Tra cứu dữ liệu xây dựng
1952 kết quả
Nghệ An công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 392" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 114.209 |
| 393" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 180.930 |
| 394" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 276.166 |
| 395" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 429.394 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
1952 kết quả
Nghệ An công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 392" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 114.209 |
| 393" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 180.930 |
| 394" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 276.166 |
| 395" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 429.394 |
| 396" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 137.096 |
| 397" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 214.312 |
| 398" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 332.728 |
| 399" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 518.349 |
| 400" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 729.042 |
| 401" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 941.354 |
| 402" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 1.938.757 |
| 403" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 2.485.395 |
| 404" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 2.814.137 |
| 405" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 3.844.264 |
| 406" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 4.644.108 |
| 407" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 5.801.712 |
| 408" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 104.510 |
| 409" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 149.755 |
| 410" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 236.203 |
| 411" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 569.135 |
| 412" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 2.083.748 |
| 413Cáp đồng ngầm hạ thế | mét | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 134.091 |
| 414" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 201.402 |
| 415" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 304.440 |
| 416" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 605.885 |
| 417" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 1.609.005 |
| 418" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 2.498.991 |
| 419" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 149.646 |
| 420" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 228.762 |
| 421" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 350.144 |
| 422" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 747.590 |
| 423" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 1.017.385 |
| 424" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 1.446.682 |
| 425" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 1.870.217 |
| 426" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 1.984.192 |
| 427" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 2.538.744 |
| 428" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 3.018.943 |
| 429" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 3.153.477 |
| 430" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 3.619.960 |
| 431" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 3.913.517 |
| 432" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 4.879.204 |
| 433" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 5.886.759 |
| 434" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 161.438 |
| 435" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 248.977 |
| 436" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 379.555 |
| 437" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 585.599 |
| 438" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 801.196 |
| 439" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 1.088.564 |
| 440" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 1.562.294 |
| 441" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 2.130.165 |
| 396" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 137.096 |
| 397" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 214.312 |
| 398" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 332.728 |
| 399" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 518.349 |
| 400" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 729.042 |
| 401" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 941.354 |
| 402" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 1.938.757 |
| 403" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 2.485.395 |
| 404" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 2.814.137 |
| 405" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 3.844.264 |
| 406" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 4.644.108 |
| 407" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 5.801.712 |
| 408" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 104.510 |
| 409" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 149.755 |
| 410" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 236.203 |
| 411" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 569.135 |
| 412" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 2.083.748 |
| 413Cáp đồng ngầm hạ thế | mét | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 134.091 |
| 414" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 201.402 |
| 415" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 304.440 |
| 416" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 605.885 |
| 417" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 1.609.005 |
| 418" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 2.498.991 |
| 419" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 149.646 |
| 420" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 228.762 |
| 421" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 350.144 |
| 422" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 747.590 |
| 423" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 1.017.385 |
| 424" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 1.446.682 |
| 425" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 1.870.217 |
| 426" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 1.984.192 |
| 427" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 2.538.744 |
| 428" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 3.018.943 |
| 429" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 3.153.477 |
| 430" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 3.619.960 |
| 431" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 3.913.517 |
| 432" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 4.879.204 |
| 433" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 5.886.759 |
| 434" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 161.438 |
| 435" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 248.977 |
| 436" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 379.555 |
| 437" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 585.599 |
| 438" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 801.196 |
| 439" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 1.088.564 |
| 440" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 1.562.294 |
| 441" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 2.130.165 |