Tra cứu dữ liệu xây dựng
1952 kết quả
Nghệ An công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 292Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (1 lõi, ruột đồng, cách điện XLPE, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) CXV/DATA- 25-0,6/1 kV | m | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 167.430 |
| 293Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (1 lõi, ruột đồng, cách điện XLPE, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) CXV/DATA- 50-0,6/1 kV | m | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 281.170 |
| 294Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (1 lõi, ruột đồng, cách điện XLPE, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) CXV/DATA- 95-0,6/1 kV | m | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 504.040 |
| 295Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (1 lõi, ruột đồng, cách điện XLPE, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) CXV/DATA- 240-0,6/1 kV |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
1952 kết quả
Nghệ An công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 292Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (1 lõi, ruột đồng, cách điện XLPE, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) CXV/DATA- 25-0,6/1 kV | m | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 167.430 |
| 293Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (1 lõi, ruột đồng, cách điện XLPE, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) CXV/DATA- 50-0,6/1 kV | m | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 281.170 |
| 294Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (1 lõi, ruột đồng, cách điện XLPE, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) CXV/DATA- 95-0,6/1 kV | m | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 504.040 |
| 295Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (1 lõi, ruột đồng, cách điện XLPE, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) CXV/DATA- 240-0,6/1 kV |
| m |
| Vật tư ngành điện |
| Giá bán chưa VAT (đồng) |
| Vật liệu |
| 1.212.560 |
| 296Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (2 lõi ruột đồng, cách điện XLPE, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) CXV/DSTA- 2x4 (2x7/0.85) -0,6/1 kV | m | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 83.430 |
| 297Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (2 lõi ruột đồng, cách điện XLPE, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) CXV/DSTA- 2x10 (2x7/1.35) - 0,6/1 kV | m | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 145.020 |
| 298Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (2 lõi ruột đồng, cách điện XLPE, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) CXV/DSTA- 2x50 -0,6/1 kV | m | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 526.000 |
| 299Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (2 lõi ruột đồng, cách điện XLPE, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) CXV/DSTA- 2x150-0,6/1 kV | m | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 1.555.470 |
| 300Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (3 lõi pha + 1 lõi đất, ruột đồng, cách điện XLPE, giáp băng thép bảo vệ, vỏ PVC) CXV/DSTA-3x6 - 0,6/1 kV | m | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 138.570 |
| 301Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (3 lõi pha + 1 lõi đất, ruột đồng, cách điện XLPE, giáp băng thép bảo vệ, vỏ PVC) CXV/DSTA-3x16 - 0,6/1 kV | m | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 286.340 |
| 302Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (3 lõi pha + 1 lõi đất, ruột đồng, cách điện XLPE, giáp băng thép bảo vệ, vỏ PVC) CXV/DSTA-3x50 - 0,6/1 kV | m | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 749.580 |
| 303Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (3 lõi pha + 1 lõi đất, ruột đồng, cách điện XLPE, giáp băng thép bảo vệ, vỏ PVC) CXV/DSTA-3x185 - 0,6/1 kV | m | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 2.792.440 |
| 304Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (3 lõi pha + 1 lõi đất, ruột đồng, cách điện XLPE, giáp băng thép bảo vệ, vỏ PVC) CXV/DSTA- 3x4+1x2.5 -0,6/1 kV | m | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 121.910 |
