Tra cứu dữ liệu xây dựng
1952 kết quả
Nghệ An công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 242Dây điện bọc nhựa PVC - 0,6/1 kV (ruột đồng) VCmd/LF-2x0.75- (2x24/0.2)-0,6/1 kV | m | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 8.770 |
| 243Dây điện bọc nhựa PVC - 0,6/1 kV (ruột đồng) VCmd/LF-2x1- (2x32/0.2)-0,6/1 kV | m | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 11.260 |
| 244Dây điện bọc nhựa PVC - 0,6/1 kV (ruột đồng) VCmd/LF-2x1,5- (2x30/0.25)-0,6/1 kV | m | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 16.050 |
| 245Dây điện bọc nhựa PVC - 0,6/1 kV (ruột đồng) VCmd/LF-2x2,5- (2x50/0.25)-0,6/1 kV | m | Vật tư ngành điện |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
1952 kết quả
Nghệ An công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 242Dây điện bọc nhựa PVC - 0,6/1 kV (ruột đồng) VCmd/LF-2x0.75- (2x24/0.2)-0,6/1 kV | m | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 8.770 |
| 243Dây điện bọc nhựa PVC - 0,6/1 kV (ruột đồng) VCmd/LF-2x1- (2x32/0.2)-0,6/1 kV | m | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 11.260 |
| 244Dây điện bọc nhựa PVC - 0,6/1 kV (ruột đồng) VCmd/LF-2x1,5- (2x30/0.25)-0,6/1 kV | m | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 16.050 |
| 245Dây điện bọc nhựa PVC - 0,6/1 kV (ruột đồng) VCmd/LF-2x2,5- (2x50/0.25)-0,6/1 kV | m | Vật tư ngành điện |
| Giá bán chưa VAT (đồng) |
| Vật liệu |
| 26.010 |
| 246Dây điện mềm bọc nhựa PVC - 300/500V- (ruột đồng) Vcmo/LF-2x1- (2x32/0.2)-300/500 V | m | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 12.550 |
| 247Dây điện mềm bọc nhựa PVC - 300/500V- (ruột đồng) Vcmo/LF- 2x1.5-(2x30/0.25)- 300/500 V | m | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 17.680 |
| 248Dây điện mềm bọc nhựa PVC - 300/500V- (ruột đồng) Vcmo/LF-2x6- (2x7x12/0.30)- 300/500 V | m | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 64.210 |
| 249Cáp điện lực hạ thế - 0.6/1kV-(ruột đồng) CV/LF-1.5 (7/0.52) - 0.6/1kV | m | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 8.350 |
| 250Cáp điện lực hạ thế - 0.6/1kV-(ruột đồng) CV/LF-2.5 (7/0.67) - 0.6/1kV | m | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 13.610 |
| 251Cáp điện lực hạ thế - 0.6/1kV-(ruột đồng) CV/LF-10 (7/1.35) - 0.6/1kV | m | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 50.070 |
| 252Cáp điện lực hạ thế - 0.6/1kV-(ruột đồng) CV-50 - 0.6/1kV | m | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 227.150 |
| 253Cáp điện lực hạ thế - 0.6/1kV-(ruột đồng) CV-240 - 0.6/1kV | m | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 1.141.300 |
| 254Cáp điện lực hạ thế - 0.6/1kV-(ruột đồng) CV-300 - 0.6/1kV | m | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 1.431.540 |
| 255Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (1 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) CVV-1 (1x7/0.425) – 0,6/1 kV | m | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 9.090 |
| 256Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (1 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) CVV-1.5 (1x7/0,52) – 0,6/1 kV | m | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 11.670 |
| 257Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (1 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) CVV-6.0 (1x7/1.04) – 0,6/1 kV | m | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 34.580 |
| 258Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (1 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) CVV-25 – 0,6/1 kV | m | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 124.260 |
| 259Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (1 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) CVV-50– 0,6/1 kV | m | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 230.190 |
| 260Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (1 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) CVV-95 – 0,6/1 kV | m | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 454.050 |
| 261Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (1 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) CVV-150 – 0,6/1 kV | m | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 702.390 |
| 262Cáp điện lực hạ thế – 300/500 V- (2 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) CVV-2x1.5 (2x7/0.52)– 300/500 V | m | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 26.100 |
| 263Cáp điện lực hạ thế – 300/500 V- (2 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) CVV-2x4 (2x7/0.85)– 300/500 V | m | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 56.520 |
| 264Cáp điện lực hạ thế – 300/500 V- (2 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) CVV- 2x10 (2x7/1.35)– 300/500 V | m | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 126.060 |
