Tra cứu dữ liệu xây dựng
1952 kết quả
Nghệ An công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 342Cáp điện lực hạ thế chống cháy (3 lõi, ruột đồng, băng Mica, cách điện XLPE, vỏ bọc FR-PVC) CXV/FR-3x25- 0.,6/1kV | m | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 428.270 |
| 343Cáp điện lực hạ thế chống cháy (3 lõi, ruột đồng, băng Mica, cách điện XLPE, vỏ bọc FR-PVC) CXV/FR-3x70- 0.,6/1kV | m | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 1.046.080 |
| 344Cáp điện lực hạ thế chống cháy (4 lõi, ruột đồng, băng Mica, cách điện XLPE, vỏ bọc FR-PVC) CXV/FR-4x10- 0.,6/1kV | m | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 245.850 |
| 345Cáp điện lực hạ thế chống cháy (4 lõi, ruột đồng, băng Mica, cách điện XLPE, vỏ bọc FR-PVC) CXV/FR-4x95- 0.,6/1kV |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
1952 kết quả
Nghệ An công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 342Cáp điện lực hạ thế chống cháy (3 lõi, ruột đồng, băng Mica, cách điện XLPE, vỏ bọc FR-PVC) CXV/FR-3x25- 0.,6/1kV | m | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 428.270 |
| 343Cáp điện lực hạ thế chống cháy (3 lõi, ruột đồng, băng Mica, cách điện XLPE, vỏ bọc FR-PVC) CXV/FR-3x70- 0.,6/1kV | m | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 1.046.080 |
| 344Cáp điện lực hạ thế chống cháy (4 lõi, ruột đồng, băng Mica, cách điện XLPE, vỏ bọc FR-PVC) CXV/FR-4x10- 0.,6/1kV | m | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 245.850 |
| 345Cáp điện lực hạ thế chống cháy (4 lõi, ruột đồng, băng Mica, cách điện XLPE, vỏ bọc FR-PVC) CXV/FR-4x95- 0.,6/1kV |
| m |
| Vật tư ngành điện |
| Giá bán chưa VAT (đồng) |
| Vật liệu |
| 1.895.960 |
| 346Cáp điện lực hạ thế chống cháy (3+1 lõi, ruột đồng, băng Mica, cách điện XLPE, vỏ bọc FR-PVC) CXV/FR-3x25+1x16- 0,6/1kV | m | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 511.510 |
| 347Cáp điện lực hạ thế chống cháy (3+1 lõi, ruột đồng, băng Mica, cách điện XLPE, vỏ bọc FR-PVC) CXV/FR-3x70+1x35- 0,6/1kV | m | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 1.229.040 |
| 348Cáp điện lực hạ thế chống cháy (3+1 lõi, ruột đồng, băng Mica, cách điện XLPE, vỏ bọc FR-PVC) CXV/FR- 3x120+1x95-0,6/1kV | m | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 2.338.620 |
| 349Cáp điện lực hạ thế chống cháy ít khói, không halogen (1 lõi, ruột đồng, băng mica, cách điện XLPE, vỏ bọc LSHF) CXE/FR-LSHF-240 - 0.6/1kV | m | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 1.237.820 |
| 350Cáp điện lực hạ thế chống cháy ít khói, không halogen (1 lõi, ruột đồng, băng mica, cách điện XLPE, vỏ bọc LSHF) CXE/FR-LSHF-300 - 0.6/1kV | m | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 1.541.660 |
| 351Cáp điện lực hạ thế chống cháy ít khói, không halogen (2 lõi, ruột đồng, băng mica, cách điện XLPE, vỏ bọc LSHF) CXE/FR-LSHF-2x10 -0.6/1kV | m | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 147.950 |
| 352Cáp điện lực hạ thế chống cháy ít khói, không halogen (2 lõi, ruột đồng, băng mica, cách điện XLPE, vỏ bọc LSHF) CXE/FR-LSHF-2x25 -0.6/1kV | m | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 310.900 |
| 353Cáp điện lực hạ thế chống cháy ít khói, không halogen (3 lõi, ruột đồng, băng mica, cách điện XLPE, vỏ bọc LSHF) CXE/FR-LSHF- 3x300 -0.6/1kV | m | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 4.594.640 |
| 354Cáp điện lực hạ thế chống cháy ít khói, không halogen (4 lõi, ruột đồng, băng mica, cách điện XLPE, vỏ bọc LSHF) CXE/FR-LSHF- 4x240 -0.6/1kV | m | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 4.892.990 |
| 355Cáp điện lực hạ thế chống cháy ít khói, không halogen (3+1 lõi, ruột đồng, băng mica,cách điện XLPE, vỏ bọc LSHF) CXE/FR-LSHF- 3x10+1x6 -0.6/1kV | m | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 231.720 |
| 356Cáp năng lượng mặt trời H1Z2Z2-K-4-1,5kV DC | m | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 27.580 |
| 357Cáp năng lượng mặt trời H1Z2Z2-K-6-1,5kV DC | m | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 39.500 |
| 358Cáp năng lượng mặt trời H1Z2Z2-K-300- 1,5kV DC | m | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 1.628.790 |
| 359Dây diện dân dụng | mét | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 3.260 |
| 360" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 4.728 |
| 361" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 5.884 |
| 362" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 8.406 |
| 363" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 13.766 |
| 364" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 21.987 |
| 365" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 33.650 |
| 366" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 10.422 |
| 367" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 12.943 |
| 368" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 18.037 |
| 369" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 29.395 |
| 370" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 46.742 |
| 371" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 70.684 |
| 372" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 27.869 |
| 373" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 45.679 |
| 374" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 71.422 |
| 375" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 108.530 |
| 376" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 8.982 |
| 377" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 14.583 |
| 378" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 23.834 |
| 379Cáp đồng trần | kg | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 613.679 |
| 380" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 606.928 |