| 305Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (3 lõi pha + 1 lõi đất, ruột đồng, cách điện XLPE, giáp băng thép bảo vệ, vỏ PVC) CXV/DSTA- 3x16+1x10 -0,6/1 kV | m | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 344.210 |
| 306Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (3 lõi pha + 1 lõi đất, ruột đồng, cách điện XLPE, giáp băng thép bảo vệ, vỏ PVC) CXV/DSTA - 3x50+1x25 -0,6/1 kV | m | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 874.530 |
| 307Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (3 lõi pha + 1 lõi đất, ruột đồng, cách điện XLPE, giáp băng thép bảo vệ, vỏ PVC) CXV/DSTA - 3x240+1x120 -0,6/1 kV | m | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 4.346.330 |
| 308Dây đồng trần xoắn C-10 | m | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 47.230 |
| 309Dây đồng trần xoắn C-50 | m | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 235.480 |
| 310Cáp điện kế – 0,6/1 kV- (2 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) DK-CVV-2x4 -0,6/1 kV | m | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 74.580 |
| 311Cáp điện kế – 0,6/1 kV- (2 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) DK-CVV-2x10 - 0,6/1 kV | m | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 149.890 |
| 312Cáp điện kế – 0,6/1 kV- (2 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) DK-CVV-2x35 - 0,6/1 kV | m | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 403.390 |
| 313Cáp điều khiển - 0,6/1 kV- (2 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) DVV-2x1.5 (2x7/0.52) -0,6/1 kV | m | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 27.560 |
| 314Cáp điều khiển - 0,6/1 kV- (10 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) DVV-10x2.5 (10x7/0.67) -0,6/1 kV | m | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 149.030 |
| 315Cáp điều khiển - 0,6/1 kV- (19 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) DVV-19x4 (19x7/0.85) -0,6/1 kV | m | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 426.700 |
| 316Cáp điều khiển - 0,6/1 kV- (37 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) DVV-37x2.5 (37x7/0.67) -0,6/1 kV | m | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 524.290 |
| 317Cáp điều khiển có màn chắn chống nhiễu - 0,6/1 kV- (3 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) DVV/Sc-3x1.5 (3x7/0.52) -0,6/1 kV | m | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 52.160 |
| 318Cáp điều khiển có màn chắn chống nhiễu - 0,6/1 kV- (2- >37 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) DVV/Sc-8x2.5 (8x7/0.67) -0,6/1 kV | m | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 146.240 |
| 319Cáp điều khiển có màn chắn chống nhiễu - 0,6/1 kV- (30 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) DVV/Sc-30x2.5 (30x7/0.67) -0,6/1 kV | m | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 462.740 |
| 320Cáp trung thế treo- 12/20(24) kV hoặc 12.7/22(24) kV - (ruột đồng, có chống thấm, bán dẫn ruột dẫn, cách điện XLPE, vỏ PVC) CX1V/WBC-95- 12/20(24) kV | m | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 521.640 |
| 321Cáp trung thế treo- 12/20(24) kV hoặc 12.7/22(24) kV - (ruột đồng, có chống thấm, bán dẫn ruột dẫn, cách điện XLPE, vỏ PVC) CX1V/WBC-240- 12/20(24) kV | m | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 1.223.740 |
| 322Cáp trung thế có màn chắn kim loại- 12/20(24) kV hoặc 12.7/22(24) kV - (3 lõi, ruột đồng, bán dẫn ruột dẫn, cách điện XLPE,bán dẫn cách điện, màn chắn kim loại băng đồng 0.13 mm cho từng lõi, giáp băng thép bảo vệ, vỏ PVC) CXV/SE/DSTA- 3x50-12/20(24)kV | m | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 1.303.120 |
| 323Cáp trung thế có màn chắn kim loại- 12/20(24) kV hoặc 12.7/22(24) kV - (3 lõi, ruột đồng, bán dẫn ruột dẫn, cách điện XLPE,bán dẫn cách điện, màn chắn kim loại băng đồng 0.13 mm cho từng lõi, giáp băng thép bảo vệ, vỏ PVC) CXV/SE/DSTA- 3x240-12/20(24)kV | m | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 4.501.410 |
