
| 1652Cửa thăm trần | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 1 | Vật liệu | 239.352 |
| 1652Cửa thăm trần | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 2 | Vật liệu | 239.352 |
| 1652Cửa thăm trần | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 3 | Vật liệu | 239.352 |
| 1652Cửa thăm trần | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 4 | Vật liệu | 239.352 |
| 1652Cửa thăm trần | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 5 | Vật liệu | 239.352 |
| 1652Cửa thăm trần | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 6 | Vật liệu | 239.352 |
| 1652Cửa thăm trần | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 7 | Vật liệu | 239.352 |
| 1652Cửa thăm trần | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 8 | Vật liệu | 239.352 |
| 1652Cửa thăm trần | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 9 | Vật liệu | 239.352 |
| 1652Cửa thăm trần | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 10 | Vật liệu | 239.352 |
| 1653Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 1 | Vật liệu | 276.111 |
| 1653Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 2 | Vật liệu | 276.111 |
| 1653Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 3 | Vật liệu | 276.111 |
| 1653Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 4 | Vật liệu | 276.111 |
| 1653Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 5 | Vật liệu | 276.111 |
| 1653Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 6 | Vật liệu | 276.111 |
| 1653Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 7 | Vật liệu | 276.111 |
| 1653Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 8 | Vật liệu | 276.111 |
| 1653Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 9 | Vật liệu | 276.111 |
| 1653Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 10 | Vật liệu | 276.111 |
| 1654Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 1 | Vật liệu | 404.444 |
| 1654Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 2 | Vật liệu | 404.444 |
| 1654Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 3 | Vật liệu | 404.444 |
| 1654Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 4 | Vật liệu | 404.444 |
| 1654Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 5 | Vật liệu | 404.444 |
| 1654Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 6 | Vật liệu | 404.444 |
| 1654Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 7 | Vật liệu | 404.444 |
| 1654Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 8 | Vật liệu | 404.444 |
| 1654Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 9 | Vật liệu | 404.444 |
| 1654Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 10 | Vật liệu | 404.444 |
| 1655Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 1 | Vật liệu | 500.000 |
| 1655Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 2 | Vật liệu | 500.000 |
| 1655Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 3 | Vật liệu | 500.000 |
| 1650Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 8 | Vật liệu | 218.519 |
| 1650Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 9 | Vật liệu | 218.519 |
| 1650Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 10 | Vật liệu | 218.519 |
| 1651Cửa thăm trần | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 1 | Vật liệu | 316.000 |
| 1651Cửa thăm trần | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 2 | Vật liệu | 316.000 |
| 1651Cửa thăm trần | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 3 | Vật liệu | 316.000 |
| 1651Cửa thăm trần | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 4 | Vật liệu | 316.000 |
| 1651Cửa thăm trần | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 5 | Vật liệu | 316.000 |
| 1651Cửa thăm trần | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 6 | Vật liệu | 316.000 |
| 1651Cửa thăm trần | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 7 | Vật liệu | 316.000 |
| 1651Cửa thăm trần | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 8 | Vật liệu | 316.000 |
| 1651Cửa thăm trần | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 9 | Vật liệu | 316.000 |
| 1651Cửa thăm trần | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 10 | Vật liệu | 316.000 |
| 1652Cửa thăm trần | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 1 | Vật liệu | 239.352 |
| 1652Cửa thăm trần | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 2 | Vật liệu | 239.352 |
| 1652Cửa thăm trần | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 3 | Vật liệu | 239.352 |
| 1652Cửa thăm trần | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 4 | Vật liệu | 239.352 |
| 1652Cửa thăm trần | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 5 | Vật liệu | 239.352 |
| 1652Cửa thăm trần | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 6 | Vật liệu | 239.352 |
| 1652Cửa thăm trần | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 7 | Vật liệu | 239.352 |
| 1652Cửa thăm trần | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 8 | Vật liệu | 239.352 |
| 1652Cửa thăm trần | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 9 | Vật liệu | 239.352 |
| 1652Cửa thăm trần | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 10 | Vật liệu | 239.352 |
| 1653Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 1 | Vật liệu | 276.111 |
| 1653Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 2 | Vật liệu | 276.111 |
| 1653Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 3 | Vật liệu | 276.111 |
| 1653Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 4 | Vật liệu | 276.111 |
| 1653Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 5 | Vật liệu | 276.111 |
| 1653Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 6 | Vật liệu | 276.111 |
| 1653Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 7 | Vật liệu | 276.111 |
| 1653Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 8 | Vật liệu | 276.111 |
| 1653Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 9 | Vật liệu | 276.111 |
| 1653Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 10 | Vật liệu | 276.111 |
| 1654Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 1 | Vật liệu | 404.444 |
| 1654Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 2 | Vật liệu | 404.444 |
| 1654Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 3 | Vật liệu | 404.444 |
| 1654Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 4 | Vật liệu | 404.444 |
| 1654Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 5 | Vật liệu | 404.444 |
| 1654Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 6 | Vật liệu | 404.444 |
| 1654Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 7 | Vật liệu | 404.444 |
| 1654Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 8 | Vật liệu | 404.444 |
| 1654Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 9 | Vật liệu | 404.444 |
| 1654Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 10 | Vật liệu | 404.444 |
| 1655Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 1 | Vật liệu | 500.000 |
| 1655Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 2 | Vật liệu | 500.000 |
| 1655Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 3 | Vật liệu | 500.000 |