| 265Cáp điện lực hạ thế – 300/500 V- (3 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) CVV- 3x1.5 (3x7/0.52) – 300/500 V | m | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 34.430 |
| 266Cáp điện lực hạ thế – 300/500 V- (3 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) CVV- 3x2.5 (3x7/0.67) – 300/500 V | m | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 52.030 |
| 267Cáp điện lực hạ thế – 300/500 V- (3 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) CVV-3x6 (3x7/1.04) – 300/500 V | m | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 106.380 |
| 268Cáp điện lực hạ thế – 300/500 V- (4 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) CVV-4x1.5 (4x7/0.52) – 300/500 V | m | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 43.820 |
| 269Cáp điện lực hạ thế – 300/500 V- (4 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) CVV-4x2.5 (4x7/0.67) – 300/500 V | m | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 66.240 |
| 270Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (1 lõi, ruột đồng, cách điện XLPE, vỏ PVC) CXV-70 – 0,6/1 kV | m | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 328.810 |
| 271Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (1 lõi, ruột đồng, cách điện XLPE, vỏ PVC) CXV-120 – 0,6/1 kV | m | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 589.350 |
| 272Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (1 lõi, ruột đồng, cách điện XLPE, vỏ PVC) CXV-240 – 0,6/1 kV | m | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 1.145.430 |
| 273Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (1 lõi, ruột đồng, cách điện XLPE, vỏ PVC) CXV-300 – 0,6/1 kV | m | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 1.435.110 |
| 274Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (2 lõi, ruột đồng, cách điện XLPE, vỏ PVC) CXV-2x16 – 0,6/1 kV | m | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 190.620 |
| 275Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (2 lõi, ruột đồng, cách điện XLPE, vỏ PVC) CXV-2x25 – 0,6/1 kV | m | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 277.390 |
| 276Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (2 lõi, ruột đồng, cách điện XLPE, vỏ PVC) CXV-2x150 – 0,6/1 kV | m | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 1.465.010 |
| 277Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (2 lõi, ruột đồng, cách điện XLPE, vỏ PVC) CXV-2x185 – 0,6/1 kV | m | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 1.820.630 |
| 278Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (3 lõi, ruột đồng, cách điện XLPE, vỏ PVC) CXV-3x16 – 0,6/1 kV | m | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 268.500 |
| 279Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (3 lõi, ruột đồng, cách điện XLPE, vỏ PVC) CXV-3x50 – 0,6/1 kV | m | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 719.160 |
| 280Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (3 lõi, ruột đồng, cách điện XLPE, vỏ PVC) CXV-3x95 – 0,6/1 kV | m | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 1.393.500 |
| 281Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (3 lõi, ruột đồng, cách điện XLPE, vỏ PVC) CXV-3x120 – 0,6/1 kV | m | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 1.799.100 |
| 282Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (4 lõi, ruột đồng, cách điện XLPE, vỏ PVC) CXV-4x16 – 0,6/1 kV | m | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 355.710 |
| 283Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (4 lõi, ruột đồng, cách điện XLPE, vỏ PVC) CXV-4x25 – 0,6/1 kV | m | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 530.000 |
| 284Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (4 lõi, ruột đồng, cách điện XLPE, vỏ PVC) CXV-4x50 – 0,6/1 kV | m | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 976.630 |
| 285Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (4 lõi, ruột đồng, cách điện XLPE, vỏ PVC) CXV-4x120 – 0,6/1 kV | m | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 2.403.800 |
| 286Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (4 lõi, ruột đồng, cách điện XLPE, vỏ PVC) CXV-4x185 – 0,6/1 kV | m | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 3.575.190 |
| 287Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (3 lõi pha + 1 lõi đất, ruột đồng, cách điện XLPE, vỏ PVC) CXV-3x16+1x10 - 0,6/1kV | m | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 317.390 |
| 288Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (3 lõi pha + 1 lõi đất, ruột đồng, cách điện XLPE, vỏ PVC) CXV-3x25+1x16 - 0,6/1 kV | m | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 472.560 |