| 324Cáp trung thế có màn chắn kim loại- 12/20(24) kV hoặc 12.7/22(24) kV - (3 lõi, ruột đồng, bán dẫn ruột dẫn, cách điện XLPE,bán dẫn cách điện, màn chắn kim loại băng đồng 0.13 mm cho từng lõi, giáp băng thép bảo vệ, vỏ PVC) CXV/SE/DSTA- 3x300-12/20(24)kV | m | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 5.344.600 |
| 325Cáp trung thế có màn chắn kim loại- 12/20(24) kV hoặc 12.7/22(24) kV - (3 lõi, ruột đồng, bán dẫn ruột dẫn, cách điện XLPE,bán dẫn cách điện, màn chắn kim loại băng đồng 0.13 mm cho từng lõi, giáp băng thép bảo vệ, vỏ PVC) CXV/SE/DSTA- 3x400-12/20(24)kV | m | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 6.652.990 |
| 326Dây điện lực (AV)- 0,6/1kV AV-16-0,6/1 kV | m | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 10.640 |
| 327Dây điện lực (AV)- 0,6/1kV AV-35-0,6/1 kV | m | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 19.520 |
| 328Dây điện lực (AV)- 0,6/1kV AV-120-0,6/1 kV | m | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 60.890 |
| 329Dây điện lực (AV)- 0,6/1kV AV-500-0,6/1 kV | m | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 242.010 |
| 330Dây nhôm lõi thép ACSR-50/8 (6/3.2+1/3.2) | m | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 24.800 |
| 331Dây nhôm lõi thép ACSR-95/16 (6/4.5+1/4.5) | m | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 47.440 |
| 332Dây nhôm lõi thép ACSR-240/32 (24/3.6+7/2.4) | m | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 118.110 |
| 333Cáp vặn xoắn hạ thế - 0,6/1 kV- (2 lõi, ruột nhôm, cách điện XLPE) LV-ABC- 2x50-0,6/1 kV (ruột nhôm) | m | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 54.730 |
| 334Cáp điện lực hạ thế chống cháy 0,6/1 kV- (1 lõi, ruột đồng, cách điện FR-PVC) CV/FR-1x25 -0,6/1 kV | m | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 131.750 |
| 335Cáp điện lực hạ thế chống cháy 0,6/1 kV- (1 lõi, ruột đồng, cách điện FR-PVC) CV/FR-1x240 -0,6/1 kV | m | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 1.167.170 |
| 336Cáp điện lực hạ thế chống cháy (1 lõi, ruột đồng, băng Mica, cách điện XLPE, vỏ bọc FR-PVC) CXV/FR-95-0.,6/1kV | m | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 479.960 |
| 337Cáp điện lực hạ thế chống cháy (1 lõi, ruột đồng, băng Mica, cách điện XLPE, vỏ bọc FR-PVC) CXV/FR-240- 0.,6/1kV | m | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 1.221.560 |
| 338Cáp điện lực hạ thế chống cháy (1 lõi, ruột đồng, băng Mica, cách điện XLPE, vỏ bọc FR-PVC) CXV/FR-300- 0.,6/1kV | m | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 1.522.500 |
| 339Cáp điện lực hạ thế chống cháy (2 lõi, ruột đồng, băng Mica, cách điện XLPE, vỏ bọc FR-PVC) CXV/FR-2x1.5- 0.,6/1kV | m | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 44.310 |
| 340Cáp điện lực hạ thế chống cháy (2 lõi, ruột đồng, băng Mica, cách điện XLPE, vỏ bọc FR-PVC) CXV/FR-2x16- 0.,6/1kV | m | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 205.180 |
| 341Cáp điện lực hạ thế chống cháy (2 lõi, ruột đồng, băng Mica, cách điện XLPE, vỏ bọc FR-PVC) CXV/FR-2x50- 0.,6/1kV | m | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 524.510 |
| m |
| Vật tư ngành điện |
| Giá bán chưa VAT (đồng) |
| Vật liệu |
| 1.212.560 |
| 296Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (2 lõi ruột đồng, cách điện XLPE, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) CXV/DSTA- 2x4 (2x7/0.85) -0,6/1 kV | m | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 83.430 |
| 297Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (2 lõi ruột đồng, cách điện XLPE, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) CXV/DSTA- 2x10 (2x7/1.35) - 0,6/1 kV | m | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 145.020 |
| 298Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (2 lõi ruột đồng, cách điện XLPE, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) CXV/DSTA- 2x50 -0,6/1 kV | m | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 526.000 |
| 299Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (2 lõi ruột đồng, cách điện XLPE, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) CXV/DSTA- 2x150-0,6/1 kV | m | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 1.555.470 |
