Tra cứu dữ liệu xây dựng
2356 kết quả
Hồ Chí Minh công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1Thép cuộn Ф6 ( dùng cán kéo, không logo) | tấn | Thép xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 14.100.000 |
| 2Thép cuộn Ф6 | tấn | Thép xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 15.060.000 |
| 3Thép cuộn Ф8 | tấn | Thép xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 15.010.000 |
| 4Thép thanh vằn D10 | tấn | Thép xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 15.360.000 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
2356 kết quả
Hồ Chí Minh công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1Thép cuộn Ф6 ( dùng cán kéo, không logo) | tấn | Thép xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 14.100.000 |
| 2Thép cuộn Ф6 | tấn | Thép xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 15.060.000 |
| 3Thép cuộn Ф8 | tấn | Thép xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 15.010.000 |
| 4Thép thanh vằn D10 | tấn | Thép xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 15.360.000 |
| 5Thép thanh vằn D12-25 | tấn | Thép xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 15.260.000 |
| 6Thép thanh vằn D10 | tấn | Thép xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 15.200.000 |
| 7Thép thanh vằn D12- D32 | tấn | Thép xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 15.100.000 |
| 8Thép thanh vằn D36- D43 | tấn | Thép xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 15.500.000 |
| 9Thép thanh vằn D10 | tấn | Thép xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 15.200.000 |
| 10Thép thanh vằn D12- D32 | tấn | Thép xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 15.100.000 |
| 11Thép thanh vằn D36- D43 | tấn | Thép xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 15.500.000 |
| 12Thép cuộn Ø6,0 & Ø6,5, CB240-T, CB300-T | tấn | Thép xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 16.800.000 |
| 13Thép cuộn Ø8,0, - CB240-T, CB300-T | tấn | Thép xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 16.800.000 |
| 14Thép cuộn Ø6,0 & Ø6,5 | tấn | Thép xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 16.800.000 |
| 15Thép cuộn Ø8,0 | tấn | Thép xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 16.800.000 |
| 16Thép thanh vằn: 10mm , CB300-V | tấn | Thép xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 17.000.000 |
| 17Thép thanh vằn: 10mm - SD295 | tấn | Thép xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 17.000.000 |
| 18Thép thanh vằn: 16mm - SD295 | tấn | Thép xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 16.800.000 |
| 19Thép thanh vằn CB300- V: 12mm, 14mm, 16mm, 18mm, 20mm, 22mm, 25mm | tấn | Thép xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 16.800.000 |
| 20Thép thanh vằn CB400- V: 10mm | tấn | Thép xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 17.000.000 |
| 21Thép thanh vằn CB400- V: 12mm, 14mm, 16mm, 18mm, 20mm, 22mm, 25mm, 28mm, 32mm | tấn | Thép xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 16.800.000 |
| 22Thép thanh vằn CB400- V: 36mm | tấn | Thép xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 17.000.000 |
| 23Thép thanh vằn CB400- V: 38mm, 40mm | tấn | Thép xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 17.100.000 |
| 24Thép thanh vằn SD390: 10mm | tấn | Thép xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 17.000.000 |
| 25Thép thanh vằn SD390: 12mm, 13mm 14mm, 16mm, 18mm, 19mm, 20mm, 22mm, 25mm, 28mm, 29mm, 32mm | tấn | Thép xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 16.800.000 |
| 26Thép thanh vằn SD390: 35mm | tấn | Thép xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 17.000.000 |
| 27Thép thanh vằn SD390: 41mm, 43mm | tấn | Thép xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 17.100.000 |
| 28Thép thanh vằn CB500- T: 10mm | tấn | Thép xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 17.000.000 |
| 29Thép thanh vằn CB500- T: 12mm, 14mm, 16mm, 18mm, 20mm, 22mm, 25mm, 28mm, 32mm | tấn | Thép xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 16.800.000 |
