Tra cứu dữ liệu xây dựng
53232 kết quả
Đồng Nai công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1655Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 4 | Vật liệu | 500.000 |
| 1655Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 5 | Vật liệu | 500.000 |
| 1655Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 6 | Vật liệu | 500.000 |
| 1655Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 7 | Vật liệu | 500.000 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
53232 kết quả
Đồng Nai công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1655Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 4 | Vật liệu | 500.000 |
| 1655Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 5 | Vật liệu | 500.000 |
| 1655Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 6 | Vật liệu | 500.000 |
| 1655Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 7 | Vật liệu | 500.000 |
| 1655Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 8 | Vật liệu | 500.000 |
| 1655Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 9 | Vật liệu | 500.000 |
| 1655Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 10 | Vật liệu | 500.000 |
| 1656Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 1 | Vật liệu | 510.000 |
| 1656Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 2 | Vật liệu | 510.000 |
| 1656Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 3 | Vật liệu | 510.000 |
| 1656Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 4 | Vật liệu | 510.000 |
| 1656Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 5 | Vật liệu | 510.000 |
| 1656Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 6 | Vật liệu | 510.000 |
| 1656Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 7 | Vật liệu | 510.000 |
| 1656Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 8 | Vật liệu | 510.000 |
| 1656Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 9 | Vật liệu | 510.000 |
| 1656Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 10 | Vật liệu | 510.000 |
| 1657Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 1 | Vật liệu | 638.600 |
| 1657Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 2 | Vật liệu | 638.600 |
| 1657Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 3 | Vật liệu | 638.600 |
| 1657Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 4 | Vật liệu | 638.600 |
| 1657Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 5 | Vật liệu | 638.600 |
| 1657Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 6 | Vật liệu | 638.600 |
| 1657Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 7 | Vật liệu | 638.600 |
| 1657Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 8 | Vật liệu | 638.600 |
| 1657Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 9 | Vật liệu | 638.600 |
| 1657Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 10 | Vật liệu | 638.600 |
| 1658Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 1 | Vật liệu | 326.019 |
| 1658Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 2 | Vật liệu | 326.019 |
| 1658Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 3 | Vật liệu | 326.019 |
| 1658Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 4 | Vật liệu | 326.019 |
| 1658Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 5 | Vật liệu | 326.019 |
| 1658Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 6 | Vật liệu | 326.019 |
| 1658Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 7 | Vật liệu | 326.019 |
| 1658Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 8 | Vật liệu | 326.019 |
| 1658Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 9 | Vật liệu | 326.019 |
| 1658Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 10 | Vật liệu | 326.019 |
| 1659Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 1 | Vật liệu | 277.963 |
| 1659Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 2 | Vật liệu | 277.963 |
| 1659Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 3 | Vật liệu | 277.963 |
| 1659Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 4 | Vật liệu | 277.963 |
| 1659Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 5 | Vật liệu | 277.963 |
| 1659Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 6 | Vật liệu | 277.963 |
| 1659Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 7 | Vật liệu | 277.963 |
| 1659Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 8 | Vật liệu | 277.963 |
| 1659Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 9 | Vật liệu | 277.963 |
| 1659Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 10 | Vật liệu | 277.963 |
| 1660Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 1 | Vật liệu | 434.444 |
| 1660Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 2 | Vật liệu | 434.444 |
| 1660Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 3 | Vật liệu | 434.444 |
| 1655Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 8 | Vật liệu | 500.000 |
| 1655Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 9 | Vật liệu | 500.000 |
| 1655Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 10 | Vật liệu | 500.000 |
| 1656Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 1 | Vật liệu | 510.000 |
| 1656Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 2 | Vật liệu | 510.000 |
| 1656Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 3 | Vật liệu | 510.000 |
| 1656Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 4 | Vật liệu | 510.000 |
| 1656Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 5 | Vật liệu | 510.000 |
| 1656Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 6 | Vật liệu | 510.000 |
| 1656Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 7 | Vật liệu | 510.000 |
| 1656Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 8 | Vật liệu | 510.000 |
| 1656Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 9 | Vật liệu | 510.000 |
| 1656Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 10 | Vật liệu | 510.000 |
| 1657Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 1 | Vật liệu | 638.600 |
| 1657Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 2 | Vật liệu | 638.600 |
| 1657Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 3 | Vật liệu | 638.600 |
| 1657Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 4 | Vật liệu | 638.600 |
| 1657Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 5 | Vật liệu | 638.600 |
| 1657Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 6 | Vật liệu | 638.600 |
| 1657Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 7 | Vật liệu | 638.600 |
| 1657Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 8 | Vật liệu | 638.600 |
| 1657Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 9 | Vật liệu | 638.600 |
| 1657Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 10 | Vật liệu | 638.600 |
| 1658Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 1 | Vật liệu | 326.019 |
| 1658Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 2 | Vật liệu | 326.019 |
| 1658Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 3 | Vật liệu | 326.019 |
| 1658Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 4 | Vật liệu | 326.019 |
| 1658Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 5 | Vật liệu | 326.019 |
| 1658Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 6 | Vật liệu | 326.019 |
| 1658Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 7 | Vật liệu | 326.019 |
| 1658Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 8 | Vật liệu | 326.019 |
| 1658Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 9 | Vật liệu | 326.019 |
| 1658Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 10 | Vật liệu | 326.019 |
| 1659Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 1 | Vật liệu | 277.963 |
| 1659Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 2 | Vật liệu | 277.963 |
| 1659Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 3 | Vật liệu | 277.963 |
| 1659Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 4 | Vật liệu | 277.963 |
| 1659Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 5 | Vật liệu | 277.963 |
| 1659Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 6 | Vật liệu | 277.963 |
| 1659Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 7 | Vật liệu | 277.963 |
| 1659Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 8 | Vật liệu | 277.963 |
| 1659Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 9 | Vật liệu | 277.963 |
| 1659Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 10 | Vật liệu | 277.963 |
| 1660Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 1 | Vật liệu | 434.444 |
| 1660Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 2 | Vật liệu | 434.444 |
| 1660Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 3 | Vật liệu | 434.444 |