| 300Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (3 lõi pha + 1 lõi đất, ruột đồng, cách điện XLPE, giáp băng thép bảo vệ, vỏ PVC) CXV/DSTA-3x6 - 0,6/1 kV | m | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 138.570 |
| 301Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (3 lõi pha + 1 lõi đất, ruột đồng, cách điện XLPE, giáp băng thép bảo vệ, vỏ PVC) CXV/DSTA-3x16 - 0,6/1 kV | m | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 286.340 |
| 302Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (3 lõi pha + 1 lõi đất, ruột đồng, cách điện XLPE, giáp băng thép bảo vệ, vỏ PVC) CXV/DSTA-3x50 - 0,6/1 kV | m | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 749.580 |
| 303Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (3 lõi pha + 1 lõi đất, ruột đồng, cách điện XLPE, giáp băng thép bảo vệ, vỏ PVC) CXV/DSTA-3x185 - 0,6/1 kV | m | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 2.792.440 |
| 304Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (3 lõi pha + 1 lõi đất, ruột đồng, cách điện XLPE, giáp băng thép bảo vệ, vỏ PVC) CXV/DSTA- 3x4+1x2.5 -0,6/1 kV | m | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 121.910 |
| 305Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (3 lõi pha + 1 lõi đất, ruột đồng, cách điện XLPE, giáp băng thép bảo vệ, vỏ PVC) CXV/DSTA- 3x16+1x10 -0,6/1 kV | m | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 344.210 |
| 306Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (3 lõi pha + 1 lõi đất, ruột đồng, cách điện XLPE, giáp băng thép bảo vệ, vỏ PVC) CXV/DSTA - 3x50+1x25 -0,6/1 kV | m | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 874.530 |
| 307Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (3 lõi pha + 1 lõi đất, ruột đồng, cách điện XLPE, giáp băng thép bảo vệ, vỏ PVC) CXV/DSTA - 3x240+1x120 -0,6/1 kV | m | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 4.346.330 |
| 308Dây đồng trần xoắn C-10 | m | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 47.230 |
| 309Dây đồng trần xoắn C-50 | m | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 235.480 |
| 310Cáp điện kế – 0,6/1 kV- (2 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) DK-CVV-2x4 -0,6/1 kV | m | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 74.580 |
| 311Cáp điện kế – 0,6/1 kV- (2 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) DK-CVV-2x10 - 0,6/1 kV | m | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 149.890 |
| 312Cáp điện kế – 0,6/1 kV- (2 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) DK-CVV-2x35 - 0,6/1 kV | m | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 403.390 |
| 313Cáp điều khiển - 0,6/1 kV- (2 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) DVV-2x1.5 (2x7/0.52) -0,6/1 kV | m | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 27.560 |
| 314Cáp điều khiển - 0,6/1 kV- (10 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) DVV-10x2.5 (10x7/0.67) -0,6/1 kV | m | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 149.030 |
| 315Cáp điều khiển - 0,6/1 kV- (19 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) DVV-19x4 (19x7/0.85) -0,6/1 kV | m | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 426.700 |
| 316Cáp điều khiển - 0,6/1 kV- (37 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) DVV-37x2.5 (37x7/0.67) -0,6/1 kV | m | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 524.290 |
| 317Cáp điều khiển có màn chắn chống nhiễu - 0,6/1 kV- (3 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) DVV/Sc-3x1.5 (3x7/0.52) -0,6/1 kV | m | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 52.160 |
| 318Cáp điều khiển có màn chắn chống nhiễu - 0,6/1 kV- (2- >37 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) DVV/Sc-8x2.5 (8x7/0.67) -0,6/1 kV | m | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 146.240 |
| 319Cáp điều khiển có màn chắn chống nhiễu - 0,6/1 kV- (30 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) DVV/Sc-30x2.5 (30x7/0.67) -0,6/1 kV | m | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 462.740 |