| 30Thép thanh vằn CB500- T: 36mm | tấn | Thép xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 17.000.000 |
| 31Thép thanh vằn CB500- T: 40mm | tấn | Thép xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 17.100.000 |
| 32Thép thanh vằn SD490: 10mm | tấn | Thép xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 17.000.000 |
| 33Thép thanh vằn SD490: 12mm, 14mm, 16mm, 18mm, 20mm, 22mm, 25mm, 28mm, 32mm | tấn | Thép xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 16.800.000 |
| 34Thép thanh vằn SD490: 36mm | tấn | Thép xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 17.000.000 |
| 35Thép thanh vằn SD490: 40mm | tấn | Thép xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 17.100.000 |
| 36Thép gân ren CB400-T: 19mm, 22mm, 25mm, 28mm, 32mm | tấn | Thép xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 16.800.000 |
| 37Thép gân ren CB400-T: 36mm | tấn | Thép xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 17.000.000 |
| 38Thép gân ren CB400-T: 43mm | tấn | Thép xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 17.100.000 |
| 39Thép gân ren SD390: 19mm, 22mm, 25mm, 28mm, 32mm | tấn | Thép xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 16.800.000 |
| 40Thép gân ren SD390: 35mm | tấn | Thép xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 17.000.000 |
| 41Thép gân ren SD390: 38mm, 41mm, 43mm | tấn | Thép xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 17.100.000 |
| 42Thép thanh tròn trơn SS400: 14mm, 16mm, 18mm | tấn | Thép xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 17.550.000 |
| 43Thép thanh tròn trơn SS400: 20mm, 22mm, 25mm | tấn | Thép xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 17.650.000 |
| 44Thép thanh tròn trơn SS400: 28mm, 30mm, 32mm | tấn | Thép xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 17.850.000 |
| 45Thép thanh tròn trơn SS400: 36mm, 38mm, 40mm | tấn | Thép xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 18.050.000 |
| 46Thép góc: 40x40x3mm / 40x40x4mm | tấn | Thép xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 18.050.000 |
| 47Thép góc: 50x50x4mm / 50x50x5mm | tấn | Thép xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 18.050.000 |
| 48Thép góc: 60x60x5mm / 65x65x6mm | tấn | Thép xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 18.050.000 |
| 49Thép góc: 75x75x6mm / 75x75x8mm | tấn | Thép xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 18.050.000 |
| 50Thép góc: 100x100x10mm | tấn | Thép xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 18.150.000 |
| 5Thép thanh vằn D12-25 | tấn | Thép xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 15.260.000 |
| 6Thép thanh vằn D10 | tấn | Thép xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 15.200.000 |
| 7Thép thanh vằn D12- D32 | tấn | Thép xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 15.100.000 |
| 8Thép thanh vằn D36- D43 | tấn | Thép xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 15.500.000 |
| 9Thép thanh vằn D10 | tấn | Thép xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 15.200.000 |
| 10Thép thanh vằn D12- D32 | tấn | Thép xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 15.100.000 |
| 11Thép thanh vằn D36- D43 | tấn | Thép xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 15.500.000 |
| 12Thép cuộn Ø6,0 & Ø6,5, CB240-T, CB300-T | tấn | Thép xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 16.800.000 |
| 13Thép cuộn Ø8,0, - CB240-T, CB300-T | tấn | Thép xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 16.800.000 |
| 14Thép cuộn Ø6,0 & Ø6,5 | tấn | Thép xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 16.800.000 |
| 15Thép cuộn Ø8,0 | tấn | Thép xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 16.800.000 |
| 16Thép thanh vằn: 10mm , CB300-V | tấn | Thép xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 17.000.000 |
| 17Thép thanh vằn: 10mm - SD295 | tấn | Thép xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 17.000.000 |
| 18Thép thanh vằn: 16mm - SD295 | tấn | Thép xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 16.800.000 |
