Tra cứu dữ liệu xây dựng
4763 kết quả
Sơn La công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 2811CXV 3x6+2x4 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 138.017 |
| 2812CXV 3x10+2x6 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 213.833 |
| 2813CXV 3x16+2x10 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 334.867 |
| 2814CXV 3x25+2x16 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 516.210 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
4763 kết quả
Sơn La công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 2811CXV 3x6+2x4 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 138.017 |
| 2812CXV 3x10+2x6 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 213.833 |
| 2813CXV 3x16+2x10 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 334.867 |
| 2814CXV 3x25+2x16 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 516.210 |
| 2815CXV 3x35+2x16 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 652.121 |
| 2816CXV 3x35+2x25 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 738.245 |
| 2817CXV 3x50+2x25 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 919.457 |
| 2818CXV 3x50+2x35 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.010.622 |
| 2819CXV 3x70+2x35 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.300.544 |
| 2820CXV 3x70+2x50 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.420.312 |
| 2821CXV 3x95+2x50 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.775.006 |
| 2822CXV 3x95+2x70 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.964.538 |
| 2823CXV 3x120+2x70 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 2.308.381 |
| 2824CXV 3x120+2x95 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 2.555.286 |
| 2825CXV 3x150+2x70 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 2.712.629 |
| 2826CXV 3x150+2x95 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 2.959.029 |
| 2827CXV 3x150+2x120 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 3.184.835 |
| 2828CXV 3x185+2x95 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 3.463.905 |
| 2829CXV 3x185+2x120 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 3.690.071 |
| 2830CXV 3x185+2x150 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 3.957.931 |
| 2831CXV 3x240+2x120 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 4.504.236 |
| 2832CXV 3x240+2x150 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 4.776.799 |
| 2833CXV 3x240+2x185 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 5.112.389 |
| 2834CXV 3x300+2x150 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 5.628.085 |
| 2835CXV 3x300+2x185 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 5.964.993 |
| 2836CXV 3x300+2x240 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 6.510.066 |
| 2837CXV 3x400+2x240 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 7.760.610 |
| 2838CXV 3x400+2x300 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 8.329.186 |
| 2839CXV 4x2.5+1x1.5 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 65.254 |
| 2840CXV 4x4+1x2.5 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 101.288 |
| 2841CXV 4x6+1x4 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 147.541 |
| 2842CXV 4x10+1x6 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 232.868 |
| 2843CXV 4x16+1x10 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 358.751 |
| 2844CXV 4x25+1x16 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 558.716 |
| 2845CXV 4x35+1x16 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 738.891 |
| 2846CXV 4x35+1x25 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 782.893 |
| 2847CXV 4x50+1x25 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.022.724 |
| 2848CXV 4x50+1x35 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.069.684 |
| 2849CXV 4x70+1x35 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.454.295 |
| 2850CXV 4x70+1x50 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.515.795 |
| 2851CXV 4x95+1x50 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.991.154 |
| 2852CXV 4x95+1x70 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 2.087.215 |
| 2853CXV 4x120+1x70 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 2.541.704 |
| 2854CXV 4x120+1x95 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 2.668.110 |
| 2855CXV 4x150+1x70 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 3.077.481 |
| 2856CXV 4x150+1x95 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 3.201.581 |
| 2857CXV 4x150+1x120 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 3.317.952 |
| 2858CXV 4x185+1x95 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 3.874.148 |
| 2859CXV 4x185+1x120 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 3.988.827 |
| 2860CXV 4x185+1x150 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 4.127.200 |
| 2815CXV 3x35+2x16 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 652.121 |
| 2816CXV 3x35+2x25 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 738.245 |
| 2817CXV 3x50+2x25 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 919.457 |
| 2818CXV 3x50+2x35 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.010.622 |
| 2819CXV 3x70+2x35 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.300.544 |
| 2820CXV 3x70+2x50 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.420.312 |
| 2821CXV 3x95+2x50 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.775.006 |
| 2822CXV 3x95+2x70 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.964.538 |
| 2823CXV 3x120+2x70 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 2.308.381 |
| 2824CXV 3x120+2x95 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 2.555.286 |
| 2825CXV 3x150+2x70 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 2.712.629 |
| 2826CXV 3x150+2x95 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 2.959.029 |
| 2827CXV 3x150+2x120 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 3.184.835 |
| 2828CXV 3x185+2x95 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 3.463.905 |
| 2829CXV 3x185+2x120 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 3.690.071 |
| 2830CXV 3x185+2x150 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 3.957.931 |
| 2831CXV 3x240+2x120 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 4.504.236 |
| 2832CXV 3x240+2x150 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 4.776.799 |
| 2833CXV 3x240+2x185 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 5.112.389 |
| 2834CXV 3x300+2x150 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 5.628.085 |
| 2835CXV 3x300+2x185 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 5.964.993 |
| 2836CXV 3x300+2x240 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 6.510.066 |
| 2837CXV 3x400+2x240 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 7.760.610 |
| 2838CXV 3x400+2x300 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 8.329.186 |
| 2839CXV 4x2.5+1x1.5 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 65.254 |
| 2840CXV 4x4+1x2.5 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 101.288 |
| 2841CXV 4x6+1x4 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 147.541 |
| 2842CXV 4x10+1x6 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 232.868 |
| 2843CXV 4x16+1x10 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 358.751 |
| 2844CXV 4x25+1x16 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 558.716 |
| 2845CXV 4x35+1x16 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 738.891 |
| 2846CXV 4x35+1x25 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 782.893 |
| 2847CXV 4x50+1x25 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.022.724 |
| 2848CXV 4x50+1x35 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.069.684 |
| 2849CXV 4x70+1x35 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.454.295 |
| 2850CXV 4x70+1x50 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.515.795 |
| 2851CXV 4x95+1x50 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.991.154 |
| 2852CXV 4x95+1x70 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 2.087.215 |
| 2853CXV 4x120+1x70 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 2.541.704 |
| 2854CXV 4x120+1x95 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 2.668.110 |
| 2855CXV 4x150+1x70 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 3.077.481 |
| 2856CXV 4x150+1x95 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 3.201.581 |
| 2857CXV 4x150+1x120 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 3.317.952 |
| 2858CXV 4x185+1x95 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 3.874.148 |
| 2859CXV 4x185+1x120 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 3.988.827 |
| 2860CXV 4x185+1x150 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 4.127.200 |