| 320Cáp trung thế treo- 12/20(24) kV hoặc 12.7/22(24) kV - (ruột đồng, có chống thấm, bán dẫn ruột dẫn, cách điện XLPE, vỏ PVC) CX1V/WBC-95- 12/20(24) kV | m | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 521.640 |
| 321Cáp trung thế treo- 12/20(24) kV hoặc 12.7/22(24) kV - (ruột đồng, có chống thấm, bán dẫn ruột dẫn, cách điện XLPE, vỏ PVC) CX1V/WBC-240- 12/20(24) kV | m | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 1.223.740 |
| 322Cáp trung thế có màn chắn kim loại- 12/20(24) kV hoặc 12.7/22(24) kV - (3 lõi, ruột đồng, bán dẫn ruột dẫn, cách điện XLPE,bán dẫn cách điện, màn chắn kim loại băng đồng 0.13 mm cho từng lõi, giáp băng thép bảo vệ, vỏ PVC) CXV/SE/DSTA- 3x50-12/20(24)kV | m | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 1.303.120 |
| 323Cáp trung thế có màn chắn kim loại- 12/20(24) kV hoặc 12.7/22(24) kV - (3 lõi, ruột đồng, bán dẫn ruột dẫn, cách điện XLPE,bán dẫn cách điện, màn chắn kim loại băng đồng 0.13 mm cho từng lõi, giáp băng thép bảo vệ, vỏ PVC) CXV/SE/DSTA- 3x240-12/20(24)kV | m | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 4.501.410 |
| 324Cáp trung thế có màn chắn kim loại- 12/20(24) kV hoặc 12.7/22(24) kV - (3 lõi, ruột đồng, bán dẫn ruột dẫn, cách điện XLPE,bán dẫn cách điện, màn chắn kim loại băng đồng 0.13 mm cho từng lõi, giáp băng thép bảo vệ, vỏ PVC) CXV/SE/DSTA- 3x300-12/20(24)kV | m | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 5.344.600 |
| 325Cáp trung thế có màn chắn kim loại- 12/20(24) kV hoặc 12.7/22(24) kV - (3 lõi, ruột đồng, bán dẫn ruột dẫn, cách điện XLPE,bán dẫn cách điện, màn chắn kim loại băng đồng 0.13 mm cho từng lõi, giáp băng thép bảo vệ, vỏ PVC) CXV/SE/DSTA- 3x400-12/20(24)kV | m | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 6.652.990 |
| 326Dây điện lực (AV)- 0,6/1kV AV-16-0,6/1 kV | m | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 10.640 |
| 327Dây điện lực (AV)- 0,6/1kV AV-35-0,6/1 kV | m | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 19.520 |
| 328Dây điện lực (AV)- 0,6/1kV AV-120-0,6/1 kV | m | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 60.890 |
| 329Dây điện lực (AV)- 0,6/1kV AV-500-0,6/1 kV | m | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 242.010 |
| 330Dây nhôm lõi thép ACSR-50/8 (6/3.2+1/3.2) | m | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 24.800 |
| 331Dây nhôm lõi thép ACSR-95/16 (6/4.5+1/4.5) | m | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 47.440 |
| 332Dây nhôm lõi thép ACSR-240/32 (24/3.6+7/2.4) | m | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 118.110 |
| 333Cáp vặn xoắn hạ thế - 0,6/1 kV- (2 lõi, ruột nhôm, cách điện XLPE) LV-ABC- 2x50-0,6/1 kV (ruột nhôm) | m | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 54.730 |
| 334Cáp điện lực hạ thế chống cháy 0,6/1 kV- (1 lõi, ruột đồng, cách điện FR-PVC) CV/FR-1x25 -0,6/1 kV | m | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 131.750 |
| 335Cáp điện lực hạ thế chống cháy 0,6/1 kV- (1 lõi, ruột đồng, cách điện FR-PVC) CV/FR-1x240 -0,6/1 kV | m | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 1.167.170 |
| 336Cáp điện lực hạ thế chống cháy (1 lõi, ruột đồng, băng Mica, cách điện XLPE, vỏ bọc FR-PVC) CXV/FR-95-0.,6/1kV | m | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 479.960 |
| 337Cáp điện lực hạ thế chống cháy (1 lõi, ruột đồng, băng Mica, cách điện XLPE, vỏ bọc FR-PVC) CXV/FR-240- 0.,6/1kV | m | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 1.221.560 |
| 338Cáp điện lực hạ thế chống cháy (1 lõi, ruột đồng, băng Mica, cách điện XLPE, vỏ bọc FR-PVC) CXV/FR-300- 0.,6/1kV | m | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 1.522.500 |
| 339Cáp điện lực hạ thế chống cháy (2 lõi, ruột đồng, băng Mica, cách điện XLPE, vỏ bọc FR-PVC) CXV/FR-2x1.5- 0.,6/1kV | m | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 44.310 |
| 340Cáp điện lực hạ thế chống cháy (2 lõi, ruột đồng, băng Mica, cách điện XLPE, vỏ bọc FR-PVC) CXV/FR-2x16- 0.,6/1kV | m | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 205.180 |
| 341Cáp điện lực hạ thế chống cháy (2 lõi, ruột đồng, băng Mica, cách điện XLPE, vỏ bọc FR-PVC) CXV/FR-2x50- 0.,6/1kV | m | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 524.510 |