| 289Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (3 lõi pha + 1 lõi đất, ruột đồng, cách điện XLPE, vỏ PVC) CXV-3x50+1x25 - 0,6/1 kV | m | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 843.430 |
| 290Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (3 lõi pha + 1 lõi đất, ruột đồng, cách điện XLPE, vỏ PVC) CXV-3x95+1x50 - 0,6/1 kV | m | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 1.624.580 |
| 291Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (3 lõi pha + 1 lõi đất, ruột đồng, cách điện XLPE, vỏ PVC) CXV- 3x120+1x70 -0,6/1 kV | m | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 2.146.070 |
| Giá bán chưa VAT (đồng) |
| Vật liệu |
| 26.010 |
| 246Dây điện mềm bọc nhựa PVC - 300/500V- (ruột đồng) Vcmo/LF-2x1- (2x32/0.2)-300/500 V | m | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 12.550 |
| 247Dây điện mềm bọc nhựa PVC - 300/500V- (ruột đồng) Vcmo/LF- 2x1.5-(2x30/0.25)- 300/500 V | m | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 17.680 |
| 248Dây điện mềm bọc nhựa PVC - 300/500V- (ruột đồng) Vcmo/LF-2x6- (2x7x12/0.30)- 300/500 V | m | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 64.210 |
| 249Cáp điện lực hạ thế - 0.6/1kV-(ruột đồng) CV/LF-1.5 (7/0.52) - 0.6/1kV | m | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 8.350 |
| 250Cáp điện lực hạ thế - 0.6/1kV-(ruột đồng) CV/LF-2.5 (7/0.67) - 0.6/1kV | m | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 13.610 |
| 251Cáp điện lực hạ thế - 0.6/1kV-(ruột đồng) CV/LF-10 (7/1.35) - 0.6/1kV | m | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 50.070 |
| 252Cáp điện lực hạ thế - 0.6/1kV-(ruột đồng) CV-50 - 0.6/1kV | m | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 227.150 |
| 253Cáp điện lực hạ thế - 0.6/1kV-(ruột đồng) CV-240 - 0.6/1kV | m | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 1.141.300 |
| 254Cáp điện lực hạ thế - 0.6/1kV-(ruột đồng) CV-300 - 0.6/1kV | m | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 1.431.540 |
| 255Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (1 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) CVV-1 (1x7/0.425) – 0,6/1 kV | m | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 9.090 |
| 256Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (1 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) CVV-1.5 (1x7/0,52) – 0,6/1 kV | m | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 11.670 |
| 257Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (1 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) CVV-6.0 (1x7/1.04) – 0,6/1 kV | m | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 34.580 |
| 258Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (1 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) CVV-25 – 0,6/1 kV | m | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 124.260 |
| 259Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (1 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) CVV-50– 0,6/1 kV | m | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 230.190 |
| 260Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (1 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) CVV-95 – 0,6/1 kV | m | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 454.050 |
| 261Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (1 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) CVV-150 – 0,6/1 kV | m | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 702.390 |
| 262Cáp điện lực hạ thế – 300/500 V- (2 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) CVV-2x1.5 (2x7/0.52)– 300/500 V | m | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 26.100 |
| 263Cáp điện lực hạ thế – 300/500 V- (2 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) CVV-2x4 (2x7/0.85)– 300/500 V | m | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 56.520 |
| 264Cáp điện lực hạ thế – 300/500 V- (2 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) CVV- 2x10 (2x7/1.35)– 300/500 V | m | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 126.060 |
| 265Cáp điện lực hạ thế – 300/500 V- (3 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) CVV- 3x1.5 (3x7/0.52) – 300/500 V | m | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 34.430 |
| 266Cáp điện lực hạ thế – 300/500 V- (3 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) CVV- 3x2.5 (3x7/0.67) – 300/500 V | m | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 52.030 |
| 267Cáp điện lực hạ thế – 300/500 V- (3 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) CVV-3x6 (3x7/1.04) – 300/500 V | m | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 106.380 |
