Tra cứu dữ liệu xây dựng
3941 kết quả
Tây Ninh công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1Xi măng Thăng Long PCB40 | bao | Xi măng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 78.000 |
| 2Xi măng Thăng Long PCB50 ( dạng rời) | bao | Xi măng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 76.000 |
| 3Xi măng Supreme Power PCB40 | bao | Xi măng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 82.100 |
| 4Xi măng fico PCB40 - Tây Ninh | bao | Xi măng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 91.400 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
3941 kết quả
Tây Ninh công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1Xi măng Thăng Long PCB40 | bao | Xi măng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 78.000 |
| 2Xi măng Thăng Long PCB50 ( dạng rời) | bao | Xi măng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 76.000 |
| 3Xi măng Supreme Power PCB40 | bao | Xi măng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 82.100 |
| 4Xi măng fico PCB40 - Tây Ninh | bao | Xi măng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 91.400 |
| 5Xi măng fico PCB40 - Hiệp Phước | bao | Xi măng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 91.400 |
| 6Xi măng Supreme Standard PCB40 -Tây Ninh | bao | Xi măng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 80.300 |
| 7Xi măng Supreme Standard PCB40 - Hiệp Phước | bao | Xi măng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 80.300 |
| 8Xi măng Supreme Standard PCB40 -Bình Dương | bao | Xi măng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 80.300 |
| 9Xi măng xanh Eco, PCB40 | bao | Xi măng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 82.100 |
| 10Xi măng Hà Tiên Miền Đông PCB40 | bao | Xi măng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 84.000 |
| 11Xi măng Phoenix | bao | Xi măng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 80.300 |
| 12Xi măng Prernium Phoenix | bao | Xi măng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 82.100 |
| 13Xi măng pooc lăng hỗn hợp bền sun phát PCB 40-MS | bao | Xi măng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 97.500 |
| 14Xi măng pooc lăng hỗn hợp bền sun phát PCB BFS40-HS xá | bao | Xi măng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 95.000 |
| 15Xi măng pooc lăng xi lò cao loại 1 (PCBBFS50) | bao | Xi măng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 91.545 |
| 16Xi măng pooc lăng xi lò cao loại 1 (PCBBFS40) | bao | Xi măng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 91.545 |
| 17Xi măng pooc lăng xi lò cao loại 2 (PCBBFS50) | bao | Xi măng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 91.545 |
| 18Xi măng pooc lăng xi lò cao loại 2 (PCBBFS40) | bao | Xi măng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 91.545 |
| 19Xi măng pooc lăng hỗn hợp PCB 50-MS dạng xá | bao | Xi măng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 90.045 |
| 20Xi măng pooc lăng hỗn hợp PCB 40-MS dạng xá | bao | Xi măng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 95.045 |
| 21Xi măng Fico PCB50 dạng xá | bao | Xi măng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 94.000 |
| 22Xi măng pooc lăng hỗn hợp bền sun phát PCMSR 50 | bao | Xi măng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 96.500 |
| 23Xi măng pooc lăng hỗn hợp bền sun phát PCMSR 40 | bao | Xi măng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 96.500 |
| 24Xi măng pooc lăng hỗn hợp bền sun phát PCB50-MS | bao | Xi măng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 94.045 |
| 25Xi măng Việt Nhật PCB 40 | bao | Xi măng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 110.000 |
| 26Xi măng Việt Mỹ PCB40 | bao | Xi măng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 110.000 |
| 27Xi măng Tây Nam PCB40 | bao | Xi măng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 110.000 |
| 28Xi măng Việt Nhật cao cấp PCB40 | bao | Xi măng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 125.000 |
| 29Xi măng Việt Nhật bền Sunphat PCB40-MS | bao | Xi măng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 125.000 |
| 30Xi măng Hà Tiên Gold PCB40 | bao | Xi măng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 110.000 |
| 31Xi măng Hà Tiên Expo PCB40 | bao | Xi măng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 110.000 |
| 32Xi măng Ngân Sơn PCB40 | bao | Xi măng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 110.000 |
| 33Xi măng bền Sunphat Việt Nhật PCB50 HS | bao | Xi măng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 130.000 |
| 34Xi măng xá Việt Nhật xi lò cao PCB I40 | bao | Xi măng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 107.500 |
| 35Xi măng xá Việt Nhật xi lò cao PCB II40 | bao | Xi măng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 105.000 |
| 36Xi măng xá Việt Nhật xi lò cao PCB I50 | bao | Xi măng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 110.000 |
| 37Xi măng xá bền Sunphat Việt Nhật PCB40-MS | bao | Xi măng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 107.500 |
| 38Xi măng xá bền Sunphat Việt Nhật PCB40-HS | bao | Xi măng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 110.000 |
| 39Xi măng xá Việt Nhật PCB40 | bao | Xi măng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 105.000 |
| 40Xi măng xá Việt Nhật PCB50 | bao | Xi măng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 107.500 |
| 42Xi măng Hà Tiên | bao | Xi măng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 77.000 |
| 44Xi măng Vicem | bao | Xi măng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 77.000 |
| 46Xi măng Insee | bao | Xi măng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 86.000 |
| 61Xi măng Hà Tiên Xanh Fico | bao | Xi măng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 80.000 |