| 19Thép thanh vằn CB300- V: 12mm, 14mm, 16mm, 18mm, 20mm, 22mm, 25mm | tấn | Thép xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 16.800.000 |
| 20Thép thanh vằn CB400- V: 10mm | tấn | Thép xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 17.000.000 |
| 21Thép thanh vằn CB400- V: 12mm, 14mm, 16mm, 18mm, 20mm, 22mm, 25mm, 28mm, 32mm | tấn | Thép xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 16.800.000 |
| 22Thép thanh vằn CB400- V: 36mm | tấn | Thép xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 17.000.000 |
| 23Thép thanh vằn CB400- V: 38mm, 40mm | tấn | Thép xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 17.100.000 |
| 24Thép thanh vằn SD390: 10mm | tấn | Thép xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 17.000.000 |
| 25Thép thanh vằn SD390: 12mm, 13mm 14mm, 16mm, 18mm, 19mm, 20mm, 22mm, 25mm, 28mm, 29mm, 32mm | tấn | Thép xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 16.800.000 |
| 26Thép thanh vằn SD390: 35mm | tấn | Thép xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 17.000.000 |
| 27Thép thanh vằn SD390: 41mm, 43mm | tấn | Thép xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 17.100.000 |
| 28Thép thanh vằn CB500- T: 10mm | tấn | Thép xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 17.000.000 |
| 29Thép thanh vằn CB500- T: 12mm, 14mm, 16mm, 18mm, 20mm, 22mm, 25mm, 28mm, 32mm | tấn | Thép xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 16.800.000 |
| 30Thép thanh vằn CB500- T: 36mm | tấn | Thép xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 17.000.000 |
| 31Thép thanh vằn CB500- T: 40mm | tấn | Thép xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 17.100.000 |
| 32Thép thanh vằn SD490: 10mm | tấn | Thép xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 17.000.000 |
| 33Thép thanh vằn SD490: 12mm, 14mm, 16mm, 18mm, 20mm, 22mm, 25mm, 28mm, 32mm | tấn | Thép xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 16.800.000 |
| 34Thép thanh vằn SD490: 36mm | tấn | Thép xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 17.000.000 |
| 35Thép thanh vằn SD490: 40mm | tấn | Thép xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 17.100.000 |
| 36Thép gân ren CB400-T: 19mm, 22mm, 25mm, 28mm, 32mm | tấn | Thép xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 16.800.000 |
| 37Thép gân ren CB400-T: 36mm | tấn | Thép xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 17.000.000 |
| 38Thép gân ren CB400-T: 43mm | tấn | Thép xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 17.100.000 |
| 39Thép gân ren SD390: 19mm, 22mm, 25mm, 28mm, 32mm | tấn | Thép xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 16.800.000 |
| 40Thép gân ren SD390: 35mm | tấn | Thép xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 17.000.000 |
| 41Thép gân ren SD390: 38mm, 41mm, 43mm | tấn | Thép xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 17.100.000 |
| 42Thép thanh tròn trơn SS400: 14mm, 16mm, 18mm | tấn | Thép xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 17.550.000 |
| 43Thép thanh tròn trơn SS400: 20mm, 22mm, 25mm | tấn | Thép xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 17.650.000 |
| 44Thép thanh tròn trơn SS400: 28mm, 30mm, 32mm | tấn | Thép xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 17.850.000 |
| 45Thép thanh tròn trơn SS400: 36mm, 38mm, 40mm | tấn | Thép xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 18.050.000 |
| 46Thép góc: 40x40x3mm / 40x40x4mm | tấn | Thép xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 18.050.000 |
| 47Thép góc: 50x50x4mm / 50x50x5mm | tấn | Thép xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 18.050.000 |
| 48Thép góc: 60x60x5mm / 65x65x6mm | tấn | Thép xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 18.050.000 |
| 49Thép góc: 75x75x6mm / 75x75x8mm | tấn | Thép xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 18.050.000 |
| 50Thép góc: 100x100x10mm | tấn | Thép xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 18.150.000 |