Tra cứu dữ liệu xây dựng
1952 kết quả
Nghệ An công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 494" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 84.923 |
| 495" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 107.138 |
| 496" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 122.596 |
| 497" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 74.980 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
1952 kết quả
Nghệ An công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 494" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 84.923 |
| 495" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 107.138 |
| 496" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 122.596 |
| 497" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 74.980 |
| 498" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 92.025 |
| 499" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 114.395 |
| 500" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 85.230 |
| 501" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 103.812 |
| 502" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 127.693 |
| 503Cáp nhôm hạ thế | mét | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 23.294 |
| 504" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 33.188 |
| 505" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 58.371 |
| 506" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 45.309 |
| 507" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 65.447 |
| 508" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 115.141 |
| 509" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 161.058 |
| 510" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 220.543 |
| 511" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 275.297 |
| 512" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 337.990 |
| 513Cáp nhôm trung thế | mét | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 568.011 |
| 514" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 651.159 |
| 515" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 1.040.492 |
| 516" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 1.209.098 |
| 517" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 1.369.789 |
| 518" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 717.867 |
| 519" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 804.960 |
| 520" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 933.356 |
| 521" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 1.225.449 |
| 522" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 1.402.677 |
| 523" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 1.563.975 |
| 524" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 785.437 |
| 525" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 914.428 |
| 526" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 1.306.205 |
| 527" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 1.484.600 |
| 528" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 1.653.687 |
| 529Cáp điện chống cháy | mét | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 20.731 |
| 530" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 30.815 |
| 531" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 49.651 |
| 532" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 68.663 |
| 533" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 49.251 |
| 534" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 121.683 |
| 535" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 161.862 |
| 536" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 61.732 |
| 537" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 89.066 |
| 538Cáp điều khiển có lưới chống nhiễu | mét | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 24.164 |
| 539" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 44.446 |
| 540" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 98.446 |
| 541" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 184.125 |
| 542" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 138.847 |
| 543Led bulb nhựa 9W ánh sáng trắng (T)/ vàng (V) LBD-9T/ V | Cái | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 44.444 |
| 498" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 92.025 |
| 499" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 114.395 |
| 500" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 85.230 |
| 501" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 103.812 |
| 502" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 127.693 |
| 503Cáp nhôm hạ thế | mét | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 23.294 |
| 504" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 33.188 |
| 505" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 58.371 |
| 506" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 45.309 |
| 507" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 65.447 |
| 508" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 115.141 |
| 509" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 161.058 |
| 510" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 220.543 |
| 511" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 275.297 |
| 512" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 337.990 |
| 513Cáp nhôm trung thế | mét | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 568.011 |
| 514" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 651.159 |
| 515" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 1.040.492 |
| 516" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 1.209.098 |
| 517" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 1.369.789 |
| 518" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 717.867 |
| 519" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 804.960 |
| 520" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 933.356 |
| 521" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 1.225.449 |
| 522" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 1.402.677 |
| 523" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 1.563.975 |
| 524" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 785.437 |
| 525" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 914.428 |
| 526" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 1.306.205 |
| 527" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 1.484.600 |
| 528" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 1.653.687 |
| 529Cáp điện chống cháy | mét | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 20.731 |
| 530" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 30.815 |
| 531" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 49.651 |
| 532" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 68.663 |
| 533" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 49.251 |
| 534" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 121.683 |
| 535" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 161.862 |
| 536" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 61.732 |
| 537" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 89.066 |
| 538Cáp điều khiển có lưới chống nhiễu | mét | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 24.164 |
| 539" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 44.446 |
| 540" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 98.446 |
| 541" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 184.125 |
| 542" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 138.847 |
| 543Led bulb nhựa 9W ánh sáng trắng (T)/ vàng (V) LBD-9T/ V | Cái | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 44.444 |