| 381" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 606.847 |
| 382" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 606.535 |
| 383" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 607.477 |
| 384Cáp đồng treo hạ thế | mét | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 90.151 |
| 385" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 139.017 |
| 386" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 191.472 |
| 387" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 647.508 |
| 388" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 1.000.691 |
| 389" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 53.073 |
| 390" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 77.991 |
| 391" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 187.532 |
| m |
| Vật tư ngành điện |
| Giá bán chưa VAT (đồng) |
| Vật liệu |
| 1.895.960 |
| 346Cáp điện lực hạ thế chống cháy (3+1 lõi, ruột đồng, băng Mica, cách điện XLPE, vỏ bọc FR-PVC) CXV/FR-3x25+1x16- 0,6/1kV | m | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 511.510 |
| 347Cáp điện lực hạ thế chống cháy (3+1 lõi, ruột đồng, băng Mica, cách điện XLPE, vỏ bọc FR-PVC) CXV/FR-3x70+1x35- 0,6/1kV | m | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 1.229.040 |
| 348Cáp điện lực hạ thế chống cháy (3+1 lõi, ruột đồng, băng Mica, cách điện XLPE, vỏ bọc FR-PVC) CXV/FR- 3x120+1x95-0,6/1kV | m | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 2.338.620 |
| 349Cáp điện lực hạ thế chống cháy ít khói, không halogen (1 lõi, ruột đồng, băng mica, cách điện XLPE, vỏ bọc LSHF) CXE/FR-LSHF-240 - 0.6/1kV | m | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 1.237.820 |
| 350Cáp điện lực hạ thế chống cháy ít khói, không halogen (1 lõi, ruột đồng, băng mica, cách điện XLPE, vỏ bọc LSHF) CXE/FR-LSHF-300 - 0.6/1kV | m | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 1.541.660 |
| 351Cáp điện lực hạ thế chống cháy ít khói, không halogen (2 lõi, ruột đồng, băng mica, cách điện XLPE, vỏ bọc LSHF) CXE/FR-LSHF-2x10 -0.6/1kV | m | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 147.950 |
| 352Cáp điện lực hạ thế chống cháy ít khói, không halogen (2 lõi, ruột đồng, băng mica, cách điện XLPE, vỏ bọc LSHF) CXE/FR-LSHF-2x25 -0.6/1kV | m | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 310.900 |
| 353Cáp điện lực hạ thế chống cháy ít khói, không halogen (3 lõi, ruột đồng, băng mica, cách điện XLPE, vỏ bọc LSHF) CXE/FR-LSHF- 3x300 -0.6/1kV | m | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 4.594.640 |
| 354Cáp điện lực hạ thế chống cháy ít khói, không halogen (4 lõi, ruột đồng, băng mica, cách điện XLPE, vỏ bọc LSHF) CXE/FR-LSHF- 4x240 -0.6/1kV | m | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 4.892.990 |
| 355Cáp điện lực hạ thế chống cháy ít khói, không halogen (3+1 lõi, ruột đồng, băng mica,cách điện XLPE, vỏ bọc LSHF) CXE/FR-LSHF- 3x10+1x6 -0.6/1kV | m | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 231.720 |
| 356Cáp năng lượng mặt trời H1Z2Z2-K-4-1,5kV DC | m | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 27.580 |
| 357Cáp năng lượng mặt trời H1Z2Z2-K-6-1,5kV DC | m | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 39.500 |
| 358Cáp năng lượng mặt trời H1Z2Z2-K-300- 1,5kV DC | m | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 1.628.790 |
| 359Dây diện dân dụng | mét | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 3.260 |
| 360" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 4.728 |
| 361" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 5.884 |
| 362" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 8.406 |
| 363" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 13.766 |
| 364" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 21.987 |
| 365" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 33.650 |
| 366" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 10.422 |
| 367" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 12.943 |
| 368" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 18.037 |
| 369" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 29.395 |
| 370" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 46.742 |
| 371" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 70.684 |
| 372" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 27.869 |
| 373" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 45.679 |
| 374" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 71.422 |
| 375" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 108.530 |
| 376" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 8.982 |
| 377" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 14.583 |
| 378" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 23.834 |
| 379Cáp đồng trần | kg | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 613.679 |
| 380" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 606.928 |
| 381" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 606.847 |
| 382" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 606.535 |
| 383" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 607.477 |
| 384Cáp đồng treo hạ thế | mét | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 90.151 |
| 385" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 139.017 |
| 386" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 191.472 |
| 387" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 647.508 |
| 388" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 1.000.691 |
| 389" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 53.073 |
| 390" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 77.991 |
| 391" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 187.532 |