| 62Xi măng Hà Tiên xanh | bao | Xi măng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 85.000 |
| 63Xi măng Insee | bao | Xi măng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 95.000 |
| 76Xi măng Hà Tiên Fico PCB40 | bao | Xi măng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 80.000 |
| 77Xi măng Insee PCB40 | bao | Xi măng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 84.000 |
| 78Xi măng Hạ Long | bao | Xi măng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 80.000 |
| 79Xi măng Holcim | bao | Xi măng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 88.000 |
| 5Xi măng fico PCB40 - Hiệp Phước | bao | Xi măng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 91.400 |
| 6Xi măng Supreme Standard PCB40 -Tây Ninh | bao | Xi măng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 80.300 |
| 7Xi măng Supreme Standard PCB40 - Hiệp Phước | bao | Xi măng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 80.300 |
| 8Xi măng Supreme Standard PCB40 -Bình Dương | bao | Xi măng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 80.300 |
| 9Xi măng xanh Eco, PCB40 | bao | Xi măng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 82.100 |
| 10Xi măng Hà Tiên Miền Đông PCB40 | bao | Xi măng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 84.000 |
| 11Xi măng Phoenix | bao | Xi măng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 80.300 |
| 12Xi măng Prernium Phoenix | bao | Xi măng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 82.100 |
| 13Xi măng pooc lăng hỗn hợp bền sun phát PCB 40-MS | bao | Xi măng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 97.500 |
| 14Xi măng pooc lăng hỗn hợp bền sun phát PCB BFS40-HS xá | bao | Xi măng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 95.000 |
| 15Xi măng pooc lăng xi lò cao loại 1 (PCBBFS50) | bao | Xi măng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 91.545 |
| 16Xi măng pooc lăng xi lò cao loại 1 (PCBBFS40) | bao | Xi măng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 91.545 |
| 17Xi măng pooc lăng xi lò cao loại 2 (PCBBFS50) | bao | Xi măng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 91.545 |
| 18Xi măng pooc lăng xi lò cao loại 2 (PCBBFS40) | bao | Xi măng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 91.545 |
| 19Xi măng pooc lăng hỗn hợp PCB 50-MS dạng xá | bao | Xi măng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 90.045 |
| 20Xi măng pooc lăng hỗn hợp PCB 40-MS dạng xá | bao | Xi măng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 95.045 |
| 21Xi măng Fico PCB50 dạng xá | bao | Xi măng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 94.000 |
| 22Xi măng pooc lăng hỗn hợp bền sun phát PCMSR 50 | bao | Xi măng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 96.500 |
| 23Xi măng pooc lăng hỗn hợp bền sun phát PCMSR 40 | bao | Xi măng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 96.500 |
| 24Xi măng pooc lăng hỗn hợp bền sun phát PCB50-MS | bao | Xi măng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 94.045 |
| 25Xi măng Việt Nhật PCB 40 | bao | Xi măng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 110.000 |
| 26Xi măng Việt Mỹ PCB40 | bao | Xi măng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 110.000 |
| 27Xi măng Tây Nam PCB40 | bao | Xi măng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 110.000 |
| 28Xi măng Việt Nhật cao cấp PCB40 | bao | Xi măng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 125.000 |
| 29Xi măng Việt Nhật bền Sunphat PCB40-MS | bao | Xi măng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 125.000 |
| 30Xi măng Hà Tiên Gold PCB40 | bao | Xi măng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 110.000 |
| 31Xi măng Hà Tiên Expo PCB40 | bao | Xi măng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 110.000 |
| 32Xi măng Ngân Sơn PCB40 | bao | Xi măng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 110.000 |
| 33Xi măng bền Sunphat Việt Nhật PCB50 HS | bao | Xi măng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 130.000 |
| 34Xi măng xá Việt Nhật xi lò cao PCB I40 | bao | Xi măng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 107.500 |
| 35Xi măng xá Việt Nhật xi lò cao PCB II40 | bao | Xi măng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 105.000 |
| 36Xi măng xá Việt Nhật xi lò cao PCB I50 | bao | Xi măng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 110.000 |
| 37Xi măng xá bền Sunphat Việt Nhật PCB40-MS | bao | Xi măng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 107.500 |
| 38Xi măng xá bền Sunphat Việt Nhật PCB40-HS | bao | Xi măng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 110.000 |
| 39Xi măng xá Việt Nhật PCB40 | bao | Xi măng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 105.000 |
| 40Xi măng xá Việt Nhật PCB50 | bao | Xi măng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 107.500 |
| 42Xi măng Hà Tiên | bao | Xi măng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 77.000 |
| 44Xi măng Vicem | bao | Xi măng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 77.000 |
| 46Xi măng Insee | bao | Xi măng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 86.000 |
| 61Xi măng Hà Tiên Xanh Fico | bao | Xi măng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 80.000 |
| 62Xi măng Hà Tiên xanh | bao | Xi măng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 85.000 |
| 63Xi măng Insee | bao | Xi măng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 95.000 |
| 76Xi măng Hà Tiên Fico PCB40 | bao | Xi măng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 80.000 |
| 77Xi măng Insee PCB40 | bao | Xi măng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 84.000 |
| 78Xi măng Hạ Long | bao | Xi măng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 80.000 |
| 79Xi măng Holcim | bao | Xi măng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 88.000 |