| 268Cáp điện lực hạ thế – 300/500 V- (4 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) CVV-4x1.5 (4x7/0.52) – 300/500 V | m | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 43.820 |
| 269Cáp điện lực hạ thế – 300/500 V- (4 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) CVV-4x2.5 (4x7/0.67) – 300/500 V | m | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 66.240 |
| 270Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (1 lõi, ruột đồng, cách điện XLPE, vỏ PVC) CXV-70 – 0,6/1 kV | m | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 328.810 |
| 271Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (1 lõi, ruột đồng, cách điện XLPE, vỏ PVC) CXV-120 – 0,6/1 kV | m | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 589.350 |
| 272Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (1 lõi, ruột đồng, cách điện XLPE, vỏ PVC) CXV-240 – 0,6/1 kV | m | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 1.145.430 |
| 273Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (1 lõi, ruột đồng, cách điện XLPE, vỏ PVC) CXV-300 – 0,6/1 kV | m | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 1.435.110 |
| 274Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (2 lõi, ruột đồng, cách điện XLPE, vỏ PVC) CXV-2x16 – 0,6/1 kV | m | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 190.620 |
| 275Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (2 lõi, ruột đồng, cách điện XLPE, vỏ PVC) CXV-2x25 – 0,6/1 kV | m | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 277.390 |
| 276Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (2 lõi, ruột đồng, cách điện XLPE, vỏ PVC) CXV-2x150 – 0,6/1 kV | m | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 1.465.010 |
| 277Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (2 lõi, ruột đồng, cách điện XLPE, vỏ PVC) CXV-2x185 – 0,6/1 kV | m | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 1.820.630 |
| 278Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (3 lõi, ruột đồng, cách điện XLPE, vỏ PVC) CXV-3x16 – 0,6/1 kV | m | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 268.500 |
| 279Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (3 lõi, ruột đồng, cách điện XLPE, vỏ PVC) CXV-3x50 – 0,6/1 kV | m | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 719.160 |
| 280Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (3 lõi, ruột đồng, cách điện XLPE, vỏ PVC) CXV-3x95 – 0,6/1 kV | m | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 1.393.500 |
| 281Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (3 lõi, ruột đồng, cách điện XLPE, vỏ PVC) CXV-3x120 – 0,6/1 kV | m | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 1.799.100 |
| 282Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (4 lõi, ruột đồng, cách điện XLPE, vỏ PVC) CXV-4x16 – 0,6/1 kV | m | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 355.710 |
| 283Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (4 lõi, ruột đồng, cách điện XLPE, vỏ PVC) CXV-4x25 – 0,6/1 kV | m | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 530.000 |
| 284Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (4 lõi, ruột đồng, cách điện XLPE, vỏ PVC) CXV-4x50 – 0,6/1 kV | m | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 976.630 |
| 285Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (4 lõi, ruột đồng, cách điện XLPE, vỏ PVC) CXV-4x120 – 0,6/1 kV | m | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 2.403.800 |
| 286Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (4 lõi, ruột đồng, cách điện XLPE, vỏ PVC) CXV-4x185 – 0,6/1 kV | m | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 3.575.190 |
| 287Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (3 lõi pha + 1 lõi đất, ruột đồng, cách điện XLPE, vỏ PVC) CXV-3x16+1x10 - 0,6/1kV | m | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 317.390 |
| 288Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (3 lõi pha + 1 lõi đất, ruột đồng, cách điện XLPE, vỏ PVC) CXV-3x25+1x16 - 0,6/1 kV | m | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 472.560 |
| 289Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (3 lõi pha + 1 lõi đất, ruột đồng, cách điện XLPE, vỏ PVC) CXV-3x50+1x25 - 0,6/1 kV | m | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 843.430 |
| 290Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (3 lõi pha + 1 lõi đất, ruột đồng, cách điện XLPE, vỏ PVC) CXV-3x95+1x50 - 0,6/1 kV | m | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 1.624.580 |
| 291Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (3 lõi pha + 1 lõi đất, ruột đồng, cách điện XLPE, vỏ PVC) CXV- 3x120+1x70 -0,6/1 kV | m | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 2.146.070 |